Ukraine U21 Liga (UKR U21)
Quốc gia: Ukraina · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 30/30
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Ukraine U21 Liga
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/08/2025 | |||||
| 03/08 17:00 | 1 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/08/2025 | |||||
| 02/08 17:00 | 1 | Epitsentr U21 | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/08 17:00 | 1 | Karpaty U21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/08 17:00 | 1 | FC KudrivkaU21 | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 01/08/2025 | |||||
| 01/08 17:00 | 1 | Veres Rivne U21 | 0 - 1 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 0 - 0 |
| 01/08 16:00 | 1 | Zorya U21 | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 31/07/2025 | |||||
| 31/07 17:00 | 1 | Kolos Kovalivka U21 | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 31/07 16:00 | 1 | Rukh Vynnyky U21 | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 21/08/2025 | |||||
| 21/08 17:00 | 2 | Karpaty U21 | 0 - 6 | ⛳ 0 - 3 | |
| Chủ Nhật, Ngày 10/08/2025 | |||||
| 10/08 17:00 | 2 | Zorya U21 | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 09/08/2025 | |||||
| 09/08 17:00 | 2 | Obolon Kiev U21 | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 09/08 17:00 | 2 | Polissya Zhytomyr U21 | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 08/08/2025 | |||||
| 08/08 17:00 | 2 | Kryvbas U21 | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 08/08 16:00 | 2 | LNZ Cherkasy U21 | 2 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Năm, Ngày 07/08/2025 | |||||
| 07/08 16:00 | 2 | Rukh Vynnyky U21 | 1 - 2 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 1 - 0 |
| 07/08 16:00 | 2 | SC Poltava U21 | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/08/2025 | |||||
| 17/08 16:00 | 3 | Zorya U21 | 3 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/08/2025 | |||||
| 16/08 16:00 | 3 | Veres Rivne U21 | 1 - 5 | ⛳ 1 - 1 | |
| 16/08 16:00 | 3 | FC KudrivkaU21 | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 15/08/2025 | |||||
| 15/08 17:10 | 3 | Kolos Kovalivka U21 | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 15/08 17:00 | 3 | PFC Oleksandria U21 | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 15/08 16:00 | 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 15/08 16:00 | 3 | Epitsentr U21 | 1 - 1 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Năm, Ngày 14/08/2025 | |||||
| 14/08 16:00 | 3 | Rukh Vynnyky U21 | 2 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 30/08/2025 | |||||
| 30/08 18:00 | 4 | LNZ Cherkasy U21 | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 30/08 17:20 | 4 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/08 17:00 | 4 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 3 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 29/08/2025 | |||||
| 29/08 18:00 | 4 | Kryvbas U21 | 2 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| 29/08 17:00 | 4 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 4 - 4 | ⛳ 3 - 0 | |
| 29/08 16:00 | 4 | Kolos Kovalivka U21 | 4 - 1 | ⛳ 4 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 28/08/2025 | |||||
| 28/08 20:05 | 4 | SC Poltava U21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 28/08 16:00 | 4 | FC KudrivkaU21 | 1 - 4 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/09/2025 | |||||
| 14/09 16:00 | 5 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 18:50 | 5 | Zorya U21 | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 13/09 18:00 | 5 | Kryvbas U21 | 0 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| 13/09 17:00 | 5 | Karpaty U21 | 5 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 12/09/2025 | |||||
| 12/09 17:30 | 5 | Obolon Kiev U21 | 1 - 5 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 0 - 2 |
| 12/09 17:00 | 5 | Rukh Vynnyky U21 | 6 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 11/09/2025 | |||||
| 11/09 17:00 | 5 | PFC Oleksandria U21 | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/09 17:00 | 5 | Veres Rivne U21 | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 16:30 | 6 | Obolon Kiev U21 | 2 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 21/09 16:00 | 6 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 21:30 | 6 | LNZ Cherkasy U21 | 1 - 5 | ⛳ 1 - 2 | |
