Kết quả bóng đá trận 2 de Mayo PJC vs Guarani CA, 04:30 ngày 26/08/2026
Primera Hạng Paraguay · 04:30 ngày 26/08/2026
2 de Mayo PJC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Guarani CA
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| 2 de Mayo PJC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Tobias Gabriel Portillo Avalos ▼ Angel Daniel Aguilera | 46' ⇄ | |
| ▲ Fernando Matias Caceres Aguero ▼ Fredy Silvero | 46' ⇄ | |
| ▲ Portillo Avalos T. G. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Fernando Matias Caceres Aguero ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Matias Moya ▼ Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral | 57' ⇄ | |
| ▲ Moya M. ▼ | 57' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Victor Cespedes ▼ Maximiliano Anasco | |
| 63' ⇄ | ▲ Cespedes V. ▼ | |
| Marcos Gomez | 66' | |
| 66' | ||
| Gomez M. | 66' | |
| Gomez M. | 67' | |
| ▲ Jorge Sanguina ▼ Oscar Romero | 68' ⇄ | |
| ▲ Jorge Sanguina ▼ | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Carlos Arrua ▼ Matias Lopez | |
| 71' ⇄ | ▲ Paul Riveros ▼ Armando Mendez | |
| 71' ⇄ | ▲ P.Riveros ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Arrua C. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Patricio Coronel ▼ Thiago Servín | |
| 81' ⇄ | ▲ Luis Martínez ▼ Jesus Llano | |
| 81' ⇄ | ▲ L.Martínez ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Coronel P. ▼ | |
| ▲ Tobias Cervera ▼ Alberto Espinola Gonzalez | 85' ⇄ | |
| ▲ Cervera T. ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 14 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 14 |
Chủ = 2 de Mayo PJC · Khách = Guarani CA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 2 de Mayo PJC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 7 (20%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
2 de Mayo PJC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 8 | 3 | 17 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | - | - |
Guarani CA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
2 de Mayo PJC 4 (20%)Hòa 7 (35%)Guarani CA 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | 2 de Mayo PJC | 2-2 (0-1) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | Guarani CA | 1-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/11/25 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Guarani CA | -0.25 | 2 | T |
| 13/09/25 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/25 | Guarani CA | 3-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2 | B |
| 17/04/25 | Guarani CA | 0-1 (0-1) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2 | T |
| 07/03/25 | Guarani CA | 2-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2 | B |
| 03/02/25 | 2 de Mayo PJC | 0-2 (0-1) | Guarani CA | 0 | 2 | B |
| 22/10/24 | 2 de Mayo PJC | 1-2 (0-1) | Guarani CA | 0 | 2.25 | B |
| 11/08/24 | Guarani CA | 0-0 (0-0) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/06/24 | Guarani CA | 3-2 (0-1) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/04/24 | 2 de Mayo PJC | 0-1 (0-1) | Guarani CA | 0 | 2.25 | B |
| 05/10/09 | Guarani CA | 3-1 (0-0) | 2 de Mayo PJC | - | - | B |
| 27/07/09 | 2 de Mayo PJC | 0-1 (0-0) | Guarani CA | - | - | B |
| 04/07/09 | Guarani CA | 1-0 (0-0) | 2 de Mayo PJC | - | - | B |
| 07/05/09 | 2 de Mayo PJC | 1-1 (1-0) | Guarani CA | - | - | H |
| 08/11/08 | 2 de Mayo PJC | 1-1 (1-0) | Guarani CA | - | - | H |
| 24/08/08 | Guarani CA | 0-0 (0-0) | 2 de Mayo PJC | - | - | H |
| 01/05/08 | Guarani CA | 1-1 (0-1) | 2 de Mayo PJC | - | - | H |
| 23/02/08 | 2 de Mayo PJC | 2-0 (2-0) | Guarani CA | - | - | T |
Thành tích gần đây — 2 de Mayo PJC
TTTHTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Humaita FBC | 1-4 (1-1) | 2 de Mayo PJC | +2.75 | 3.75 | T |
| 15/08/26 | Deportivo Recoleta | 1-2 (0-2) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Olimpia Asuncion | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Sportivo Ameliano | 1-1 (0-1) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2 | H |
| 29/07/26 | 2 de Mayo PJC | 2-1 (1-0) | Cerro Porteno | -0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Rubio nu | +0.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | 2 de Mayo PJC | 0-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Club Libertad | 0-0 (0-0) | 2 de Mayo PJC | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | 2 de Mayo PJC | 2-0 (1-0) | Rubio nu | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Sportivo Trinidense | 1-2 (0-1) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | 2 de Mayo PJC | 2-2 (0-1) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Deportivo Recoleta | 5-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | 2 de Mayo PJC | 1-2 (1-0) | Sportivo Ameliano | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cerro Porteno | 3-0 (2-0) | 2 de Mayo PJC | -1 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | 2 de Mayo PJC | 1-1 (1-0) | FC Nacional Asuncion | -0.25 | 2 | H |
| 29/03/26 | Olimpia Asuncion | 4-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Guarani CA | 1-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Sportivo Luqueno | 0-2 (0-1) | 2 de Mayo PJC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-1 (0-1) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | 2 de Mayo PJC | 0-2 (0-1) | Club Libertad | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Guarani CA
BBHTTBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Guarani CA | 2-3 (0-1) | Rubio nu | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/08/26 | Sportivo Iteno | 2-1 (0-1) | Guarani CA | +1.5 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | FC Nacional Asuncion | 0-0 (0-0) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Guarani CA | 2-1 (0-1) | Club Libertad | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-1 (0-0) | Guarani CA | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Guarani CA | 1-2 (0-0) | Sportivo Luqueno | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (2-1) | Guarani CA | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Guarani CA | 1-0 (1-0) | Sportivo Ameliano | +0.25 | 2 | T |
| 12/05/26 | Cerro Porteno | 0-0 (0-0) | Guarani CA | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Guarani CA | 0-1 (0-0) | FC Nacional Asuncion | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | 2 de Mayo PJC | 2-2 (0-1) | Guarani CA | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Guarani CA | 2-1 (1-0) | Sportivo Luqueno | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Guarani CA | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Guarani CA | 1-0 (1-0) | Club Libertad | 0 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Rubio nu | 0-2 (0-0) | Guarani CA | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Guarani CA | 0-0 (0-0) | Sportivo Trinidense | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | Guarani CA | 1-1 (1-0) | 2 de Mayo PJC | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Guarani CA | 0-2 (0-1) | Olimpia Asuncion | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Guarani CA | 3-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Sportivo Ameliano | 0-0 (0-0) | Guarani CA | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
2 de Mayo PJC
Guarani CA
1Jonathan Nicolas Rossi Acuna3Alexis Villalva19Cesar Castro21CPedro Pablo Sosa Rodriguez23Alberto Espinola Gonzalez16Marcos Gomez8Angel Daniel Aguilera24Oscar Romero30Alexis Farina40Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral18Fredy Silvero31Miguel Angel Martinez Irala2Imanol Segovia4Armando Mendez14René Rodríguez15Thiago Servín5Patricio Tanda8Matias Lopez10Maximiliano Anasco26Diego Fernandez29Jesus Llano11CJuan Manuel Garcia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Jonathan Nicolas Rossi Acuna7.1
- 3Alexis Villalva7.5
- 8Angel Daniel Aguilera▼ Rời sân 46'6.4
- 16Marcos Gomez🟨 Thẻ vàng 66' · 🟨 Thẻ vàng 66' · 🟨 Thẻ vàng 67'6.9
- 18Fredy Silvero▼ Rời sân 46'6.5
- 19Cesar Castro7.4
- 21Pedro Pablo Sosa Rodriguez C7.1
- 23Alberto Espinola Gonzalez▼ Rời sân 85'7.6
- 24Oscar Romero▼ Rời sân 68'6.9
- 30Alexis Farina7.5
- 40Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral▼ Rời sân 57'7.2
Khách · 4141
- 2Imanol Segovia7
- 4Armando Mendez▼ Rời sân 71'6.6
- 5Patricio Tanda7.2
- 8Matias Lopez▼ Rời sân 71'6.9
- 10Maximiliano Anasco▼ Rời sân 63'7
- 11Juan Manuel Garcia C6.1
- 14René Rodríguez7.2
- 15Thiago Servín▼ Rời sân 81'7
- 26Diego Fernandez6.8
- 29Jesus Llano▼ Rời sân 81'6.8
- 31Miguel Angel Martinez Irala7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
42
Tấn công
13774
Tấn công nguy hiểm
6143
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
529354
TL chuyền bóng thành công
88%76%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
11
Cứu thua
24
Tắc bóng
813
Quả ném biên
2621
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
3022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.080.53
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
2 de Mayo PJC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Guarani CA (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
2 de Mayo PJC (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (58%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 2 (8%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOUU
Guarani CA (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
2 de Mayo PJC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Alberto Espinola Gonzalez Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 54/61 | 6 | |||
| 3Alexis Villalva Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 60/65 | 1 | |||
| 30Alexis Farina Tiền vệ tấn công | 7.5 | 2/1 | 58/66 | 1 | |||
| 19Cesar Castro Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 45/52 | 1 | |||
| 40Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 1Jonathan Nicolas Rossi Acuna Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 21Pedro Pablo Sosa Rodriguez Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 68/72 | 2 | |||
| 24Oscar Romero Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 33/38 | 2 | |||
| 16Marcos Gomez Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 63/72 | 7 | 🟨 | ||
| 18Fredy Silvero Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 8Angel Daniel Aguilera Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 27Matias Moya (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 16/16 | 2 | |||
| 9Jorge Sanguina (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 25Tobias Cervera (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Fernando Matias Caceres Aguero (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/1 | 3/6 | 0 | |||
| 22Tobias Gabriel Portillo Avalos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/1 | 18/21 | 1 |
Guarani CA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Miguel Angel Martinez Irala Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 5Patricio Tanda Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 40/46 | 2 | |||
| 14René Rodríguez Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 28/38 | 1 | |||
| 2Imanol Segovia Trung vệ | 7 | 2/1 | 45/56 | 0 | |||
| 10Maximiliano Anasco Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 7/9 | 3 | |||
| 15Thiago Servín Trung vệ | 7 | 0/0 | 24/33 | 3 | |||
| 8Matias Lopez Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/0 | 21/25 | 4 | |||
| 26Diego Fernandez Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 22/32 | 2 | |||
| 29Jesus Llano Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 19/28 | 4 | |||
| 4Armando Mendez Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 3 | |||
| 11Juan Manuel Garcia Trung phong | 6.1 | 3/1 | 17/24 | 0 | |||
| 6Paul Riveros (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 21Carlos Arrua (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 38Patricio Coronel (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 36Luis Martínez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 17Victor Cespedes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| 2 de Mayo PJC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rio Parapiti | Sân nhà | Rogelio S. Livieres |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ariel Galeano | |
| Khu vực | Asuncion |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 0.84 | 2.00 | 0.93 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.20 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.55 | 0.86 | 2.00 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.60 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.00 | 2.70 | 0.96 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 15.22 ↑ | 1.03 ↓ | 19.77 ↑ | 5.91 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 2.96 | 2.49 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 2.83 | 2.40 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 2.88 | 2.57 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 12.30 ↑ | 1.07 ↓ | 15.50 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.50 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.70 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 2.89 | 2.67 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 9.77 ↑ | 1.07 ↓ | 14.02 ↑ | 2.83 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.40 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 3.19 | 2.78 | 1.32 | 2.50 | 0.57 | 0.77 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.75 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.90 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| 2 de Mayo PJC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guarani CA | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).