Kết quả bóng đá trận 76 Igdir Belediye spor vs Manisa BB Spor, 21:00 ngày 03/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 03/09/2026
76 Igdir Belediye spor 4 Kết thúc HT 3-1 2
Manisa BB Spor
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| 76 Igdir Belediye spor | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Kouagba L. (Kiến tạo: Soner Gonul) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 14' | Yurdakul K. | |
| Ozturk A. 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| Afena-Gyan F. 4 - 0 ⚽ | 25' | |
| 32' ⇄ | ▲ Benrahou Y. ▼ | |
| 33' ⇄ | ▲ Toure B. ▼ | |
| 33' ⇄ | ▲ Sylla C. ▼ | |
| 34' ⇄ | ▲ Toure B. ▼ | |
| 34' ⇄ | ▲ Sylla C. ▼ | |
| Colak A. 📺 VAR | 40' | |
| 45' | ⚽ 4 - 1 Julien Anziani | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Talum Y. ▼ | |
| Colak A. | 57' | |
| ▲ Tanque D. ▼ | 63' ⇄ | |
| 5 - 1 ⚽ | 65' | |
| Afena-Gyan F. (Kiến tạo: Dino Hotic) 6 - 1 ⚽ | 65' | |
| ▲ E.Sihlaroglu ▼ | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Inal F. ▼ | |
| ▲ Moustapha Camara ▼ | 68' ⇄ | |
| 71' | Toure B. | |
| 73' | Inal F. | |
| ▲ Ozturk A. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Ozder Ozcan ▼ | 78' ⇄ | |
| 89' | ⚽ 6 - 2 Yusuf Talum (Assist:Yassine Benrahou) | |
| 89' | ⚽ 6 - 3 Talum Y. (Kiến tạo: Yassin Benrahou) | |
| Karabey H. | 90' | |
| 90' | Benrahou Y. | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 10 |
| Điểm | 9 | 2 | 19 | 20 |
Chủ = 76 Igdir Belediye spor · Khách = Manisa BB Spor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| 76 Igdir Belediye spor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Bảng xếp hạng
76 Igdir Belediye spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
Manisa BB Spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
Đội hình
76 Igdir Belediye spor
Manisa BB Spor
29Szumski J.5Ozturk A.18Kouagba L.28Gonul S.39Karabey H.21Erdogan D.24Crociata G.58Kaya G.9Colak A.23Hotic D.33Afena-Gyan F.1Karakus V.5Herelle C.22Yurdakul K.27Gureler Y.45Ada Ibik8Arik K.23Julien Anziani25Sen A.11Noha Lemina17Osman Kahraman70Vargas A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Ozturk A.⚽ Ghi bàn 16' · ▲ Vào sân 78'
- 9Colak A.🟨 Thẻ vàng 57'
- 18Kouagba L.⚽ Ghi bàn 9'
- 21Erdogan D.
- 23Hotic D.🎯 Kiến tạo 65'
- 24Crociata G.
- 28Gonul S.🎯 Kiến tạo 9'
- 29Szumski J.
- 33Afena-Gyan F.⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 65'
- 39Karabey H.🟨 Thẻ vàng 90'
- 58Kaya G.
Khách · 433
- 1Karakus V.
- 5Herelle C.
- 8Arik K.
- 11Noha Lemina
- 17Osman Kahraman
- 22Yurdakul K.🟨 Thẻ vàng 14'
- 23Julien Anziani⚽ Ghi bàn 45'
- 25Sen A.
- 27Gureler Y.
- 45Ada Ibik
- 70Vargas A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Thẻ vàng
24
Sút bóng
2212
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
71
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
363338
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
30
Cứu thua
52
Quả ném biên
2420
Chuyền dài
2439
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
76 Igdir Belediye spor (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Manisa BB Spor (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| 76 Igdir Belediye spor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kenan Kocak | HLV | Taner Taskin |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.08 | 2.98 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.20 ↑ | 3.60 ↑ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.91 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 130.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.45 ↓ | 3.35 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.55 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.18 | 3.15 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 50.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.34 | 3.08 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.37 ↑ | 3.21 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.20 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | 0.78 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 7.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.28 | 2.68 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.53 ↑ | 3.37 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.65 | 3.57 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 39.00 ↑ | 10.60 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 5.51 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.25 ↑ | 3.30 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| 76 Igdir Belediye spor | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Manisa BB Spor | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).