Taiwan Mulan League Women (Chinese TML)
Quốc gia: Trung Quốc · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 0/0
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Taiwan Mulan League Women
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 16/08/2025 | |||||
| 16/08 17:30 | 1 | Hang Yuan FC (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 16/08 17:30 | 1 | Hualien (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 16/08 14:30 | 1 | Taichung Sakura (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 16/08 14:30 | 1 | Taipei Xiongzan (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 10/10/2025 | |||||
| 10/10 14:00 | 2 | Hualien (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 23/08/2025 | |||||
| 23/08 17:30 | 2 | Taichung Sakura (W) | 0 - 6 | ⛳ 0 - 2 | |
| 23/08 15:00 | 2 | Taipei Xiongzan (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 3 | |
| 23/08 14:30 | 2 | Valkyrie (W) | 1 - 5 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 17:30 | 3 | Taichung Sakura (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/09 17:30 | 3 | Valkyrie (W) | 0 - 5 | ⛳ 0 - 4 | |
| 13/09 14:30 | 3 | Hualien (W) | 5 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 13/09 14:30 | 3 | Taichung Blue Whale (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 17:30 | 4 | AC Taipei (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 20/09 15:30 | 4 | Taichung Blue Whale (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 20/09 14:30 | 4 | Valkyrie (W) | 1 - 4 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 12:30 | 4 | Taichung Sakura (W) | 1 - 4 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 17/01/2026 | |||||
| 17/01 14:00 | 5 | AC Taipei (W) | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 27/09/2025 | |||||
| 27/09 17:30 | 5 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 27/09 17:30 | 5 | Taichung Sakura (W) | 1 - 6 | ⛳ 1 - 4 | |
| 27/09 14:30 | 5 | Taichung Blue Whale (W) | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 17:00 | 6 | AC Taipei (W) | 2 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| 01/11 17:00 | 6 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 4 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 01/11 14:00 | 6 | Hang Yuan FC (W) | 5 - 1 | ⛳ 3 - 0 | |
| 01/11 14:00 | 6 | Taichung Sakura (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 08/11/2025 | |||||
| 08/11 14:30 | 7 | Hang Yuan FC (W) | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 08/11 14:30 | 7 | Taichung Sakura (W) | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 08/11 11:30 | 7 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 08/11 11:30 | 7 | Taipei Xiongzan (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 15/11/2025 | |||||
| 15/11 14:30 | 8 | AC Taipei (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 15/11 14:30 | 8 | Taichung Blue Whale (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/11 11:30 | 8 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 15/11 11:30 | 8 | Valkyrie (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 06/12/2025 | |||||
| 06/12 17:00 | 9 | AC Taipei (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/12 14:30 | 9 | Taichung Blue Whale (W) | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 06/12 14:00 | 9 | Hang Yuan FC (W) | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 06/12 11:30 | 9 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 13/12/2025 | |||||
| 13/12 17:00 | 10 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/12 14:30 | 10 | Taipei Xiongzan (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 13/12 14:00 | 10 | AC Taipei (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/12 12:00 | 10 | Hang Yuan FC (W) | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 20/12/2025 | |||||
| 20/12 17:00 | 11 | Hualien (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/12 14:30 | 11 | Hang Yuan FC (W) | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 20/12 14:00 | 11 | Taipei Xiongzan (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 20/12 11:30 | 11 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 5 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 24/01/2026 | |||||
| 24/01 17:00 | 12 | Hualien (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 24/01 14:30 | 12 | Taichung Blue Whale (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 24/01 14:00 | 12 | Valkyrie (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 24/01 11:30 | 12 | AC Taipei (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 31/01/2026 | |||||
| 31/01 17:00 | 13 | Hualien (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 31/01 17:00 | 13 | Taipei Xiongzan (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| 31/01 14:00 | 13 | Hang Yuan FC (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 31/01 14:00 | 13 | Valkyrie (W) | 1 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 07/02/2026 | |||||
| 07/02 17:00 | 14 | Hualien (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 07/02 17:00 | 14 | Taipei Xiongzan (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/02 14:00 | 14 | Taichung Blue Whale (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 07/02 14:00 | 14 | Valkyrie (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 20/05/2026 | |||||
