Tanzania Ligue 1 (Tanzania PL)
Quốc gia: Tanzania · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 30/30
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Tanzania Ligue 1
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 09/04/2026 | |||||
| 09/04 20:00 | 1 | Tabora United FC | 0 - 0 | Simba Sports Club | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Năm, Ngày 04/12/2025 | |||||
| 04/12 01:00 | 1 | Azam | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 28/10/2025 | |||||
| 28/10 20:00 | 1 | Young Africans ![]() | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 18/09/2025 | |||||
| 18/09 23:00 | 1 | Namungo FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 18/09 20:15 | 1 | Mashujaa FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/09 18:00 | 1 | Fountain Gate FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 17/09/2025 | |||||
| 17/09 23:00 | 1 | Coastal Union | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 17/09 20:00 | 1 | Kinondoni FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 25/09/2025 | |||||
| 25/09 23:00 | 2 | Simba Sports Club ![]() | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 25/09 01:00 | 2 | Azam | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 24/09/2025 | |||||
| 24/09 23:00 | 2 | Young Africans ![]() | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 23/09/2025 | |||||
| 23/09 20:00 | 2 | Kinondoni FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Hai, Ngày 22/09/2025 | |||||
| 22/09 23:00 | 2 | Coastal Union | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 23:00 | 2 | Namungo FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/09 20:00 | 2 | Mashujaa FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 20:00 | 2 | Tabora United FC | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 02/10/2025 | |||||
| 02/10 00:10 | 3 | Simba Sports Club ![]() | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 01/10/2025 | |||||
| 01/10 22:00 | 3 | JKT Tanzania | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Ba, Ngày 30/09/2025 | |||||
| 30/09 20:15 | 3 | Mbeya City | 0 - 0 | Young Africans | ⛳ 0 - 0 |
| 30/09 18:10 | 3 | Singida Black Stars | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 28/09/2025 | |||||
| 28/09 20:15 | 3 | Mtibwa Sugar | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/09 18:00 | 3 | Pamba SC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 27/09/2025 | |||||
| 27/09 23:00 | 3 | Dodoma Jiji FC | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 27/09 20:00 | 3 | Tanzania Prisons | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 13/03/2026 | |||||
| 13/03 00:00 | 4 | Tanzania Prisons | 0 - 1 | Young Africans | ⛳ 0 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 07/12/2025 | |||||
| 07/12 21:00 | 4 | Simba Sports Club ![]() | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/12/2025 | |||||
| 06/12 20:15 | 4 | Singida Black Stars | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 19/10/2025 | |||||
| 19/10 23:00 | 4 | JKT Tanzania | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 19/10 20:00 | 4 | Mtibwa Sugar | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/10/2025 | |||||
| 18/10 20:00 | 4 | Kinondoni FC | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/10/2025 | |||||
| 17/10 20:15 | 4 | Fountain Gate FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/10 18:00 | 4 | Pamba SC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 09/11/2025 | |||||
| 09/11 23:00 | 5 | Namungo FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 09/11 20:00 | 5 | Young Africans ![]() | 4 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 08/11/2025 | |||||
| 08/11 23:00 | 5 | JKT Tanzania | 1 - 2 | Simba Sports Club | ⛳ 0 - 0 |
| 08/11 20:00 | 5 | Pamba SC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 23/10/2025 | |||||
| 23/10 01:00 | 5 | Dodoma Jiji FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 22/10/2025 | |||||
| 22/10 23:00 | 5 | Coastal Union | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 22/10 20:00 | 5 | Tabora United FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 21/10/2025 | |||||
