Kết quả bóng đá trận 1.FC Muhlhausen vs Bahlinger, 20:00 ngày 30/08/2026
Oberliga (Đức) · 20:00 ngày 30/08/2026
1.FC Muhlhausen 5 Kết thúc HT 1-1 2
Bahlinger
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| 1.FC Muhlhausen | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Laurin Tost | |
| 44' | ⚽ 1 - 2 Laurin Tost | |
| HT 1-1 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 3 | |
| 2 - 3 ⚽ | 72' | |
| 3 - 3 ⚽ | 78' | |
| 4 - 3 ⚽ | 83' | |
| 5 - 3 ⚽ | 85' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 4 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 9 | 25 |
| Điểm | 9 | 1 | 9 | 7 |
Chủ = 1.FC Muhlhausen · Khách = Bahlinger
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 1.FC Muhlhausen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích gần đây — 1.FC Muhlhausen
TB
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 6/6 (2 trận) Châu Á: 1/0/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Holzhausen | 1-3 (1-2) | 1.FC Muhlhausen | - | - | T |
| 16/08/26 | 1.FC Muhlhausen | 3-5 (1-1) | SV Oberachern | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bahlinger
BHHHBHTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Bahlinger | 0-4 (0-3) | Magdeburg | -3.25 | 4 | B |
| 15/08/26 | Pforzheim | 2-2 (2-1) | Bahlinger | - | - | H |
| 11/08/26 | Bahlinger | 1-1 (1-0) | Karlsruher SC (Youth) | - | - | H |
| 08/08/26 | Bahlinger | 0-0 (0-0) | FV Ravensburg | - | - | H |
| 16/05/26 | TSV Steinbach Haiger | 4-2 (3-2) | Bahlinger | -1.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Bahlinger | 2-2 (0-2) | Eintracht Trier | - | - | H |
| 02/05/26 | TSG Balingen | 1-2 (0-2) | Bahlinger | - | - | T |
| 25/04/26 | Bahlinger | 0-2 (0-0) | SG Sonnenhof Grossaspach | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | SC Freiburg (Youth) | 4-0 (2-0) | Bahlinger | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bahlinger | 2-1 (1-1) | Stuttgarter Kickers | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 1-1 (1-0) | Bahlinger | -1.5 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Bahlinger | 1-2 (1-0) | Hessen Kassel | -0.75 | 3 | B |
| 28/03/26 | Astoria Walldorf | 3-1 (1-1) | Bahlinger | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | FSV Frankfurt | 1-1 (0-1) | Bahlinger | -1.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Bahlinger | 2-2 (1-1) | Freiberg | -1.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | SV Sandhausen | 1-1 (0-1) | Bahlinger | -1 | 3 | H |
| 04/03/26 | Bayern Alzenau | 2-0 (2-0) | Bahlinger | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Bahlinger | 1-2 (0-2) | SG Barockstadt | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | FC 08 Hombrug | 3-2 (1-2) | Bahlinger | - | - | B |
| 24/01/26 | Bahlinger | 1-2 (0-1) | Grasshoppers U21 | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
1.FC Muhlhausen (4 trận)
Ghi 3.75 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Bahlinger (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| 1.FC Muhlhausen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Stefan Reisinger | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.59 | 2.17 | 0.64 | 2.50 | 1.08 | 1.04 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.70 | 3.59 | 2.17 | 0.64 | 2.50 | 1.08 | 1.04 | 0.00 | 0.66 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.