| 20/05 14:30 | 15 | Taichung Blue Whale (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 17:00 | 15 | Valkyrie (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 21/03 17:00 | 15 | AC Taipei (W) | 0 - 8 | ⛳ 0 - 4 | |
| 21/03 14:00 | 15 | Hualien (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 28/03/2026 | |||||
| 28/03 15:00 | 16 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/03 15:00 | 16 | Taichung Blue Whale (W) | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 28/03 12:10 | 16 | Taichung Sakura (W) | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 28/03 12:00 | 16 | AC Taipei (W) | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 17:00 | 17 | AC Taipei (W) | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 25/04 17:00 | 17 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/04 14:00 | 17 | Hang Yuan FC (W) | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/04 14:00 | 17 | Taichung Sakura (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 17:30 | 18 | AC Taipei (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 02/05 17:30 | 18 | Hualien (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/05 14:30 | 18 | Taichung Blue Whale (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 02/05 14:30 | 18 | Valkyrie (W) | 0 - 5 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 17:30 | 19 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 5 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 09/05 17:30 | 19 | Taipei Xiongzan (W) | 2 - 6 | ⛳ 0 - 3 | |
| 09/05 14:30 | 19 | Hang Yuan FC (W) | 5 - 0 | ⛳ 5 - 0 | |
| 09/05 14:30 | 19 | Hualien (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 17:30 | 20 | Hang Yuan FC (W) | 5 - 0 | ⛳ 5 - 0 | |
| 16/05 15:30 | 20 | Valkyrie (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 16/05 14:30 | 20 | Hualien (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 16/05 12:30 | 20 | Taipei Xiongzan (W) | 0 - 8 | ⛳ 0 - 5 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 17:30 | 21 | Taichung Blue Whale (W) | 6 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 23/05 17:30 | 21 | Hualien (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 23/05 14:30 | 21 | Valkyrie (W) | 0 - 5 | ⛳ 0 - 3 | |
| 23/05 14:30 | 21 | Taipei Xiongzan (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hang Yuan FC (W) | 21 | 17 | 3 | 1 | +61 | 54 |
| 2 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 21 | 16 | 4 | 1 | +54 | 52 |
| 3 | Taichung Blue Whale (W) | 21 | 15 | 3 | 3 | +37 | 48 |
| 4 | Hualien (W) | 21 | 8 | 3 | 10 | -5 | 27 |
| 5 | Taichung Sakura (W) | 21 | 8 | 2 | 11 | -25 | 26 |
| 6 | AC Taipei (W) | 21 | 7 | 0 | 14 | -22 | 21 |
| 7 | Valkyrie (W) | 21 | 2 | 1 | 18 | -50 | 7 |
| 8 | Taipei Xiongzan (W) | 21 | 1 | 4 | 16 | -50 | 7 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hang Yuan FC (W) | 21 | 17 | 1 | 3 | +38 | 52 |
| 2 | Taichung Blue Whale (W) | 21 | 15 | 5 | 1 | +23 | 50 |
| 3 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 21 | 15 | 2 | 4 | +28 | 47 |
| 4 | AC Taipei (W) | 21 | 5 | 7 | 9 | -14 | 22 |
| 5 | Hualien (W) | 21 | 5 | 6 | 10 | -8 | 21 |
| 6 | Taichung Sakura (W) | 21 | 4 | 8 | 9 | -17 | 20 |
| 7 | Taipei Xiongzan (W) | 21 | 1 | 7 | 13 | -24 | 10 |
| 8 | Valkyrie (W) | 21 | 0 | 8 | 13 | -26 | 8 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hang Yuan FC (W) | 10 | 9 | 1 | 0 | +34 | 28 |
| 2 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 10 | 8 | 2 | 0 | +20 | 26 |
| 3 | Taichung Blue Whale (W) | 11 | 7 | 2 | 2 | +17 | 23 |
| 4 | Hualien (W) | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 |
| 5 | AC Taipei (W) | 11 | 5 | 0 | 6 | -8 | 15 |
| 6 | Taichung Sakura (W) | 9 | 4 | 1 | 4 | -8 | 13 |
| 7 | Taipei Xiongzan (W) | 10 | 0 | 1 | 9 | -30 | 1 |
| 8 | Valkyrie (W) | 11 | 0 | 1 | 10 | -33 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hang Yuan FC (W) | 10 | 10 | 0 | 0 | +24 | 30 |
| 2 | Taichung Blue Whale (W) | 11 | 9 | 2 | 0 | +13 | 29 |
| 3 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | +11 | 25 |
| 4 | Hualien (W) | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 |
| 5 | AC Taipei (W) | 11 | 3 | 4 | 4 | -4 | 13 |
| 6 | Taichung Sakura (W) | 9 | 2 | 4 | 3 | -3 | 10 |
| 7 | Valkyrie (W) | 11 | 0 | 4 | 7 | -16 | 4 |
| 8 | Taipei Xiongzan (W) | 10 | 0 | 4 | 6 | -16 | 4 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 11 | 8 | 2 | 1 | +34 | 26 |
| 2 | Hang Yuan FC (W) | 11 | 8 | 2 | 1 | +27 | 26 |
| 3 | Taichung Blue Whale (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | +20 | 25 |
| 4 | Taichung Sakura (W) | 12 | 4 | 1 | 7 | -17 | 13 |
| 5 | Hualien (W) | 9 | 2 | 1 | 6 | -8 | 7 |
| 6 | AC Taipei (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | -14 | 6 |
| 7 | Valkyrie (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | -17 | 6 |
| 8 | Taipei Xiongzan (W) | 11 | 1 | 3 | 7 | -20 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 11 | 7 | 1 | 3 | +17 | 22 |
| 2 | Hang Yuan FC (W) | 11 | 7 | 1 | 3 | +14 | 22 |
| 3 | Taichung Blue Whale (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | +10 | 21 |
| 4 | Taichung Sakura (W) | 12 | 2 | 4 | 6 | -14 | 10 |
| 5 | AC Taipei (W) | 10 | 2 | 3 | 5 | -10 | 9 |
| 6 | Hualien (W) | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 |
| 7 | Taipei Xiongzan (W) | 11 | 1 | 3 | 7 | -8 | 6 |
| 8 | Valkyrie (W) | 10 | 0 | 4 | 6 | -10 | 4 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 21/21
- Relegation Play-Off — mùa 2025-2026, vòng 0/0