| 21/10 20:00 | 5 | Mbeya City | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 23/02/2026 | |||||
| 23/02 01:00 | 6 | Tanzania Prisons | 0 - 2 | Simba Sports Club | ⛳ 0 - 2 |
| Chủ Nhật, Ngày 22/02/2026 | |||||
| 22/02 18:00 | 6 | Mtibwa Sugar | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Năm, Ngày 29/01/2026 | |||||
| 29/01 23:00 | 6 | Azam | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 07/12/2025 | |||||
| 07/12 23:15 | 6 | Coastal Union | 0 - 1 | Young Africans | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 25/10/2025 | |||||
| 25/10 23:00 | 6 | Dodoma Jiji FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/10 20:15 | 6 | Fountain Gate FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/10 18:00 | 6 | Mashujaa FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 24/10/2025 | |||||
| 24/10 20:00 | 6 | Mbeya City | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 02/03/2026 | |||||
| 02/03 20:00 | 7 | Singida Black Stars | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/03 00:15 | 7 | Young Africans ![]() | 0 - 0 | Simba Sports Club | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Năm, Ngày 26/02/2026 | |||||
| 26/02 01:30 | 7 | Azam | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 23/11/2025 | |||||
| 23/11 20:00 | 7 | Pamba SC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 22/11/2025 | |||||
| 22/11 20:15 | 7 | Mashujaa FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 22/11 18:00 | 7 | Tabora United FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 21/11/2025 | |||||
| 21/11 23:00 | 7 | Namungo FC | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/11 20:00 | 7 | Kinondoni FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 02/03/2026 | |||||
| 02/03 20:00 | 8 | Pamba SC | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 26/02/2026 | |||||
| 26/02 23:10 | 8 | Namungo FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 29/01/2026 | |||||
| 29/01 20:00 | 8 | Simba Sports Club ![]() | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 27/01/2026 | |||||
| 27/01 23:00 | 8 | Young Africans ![]() | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Tư, Ngày 26/11/2025 | |||||
| 26/11 22:30 | 8 | JKT Tanzania | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 26/11 20:10 | 8 | Fountain Gate FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 26/11 18:00 | 8 | Coastal Union | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 25/11/2025 | |||||
| 25/11 20:00 | 8 | Kinondoni FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 02/04/2026 | |||||
| 02/04 23:00 | 9 | Simba Sports Club ![]() | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 05/03/2026 | |||||
| 05/03 20:15 | 9 | Singida Black Stars | 0 - 3 | Young Africans | ⛳ 0 - 2 |
| 05/03 20:00 | 9 | Tanzania Prisons | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 30/11/2025 | |||||
| 30/11 20:15 | 9 | Fountain Gate FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 30/11 18:00 | 9 | Mbeya City | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 29/11/2025 | |||||
| 29/11 23:00 | 9 | Mtibwa Sugar | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 29/11 20:10 | 9 | Pamba SC | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 28/11/2025 | |||||
| 28/11 20:00 | 9 | Mashujaa FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 20:00 | 10 | Mbeya City | 1 - 4 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 26/02/2026 | |||||
| 26/02 20:10 | 10 | Fountain Gate FC | 1 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Tư, Ngày 25/02/2026 | |||||
| 25/02 23:15 | 10 | Dodoma Jiji FC | 0 - 0 | Simba Sports Club | ⛳ 0 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 22/02/2026 | |||||
| 22/02 23:00 | 10 | Namungo FC | 0 - 1 | Young Africans | ⛳ 0 - 1 |
| 22/02 20:15 | 10 | Kinondoni FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 06/12/2025 | |||||
| 06/12 18:00 | 10 | Tanzania Prisons | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 03/12/2025 | |||||