| 20/09 17:00 | 6 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 20/09 15:00 | 6 | Epitsentr U21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 19/09/2025 | |||||
| 19/09 18:00 | 6 | Kolos Kovalivka U21 | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 19/09 17:30 | 6 | Polissya Zhytomyr U21 | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 28/09/2025 | |||||
| 28/09 17:00 | 7 | Veres Rivne U21 | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 27/09/2025 | |||||
| 27/09 17:00 | 7 | LNZ Cherkasy U21 | 2 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 27/09 17:00 | 7 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 27/09 17:00 | 7 | Rukh Vynnyky U21 | 2 - 3 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thứ Sáu, Ngày 26/09/2025 | |||||
| 26/09 17:00 | 7 | PFC Oleksandria U21 | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 26/09 17:00 | 7 | Karpaty U21 | 1 - 1 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 0 - 1 |
| 26/09 16:00 | 7 | Zorya U21 | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 25/09/2025 | |||||
| 25/09 17:00 | 7 | FC KudrivkaU21 | 1 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 14/11/2025 | |||||
| 14/11 18:00 | 8 | Kolos Kovalivka U21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/10/2025 | |||||
| 04/10 20:00 | 8 | Kryvbas U21 | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 04/10 17:00 | 8 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/10/2025 | |||||
| 03/10 19:00 | 8 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 03/10 17:00 | 8 | PFC Oleksandria U21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 03/10 16:30 | 8 | Obolon Kiev U21 | 3 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 02/10/2025 | |||||
| 02/10 17:00 | 8 | Polissya Zhytomyr U21 | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/10 16:00 | 8 | Epitsentr U21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/10/2025 | |||||
| 19/10 17:00 | 9 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 2 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| 19/10 17:00 | 9 | FC KudrivkaU21 | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/10/2025 | |||||
| 18/10 20:30 | 9 | LNZ Cherkasy U21 | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 18/10 17:00 | 9 | Veres Rivne U21 | 5 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| 18/10 17:00 | 9 | Karpaty U21 | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/10/2025 | |||||
| 17/10 17:00 | 9 | Zorya U21 | 0 - 0 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 0 - 0 |
| 17/10 17:00 | 9 | Rukh Vynnyky U21 | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 16/10/2025 | |||||
| 16/10 16:00 | 9 | SC Poltava U21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/10/2025 | |||||
| 26/10 18:00 | 10 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 6 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/10/2025 | |||||
| 25/10 16:00 | 10 | SC Poltava U21 | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 25/10 16:00 | 10 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 4 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 24/10/2025 | |||||
| 24/10 17:00 | 10 | Karpaty U21 | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 24/10 17:00 | 10 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 4 - 4 | ⛳ 2 - 0 | |
| 24/10 16:30 | 10 | Obolon Kiev U21 | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 23/10/2025 | |||||
| 23/10 17:00 | 10 | PFC Oleksandria U21 | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 23/10 17:00 | 10 | Veres Rivne U21 | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 18:00 | 11 | Polissya Zhytomyr U21 | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/11 17:00 | 11 | LNZ Cherkasy U21 | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 17:00 | 11 | Zorya U21 | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 31/10/2025 | |||||
| 31/10 18:00 | 11 | Epitsentr U21 | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 31/10 18:00 | 11 | Kolos Kovalivka U21 | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 31/10 18:00 | 11 | Kryvbas U21 | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 31/10 16:00 | 11 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 2 - 3 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Năm, Ngày 30/10/2025 | |||||
| 30/10 17:00 | 11 | FC KudrivkaU21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 09/11/2025 | |||||
| 09/11 18:00 | 12 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 7 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 08/11/2025 | |||||
| 08/11 18:00 | 12 | PFC Oleksandria U21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 07/11/2025 | |||||
| 07/11 18:00 | 12 | Karpaty U21 | 2 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 07/11 18:00 | 12 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/11 18:00 | 12 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 07/11 18:00 | 12 | Veres Rivne U21 | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 06/11/2025 | |||||
| 06/11 18:00 | 12 | FC KudrivkaU21 | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 06/11 18:00 | 12 | Epitsentr U21 | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 23/11/2025 | |||||
| 23/11 19:00 | 13 | Zorya U21 | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 22/11/2025 | |||||
| 22/11 18:00 | 13 | Polissya Zhytomyr U21 | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 22/11 18:00 | 13 | Kryvbas U21 | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 21/11/2025 | |||||
| 21/11 18:00 | 13 | Rukh Vynnyky U21 | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/11 18:00 | 13 | Karpaty U21 | 4 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 21/11 18:00 | 13 | Kolos Kovalivka U21 | 0 - 1 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 0 - 1 |
| 21/11 16:30 | 13 | Obolon Kiev U21 | 0 - 5 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thứ Năm, Ngày 20/11/2025 | |||||
| 20/11 17:00 | 13 | SC Poltava U21 | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 30/11/2025 | |||||
| 30/11 18:00 | 14 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 30/11 17:00 | 14 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 6 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 29/11/2025 | |||||
| 29/11 18:00 | 14 | Epitsentr U21 | 1 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| 29/11 17:30 | 14 | PFC Oleksandria U21 | 0 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thứ Sáu, Ngày 28/11/2025 | |||||
| 28/11 19:30 | 14 | LNZ Cherkasy U21 | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/11 18:30 | 14 | Polissya Zhytomyr U21 | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 28/11 18:00 | 14 | Veres Rivne U21 | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 27/11/2025 | |||||
| 27/11 16:30 | 14 | Obolon Kiev U21 | 3 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 07/12/2025 | |||||
| 07/12 17:00 | 15 | SC Poltava U21 | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/12/2025 | |||||
| 06/12 18:00 | 15 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/12 18:00 | 15 | Rukh Vynnyky U21 | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/12 17:45 | 15 | Kryvbas U21 | 3 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 05/12/2025 | |||||
| 05/12 19:30 | 15 | LNZ Cherkasy U21 | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 05/12 18:00 | 15 | Kolos Kovalivka U21 | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 05/12 18:00 | 15 | FC KudrivkaU21 | 0 - 6 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 0 - 5 |
| Thứ Năm, Ngày 04/12/2025 | |||||
| 04/12 17:00 | 15 | Zorya U21 | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 13/12/2025 | |||||
| 13/12 17:00 | 16 | SC Poltava U21 | 0 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| 13/12 16:00 | 16 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 6 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 12/12/2025 | |||||
| 12/12 19:30 | 16 | LNZ Cherkasy U21 | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 12/12 18:00 | 16 | Polissya Zhytomyr U21 | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 12/12 17:20 | 16 | Kryvbas U21 | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 11/12/2025 | |||||
