Korea National League (KOR D3)
Quốc gia: Hàn Quốc · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2019 · Vòng: 0/0
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Korea National League
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 09/11/2019 | |||||
| 09/11 13:00 | Gangneung City ![]() | 2 - 0 | Gyeongju KHNP | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 06/11/2019 | |||||
| 06/11 13:00 | Gyeongju KHNP ![]() | 0 - 0 | Gangneung City | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/11/2019 | |||||
| 02/11 13:00 | Cheonan City | 2 - 2 | Gyeongju KHNP | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Tư, Ngày 30/10/2019 | |||||
| 30/10 13:00 | Gyeongju KHNP ![]() | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | ||
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 31/03/2019 | |||||
| 31/03 13:00 | 3 | Busan Transportation Corporation ![]() | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 30/03/2019 | |||||
| 30/03 13:00 | 3 | Cheonan City | 1 - 1 | Changwon City | ⛳ 0 - 1 |
| 30/03 13:00 | 3 | Daejeon Korail ![]() | 1 - 0 | Gyeongju KHNP | ⛳ 0 - 0 |
| 30/03 13:00 | 3 | Mokpo City ![]() | 0 - 1 | Gangneung City | ⛳ 0 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 06/04/2019 | |||||
| 06/04 13:00 | 4 | Busan Transportation Corporation ![]() | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 05/04/2019 | |||||
| 05/04 17:30 | 4 | Gimhae City | 1 - 2 | Daejeon Korail | ⛳ 1 - 1 |
| 05/04 17:00 | 4 | Changwon City ![]() | 3 - 0 | Mokpo City | ⛳ 3 - 0 |
| 05/04 17:00 | 4 | Gangneung City ![]() | 0 - 0 | Gyeongju KHNP | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 13/04/2019 | |||||
| 13/04 13:00 | 5 | Daejeon Korail ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 13/04 13:00 | 5 | Mokpo City ![]() | 0 - 3 | Busan Transportation Corporation | ⛳ 0 - 2 |
| Thứ Sáu, Ngày 12/04/2019 | |||||
| 12/04 17:30 | 5 | Gimhae City | 1 - 1 | Gyeongju KHNP | ⛳ 1 - 1 |
| 12/04 17:00 | 5 | Gangneung City ![]() | 3 - 0 | Changwon City | ⛳ 3 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 04/05/2019 | |||||
| 04/05 13:00 | 9 | Busan Transportation Corporation ![]() | 3 - 0 | Daejeon Korail | ⛳ 0 - 0 |
| 04/05 13:00 | 9 | Cheonan City | 0 - 1 | Gangneung City | ⛳ 0 - 1 |
| 04/05 13:00 | 9 | Mokpo City ![]() | 0 - 1 | Gyeongju KHNP | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Sáu, Ngày 03/05/2019 | |||||
| 03/05 17:00 | 9 | Changwon City ![]() | 0 - 3 | ⛳ 0 - 3 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 06/07/2019 | |||||
| 06/07 17:00 | 12 | Cheonan City | 1 - 0 | Daejeon Korail | ⛳ 0 - 0 |
| 06/07 17:00 | 12 | Changwon City ![]() | 0 - 1 | Gangneung City | ⛳ 0 - 0 |
| 06/07 15:00 | 12 | Gyeongju KHNP ![]() | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 05/07/2019 | |||||
| 05/07 17:00 | 12 | Busan Transportation Corporation ![]() | 0 - 1 | Mokpo City | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 13/07/2019 | |||||
| 13/07 15:00 | 13 | Gyeongju KHNP ![]() | 3 - 1 | Changwon City | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 12/07/2019 | |||||