| 03/12 22:30 | 10 | JKT Tanzania | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 01/12/2025 | |||||
| 01/12 20:15 | 10 | Mashujaa FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 19/03/2026 | |||||
| 19/03 20:00 | 11 | Pamba SC | 1 - 1 | Simba Sports Club | ⛳ 1 - 1 |
| Thứ Sáu, Ngày 23/01/2026 | |||||
| 23/01 23:00 | 11 | Namungo FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 23/01 20:00 | 11 | Tabora United FC | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 22/01/2026 | |||||
| 22/01 23:00 | 11 | Dodoma Jiji FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 21/01/2026 | |||||
| 21/01 20:00 | 11 | Mtibwa Sugar | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Ba, Ngày 20/01/2026 | |||||
| 20/01 23:00 | 11 | Singida Black Stars | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/01 20:00 | 11 | Azam | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 19/01/2026 | |||||
| 19/01 20:00 | 11 | Young Africans ![]() | 6 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 19/03/2026 | |||||
| 19/03 20:00 | 12 | Mashujaa FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 11/03/2026 | |||||
| 11/03 18:00 | 12 | Tabora United FC | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 28/01/2026 | |||||
| 28/01 01:00 | 12 | Coastal Union | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 25/01/2026 | |||||
| 25/01 23:00 | 12 | Mtibwa Sugar | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 25/01 20:00 | 12 | Tanzania Prisons | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 16/01/2026 | |||||
| 16/01 23:00 | 12 | Dodoma Jiji FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 04/12/2025 | |||||
| 04/12 23:00 | 12 | Simba Sports Club ![]() | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 04/12 20:00 | 12 | Young Africans ![]() | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 19/03/2026 | |||||
| 19/03 00:00 | 13 | Tanzania Prisons | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Hai, Ngày 16/03/2026 | |||||
| 16/03 00:30 | 13 | Azam | 0 - 0 | Young Africans | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 13/03/2026 | |||||
| 13/03 20:00 | 13 | Mashujaa FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 01/02/2026 | |||||
| 01/02 23:00 | 13 | Coastal Union | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 31/01/2026 | |||||
| 31/01 23:00 | 13 | Namungo FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 30/01/2026 | |||||
| 30/01 23:00 | 13 | JKT Tanzania | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/01 20:00 | 13 | Mbeya City | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 18/01/2026 | |||||
| 18/01 20:00 | 13 | Simba Sports Club ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 18/03/2026 | |||||
| 18/03 20:00 | 14 | Tabora United FC | 0 - 0 | Young Africans | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Tư, Ngày 11/03/2026 | |||||
| 11/03 20:15 | 14 | Singida Black Stars | 1 - 2 | Simba Sports Club | ⛳ 1 - 1 |
| Thứ Tư, Ngày 04/02/2026 | |||||
| 04/02 20:00 | 14 | Fountain Gate FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 03/02/2026 | |||||
| 03/02 23:00 | 14 | Kinondoni FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 03/02 18:00 | 14 | Mbeya City | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Hai, Ngày 02/02/2026 | |||||
| 02/02 23:00 | 14 | JKT Tanzania | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 02/02 20:00 | 14 | Mtibwa Sugar | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 17/01/2026 | |||||
| 17/01 23:00 | 14 | Azam | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 11/03/2026 | |||||
| 11/03 23:15 | 15 | Dodoma Jiji FC | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Tư, Ngày 25/02/2026 | |||||
| 25/02 20:00 | 15 | Young Africans ![]() | 5 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 11/02/2026 | |||||
| 11/02 23:00 | 15 | Kinondoni FC | 0 - 2 | Simba Sports Club | ⛳ 0 - 2 |
| 11/02 20:00 | 15 | Singida Black Stars | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/02/2026 | |||||
