Israel Women First National (ISR W1)
Quốc gia: Israel · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 6/6
Mùa giải: 2025-2026
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Israel Women First National
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 23/04/2026 | |||||
| 23/04 22:00 | 1 | Hapoel Raanana (W) | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 23/04 22:00 | 1 | Maccabi Hadera (W) | 4 - 2 | ⛳ 3 - 1 | |
| 23/04 22:00 | 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/04 22:00 | 1 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 11/09/2025 | |||||
| 11/09 23:15 | 1 | AS Tel Aviv University (W) | 6 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| 11/09 23:00 | 1 | Maccabi Hadera (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 11/09 22:50 | 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 4 - 1 | ⛳ 3 - 0 | |
| 11/09 22:45 | 1 | Maccabi Holon FC (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 27/04/2026 | |||||
| 27/04 22:00 | 2 | Maccabi Hadera (W) | 0 - 5 | ⛳ 0 - 0 | |
| 27/04 22:00 | 2 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 3 - 4 | ⛳ 2 - 2 | |
| 27/04 22:00 | 2 | Hapoel Jerusalem (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 27/04 22:00 | 2 | Maccabi Holon FC (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 18/09/2025 | |||||
| 18/09 23:30 | 2 | AS Tel Aviv University (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 18/09 23:20 | 2 | Ashdod Panthers (W) | 0 - 6 | ⛳ 0 - 3 | |
| 18/09 23:15 | 2 | Hapoel Raanana (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/09 23:10 | 2 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 0 - 5 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 07/05/2026 | |||||
| 07/05 20:50 | 3 | Hapoel Raanana (W) | 4 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 07/05 20:50 | 3 | Ashdod Panthers (W) | 3 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 07/05 20:50 | 3 | AS Tel Aviv University (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 07/05 20:50 | 3 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 25/09/2025 | |||||
| 25/09 23:15 | 3 | Maccabi Holon FC (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/09 23:10 | 3 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 10 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 25/09 23:05 | 3 | Hapoel Jerusalem (W) | 6 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/09 23:00 | 3 | Maccabi Hadera (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 14/05/2026 | |||||
| 14/05 22:10 | 4 | Ashdod Panthers (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 14/05 22:10 | 4 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 14/05 22:10 | 4 | AS Tel Aviv University (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 14/05 22:10 | 4 | Maccabi Holon FC (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 10/10/2025 | |||||
| 10/10 00:00 | 4 | Hapoel Raanana (W) | 1 - 5 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thứ Năm, Ngày 09/10/2025 | |||||
| 09/10 23:55 | 4 | AS Tel Aviv University (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 09/10 23:55 | 4 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 5 - 4 | ⛳ 1 - 2 | |
| 09/10 23:50 | 4 | Hapoel Jerusalem (W) | 4 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 20/05/2026 | |||||
| 20/05 20:00 | 5 | AS Tel Aviv University (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/05 20:00 | 5 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 20/05 20:00 | 5 | Hapoel Raanana (W) | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 20/05 20:00 | 5 | Ashdod Panthers (W) | 2 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Ba, Ngày 11/11/2025 | |||||
| 11/11 00:00 | 5 | Maccabi Hadera (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 31/10/2025 | |||||
| 31/10 00:10 | 5 | Ashdod Panthers (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 31/10 00:05 | 5 | AS Tel Aviv University (W) | 4 - 4 | ⛳ 3 - 1 | |
| 31/10 00:00 | 5 | Maccabi Holon FC (W) | 6 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 25/05/2026 | |||||
| 25/05 20:45 | 6 | Hapoel Jerusalem (W) | 4 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| 25/05 20:40 | 6 | Maccabi Hadera (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 25/05 20:40 | 6 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 2 - 2 | ⛳ 2 - 0 | |
| 25/05 20:40 | 6 | Maccabi Holon FC (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Hai, Ngày 03/11/2025 | |||||
| 03/11 21:35 | 6 | Hapoel Jerusalem (W) | 2 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 03/11 21:30 | 6 | Maccabi Holon FC (W) | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 03/11 21:25 | 6 | AS Tel Aviv University (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 03/11 21:20 | 6 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 06/11/2025 | |||||
| 06/11 23:15 | 7 | Hapoel Raanana (W) | 3 - 4 | ⛳ 2 - 2 | |
| 06/11 23:10 | 7 | Ashdod Panthers (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/11 23:05 | 7 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 06/11 23:00 | 7 | Maccabi Hadera (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 08/12/2025 | |||||
| 08/12 01:00 | 8 | Hapoel Raanana (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Năm, Ngày 04/12/2025 | |||||
| 04/12 22:50 | 8 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 04/12 22:45 | 8 | Ashdod Panthers (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 04/12 22:40 | 8 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 18/12/2025 | |||||
