Nardin Mulahusejnovic

Vojvodina Novi Sad·Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina·Trung phong
Số áo 99 99
Giá trị
€0.8M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2028
Tuổi
28 (09-02-1998)
Chiều cao
191cm
Chân thuận
Chân phải

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
30/08/2026 02:00Cukaricki Stankom Logo Cukaricki Stankom0-5Logo Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad190'6.30
24/08/2026 02:00Vojvodina Novi Sad Logo Vojvodina Novi Sad1-0Logo FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo134'6.60
18/08/2026 01:00Novi Pazar Logo Novi Pazar2-0Logo Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad30'6.60
10/08/2026 01:00Vojvodina Novi Sad Logo Vojvodina Novi Sad2-1Logo Radnik Surdulica Radnik Surdulica54'6.40
04/08/2026 00:00Vojvodina Novi Sad Logo Vojvodina Novi Sad2-0Logo Macva Sabac Macva Sabac28'7.20
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
31/07/2026 01:00AFC Ajax Logo AFC Ajax4-1Logo Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad39'6.50
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
27/07/2026 00:00Crvena Zvezda Logo Crvena Zvezda3-1Logo Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad189'6.60
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
24/07/2026 01:00Vojvodina Novi Sad Logo Vojvodina Novi Sad1-4Logo AFC Ajax AFC Ajax190'6.20
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
20/07/2026 00:00Vojvodina Novi Sad Logo Vojvodina Novi Sad4-0Logo OFK Beograd OFK Beograd274'8.60

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)7
Phút399
Avg chấm điểm2.48
Bàn thắng (penalty)3
Kiến tạo1
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0

Tấn công

Phút / Bàn133
Sút16
Sút trúng đích8
Tỉ lệ sút trúng50%
Bị phạm lỗi3
Việt vị2
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền67
Tỉ lệ chính xác74.6%
Chuyền quan trọng7
Kiến tạo1
Chuyền dài5
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công2

Phòng ngự

Xoạc bóng2
Đánh chặn0
Giải vây4
Chặn sút1
Không chiến thắng15
Mất bóng3
Lỗi10