| 07/02 23:00 | 15 | Mtibwa Sugar | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 07/02 20:00 | 15 | Tabora United FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 06/02/2026 | |||||
| 06/02 20:15 | 15 | Tanzania Prisons | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/02 18:00 | 15 | Pamba SC | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 01/04/2026 | |||||
| 01/04 20:00 | 16 | Singida Black Stars | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 22/03/2026 | |||||
| 22/03 23:00 | 16 | Simba Sports Club ![]() | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 20:00 | 16 | Mtibwa Sugar | 1 - 1 | Young Africans | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Ba, Ngày 03/03/2026 | |||||
| 03/03 20:00 | 16 | Mbeya City | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 10/02/2026 | |||||
| 10/02 20:15 | 16 | Pamba SC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 10/02 18:00 | 16 | Tanzania Prisons | 1 - 4 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Hai, Ngày 09/02/2026 | |||||
| 09/02 20:00 | 16 | JKT Tanzania | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 08/02/2026 | |||||
| 08/02 20:00 | 16 | Dodoma Jiji FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 15/04/2026 | |||||
| 15/04 20:00 | 17 | Fountain Gate FC | 0 - 3 | Simba Sports Club | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Năm, Ngày 09/04/2026 | |||||
| 09/04 20:00 | 17 | Mbeya City | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 08/04/2026 | |||||
| 08/04 20:15 | 17 | Pamba SC | 0 - 3 | Young Africans | ⛳ 0 - 2 |
| 08/04 18:00 | 17 | Singida Black Stars | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/02/2026 | |||||
| 14/02 20:00 | 17 | Tanzania Prisons | 3 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 13/02/2026 | |||||
| 13/02 22:30 | 17 | Mtibwa Sugar | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 13/02 20:00 | 17 | JKT Tanzania | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 12/02/2026 | |||||
| 12/02 23:00 | 17 | Dodoma Jiji FC | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 20:00 | 18 | Namungo FC | 1 - 3 | Simba Sports Club | ⛳ 1 - 2 |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 20:00 | 18 | Fountain Gate FC | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/04/2026 | |||||
| 17/04 23:00 | 18 | Azam | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/04 20:00 | 18 | Tabora United FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 16/04/2026 | |||||
| 16/04 22:30 | 18 | Young Africans ![]() | 6 - 0 | ⛳ 5 - 0 | |
| 16/04 20:00 | 18 | Mashujaa FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Tư, Ngày 15/04/2026 | |||||
| 15/04 22:30 | 18 | Coastal Union | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 14/04/2026 | |||||
| 14/04 23:00 | 18 | Kinondoni FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 06/04/2026 | |||||
| 06/04 23:00 | 19 | Coastal Union | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 05/04/2026 | |||||
| 05/04 23:00 | 19 | Azam | 0 - 0 | Simba Sports Club | ⛳ 0 - 0 |
| 05/04 20:00 | 19 | Tabora United FC | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 05/04 01:00 | 19 | Namungo FC | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 22:30 | 19 | Young Africans ![]() | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/04 20:00 | 19 | Mashujaa FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/04/2026 | |||||
| 03/04 20:15 | 19 | Mbeya City | 3 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 03/04 18:00 | 19 | Dodoma Jiji FC | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 07/05/2026 | |||||
| 07/05 00:30 | 20 | Mtibwa Sugar | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Tư, Ngày 06/05/2026 | |||||
| 06/05 22:15 | 20 | Simba Sports Club ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/05 20:00 | 20 | Kinondoni FC | 0 - 1 | Young Africans | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Ba, Ngày 05/05/2026 | |||||
| 05/05 22:30 | 20 | Azam | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 05/05 20:15 | 20 | Fountain Gate FC | 3 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 05/05 18:00 | 20 | Singida Black Stars | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 04/05/2026 | |||||