| 11/12 16:30 | 16 | Obolon Kiev U21 | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 15/11/2025 | |||||
| 15/11 18:00 | 16 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 15/11 17:30 | 16 | PFC Oleksandria U21 | 3 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 08/04/2026 | |||||
| 08/04 16:00 | 17 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 16/03/2026 | |||||
| 16/03 18:00 | 17 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 23/02/2026 | |||||
| 23/02 19:00 | 17 | FC KudrivkaU21 | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 22/02/2026 | |||||
| 22/02 18:00 | 17 | PFC Oleksandria U21 | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/02/2026 | |||||
| 21/02 18:40 | 17 | Kolos Kovalivka U21 | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 20/02/2026 | |||||
| 20/02 17:00 | 17 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 20/02 17:00 | 17 | Epitsentr U21 | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 19/02/2026 | |||||
| 19/02 18:00 | 17 | Veres Rivne U21 | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 27/03/2026 | |||||
| 27/03 18:00 | 18 | Karpaty U21 | 1 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 01/03/2026 | |||||
| 01/03 17:00 | 18 | SC Poltava U21 | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 28/02/2026 | |||||
| 28/02 19:00 | 18 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 8 - 1 | ⛳ 5 - 1 | |
| 28/02 17:10 | 18 | Kryvbas U21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 28/02 16:00 | 18 | Obolon Kiev U21 | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 27/02/2026 | |||||
| 27/02 17:40 | 18 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 27/02 17:30 | 18 | LNZ Cherkasy U21 | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 26/02/2026 | |||||
| 26/02 18:00 | 18 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 4 - 2 | ⛳ 3 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 18:00 | 19 | Veres Rivne U21 | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/03/2026 | |||||
| 07/03 21:30 | 19 | Zorya U21 | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 07/03 19:00 | 19 | Rukh Vynnyky U21 | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 07/03 17:00 | 19 | Polissya Zhytomyr U21 | 1 - 1 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 0 - 1 |
| 07/03 16:00 | 19 | Karpaty U21 | 6 - 1 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 06/03/2026 | |||||
| 06/03 22:00 | 19 | Obolon Kiev U21 | 2 - 2 | ⛳ 2 - 0 | |
| 06/03 17:00 | 19 | Epitsentr U21 | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Năm, Ngày 05/03/2026 | |||||
| 05/03 18:00 | 19 | PFC Oleksandria U21 | 0 - 5 | ⛳ 0 - 4 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 18:40 | 20 | Kolos Kovalivka U21 | 4 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 14/03 16:00 | 20 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 13/03/2026 | |||||
| 13/03 18:00 | 20 | FC KudrivkaU21 | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/03 18:00 | 20 | LNZ Cherkasy U21 | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 13/03 17:00 | 20 | Epitsentr U21 | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/03 17:00 | 20 | Polissya Zhytomyr U21 | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 12/03/2026 | |||||
| 12/03 18:00 | 20 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 12/03 17:30 | 20 | SC Poltava U21 | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 18:00 | 21 | Karpaty U21 | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/03 18:00 | 21 | Veres Rivne U21 | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/03 16:00 | 21 | Zorya U21 | 3 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 20/03/2026 | |||||
| 20/03 18:00 | 21 | Kryvbas U21 | 4 - 1 | ⛳ 3 - 0 | |
| 20/03 18:00 | 21 | PFC Oleksandria U21 | 2 - 2 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 2 - 2 |
| 20/03 17:00 | 21 | Rukh Vynnyky U21 | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 18/03/2026 | |||||
| 18/03 17:30 | 21 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 17/03/2026 | |||||
| 17/03 18:00 | 21 | FC KudrivkaU21 | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/04/2026 | |||||
