Kết quả bóng đá trận 76 Igdir Belediye spor vs Kayserispor, 23:00 ngày 22/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 22/08/2026
76 Igdir Belediye spor 0 Kết thúc HT 0-0 1
Kayserispor
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| 76 Igdir Belediye spor | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Arda Colak ▼ Douglas Tanque | 61' ⇄ | |
| ▲ Felix Afena-Gyan ▼ Gokcan Kaya | 61' ⇄ | |
| ▲ Dino Hotic ▼ Leon Caliskan | 61' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 0 - 1 Benhur Keser(Assists:Gorkem Saglam) (Kiến tạo: Gorkem Saglam) | |
| 66' ⇄ | ▲ Mamadi Camara ▼ Marco Dulca | |
| 66' ⇄ | ▲ Daniel Moreno ▼ Florent Hasani | |
| 67' | Benhur Keser | |
| 72' | Mamadi Camara | |
| 76' ⇄ | ▲ Denis Radu ▼ Benhur Keser | |
| ▲ Efe-Kaan Sihlaroglu ▼ Dogan Erdogan | 82' ⇄ | |
| ▲ Leandro Bacuna ▼ Moustapha Camara | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Talha Sariarslan ▼ Taulant Seferi Sulejmanov | |
| 85' ⇄ | ▲ Fethi ozer ▼ Gorkem Saglam | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 8 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 16 |
Chủ = 76 Igdir Belediye spor · Khách = Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 76 Igdir Belediye spor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
76 Igdir Belediye spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Kayserispor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 6 | 12 | 16 | 27 | 62 | 30 | 18 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 15 | 32 | 19 | 18 |
| Sân khách | 17 | 1 | 8 | 8 | 12 | 30 | 11 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
76 Igdir Belediye spor 0 (0%)Hòa 1 (33%)Kayserispor 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/23 | Kayserispor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | -1.5 | 3 | H |
| 18/10/22 | Kayserispor | 2-1 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | -2 | 3.25 | B |
| 01/12/21 | Kayserispor | 4-0 (2-0) | 76 Igdir Belediye spor | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — 76 Igdir Belediye spor
BTTTHBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Bursaspor | 1-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | 76 Igdir Belediye spor | 2-0 (1-0) | Karagumruk | 0 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-1 (1-1) | Corum Belediyespor | - | - | T |
| 12/07/26 | Genclerbirligi | 2-4 (1-2) | 76 Igdir Belediye spor | - | - | T |
| 02/05/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-3 (2-2) | Amedspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Sivasspor | 2-1 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Adana Demirspor | 1-6 (1-2) | 76 Igdir Belediye spor | - | - | T |
| 08/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-1 (0-0) | Keciorengucu | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Erzurumspor FK | 2-1 (1-1) | 76 Igdir Belediye spor | -1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-2 (0-0) | Corum Belediyespor | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 2-3 (0-1) | Bodrumspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Boluspor | 2-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Istanbulspor | 1-2 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | +0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-3 (0-1) | Erokspor | 0 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Hatayspor | 0-2 (0-2) | 76 Igdir Belediye spor | +2.25 | 3.5 | T |
| 13/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (1-0) | Umraniyespor | +1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Serik Belediyespor | 1-3 (0-2) | 76 Igdir Belediye spor | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Kayserispor
TTBBBTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kayserispor | 2-0 (2-0) | Sivasspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Belediye Vanspor | 0-2 (0-1) | Kayserispor | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Sivasspor | - | - | B |
| 21/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Kasimpasa | - | - | B |
| 19/07/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kasimpasa | - | - | B |
| 17/05/26 | Kayserispor | 2-1 (0-0) | Konyaspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Alanyaspor | 3-1 (2-1) | Kayserispor | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Kayserispor | 1-1 (0-1) | Eyupspor | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Kayserispor | 2-0 (0-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 3-0 (2-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Kasimpasa | 2-0 (1-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Karagumruk | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Samsunspor | 2-1 (1-0) | Kayserispor | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | Kayserispor | 1-3 (0-2) | Trabzonspor | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Genclerbirligi | 0-0 (0-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Antalyaspor | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Kayserispor | -1 | 2.5 | H |
| 09/02/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kocaelispor | 0 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Galatasaray | 4-0 (2-0) | Kayserispor | -2 | 3.5 | B |
Đội hình
76 Igdir Belediye spor
Kayserispor
29Jakub Szumski5CAlim Ozturk18Loic Kouagba28Soner Gonul39Huseyin Karabey21Dogan Erdogan7Moustapha Camara24Giovanni Crociata44Leon Caliskan58Gokcan Kaya99Douglas Tanque35Gokhan Degirmenci3Jimmy Tabidze4CSemih Guler7Mehmet Murat Ucar77Cenk Sen8Sinan Kurt10Benhur Keser88Marco Dulca97Taulant Seferi Sulejmanov9Florent Hasani61Gorkem Saglam
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Alim Ozturk C7
- 7Moustapha Camara▼ Rời sân 82'6
- 18Loic Kouagba6.7
- 21Dogan Erdogan▼ Rời sân 82'6.8
- 24Giovanni Crociata6.7
- 28Soner Gonul6.7
- 29Jakub Szumski6.3
- 39Huseyin Karabey7.2
