Kết quả bóng đá trận 1207 Antalya Muratpasa (W) vs Kayseri Kadin (W), 21:00 ngày 06/09/2026
1. Ligi Nữ (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 06/09/2026
1207 Antalya Muratpasa (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Kayseri Kadin (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 22 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 4 |
Chủ = 1207 Antalya Muratpasa (W) · Khách = Kayseri Kadin (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 1207 Antalya Muratpasa (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 15 (48%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Bảng xếp hạng
1207 Antalya Muratpasa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
Kayseri Kadin (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
1207 Antalya Muratpasa (W) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Kayseri Kadin (W) (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| 1207 Antalya Muratpasa (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.85 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.85 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.30 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 4.40 ↑ | 2.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.40 | 2.73 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 2.56 ↑ | 4.44 ↑ | 2.15 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.33 | 2.63 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.50 ↑ | 4.33 | 2.10 ↓ | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.