| 05/04 16:00 | 22 | Epitsentr U21 | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 17:00 | 22 | Polissya Zhytomyr U21 | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/04 16:00 | 22 | Obolon Kiev U21 | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/04/2026 | |||||
| 03/04 20:20 | 22 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 03/04 18:00 | 22 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 03/04 17:30 | 22 | Kolos Kovalivka U21 | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 03/04 17:00 | 22 | Kryvbas U21 | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Năm, Ngày 02/04/2026 | |||||
| 02/04 16:00 | 22 | SC Poltava U21 | 0 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 14/04/2026 | |||||
| 14/04 17:00 | 23 | Karpaty U21 | 1 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 12/04/2026 | |||||
| 12/04 16:00 | 23 | LNZ Cherkasy U21 | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 16:00 | 23 | Zorya U21 | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/04 15:10 | 23 | FC KudrivkaU21 | 3 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 10/04/2026 | |||||
| 10/04 17:00 | 23 | Veres Rivne U21 | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 10/04 16:30 | 23 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 0 - 2 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Năm, Ngày 09/04/2026 | |||||
| 09/04 16:00 | 23 | Rukh Vynnyky U21 | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 09/04 16:00 | 23 | SC Poltava U21 | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 17:00 | 24 | PFC Oleksandria U21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/04 17:00 | 24 | Polissya Zhytomyr U21 | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 19/04 16:00 | 24 | Epitsentr U21 | 1 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 16:00 | 24 | Kryvbas U21 | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/04/2026 | |||||
| 17/04 17:00 | 24 | Kolos Kovalivka U21 | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/04 17:00 | 24 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 2 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 16/04/2026 | |||||
| 16/04 17:00 | 24 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 16/04 17:00 | 24 | Obolon Kiev U21 | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 17:00 | 25 | Zorya U21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 26/04 16:00 | 25 | Epitsentr U21 | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 21:45 | 25 | LNZ Cherkasy U21 | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/04 17:00 | 25 | Polissya Zhytomyr U21 | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 25/04 15:00 | 25 | FC KudrivkaU21 | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 24/04/2026 | |||||
| 24/04 18:00 | 25 | Kolos Kovalivka U21 | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 24/04 17:00 | 25 | Kryvbas U21 | 0 - 1 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 0 - 1 |
| 24/04 16:00 | 25 | Rukh Vynnyky U21 | 2 - 5 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 16:00 | 26 | Rukh Vynnyky U21 | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 18:40 | 26 | Obolon Kiev U21 | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/05 17:00 | 26 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 02/05 17:00 | 26 | Karpaty U21 | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 02/05 17:00 | 26 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 01/05/2026 | |||||
| 01/05 17:00 | 26 | PFC Oleksandria U21 | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 01/05 17:00 | 26 | Veres Rivne U21 | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 30/04/2026 | |||||
| 30/04 18:00 | 26 | SC Poltava U21 | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 16:00 | 27 | SC Poltava U21 | 2 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 08/05/2026 | |||||
| 08/05 19:00 | 27 | LNZ Cherkasy U21 | 0 - 2 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 0 - 1 |
| 08/05 18:00 | 27 | Obolon Kiev U21 | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 08/05 17:00 | 27 | Rukh Vynnyky U21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 08/05 16:00 | 27 | Zorya U21 | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 07/05/2026 | |||||