| 04/05 20:00 | 20 | Tanzania Prisons | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 04/05 18:00 | 20 | Mashujaa FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 23:00 | 21 | Simba Sports Club ![]() | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 10/05 20:15 | 21 | Pamba SC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 10/05 18:00 | 21 | Kinondoni FC | 2 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 10/05 00:30 | 21 | JKT Tanzania | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 22:15 | 21 | Young Africans ![]() | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 09/05 20:00 | 21 | Singida Black Stars | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 08/05/2026 | |||||
| 08/05 22:30 | 21 | Namungo FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 08/05 20:00 | 21 | Tabora United FC | 4 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 22:00 | 22 | Simba Sports Club ![]() | 2 - 2 | Young Africans | ⛳ 2 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 22:30 | 22 | Coastal Union | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 02/05 20:00 | 22 | Mtibwa Sugar | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 01/05/2026 | |||||
| 01/05 20:00 | 22 | Dodoma Jiji FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/05 20:00 | 22 | Tanzania Prisons | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 30/04/2026 | |||||
| 30/04 22:30 | 22 | JKT Tanzania | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 30/04 20:15 | 22 | Mbeya City | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/04 18:00 | 22 | Fountain Gate FC | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 14/05/2026 | |||||
| 14/05 22:30 | 23 | Azam | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/05 20:15 | 23 | Mashujaa FC | 0 - 3 | Simba Sports Club | ⛳ 0 - 1 |
| 14/05 18:00 | 23 | Mtibwa Sugar | 4 - 3 | ⛳ 2 - 0 | |
| 14/05 18:00 | 23 | Tanzania Prisons | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 13/05/2026 | |||||
| 13/05 20:15 | 23 | Dodoma Jiji FC | 3 - 2 | Young Africans | ⛳ 1 - 2 |
| 13/05 18:00 | 23 | Mbeya City | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Ba, Ngày 12/05/2026 | |||||
| 12/05 20:15 | 23 | Tabora United FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 12/05 18:00 | 23 | Singida Black Stars | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 22/05/2026 | |||||
| 22/05 22:30 | 24 | Azam | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 22/05 20:00 | 24 | Young Africans ![]() | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 22/05 01:00 | 24 | Namungo FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 21/05/2026 | |||||
| 21/05 22:30 | 24 | Coastal Union | 1 - 2 | Simba Sports Club | ⛳ 1 - 2 |
| 21/05 20:00 | 24 | JKT Tanzania | 2 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 21/05 01:00 | 24 | Dodoma Jiji FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 20/05/2026 | |||||
| 20/05 22:30 | 24 | Kinondoni FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/05 20:00 | 24 | Tabora United FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 26/05/2026 | |||||
| 26/05 20:15 | 25 | Singida Black Stars | 4 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 26/05 18:00 | 25 | Pamba SC | 2 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 26/05 01:00 | 25 | Azam | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 25/05/2026 | |||||
| 25/05 22:30 | 25 | Young Africans ![]() | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 25/05 00:30 | 25 | Coastal Union | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 24/05/2026 | |||||
| 24/05 22:15 | 25 | Simba Sports Club ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/05 20:00 | 25 | Tabora United FC | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 24/05 20:00 | 25 | Mtibwa Sugar | 2 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/06/2026 | |||||
| 14/06 20:00 | 26 | Tanzania Prisons | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 14/06 20:00 | 26 | Simba Sports Club ![]() | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/06/2026 | |||||
