Denmark Womans League (DEN WD1)
Quốc gia: Đan Mạch · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 10/10
Mùa giải: 2025-2026
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Denmark Womans League
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 18/03/2026 | |||||
| 18/03 01:00 | 1 | Kolding BK (W) ![]() | 0 - 0 | AGF Kvindefodbold APS (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 18:00 | 1 | Fortuna Hjorring (W) ![]() | 1 - 2 | Brondby IF (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 21:00 | 1 | HB Koge (W) ![]() | 3 - 3 | Nordsjaelland (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 14/03 20:00 | 1 | Osterbro IF (W) ![]() | 0 - 2 | Thisted FC (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 14/03 19:00 | 1 | Odense BK (W) ![]() | 0 - 2 | FC Copenhagen (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 14/03 18:00 | 1 | ASA Aarhus (W) ![]() | 0 - 2 | Midtjylland (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Tư, Ngày 13/08/2025 | |||||
| 13/08 00:00 | 1 | HB Koge (W) ![]() | 3 - 1 | Odense BK (W) | ⛳ 2 - 1 |
| Chủ Nhật, Ngày 10/08/2025 | |||||
| 10/08 17:00 | 1 | Nordsjaelland (W) ![]() | 5 - 1 | Midtjylland (W) | ⛳ 3 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 09/08/2025 | |||||
| 09/08 21:00 | 1 | Brondby IF (W) ![]() | 0 - 0 | Fortuna Hjorring (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 09/08 19:00 | 1 | Kolding BK (W) ![]() | 1 - 1 | AGF Kvindefodbold APS (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 25/03/2026 | |||||
| 25/03 01:00 | 2 | AGF Kvindefodbold APS (W) ![]() | 1 - 2 | Fortuna Hjorring (W) | ⛳ 0 - 2 |
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 22:00 | 2 | Nordsjaelland (W) ![]() | 4 - 1 | Kolding BK (W) | ⛳ 4 - 0 |
| 21/03 20:00 | 2 | Brondby IF (W) ![]() | 0 - 0 | HB Koge (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 21/03 20:00 | 2 | FC Copenhagen (W) ![]() | 0 - 1 | ASA Aarhus (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 21/03 20:00 | 2 | Midtjylland (W) ![]() | 9 - 0 | Osterbro IF (W) | ⛳ 2 - 0 |
| 21/03 20:00 | 2 | Thisted FC (W) ![]() | 1 - 0 | Odense BK (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Tư, Ngày 20/08/2025 | |||||
| 20/08 00:00 | 2 | Odense BK (W) ![]() | 1 - 3 | Kolding BK (W) | ⛳ 1 - 2 |
| Chủ Nhật, Ngày 17/08/2025 | |||||
| 17/08 17:00 | 2 | AGF Kvindefodbold APS (W) ![]() | 1 - 1 | Brondby IF (W) | ⛳ 1 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 16/08/2025 | |||||
| 16/08 21:00 | 2 | Fortuna Hjorring (W) ![]() | 0 - 0 | Nordsjaelland (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 16/08 19:00 | 2 | Midtjylland (W) ![]() | 0 - 2 | HB Koge (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 29/03/2026 | |||||
| 29/03 17:00 | 3 | Kolding BK (W) ![]() | 0 - 3 | Brondby IF (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 28/03/2026 | |||||
| 28/03 20:00 | 3 | Fortuna Hjorring (W) ![]() | 1 - 2 | HB Koge (W) | ⛳ 0 - 2 |
| 28/03 20:00 | 3 | Midtjylland (W) ![]() | 4 - 1 | Thisted FC (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 28/03 20:00 | 3 | Osterbro IF (W) ![]() | 1 - 3 | FC Copenhagen (W) | ⛳ 0 - 3 |
| 28/03 19:00 | 3 | Odense BK (W) ![]() | 1 - 3 | ASA Aarhus (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 28/03 18:00 | 3 | Nordsjaelland (W) ![]() | 3 - 1 | AGF Kvindefodbold APS (W) | ⛳ 1 - 1 |
| Thứ Tư, Ngày 27/08/2025 | |||||
| 27/08 00:00 | 3 | Kolding BK (W) ![]() | 2 - 0 | Midtjylland (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 23/08/2025 | |||||
| 23/08 21:00 | 3 | HB Koge (W) ![]() | 3 - 2 | Brondby IF (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 23/08 19:00 | 3 | Fortuna Hjorring (W) ![]() | 4 - 0 | AGF Kvindefodbold APS (W) | ⛳ 3 - 0 |