- 44Leon Caliskan▼ Rời sân 61'6.3
- 58Gokcan Kaya▼ Rời sân 61'6.2
- 99Douglas Tanque▼ Rời sân 61'6.4
Khách · 442
- 3Jimmy Tabidze6.7
- 4Semih Guler C7.3
- 7Mehmet Murat Ucar7.1
- 8Sinan Kurt6.6
- 9Florent Hasani▼ Rời sân 66'7.1
- 10Benhur Keser⚽ Ghi bàn 65' · 🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 76'8
- 35Gokhan Degirmenci7.2
- 61Gorkem Saglam🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 85'8
- 77Cenk Sen7.5
- 88Marco Dulca▼ Rời sân 66'6.3
- 97Taulant Seferi Sulejmanov▼ Rời sân 85'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
23
Tấn công
9170
Tấn công nguy hiểm
3638
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
470405
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
127
Việt vị
43
Cứu thua
22
Tắc bóng
49
Quả ném biên
2517
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
4436
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.551.02
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
76 Igdir Belediye spor (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kayserispor (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
76 Igdir Belediye spor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Kayserispor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
76 Igdir Belediye spor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39Huseyin Karabey Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 43/54 | 5 | |||
| 5Alim Ozturk Hậu vệ | 7 | 0/0 | 88/99 | 0 | |||
| 21Dogan Erdogan Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 28/34 | 2 | |||
| 24Giovanni Crociata Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 36/41 | 0 | |||
| 18Loic Kouagba Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 61/65 | 0 | |||
| 28Soner Gonul Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 36/44 | 2 | |||
| 99Douglas Tanque Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 10/15 | 0 | |||
| 29Jakub Szumski Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 32/35 | 0 | |||
| 44Leon Caliskan Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 8/11 | 0 | |||
| 58Gokcan Kaya Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 7Moustapha Camara Tiền đạo | 6 | 1/1 | 14/19 | 0 | |||
| 33Felix Afena-Gyan (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 4/0 | 5/8 | 1 | |||
| 23Dino Hotic (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 12/14 | 0 | |||
| 9Arda Colak (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 10Leandro Bacuna (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 8Efe-Kaan Sihlaroglu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 8/8 | 0 |
Kayserispor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61Gorkem Saglam Tiền vệ | 8 | 1 | 0/0 | 32/33 | 3 | ||
| 10Benhur Keser Tiền đạo | 8 | 1 | 3/2 | 12/15 | 1 | 🟨 | |
| 77Cenk Sen Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 35/44 | 5 | |||
| 4Semih Guler Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 44/50 | 0 | |||
| 35Gokhan Degirmenci Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 39/51 | 0 | |||
| 7Mehmet Murat Ucar Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 31/40 | 0 | |||
| 9Florent Hasani Trung phong | 7.1 | 4/0 | 7/10 | 0 | |||
| 3Jimmy Tabidze Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 55/59 | 3 | |||
| 8Sinan Kurt Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 35/37 | 1 | |||
| 97Taulant Seferi Sulejmanov Trung phong | 6.6 | 2/1 | 17/20 | 2 | |||
| 88Marco Dulca Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 27Daniel Moreno (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 22Denis Radu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 28Mamadi Camara (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 12/13 | 0 | 🟨 | ||
| 18Fethi ozer (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 99Talha Sariarslan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| 76 Igdir Belediye spor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1966 | |
| Sân nhà | Kadir Has Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 25918 |
| Kenan Kocak | HLV | Erling Moe |
| Khu vực | Kayseri |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.44 | 3.00 | 2.30 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.60 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 2.44 | 3.00 | 2.30 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.60 | -0.25 | 1.10 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.33 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.74 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.15 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.72 | 3.30 | 2.23 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.28 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.07 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.72 | 3.30 | 2.23 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.24 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.66 ↓ | 3.35 | 2.36 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.02 | 2.28 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.76 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.17 | 2.34 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 69.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.25 | 0.74 | 2.25 | 0.98 | 0.74 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.02 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.59 | 3.32 | 2.01 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 30.79 ↑ | 5.30 ↑ | 1.20 ↓ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.50 | 2.26 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.06 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.20 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| 76 Igdir Belediye spor | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kayserispor | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).