| 07/05 17:00 | 27 | Polissya Zhytomyr U21 | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 07/05 17:00 | 27 | Kolos Kovalivka U21 | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 07/05 17:00 | 27 | Kryvbas U21 | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 12/05/2026 | |||||
| 12/05 17:00 | 28 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 12/05 16:00 | 28 | LNZ Cherkasy U21 | 5 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 12/05 15:00 | 28 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 12/05 15:00 | 28 | FC KudrivkaU21 | 2 - 5 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thứ Hai, Ngày 11/05/2026 | |||||
| 11/05 17:00 | 28 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 3 - 2 | ⛳ 2 - 2 | |
| 11/05 17:00 | 28 | Epitsentr U21 | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/05 16:00 | 28 | PFC Oleksandria U21 | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/05 16:00 | 28 | Veres Rivne U21 | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 18:45 | 29 | SC Poltava U21 | 1 - 2 | Dinamo Kyiv U21 | ⛳ 0 - 0 |
| 16/05 17:20 | 29 | Kryvbas U21 | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 16/05 17:00 | 29 | Zorya U21 | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 16/05 17:00 | 29 | Karpaty U21 | 2 - 4 | ⛳ 1 - 2 | |
| 16/05 17:00 | 29 | Rukh Vynnyky U21 | 8 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 15/05/2026 | |||||
| 15/05 17:25 | 29 | Kolos Kovalivka U21 | 3 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 15/05 17:05 | 29 | FC KudrivkaU21 | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 15/05 17:00 | 29 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 5 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 17:00 | 30 | Obolon Kiev U21 | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 22/05/2026 | |||||
| 22/05 17:00 | 30 | PFC Oleksandria U21 | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 22/05 16:00 | 30 | Dinamo Kyiv U21 ![]() | 7 - 2 | ⛳ 5 - 1 | |
| 22/05 16:00 | 30 | Epitsentr U21 | 2 - 3 | ⛳ 2 - 0 | |
| 22/05 16:00 | 30 | Karpaty U21 | 1 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| 22/05 16:00 | 30 | Polissya Zhytomyr U21 | 1 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| 22/05 16:00 | 30 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 22/05 16:00 | 30 | Veres Rivne U21 | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 30 | 26 | 1 | 3 | +71 | 79 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 30 | 23 | 7 | 0 | +70 | 76 |
| 3 | Veres Rivne U21 | 30 | 16 | 8 | 6 | +26 | 56 |
| 4 | Rukh Vynnyky U21 | 30 | 17 | 3 | 10 | +31 | 54 |
| 5 | Polissya Zhytomyr U21 | 30 | 15 | 9 | 6 | +15 | 54 |
| 6 | Zorya U21 | 30 | 15 | 4 | 11 | -3 | 49 |
| 7 | Kolos Kovalivka U21 | 30 | 13 | 5 | 12 | +13 | 44 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 30 | 11 | 10 | 9 | +2 | 43 |
| 9 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 29 | 12 | 5 | 12 | 0 | 41 |
| 10 | Obolon Kiev U21 | 30 | 11 | 8 | 11 | -14 | 41 |
| 11 | Karpaty U21 | 30 | 12 | 3 | 15 | -3 | 39 |
| 12 | Kryvbas U21 | 30 | 9 | 5 | 16 | -17 | 32 |
| 13 | PFC Oleksandria U21 | 30 | 8 | 2 | 20 | -27 | 26 |
| 14 | FC KudrivkaU21 | 30 | 5 | 3 | 22 | -62 | 18 |
| 15 | Epitsentr U21 | 30 | 3 | 5 | 22 | -50 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 29 | 3 | 2 | 24 | -52 | 11 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Kyiv U21 | 30 | 22 | 6 | 2 | +41 | 72 |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 30 | 19 | 6 | 5 | +29 | 63 |
| 3 | Rukh Vynnyky U21 | 30 | 14 | 8 | 8 | +5 | 50 |
| 4 | Veres Rivne U21 | 30 | 12 | 12 | 6 | +12 | 48 |
| 5 | LNZ Cherkasy U21 | 30 | 12 | 9 | 9 | +4 | 45 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 29 | 12 | 8 | 9 | +5 | 44 |
| 7 | Kolos Kovalivka U21 | 30 | 11 | 9 | 10 | +7 | 42 |
| 8 | Polissya Zhytomyr U21 | 30 | 9 | 14 | 7 | +7 | 41 |
| 9 | Kryvbas U21 | 30 | 11 | 7 | 12 | 0 | 40 |
| 10 | Zorya U21 | 30 | 8 | 15 | 7 | 0 | 39 |
| 11 | Karpaty U21 | 30 | 7 | 12 | 11 | -6 | 33 |
| 12 | Obolon Kiev U21 | 30 | 4 | 17 | 9 | -10 | 29 |
| 13 | Epitsentr U21 | 30 | 5 | 14 | 11 | -16 | 29 |
| 14 | PFC Oleksandria U21 | 30 | 4 | 14 | 12 | -16 | 26 |
| 15 | FC KudrivkaU21 | 30 | 4 | 10 | 16 | -29 | 22 |
| 16 | SC Poltava U21 | 29 | 1 | 7 | 21 | -33 | 10 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Kyiv U21 | 15 | 13 | 2 | 0 | +50 | 41 |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 15 | 13 | 0 | 2 | +38 | 39 |
| 3 | Veres Rivne U21 | 15 | 11 | 1 | 3 | +24 | 34 |
| 4 | Kolos Kovalivka U21 | 15 | 8 | 3 | 4 | +12 | 27 |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 15 | 8 | 3 | 4 | +6 | 27 |
| 6 | Zorya U21 | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 25 |
| 7 | Rukh Vynnyky U21 | 15 | 7 | 2 | 6 | +15 | 23 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 15 | 6 | 5 | 4 | +8 | 23 |
| 9 | Polissya Zhytomyr U21 | 15 | 6 | 5 | 4 | +4 | 23 |
| 10 | Obolon Kiev U21 | 15 | 6 | 4 | 5 | -7 | 22 |
| 11 | Kryvbas U21 | 15 | 6 | 2 | 7 | +1 | 20 |
| 12 | Karpaty U21 | 15 | 5 | 2 | 8 | -3 | 17 |
| 13 | PFC Oleksandria U21 | 15 | 4 | 2 | 9 | -10 | 14 |
| 14 | FC KudrivkaU21 | 15 | 4 | 1 | 10 | -27 | 13 |
| 15 | SC Poltava U21 | 14 | 2 | 2 | 10 | -15 | 8 |
| 16 | Epitsentr U21 | 15 | 1 | 2 | 12 | -19 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Kyiv U21 | 15 | 13 | 2 | 0 | +29 | 41 |
| 2 | Veres Rivne U21 | 15 | 10 | 3 | 2 | +14 | 33 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 15 | 9 | 2 | 4 | +8 | 29 |
| 4 | LNZ Cherkasy U21 | 15 | 9 | 2 | 4 | +6 | 29 |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 15 | 8 | 4 | 3 | +8 | 28 |
| 6 | Kolos Kovalivka U21 | 15 | 7 | 5 | 3 | +8 | 26 |
| 7 | Kryvbas U21 | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 24 |
| 8 | Rukh Vynnyky U21 | 15 | 5 | 6 | 4 | -1 | 21 |
| 9 | Zorya U21 | 15 | 4 | 8 | 3 | 0 | 20 |
| 10 | Polissya Zhytomyr U21 | 15 | 4 | 6 | 5 | 0 | 18 |
| 11 | Epitsentr U21 | 15 | 3 | 8 | 4 | -2 | 17 |
| 12 | Karpaty U21 | 15 | 3 | 7 | 5 | -4 | 16 |
| 13 | Obolon Kiev U21 | 15 | 2 | 9 | 4 | -4 | 15 |
| 14 | PFC Oleksandria U21 | 15 | 1 | 10 | 4 | -8 | 13 |
| 15 | FC KudrivkaU21 | 15 | 3 | 4 | 8 | -13 | 13 |
| 16 | SC Poltava U21 | 14 | 1 | 5 | 8 | -11 | 8 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 15 | 13 | 1 | 1 | +33 | 40 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 15 | 10 | 5 | 0 | +20 | 35 |
| 3 | Rukh Vynnyky U21 | 15 | 10 | 1 | 4 | +16 | 31 |
| 4 | Polissya Zhytomyr U21 | 15 | 9 | 4 | 2 | +11 | 31 |
| 5 | Zorya U21 | 15 | 8 | 0 | 7 | -6 | 24 |
| 6 | Veres Rivne U21 | 15 | 5 | 7 | 3 | +2 | 22 |
| 7 | Karpaty U21 | 15 | 7 | 1 | 7 | 0 | 22 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 20 |
| 9 | Obolon Kiev U21 | 15 | 5 | 4 | 6 | -7 | 19 |
| 10 | Kolos Kovalivka U21 | 15 | 5 | 2 | 8 | +1 | 17 |
| 11 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 14 |
| 12 | PFC Oleksandria U21 | 15 | 4 | 0 | 11 | -17 | 12 |
| 13 | Kryvbas U21 | 15 | 3 | 3 | 9 | -18 | 12 |
| 14 | Epitsentr U21 | 15 | 2 | 3 | 10 | -31 | 9 |
| 15 | FC KudrivkaU21 | 15 | 1 | 2 | 12 | -35 | 5 |
| 16 | SC Poltava U21 | 15 | 1 | 0 | 14 | -37 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 15 | 10 | 4 | 1 | +21 | 34 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 15 | 9 | 4 | 2 | +12 | 31 |
| 3 | Rukh Vynnyky U21 | 15 | 9 | 2 | 4 | +6 | 29 |
| 4 | Polissya Zhytomyr U21 | 15 | 5 | 8 | 2 | +7 | 23 |
| 5 | Zorya U21 | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 |
| 6 | Karpaty U21 | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 17 |
| 7 | Kolos Kovalivka U21 | 15 | 4 | 4 | 7 | -1 | 16 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 15 | 3 | 7 | 5 | -2 | 16 |
| 9 | Kryvbas U21 | 15 | 4 | 4 | 7 | -3 | 16 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 14 | 4 | 4 | 6 | -3 | 16 |
| 11 | Veres Rivne U21 | 15 | 2 | 9 | 4 | -2 | 15 |
| 12 | Obolon Kiev U21 | 15 | 2 | 8 | 5 | -6 | 14 |
| 13 | PFC Oleksandria U21 | 15 | 3 | 4 | 8 | -8 | 13 |
| 14 | Epitsentr U21 | 15 | 2 | 6 | 7 | -14 | 12 |
| 15 | FC KudrivkaU21 | 15 | 1 | 6 | 8 | -16 | 9 |
| 16 | SC Poltava U21 | 15 | 0 | 2 | 13 | -22 | 2 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 30/30
- Championship Playoffs — mùa 2018-2019, vòng 10/10
- Relegation Play-Off — mùa 2018-2019, vòng 10/10