| 23/08 17:00 | 3 | Odense BK (W) ![]() | 0 - 2 | Nordsjaelland (W) | ⛳ 0 - 2 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 06/04/2026 | |||||
| 06/04 17:45 | 4 | ASA Aarhus (W) ![]() | 4 - 1 | Osterbro IF (W) | ⛳ 2 - 1 |
| Chủ Nhật, Ngày 05/04/2026 | |||||
| 05/04 21:00 | 4 | HB Koge (W) ![]() | 2 - 0 | AGF Kvindefodbold APS (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 05/04 19:00 | 4 | Brondby IF (W) ![]() | 1 - 0 | Nordsjaelland (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 05/04 17:00 | 4 | Fortuna Hjorring (W) ![]() | 1 - 2 | Kolding BK (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 19:00 | 4 | FC Copenhagen (W) ![]() | 5 - 0 | Thisted FC (W) | ⛳ 2 - 0 |
| 04/04 18:00 | 4 | Odense BK (W) ![]() | 3 - 1 | Midtjylland (W) | ⛳ 2 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 07/09/2025 | |||||
| 07/09 17:00 | 4 | Brondby IF (W) ![]() | 4 - 0 | Odense BK (W) | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 06/09/2025 | |||||
| 06/09 22:00 | 4 | Nordsjaelland (W) ![]() | 0 - 1 | AGF Kvindefodbold APS (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 06/09 20:00 | 4 | Midtjylland (W) ![]() | 0 - 1 | Fortuna Hjorring (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 05/09/2025 | |||||
| 05/09 23:00 | 4 | Kolding BK (W) ![]() | 1 - 2 | HB Koge (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 29/04/2026 | |||||
| 29/04 00:00 | 5 | AGF Kvindefodbold APS (W) ![]() | 0 - 1 | Brondby IF (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 21:00 | 5 | Nordsjaelland (W) ![]() | 2 - 0 | Fortuna Hjorring (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 25/04 19:00 | 5 | Osterbro IF (W) ![]() | 1 - 3 | Odense BK (W) | ⛳ 1 - 2 |
| 25/04 19:00 | 5 | Thisted FC (W) ![]() | 0 - 0 | ASA Aarhus (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 25/04 19:00 | 5 | Midtjylland (W) ![]() | 3 - 0 | FC Copenhagen (W) | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 24/04/2026 | |||||
| 24/04 23:00 | 5 | Kolding BK (W) ![]() | 0 - 2 | HB Koge (W) | ⛳ 0 - 2 |
| Chủ Nhật, Ngày 14/09/2025 | |||||
| 14/09 23:00 | 5 | Fortuna Hjorring (W) ![]() | 1 - 1 | Kolding BK (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 14/09 17:00 | 5 | Odense BK (W) ![]() | 0 - 1 | Midtjylland (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 23:00 | 5 | Nordsjaelland (W) ![]() | 0 - 0 | Brondby IF (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 13/09 19:00 | 5 | AGF Kvindefodbold APS (W) ![]() | 0 - 1 | HB Koge (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 06/05/2026 | |||||
| 06/05 00:00 | 6 | AGF Kvindefodbold APS (W) ![]() | 1 - 2 | Kolding BK (W) | ⛳ 1 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 19:00 | 6 | Thisted FC (W) ![]() | 3 - 0 | Osterbro IF (W) | ⛳ 2 - 0 |
| 03/05 16:30 | 6 | Brondby IF (W) ![]() | 2 - 0 | Fortuna Hjorring (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 03/05 16:30 | 6 | Nordsjaelland (W) ![]() | 1 - 1 | HB Koge (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 19:00 | 6 | FC Copenhagen (W) ![]() | 0 - 0 | Odense BK (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 02/05 19:00 | 6 | Midtjylland (W) ![]() | 1 - 1 | ASA Aarhus (W) | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Tư, Ngày 24/09/2025 | |||||
| 24/09 00:00 | 6 | Kolding BK (W) ![]() | 0 - 5 | Nordsjaelland (W) | ⛳ 0 - 3 |
| 24/09 00:00 | 6 | Odense BK (W) ![]() | 0 - 0 | AGF Kvindefodbold APS (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 18:30 | 6 | HB Koge (W) ![]() | 0 - 1 | Fortuna Hjorring (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 21/09 17:00 | 6 | Midtjylland (W) ![]() | 2 - 3 | Brondby IF (W) | ⛳ 1 - 2 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 17:00 | 7 | Kolding BK (W) ![]() | 1 - 5 | Nordsjaelland (W) | ⛳ 1 - 2 |