| 13/06 22:30 | 26 | JKT Tanzania | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 13/06 20:15 | 26 | Mashujaa FC | 0 - 2 | Young Africans | ⛳ 0 - 1 |
| 13/06 18:00 | 26 | Mbeya City | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 13/06 00:00 | 26 | Kinondoni FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 12/06/2026 | |||||
| 12/06 20:00 | 26 | Fountain Gate FC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 12/06 20:00 | 26 | Coastal Union | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 18/06/2026 | |||||
| 18/06 20:00 | 27 | JKT Tanzania | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 18/06 20:00 | 27 | Pamba SC | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 18/06 20:00 | 27 | Fountain Gate FC | 0 - 2 | Young Africans | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Tư, Ngày 17/06/2026 | |||||
| 17/06 20:10 | 27 | Singida Black Stars | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 17/06 18:00 | 27 | Mbeya City | 0 - 1 | Simba Sports Club | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Ba, Ngày 16/06/2026 | |||||
| 16/06 23:00 | 27 | Azam | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 16/06 20:00 | 27 | Namungo FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 15/06/2026 | |||||
| 15/06 20:00 | 27 | Kinondoni FC | 1 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 24/06/2026 | |||||
| 24/06 20:00 | 28 | Dodoma Jiji FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/06 20:00 | 28 | Mtibwa Sugar | 0 - 3 | Simba Sports Club | ⛳ 0 - 1 |
| 24/06 20:00 | 28 | Tabora United FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/06 20:00 | 28 | Fountain Gate FC | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/06 20:00 | 28 | Pamba SC | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 24/06 20:00 | 28 | Singida Black Stars | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 24/06 20:00 | 28 | Young Africans ![]() | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 24/06 20:00 | 28 | Kinondoni FC | 2 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 27/06/2026 | |||||
| 27/06 20:00 | 29 | Young Africans ![]() | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 27/06 20:00 | 29 | Mashujaa FC | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 27/06 20:00 | 29 | Pamba SC | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 27/06 20:00 | 29 | Simba Sports Club ![]() | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 27/06 20:00 | 29 | Coastal Union | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 27/06 20:00 | 29 | Namungo FC | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 27/06 20:00 | 29 | Dodoma Jiji FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 27/06 20:00 | 29 | Tanzania Prisons | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 29 | 22 | 6 | 1 | +59 | 72 |
| 2 | Simba Sports Club | 29 | 21 | 7 | 1 | +42 | 70 |
| 3 | Azam | 29 | 17 | 10 | 2 | +32 | 61 |
| 4 | Singida Black Stars | 29 | 15 | 5 | 9 | +13 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 29 | 11 | 9 | 9 | +5 | 42 |
| 6 | JKT Tanzania | 29 | 10 | 12 | 7 | 0 | 42 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 29 | 9 | 11 | 9 | -5 | 38 |
| 8 | Pamba SC | 29 | 8 | 9 | 12 | -6 | 33 |
| 9 | Coastal Union | 29 | 8 | 9 | 12 | -7 | 33 |
| 10 | Mashujaa FC | 29 | 7 | 12 | 10 | -11 | 33 |
| 11 | Namungo FC | 29 | 6 | 13 | 10 | -8 | 31 |
| 12 | Fountain Gate FC | 29 | 8 | 6 | 15 | -20 | 30 |
| 13 | Mbeya City | 29 | 7 | 8 | 14 | -17 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 29 | 8 | 5 | 16 | -19 | 29 |
| 15 | Mtibwa Sugar | 29 | 6 | 9 | 14 | -22 | 27 |
| 16 | Kinondoni FC | 29 | 2 | 3 | 24 | -36 | 9 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 29 | 18 | 11 | 0 | +25 | 65 |
| 2 | Young Africans | 29 | 16 | 12 | 1 | +24 | 60 |
| 3 | Azam | 29 | 14 | 12 | 3 | +19 | 54 |
| 4 | Singida Black Stars | 29 | 11 | 12 | 6 | +6 | 45 |
| 5 | Dodoma Jiji FC | 29 | 8 | 16 | 5 | 0 | 40 |
| 6 | Coastal Union | 29 | 9 | 10 | 10 | -2 | 37 |