| 18/12 22:50 | 9 | Hapoel Jerusalem (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 18/12 22:45 | 9 | Maccabi Holon FC (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 18/12 22:40 | 9 | Maccabi Hadera (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 18/12 22:35 | 9 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 5 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 13/01/2026 | |||||
| 13/01 00:15 | 11 | Hapoel Jerusalem (W) | 6 - 1 | ⛳ 4 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 29/12/2025 | |||||
| 29/12 23:40 | 11 | Maccabi Hadera (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 29/12 23:35 | 11 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 29/12 23:30 | 11 | Ashdod Panthers (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 13/01/2026 | |||||
| 13/01 00:00 | 12 | Hapoel Raanana (W) | 4 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 01/01/2026 | |||||
| 01/01 22:45 | 12 | Hapoel Jerusalem (W) | 3 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| 01/01 22:35 | 12 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 8 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 01/01 22:30 | 12 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 08/01/2026 | |||||
| 08/01 22:15 | 13 | Maccabi Hadera (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 08/01 22:10 | 13 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 08/01 22:05 | 13 | Ashdod Panthers (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 08/01 22:00 | 13 | Hapoel Raanana (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 15/01/2026 | |||||
| 15/01 23:05 | 14 | AS Tel Aviv University (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 15/01 23:05 | 14 | Hapoel Jerusalem (W) | 6 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 15/01 23:05 | 14 | Maccabi Holon FC (W) | 2 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 15/01 23:05 | 14 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 23/01/2026 | |||||
| 23/01 01:00 | 15 | AS Tel Aviv University (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 23/01 01:00 | 15 | Hapoel Jerusalem (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/01 01:00 | 15 | Maccabi Holon FC (W) | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 23/01 01:00 | 15 | Maccabi Hadera (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 29/01/2026 | |||||
| 29/01 23:00 | 16 | Hapoel Raanana (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 29/01 23:00 | 16 | Ashdod Panthers (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 29/01 23:00 | 16 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 0 - 6 | ⛳ 0 - 3 | |
| 29/01 23:00 | 16 | AS Tel Aviv University (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 05/02/2026 | |||||
| 05/02 23:40 | 17 | Hapoel Jerusalem (W) | 7 - 0 | ⛳ 7 - 0 | |
| 05/02 23:40 | 17 | Maccabi Holon FC (W) | 4 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 05/02 23:40 | 17 | Maccabi Hadera (W) | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 05/02 23:40 | 17 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 9 - 0 | ⛳ 8 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/02/2026 | |||||
| 08/02 21:50 | 18 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 08/02 21:50 | 18 | AS Tel Aviv University (W) | 4 - 3 | ⛳ 3 - 0 | |
| 08/02 21:50 | 18 | Hapoel Jerusalem (W) | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 08/02 21:50 | 18 | Hapoel Raanana (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 12/02/2026 | |||||
| 12/02 22:40 | 19 | Ashdod Panthers (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 12/02 22:40 | 19 | Maccabi Holon FC (W) | 4 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| 12/02 22:40 | 19 | Maccabi Hadera (W) | 0 - 5 | ⛳ 0 - 2 | |
| 12/02 22:40 | 19 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 19/02/2026 | |||||
| 19/02 23:00 | 20 | AS Tel Aviv University (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 19/02 23:00 | 20 | Maccabi Holon FC (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 19/02 23:00 | 20 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 1 - 4 | ⛳ 1 - 2 | |
| 19/02 22:50 | 20 | Hapoel Jerusalem (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 26/03/2026 | |||||
| 26/03 21:50 | 21 | Ashdod Panthers (W) | 2 - 6 | ⛳ 1 - 1 | |
| 26/03 21:50 | 21 | Maccabi Hadera (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 26/03 21:30 | 21 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 9 - 2 | ⛳ 5 - 0 | |
| 26/03 21:30 | 21 | Hapoel Raanana (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 21 | 18 | 2 | 1 | +55 | 56 |
| 2 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 21 | 15 | 5 | 1 | +73 | 50 |
| 3 | AS Tel Aviv University (W) | 21 | 8 | 7 | 6 | -3 | 31 |
| 4 | Maccabi Hadera (W) | 20 | 8 | 5 | 7 | +1 | 29 |
| 5 | Maccabi Holon FC (W) | 21 | 7 | 6 | 8 | -6 | 27 |
| 6 | Hapoel Raanana (W) | 20 | 5 | 5 | 10 | -12 | 20 |
| 7 | Ashdod Panthers (W) | 21 | 1 | 6 | 14 | -51 | 9 |
| 8 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 21 | 1 | 4 | 16 | -57 | 7 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Hadera (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | -9 | 35 |
| 2 | Hapoel Raanana (W) | 14 | 10 | 2 | 2 | +32 | 33 |
| 3 | Ashdod Panthers (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 18 |
| 4 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hapoel Jerusalem (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | +13 | 71 |
| 3 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | +10 | 65 |
| 5 | AS Tel Aviv University (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 35 |
| 6 | Maccabi Holon FC (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 28 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 21 | 14 | 6 | 1 | +30 | 48 |
| 2 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 21 | 13 | 6 | 2 | +35 | 45 |
| 3 | AS Tel Aviv University (W) | 21 | 7 | 8 | 6 | +6 | 29 |
| 4 | Maccabi Holon FC (W) | 21 | 6 | 7 | 8 | -13 | 25 |
| 5 | Maccabi Hadera (W) | 20 | 4 | 9 | 7 | -7 | 21 |
| 6 | Ashdod Panthers (W) | 21 | 3 | 10 | 8 | -19 | 19 |
| 7 | Hapoel Raanana (W) | 20 | 3 | 9 | 8 | -9 | 18 |
| 8 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 21 | 3 | 5 | 13 | -23 | 14 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Raanana (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | +4 | 11 |
| 2 | Maccabi Hadera (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 11 |
| 3 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 9 |
| 4 | Ashdod Panthers (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 |
| 2 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 |
| 3 | Maccabi Holon FC (W) | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 |
| 4 | AS Tel Aviv University (W) | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 12 | 9 | 2 | 1 | +34 | 29 |
| 2 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | +43 | 23 |
| 3 | Maccabi Holon FC (W) | 10 | 5 | 4 | 1 | +15 | 19 |
| 4 | AS Tel Aviv University (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | +5 | 16 |
| 5 | Maccabi Hadera (W) | 11 | 5 | 1 | 5 | -6 | 16 |
| 6 | Hapoel Raanana (W) | 9 | 3 | 1 | 5 | -9 | 10 |
| 7 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | -21 | 5 |
| 8 | Ashdod Panthers (W) | 10 | 0 | 4 | 6 | -19 | 4 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Raanana (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 18 |
| 2 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 8 |
| 3 | Ashdod Panthers (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 |
| 4 | Maccabi Hadera (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 18 |
| 2 | Hapoel Jerusalem (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 |
| 3 | AS Tel Aviv University (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 |
| 4 | Maccabi Holon FC (W) | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 12 | 9 | 2 | 1 | +22 | 29 |
| 2 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | +21 | 21 |
| 3 | AS Tel Aviv University (W) | 11 | 5 | 3 | 3 | +8 | 18 |
| 4 | Maccabi Holon FC (W) | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 |
| 5 | Maccabi Hadera (W) | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 |
| 6 | Ashdod Panthers (W) | 10 | 1 | 6 | 3 | -6 | 9 |
| 7 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 10 | 2 | 1 | 7 | -9 | 7 |
| 8 | Hapoel Raanana (W) | 9 | 0 | 6 | 3 | -5 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Raanana (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 10 |
| 2 | Maccabi Hadera (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 3 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 5 |
| 4 | Ashdod Panthers (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 2 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 |
| 3 | Maccabi Holon FC (W) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 4 | AS Tel Aviv University (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 11 | 8 | 3 | 0 | +30 | 27 |
| 2 | Hapoel Jerusalem (W) | 9 | 9 | 0 | 0 | +21 | 27 |
| 3 | AS Tel Aviv University (W) | 10 | 4 | 3 | 3 | -8 | 15 |
| 4 | Maccabi Hadera (W) | 9 | 3 | 4 | 2 | +7 | 13 |
| 5 | Hapoel Raanana (W) | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 |
| 6 | Maccabi Holon FC (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | -21 | 8 |
| 7 | Ashdod Panthers (W) | 11 | 1 | 2 | 8 | -32 | 5 |
| 8 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 11 | 0 | 2 | 9 | -36 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 6 |
| 2 | Hapoel Raanana (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 4 |
| 3 | Ashdod Panthers (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 |
| 4 | Maccabi Hadera (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | +10 | 6 |
| 2 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | +6 | 6 |
| 3 | AS Tel Aviv University (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 2 |
| 4 | Maccabi Holon FC (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | +14 | 24 |
| 2 | Hapoel Jerusalem (W) | 9 | 5 | 4 | 0 | +8 | 19 |
| 3 | Hapoel Raanana (W) | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 |
| 4 | Maccabi Holon FC (W) | 11 | 3 | 3 | 5 | -13 | 12 |
| 5 | AS Tel Aviv University (W) | 10 | 2 | 5 | 3 | -2 | 11 |
| 6 | Maccabi Hadera (W) | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 |
| 7 | Ashdod Panthers (W) | 11 | 2 | 4 | 5 | -13 | 10 |
| 8 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 11 | 1 | 4 | 6 | -14 | 7 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 2 | Maccabi Hadera (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 |
| 3 | Hapoel Raanana (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 4 | Ashdod Panthers (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 9 |
| 2 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 5 |
| 3 | AS Tel Aviv University (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 4 | Maccabi Holon FC (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 21/21
- Relegation — mùa 2025-2026, vòng 6/6
- Playoffs — mùa 2016-2017, vòng 0/0
- Championship Round — mùa 2025-2026, vòng 6/6