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 21:00 | 7 | HB Koge (W) ![]() | 0 - 1 | Brondby IF (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 09/05 19:00 | 7 | Fortuna Hjorring (W) ![]() | 2 - 1 | AGF Kvindefodbold APS (W) | ⛳ 2 - 1 |
| 09/05 19:00 | 7 | Osterbro IF (W) ![]() | 0 - 3 | Midtjylland (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 09/05 18:00 | 7 | Odense BK (W) ![]() | 1 - 1 | Thisted FC (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 09/05 18:00 | 7 | ASA Aarhus (W) ![]() | 2 - 3 | FC Copenhagen (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Hai, Ngày 29/09/2025 | |||||
| 29/09 23:00 | 7 | Nordsjaelland (W) ![]() | 2 - 3 | HB Koge (W) | ⛳ 2 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 28/09/2025 | |||||
| 28/09 17:00 | 7 | Fortuna Hjorring (W) ![]() | 2 - 0 | Odense BK (W) | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 27/09/2025 | |||||
| 27/09 20:00 | 7 | AGF Kvindefodbold APS (W) ![]() | 4 - 0 | Midtjylland (W) | ⛳ 2 - 0 |
| 27/09 18:00 | 7 | Brondby IF (W) ![]() | 2 - 1 | Kolding BK (W) | ⛳ 1 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 24/05/2026 | |||||
| 24/05 17:00 | 8 | AGF Kvindefodbold APS (W) ![]() | 0 - 0 | Nordsjaelland (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 19:00 | 8 | HB Koge (W) ![]() | 1 - 0 | Fortuna Hjorring (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 23/05 19:00 | 8 | FC Copenhagen (W) ![]() | 1 - 1 | Osterbro IF (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 23/05 18:00 | 8 | ASA Aarhus (W) ![]() | 2 - 2 | Odense BK (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 23/05 00:00 | 8 | Thisted FC (W) ![]() | 0 - 5 | Midtjylland (W) | ⛳ 0 - 2 |
| 23/05 00:00 | 8 | Brondby IF (W) ![]() | 3 - 2 | Kolding BK (W) | ⛳ 1 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 04/10/2025 | |||||
| 04/10 21:00 | 8 | Midtjylland (W) ![]() | 0 - 3 | Odense BK (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 04/10 19:00 | 8 | HB Koge (W) ![]() | 2 - 0 | AGF Kvindefodbold APS (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 04/10 00:00 | 8 | Kolding BK (W) ![]() | 1 - 6 | Fortuna Hjorring (W) | ⛳ 1 - 2 |
| 04/10 00:00 | 8 | Brondby IF (W) ![]() | 0 - 0 | Nordsjaelland (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 31/05/2026 | |||||
| 31/05 17:00 | 9 | AGF Kvindefodbold APS (W) ![]() | 0 - 3 | HB Koge (W) | ⛳ 0 - 3 |
| Thứ Bảy, Ngày 30/05/2026 | |||||
| 30/05 19:00 | 9 | Midtjylland (W) ![]() | 2 - 2 | Odense BK (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 30/05 19:00 | 9 | Osterbro IF (W) ![]() | 1 - 5 | ASA Aarhus (W) | ⛳ 1 - 4 |
| 30/05 19:00 | 9 | Nordsjaelland (W) ![]() | 2 - 2 | Brondby IF (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 30/05 19:00 | 9 | Thisted FC (W) ![]() | 1 - 4 | FC Copenhagen (W) | ⛳ 0 - 3 |
| Thứ Sáu, Ngày 29/05/2026 | |||||
| 29/05 00:00 | 9 | Kolding BK (W) ![]() | 0 - 1 | Fortuna Hjorring (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Tư, Ngày 15/10/2025 | |||||
| 15/10 00:00 | 9 | AGF Kvindefodbold APS (W) ![]() | 1 - 0 | Kolding BK (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 11/10/2025 | |||||
| 11/10 20:00 | 9 | Fortuna Hjorring (W) ![]() | 2 - 0 | Brondby IF (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 11/10 18:00 | 9 | Midtjylland (W) ![]() | 2 - 2 | Nordsjaelland (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 11/10 18:00 | 9 | Odense BK (W) ![]() | 0 - 4 | HB Koge (W) | ⛳ 0 - 3 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 13/06/2026 | |||||
| 13/06 19:00 | 10 | Brondby IF (W) ![]() | 3 - 0 | AGF Kvindefodbold APS (W) | ⛳ 2 - 0 |
| 13/06 19:00 | 10 | Fortuna Hjorring (W) ![]() | 1 - 0 | Nordsjaelland (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 13/06 19:00 | 10 | ASA Aarhus (W) ![]() | 2 - 1 | Thisted FC (W) | ⛳ 2 - 0 |
| 13/06 19:00 | 10 | FC Copenhagen (W) ![]() | 1 - 0 | Midtjylland (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 13/06 19:00 | 10 | HB Koge (W) ![]() | 3 - 1 | Kolding BK (W) | ⛳ 3 - 0 |
| 13/06 19:00 | 10 | Odense BK (W) ![]() | 1 - 0 | Osterbro IF (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 19/10/2025 | |||||
| 19/10 20:00 | 10 | HB Koge (W) ![]() | 3 - 2 | Midtjylland (W) | ⛳ 3 - 1 |
| 19/10 17:30 | 10 | Brondby IF (W) ![]() | 3 - 0 | AGF Kvindefodbold APS (W) | ⛳ 3 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 18/10/2025 | |||||
| 18/10 21:00 | 10 | Nordsjaelland (W) ![]() | 2 - 2 | Fortuna Hjorring (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 18/10 19:00 | 10 | Kolding BK (W) ![]() | 4 - 1 | Odense BK (W) | ⛳ 2 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 05/11/2025 | |||||
| 05/11 01:00 | 11 | Fortuna Hjorring (W) ![]() | 1 - 1 | Midtjylland (W) | ⛳ 0 - 1 |
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 18:00 | 11 | Odense BK (W) ![]() | 0 - 3 | Brondby IF (W) | ⛳ 0 - 2 |
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 21:00 | 11 | HB Koge (W) ![]() | 6 - 1 | Kolding BK (W) | ⛳ 2 - 1 |
| 01/11 19:00 | 11 | AGF Kvindefodbold APS (W) ![]() | 3 - 1 | Nordsjaelland (W) | ⛳ 1 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 12/11/2025 | |||||
| 12/11 01:00 | 12 | Midtjylland (W) ![]() | 2 - 0 | Kolding BK (W) | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 08/11/2025 | |||||
| 08/11 23:00 | 12 | Nordsjaelland (W) ![]() | 3 - 0 | Odense BK (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 08/11 21:00 | 12 | Brondby IF (W) ![]() | 1 - 1 | HB Koge (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 08/11 19:00 | 12 | AGF Kvindefodbold APS (W) ![]() | 2 - 1 | Fortuna Hjorring (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 16/11/2025 | |||||
| 16/11 21:00 | 13 | Midtjylland (W) ![]() | 2 - 3 | AGF Kvindefodbold APS (W) | ⛳ 0 - 1 |
| 16/11 19:00 | 13 | Kolding BK (W) ![]() | 0 - 1 | Brondby IF (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 15/11/2025 | |||||
| 15/11 22:00 | 13 | HB Koge (W) ![]() | 2 - 2 | Nordsjaelland (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 15/11 20:00 | 13 | Odense BK (W) ![]() | 0 - 5 | Fortuna Hjorring (W) | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 22/11/2025 | |||||
| 22/11 20:00 | 14 | AGF Kvindefodbold APS (W) ![]() | 6 - 0 | Odense BK (W) | ⛳ 1 - 0 |
| 22/11 20:00 | 14 | Brondby IF (W) ![]() | 1 - 1 | Midtjylland (W) | ⛳ 1 - 1 |
| 22/11 20:00 | 14 | Fortuna Hjorring (W) ![]() | 2 - 1 | HB Koge (W) | ⛳ 0 - 0 |
| 22/11 20:00 | 14 | Nordsjaelland (W) ![]() | 3 - 1 | Kolding BK (W) | ⛳ 3 - 1 |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 14 | 10 | 2 | 2 | +18 | 32 |
| 2 | Fortuna Hjorring (W) | 14 | 8 | 5 | 1 | +20 | 29 |
| 3 | Brondby IF (W) | 14 | 6 | 6 | 2 | +10 | 24 |
| 4 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 14 | 7 | 3 | 4 | +6 | 24 |
| 5 | Nordsjaelland (W) | 14 | 5 | 6 | 3 | +12 | 21 |
| 6 | Kolding BK (W) | 14 | 3 | 2 | 9 | -16 | 11 |
| 7 | Midtjylland (W) | 14 | 2 | 3 | 9 | -16 | 9 |
| 8 | Odense BK (W) | 14 | 1 | 1 | 12 | -34 | 4 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brondby IF (W) | 10 | 8 | 2 | 0 | +13 | 26 |
| 2 | HB Koge (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | +10 | 21 |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 10 | 4 | 4 | 2 | +9 | 16 |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 |
| 5 | Kolding BK (W) | 10 | 2 | 1 | 7 | -14 | 7 |
| 6 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 10 | 0 | 2 | 8 | -14 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | +22 | 20 |
| 2 | FC Copenhagen (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | +10 | 20 |
| 3 | ASA Aarhus (W) | 10 | 5 | 3 | 2 | +8 | 18 |
| 4 | Odense BK (W) | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 |
| 5 | Thisted FC (W) | 10 | 3 | 2 | 5 | -11 | 11 |
| 6 | Osterbro IF (W) | 10 | 0 | 1 | 9 | -29 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 14 | 7 | 6 | 1 | +8 | 27 |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 14 | 6 | 5 | 3 | +10 | 23 |
| 3 | Fortuna Hjorring (W) | 14 | 5 | 8 | 1 | +6 | 23 |
| 4 | Brondby IF (W) | 14 | 4 | 10 | 0 | +7 | 22 |
| 5 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 14 | 4 | 7 | 3 | -2 | 19 |
| 6 | Midtjylland (W) | 14 | 4 | 4 | 6 | -6 | 16 |
| 7 | Kolding BK (W) | 14 | 2 | 4 | 8 | -8 | 10 |
| 8 | Odense BK (W) | 14 | 1 | 2 | 11 | -15 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brondby IF (W) | 10 | 7 | 3 | 0 | +8 | 24 |
| 2 | HB Koge (W) | 10 | 5 | 3 | 2 | +9 | 18 |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 |
| 5 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 |
| 6 | Kolding BK (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | +11 | 23 |
| 2 | Midtjylland (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | +5 | 20 |
| 3 | Odense BK (W) | 10 | 3 | 5 | 2 | +2 | 14 |
| 4 | ASA Aarhus (W) | 10 | 3 | 3 | 4 | +2 | 12 |
| 5 | Thisted FC (W) | 10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 11 |
| 6 | Osterbro IF (W) | 10 | 0 | 2 | 8 | -14 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | +13 | 16 |
| 2 | HB Koge (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | +10 | 16 |
| 3 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 4 | 3 | 0 | +9 | 15 |
| 4 | Brondby IF (W) | 7 | 3 | 4 | 0 | +8 | 13 |
| 5 | Nordsjaelland (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | +7 | 11 |
| 6 | Kolding BK (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | -7 | 7 |
| 7 | Midtjylland (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 0 | 1 | 6 | -17 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brondby IF (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 11 |
| 3 | HB Koge (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 10 |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 |
| 5 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 |
| 6 | Kolding BK (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | +15 | 11 |
| 2 | FC Copenhagen (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 |
| 3 | ASA Aarhus (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 7 |
| 4 | Odense BK (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 |
| 5 | Thisted FC (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 7 |
| 6 | Osterbro IF (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | -13 | 0 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | +6 | 17 |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | +7 | 14 |
| 3 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 12 |
| 4 | Brondby IF (W) | 7 | 2 | 5 | 0 | +4 | 11 |
| 5 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 2 | 5 | 0 | +3 | 11 |
| 6 | Midtjylland (W) | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 |
| 7 | Kolding BK (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 0 | 2 | 5 | -9 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brondby IF (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 11 |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 5 | 2 | 3 | 0 | +5 | 9 |
| 3 | HB Koge (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 7 |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 |
| 5 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 |
| 6 | Kolding BK (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 13 |
| 2 | FC Copenhagen (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 11 |
| 3 | ASA Aarhus (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 4 | Odense BK (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | Thisted FC (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 |
| 6 | Osterbro IF (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | +8 | 16 |
| 2 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | +11 | 14 |
| 3 | Brondby IF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | +2 | 11 |
| 4 | Nordsjaelland (W) | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 |
| 5 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 2 | 2 | 3 | -7 | 8 |
| 6 | Midtjylland (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | -10 | 5 |
| 7 | Kolding BK (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | -17 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brondby IF (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 13 |
| 2 | HB Koge (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | +6 | 11 |
| 3 | Fortuna Hjorring (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 |
| 4 | Kolding BK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 6 |
| 5 | Nordsjaelland (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | +2 | 5 |
| 6 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 12 |
| 2 | ASA Aarhus (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 11 |
| 3 | Midtjylland (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | +7 | 9 |
| 4 | Odense BK (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 6 |
| 5 | Thisted FC (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 |
| 6 | Osterbro IF (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | -16 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brondby IF (W) | 7 | 2 | 5 | 0 | +3 | 11 |
| 2 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 2 | 5 | 0 | +2 | 11 |
| 3 | HB Koge (W) | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 10 |
| 4 | Nordsjaelland (W) | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 |
| 5 | Midtjylland (W) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 |
| 6 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 |
| 7 | Kolding BK (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | -6 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brondby IF (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | +4 | 13 |
| 2 | HB Koge (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 11 |
| 3 | Fortuna Hjorring (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 7 |
| 4 | Nordsjaelland (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 5 | Kolding BK (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 |
| 6 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 12 |
| 2 | Odense BK (W) | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 9 |
| 3 | Midtjylland (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 4 | ASA Aarhus (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 6 |
| 5 | Thisted FC (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 |
| 6 | Osterbro IF (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 14/14
- Championship Round — mùa 2025-2026, vòng 10/10
- Relegation — mùa 2025-2026, vòng 10/10
- Playoffs — mùa 2012-2013, vòng 0/0