| 7 | Tabora United FC | 29 | 7 | 14 | 8 | +3 | 35 |
| 8 | Pamba SC | 29 | 6 | 14 | 9 | -2 | 32 |
| 9 | Mbeya City | 29 | 6 | 14 | 9 | -8 | 32 |
| 10 | JKT Tanzania | 29 | 5 | 16 | 8 | -4 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 29 | 5 | 15 | 9 | -3 | 30 |
| 12 | Fountain Gate FC | 29 | 6 | 12 | 11 | -6 | 30 |
| 13 | Mashujaa FC | 29 | 5 | 14 | 10 | -7 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 29 | 5 | 14 | 10 | -10 | 29 |
| 15 | Mtibwa Sugar | 29 | 3 | 12 | 14 | -15 | 21 |
| 16 | Kinondoni FC | 29 | 3 | 12 | 14 | -20 | 21 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 15 | 14 | 1 | 0 | +46 | 43 |
| 2 | Simba Sports Club | 14 | 11 | 2 | 1 | +23 | 35 |
| 3 | Azam | 14 | 10 | 4 | 0 | +23 | 34 |
| 4 | Singida Black Stars | 15 | 10 | 0 | 5 | +13 | 30 |
| 5 | Dodoma Jiji FC | 15 | 7 | 7 | 1 | +9 | 28 |
| 6 | Tabora United FC | 15 | 7 | 6 | 2 | +10 | 27 |
| 7 | Pamba SC | 15 | 6 | 5 | 4 | +6 | 23 |
| 8 | Mashujaa FC | 14 | 5 | 7 | 2 | +1 | 22 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 15 | 6 | 4 | 5 | -4 | 22 |
| 10 | JKT Tanzania | 14 | 5 | 5 | 4 | +3 | 20 |
| 11 | Coastal Union | 14 | 5 | 5 | 4 | +2 | 20 |
| 12 | Namungo FC | 14 | 4 | 8 | 2 | +2 | 20 |
| 13 | Tanzania Prisons | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 19 |
| 14 | Fountain Gate FC | 14 | 5 | 1 | 8 | -10 | 16 |
| 15 | Mbeya City | 14 | 2 | 6 | 6 | -7 | 12 |
| 16 | Kinondoni FC | 15 | 2 | 2 | 11 | -14 | 8 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 15 | 10 | 5 | 0 | +17 | 35 |
| 2 | Simba Sports Club | 14 | 10 | 4 | 0 | +15 | 34 |
| 3 | Azam | 14 | 8 | 6 | 0 | +14 | 30 |
| 4 | Dodoma Jiji FC | 15 | 7 | 6 | 2 | +5 | 27 |
| 5 | Singida Black Stars | 15 | 6 | 7 | 2 | +7 | 25 |
| 6 | Coastal Union | 14 | 6 | 3 | 5 | +3 | 21 |
| 7 | Tabora United FC | 15 | 3 | 10 | 2 | +5 | 19 |
| 8 | Mashujaa FC | 14 | 4 | 7 | 3 | +2 | 19 |
| 9 | Pamba SC | 15 | 4 | 7 | 4 | +1 | 19 |
| 10 | Tanzania Prisons | 15 | 3 | 8 | 4 | -3 | 17 |
| 11 | Mbeya City | 14 | 3 | 7 | 4 | -1 | 16 |
| 12 | Fountain Gate FC | 14 | 3 | 6 | 5 | -3 | 15 |
| 13 | JKT Tanzania | 14 | 3 | 6 | 5 | -3 | 15 |
| 14 | Namungo FC | 14 | 1 | 9 | 4 | -3 | 12 |
| 15 | Mtibwa Sugar | 15 | 2 | 6 | 7 | -6 | 12 |
| 16 | Kinondoni FC | 15 | 1 | 8 | 6 | -7 | 11 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 15 | 10 | 5 | 0 | +19 | 35 |
| 2 | Young Africans | 14 | 8 | 5 | 1 | +13 | 29 |
| 3 | Azam | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 27 |
| 4 | JKT Tanzania | 15 | 5 | 7 | 3 | -3 | 22 |
| 5 | Singida Black Stars | 14 | 5 | 5 | 4 | 0 | 20 |
| 6 | Mbeya City | 15 | 5 | 2 | 8 | -10 | 17 |
| 7 | Tabora United FC | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 15 |
| 8 | Fountain Gate FC | 15 | 3 | 5 | 7 | -10 | 14 |
| 9 | Coastal Union | 15 | 3 | 4 | 8 | -9 | 13 |
| 10 | Namungo FC | 15 | 2 | 5 | 8 | -10 | 11 |
| 11 | Mashujaa FC | 15 | 2 | 5 | 8 | -12 | 11 |
| 12 | Pamba SC | 14 | 2 | 4 | 8 | -12 | 10 |
| 13 | Tanzania Prisons | 14 | 3 | 1 | 10 | -14 | 10 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 14 | 2 | 4 | 8 | -14 | 10 |
| 15 | Mtibwa Sugar | 14 | 0 | 5 | 9 | -18 | 5 |
| 16 | Kinondoni FC | 14 | 0 | 1 | 13 | -22 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 15 | 8 | 7 | 0 | +10 | 31 |
| 2 | Young Africans | 14 | 6 | 7 | 1 | +7 | 25 |
| 3 | Azam | 15 | 6 | 6 | 3 | +5 | 24 |
| 4 | Singida Black Stars | 14 | 5 | 5 | 4 | -1 | 20 |
| 5 | Namungo FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 0 | 18 |
| 6 | JKT Tanzania | 15 | 2 | 10 | 3 | -1 | 16 |
| 7 | Tabora United FC | 14 | 4 | 4 | 6 | -2 | 16 |
| 8 | Coastal Union | 15 | 3 | 7 | 5 | -5 | 16 |
| 9 | Mbeya City | 15 | 3 | 7 | 5 | -7 | 16 |
| 10 | Fountain Gate FC | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 15 |
| 11 | Pamba SC | 14 | 2 | 7 | 5 | -3 | 13 |
| 12 | Dodoma Jiji FC | 14 | 1 | 10 | 3 | -5 | 13 |
| 13 | Tanzania Prisons | 14 | 2 | 6 | 6 | -7 | 12 |
| 14 | Mashujaa FC | 15 | 1 | 7 | 7 | -9 | 10 |
| 15 | Kinondoni FC | 14 | 2 | 4 | 8 | -13 | 10 |
| 16 | Mtibwa Sugar | 14 | 1 | 6 | 7 | -9 | 9 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng














