Kết quả bóng đá trận 3K FC vs Muranga Seal, 18:00 ngày 25/10/2026
Ngoại hạng Kenya · 18:00 ngày 25/10/2026
3K FC 2 Kết thúc HT 2-1 1
Muranga Seal
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Diễn biến trận đấu
| 3K FC | Phút | |
| 21' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Githinji G. 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 16 |
Chủ = 3K FC · Khách = Muranga Seal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 3K FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (26%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
3K FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Muranga Seal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
34
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
3K FC (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Muranga Seal (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| 3K FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.70 | 0.76 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.00 | 2.80 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.75 | 2.50 | 0.58 | 2.00 | 0.76 | 0.79 | 0.25 | 0.56 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 2.90 ↓ | 3.05 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.95 | 2.65 | 0.65 | 2.00 | 0.89 | 0.74 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 55.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.70 ↑ | 57.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| 3K FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Muranga Seal | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).