| 12/07 17:30 | 13 | Gimhae City | 1 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 12/07 17:00 | 13 | Gangneung City ![]() | 3 - 2 | Busan Transportation Corporation | ⛳ 2 - 0 |
| 12/07 17:00 | 13 | Mokpo City ![]() | 2 - 2 | Daejeon Korail | ⛳ 1 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 21/07/2019 | |||||
| 21/07 17:00 | 14 | Busan Transportation Corporation ![]() | 1 - 1 | Changwon City | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 20/07/2019 | |||||
| 20/07 17:00 | 14 | Daejeon Korail ![]() | 1 - 1 | Gangneung City | ⛳ 0 - 0 |
| 20/07 17:00 | 14 | Mokpo City ![]() | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/07 15:00 | 14 | Gyeongju KHNP ![]() | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 03/08/2019 | |||||
| 03/08 15:00 | 16 | Gyeongju KHNP ![]() | 1 - 0 | Mokpo City | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 02/08/2019 | |||||
| 02/08 17:30 | 16 | Gimhae City | 0 - 2 | Changwon City | ⛳ 0 - 1 |
| 02/08 17:00 | 16 | Daejeon Korail ![]() | 3 - 0 | Busan Transportation Corporation | ⛳ 0 - 0 |
| 02/08 17:00 | 16 | Gangneung City ![]() | 4 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 25/09/2019 | |||||
| 25/09 17:00 | 17 | Mokpo City ![]() | 1 - 1 | Gangneung City | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 10/08/2019 | |||||
| 10/08 17:00 | 17 | Busan Transportation Corporation ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 10/08 17:00 | 17 | Cheonan City | 3 - 0 | Changwon City | ⛳ 2 - 0 |
| 10/08 15:00 | 17 | Gyeongju KHNP ![]() | 1 - 0 | Daejeon Korail | ⛳ 1 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 24/08/2019 | |||||
| 24/08 15:00 | 19 | Gyeongju KHNP ![]() | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 23/08/2019 | |||||
| 23/08 17:00 | 19 | Gangneung City ![]() | 3 - 0 | Changwon City | ⛳ 1 - 0 |
| 23/08 17:00 | 19 | Mokpo City ![]() | 1 - 2 | Busan Transportation Corporation | ⛳ 0 - 0 |
| 23/08 14:50 | 19 | Daejeon Korail ![]() | 3 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 21/09/2019 | |||||
| 21/09 13:00 | 23 | Busan Transportation Corporation ![]() | 2 - 0 | Daejeon Korail | ⛳ 0 - 0 |
| 21/09 13:00 | 23 | Gyeongju KHNP ![]() | 1 - 1 | Mokpo City | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 20/09/2019 | |||||
| 20/09 17:00 | 23 | Changwon City ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 17:00 | 23 | Cheonan City | 2 - 1 | Gangneung City | ⛳ 1 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 25/09/2019 | |||||
| 25/09 17:30 | 24 | Gimhae City | 2 - 0 | Busan Transportation Corporation | ⛳ 0 - 0 |
| 25/09 17:00 | 24 | Changwon City ![]() | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 25/09 17:00 | 24 | Daejeon Korail ![]() | 2 - 1 | Gyeongju KHNP | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 09/08/2019 | |||||
| 09/08 17:00 | 24 | Gangneung City ![]() | 1 - 0 | Mokpo City | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 19/10/2019 | |||||
| 19/10 13:00 | 26 | Busan Transportation Corporation ![]() | 1 - 0 | Mokpo City | ⛳ 1 - 0 |
| 19/10 13:00 | 26 | Cheonan City | 2 - 1 | Daejeon Korail | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 18/10/2019 | |||||
| 18/10 17:30 | 26 | Gimhae City | 1 - 1 | Gyeongju KHNP | ⛳ 0 - 0 |
| 18/10 17:00 | 26 | Changwon City ![]() | 0 - 1 | Gangneung City | ⛳ 0 - 0 |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gangneung City | 28 | 19 | 4 | 5 | +24 | 61 |
| 2 | Cheonan City | 28 | 12 | 8 | 8 | -1 | 44 |
| 3 | Gyeongju KHNP | 28 | 10 | 11 | 7 | +7 | 41 |
| 4 | Daejeon Korail | 28 | 10 | 9 | 9 | +2 | 39 |
| 5 | Busan Transportation Corporation | 28 | 9 | 11 | 8 | +5 | 38 |
| 6 | Mokpo City | 28 | 7 | 8 | 13 | -9 | 29 |
| 7 | Gimhae City | 28 | 7 | 7 | 14 | -3 | 28 |
| 8 | Changwon City | 28 | 5 | 8 | 15 | -25 | 23 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gangneung City | 28 | 15 | 8 | 5 | +14 | 53 |
| 2 | Cheonan City | 28 | 11 | 11 | 6 | +7 | 44 |
| 3 | Gyeongju KHNP | 28 | 10 | 13 | 5 | +9 | 43 |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 28 | 6 | 17 | 5 | +3 | 35 |
| 5 | Daejeon Korail | 28 | 7 | 14 | 7 | 0 | 35 |
| 6 | Changwon City | 28 | 6 | 10 | 12 | -13 | 28 |
| 7 | Mokpo City | 28 | 4 | 14 | 10 | -12 | 26 |
| 8 | Gimhae City | 28 | 2 | 15 | 11 | -8 | 21 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gangneung City | 14 | 11 | 1 | 2 | +17 | 34 |
| 2 | Daejeon Korail | 14 | 8 | 4 | 2 | +8 | 28 |
| 3 | Gyeongju KHNP | 14 | 6 | 6 | 2 | +4 | 24 |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 14 | 5 | 5 | 4 | +3 | 20 |
| 5 | Cheonan City | 14 | 7 | 3 | 4 | +1 | 24 |
| 6 | Mokpo City | 14 | 3 | 6 | 5 | -2 | 15 |
| 7 | Gimhae City | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 |
| 8 | Changwon City | 14 | 3 | 4 | 7 | -10 | 13 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gangneung City | 14 | 10 | 2 | 2 | +12 | 32 |
| 2 | Cheonan City | 14 | 7 | 4 | 3 | +5 | 25 |
| 3 | Daejeon Korail | 14 | 6 | 6 | 2 | +5 | 24 |
| 4 | Gyeongju KHNP | 14 | 5 | 7 | 2 | +4 | 22 |
| 5 | Busan Transportation Corporation | 14 | 3 | 9 | 2 | 0 | 18 |
| 6 | Mokpo City | 14 | 3 | 6 | 5 | -3 | 15 |
| 7 | Changwon City | 14 | 2 | 7 | 5 | -6 | 13 |
| 8 | Gimhae City | 14 | 0 | 10 | 4 | -5 | 10 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gangneung City | 14 | 8 | 3 | 3 | +7 | 27 |
| 2 | Gyeongju KHNP | 14 | 4 | 5 | 5 | +3 | 17 |
| 3 | Busan Transportation Corporation | 14 | 4 | 6 | 4 | +2 | 18 |
| 4 | Gimhae City | 14 | 4 | 3 | 7 | +1 | 15 |
| 5 | Cheonan City | 14 | 5 | 5 | 4 | -2 | 20 |
| 6 | Daejeon Korail | 14 | 2 | 5 | 7 | -6 | 11 |
| 7 | Mokpo City | 14 | 4 | 2 | 8 | -7 | 14 |
| 8 | Changwon City | 14 | 2 | 4 | 8 | -15 | 10 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyeongju KHNP | 14 | 5 | 6 | 3 | +5 | 21 |
| 2 | Gangneung City | 14 | 5 | 6 | 3 | +2 | 21 |
| 3 | Cheonan City | 14 | 4 | 7 | 3 | +2 | 19 |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 14 | 3 | 8 | 3 | +3 | 17 |
| 5 | Changwon City | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 15 |
| 6 | Gimhae City | 14 | 2 | 5 | 7 | -3 | 11 |
| 7 | Daejeon Korail | 14 | 1 | 8 | 5 | -5 | 11 |
| 8 | Mokpo City | 14 | 1 | 8 | 5 | -9 | 11 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2019, vòng 28/28
- First cycle — mùa 2011, vòng 2/26
- Second cycle — mùa 2009, vòng 0/0
- Semifinals — mùa 2019, vòng 0/0
- Playoffs — mùa 2016, vòng 0/0
- Final — mùa 2019, vòng 0/0



