Kết quả bóng đá trận A.C. Ospitaletto vs Lumezzane, 23:00 ngày 22/08/2026

Serie C (Ý) · 23:00 ngày 22/08/2026
A.C. Ospitaletto
2 Kết thúc HT 0-0 0
Lumezzane
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

A.C. Ospitaletto Phút Lumezzane
18' Sasha Mancini
HT 0-0
71' Alessandro Ghillani
72' Nicola Gauli
Michel Panatti 76'
Gabriele Mondini 1 - 0 77'
Davide Stefanoni 2 - 0 79'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 11 34
Bại 11 32
Ghi bàn 43 1713
Mất bàn 34 109
Điểm 44 1516

Chủ = A.C. Ospitaletto · Khách = Lumezzane

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

A.C. Ospitaletto (6)Hiệp 1 / Cả trậnLumezzane (6)
2 (33%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (17%)
2 (33%)Hòa/Hòa2 (33%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

A.C. Ospitaletto

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103144
Sân nhà11002034
Sân khách10101117
6 gần6213119--

Lumezzane

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210112311
Sân nhà11001039
Sân khách100102020
6 gần623164--

Thành tích đối đầu (2 trận)

A.C. Ospitaletto 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lumezzane 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC31/01/26A.C. Ospitaletto1-2 (0-0)Lumezzane6-3+0.252.25B
ITA SC21/09/25Lumezzane2-0 (1-0)A.C. Ospitaletto3-302.25B

Thành tích gần đây — A.C. Ospitaletto

BHTTBBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC C15/08/26Trento2-1 (0-0)A.C. Ospitaletto5-4-0.52.25B
INT CF08/08/26Rovato Vertovese SSD2-2 (2-2)A.C. Ospitaletto1-6--H
INT CF01/08/26A.C. Ospitaletto5-1 (3-1)Legnago Salus5-5+0.752.75T
INT CF25/07/26Padova1-3 (0-2)A.C. Ospitaletto---T
ITA SC26/04/26A.C. Ospitaletto0-2 (0-2)Novara7-2+0.252.5B
ITA SC19/04/26Pro Vercelli1-0 (0-0)A.C. Ospitaletto3-3-0.252.25B
ITA SC12/04/26A.C. Ospitaletto3-0 (0-0)Albinoleffe7-1002T
ITA SC06/04/26USD Virtus Verona0-0 (0-0)A.C. Ospitaletto2-7+0.252.25H
ITA SC28/03/26A.C. Ospitaletto3-2 (1-1)Giana2-2+0.252T
ITA SC21/03/26Brescia0-0 (0-0)A.C. Ospitaletto9-0-12.25H
ITA SC14/03/26A.C. Ospitaletto3-2 (3-0)Trento0-3-0.252.25T
ITA SC07/03/26AC Dolomiti Bellunesi4-1 (1-1)A.C. Ospitaletto7-402.25B
ITA SC04/03/26A.C. Ospitaletto0-0 (0-0)Pro Patria5-3+0.52.25H
ITA SC28/02/26Cittadella2-2 (1-1)A.C. Ospitaletto2-5-0.752.5H
ITA SC22/02/26Arzignano Valchiampo1-2 (1-0)A.C. Ospitaletto5-1-0.252.25T
ITA SC17/02/26A.C. Ospitaletto2-2 (1-1)Inter Milan U231-1-0.252.25H
ITA SC12/02/26ASD Alcione0-0 (0-0)A.C. Ospitaletto2-5-0.252.5H
ITA SC08/02/26A.C. Ospitaletto1-1 (1-0)Renate AC6-002H
ITA SC31/01/26A.C. Ospitaletto1-2 (0-0)Lumezzane6-3+0.252.25B
ITA SC25/01/26US Pergolettese 19321-0 (1-0)A.C. Ospitaletto6-202B

Thành tích gần đây — Lumezzane

HTHTBHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC C15/08/26Lumezzane2-2 (1-1)Renate AC6-5--H
INT CF08/08/26Lumezzane1-0 (1-0)A.C. Crema 19089-3+1.252.75T
INT CF01/08/26Cremonese0-0 (0-0)Lumezzane6-3-1.252.5H
INT CF28/07/26Atalanta U201-3 (0-0)Lumezzane---T
ITA SC07/05/26Cittadella1-0 (1-0)Lumezzane3-9-0.252.25B
ITA SC04/05/26Lumezzane0-0 (0-0)ASD Alcione2-3+0.252.25H
ITA SC26/04/26Lumezzane4-1 (4-0)USD Virtus Verona7-8+0.752.5T
ITA SC19/04/26Lecco2-2 (2-1)Lumezzane8-1-0.752.5H
ITA SC11/04/26Lumezzane1-0 (0-0)Brescia4-9-0.752.5T
ITA SC04/04/26Novara1-3 (0-1)Lumezzane6-4-0.52.25T
ITA SC28/03/26Lumezzane1-1 (0-0)Albinoleffe11-502.25H
ITA SC21/03/26Pro Vercelli1-1 (0-0)Lumezzane5-3-0.252.25H
ITA SC15/03/26Lumezzane1-0 (1-0)Pro Patria5-9+0.52.5T
ITA SC07/03/26Renate AC0-0 (0-0)Lumezzane6-4-0.52.25H
ITA SC04/03/26Lumezzane0-1 (0-1)Arzignano Valchiampo3-3+0.252.25B
ITA SC28/02/26Trento1-1 (0-1)Lumezzane3-3-0.752.5H
ITA SC22/02/26Lumezzane3-0 (2-0)AC Dolomiti Bellunesi2-6+0.52.25T
ITA SC15/02/26Lumezzane1-0 (1-0)Giana2-702T
ITA SC12/02/26Inter Milan U230-0 (0-0)Lumezzane8-4-0.252.25H
ITA SC07/02/26Lumezzane1-2 (0-0)Cittadella3-602.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
139
190
Tấn công nguy hiểm
80
95
Sút ngoài cầu môn
5
5
Đá phạt trực tiếp
15
17
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
398
390
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
2
1
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
19
10
Quả ném biên
12
25
Cắt bóng
10
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

A.C. Ospitaletto (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Lumezzane (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
A.C. OspitalettoLumezzane

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
A.C. OspitalettoLumezzane

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
34
Thắng 1
89
Hòa
43
Thua 1
20
Thua 2+
A.C. OspitalettoLumezzane

Thông tin đội bóng

A.C. Ospitaletto Thông tin Lumezzane
Thành lập 1948
Sân nhà Stadio Comunale
0 Sức chứa 4150
HLV Massimo Paci
Khu vực Lumezzane
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.302.903.000.992.250.841.040.250.79
Live1.17 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.94 ↓0.000.89 ↑
VcbetSớm2.203.133.200.992.250.810.940.250.82
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.05 ↑2.500.14 ↓0.97 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.213.003.001.012.250.791.000.250.80
Live1.15 ↓4.45 ↑37.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm2.402.903.101.202.500.55---
Live1.17 ↓5.00 ↑35.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm2.312.853.000.942.250.71---
Live2.32 ↑2.95 ↑3.05 ↑0.96 ↑2.250.73 ↑---
12betSớm2.213.003.001.012.250.791.000.250.80
Live1.15 ↓4.40 ↑38.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.94 ↓0.000.90 ↑
CrownSớm2.293.102.770.972.250.730.980.250.72
Live2.27 ↓3.20 ↑2.74 ↓0.92 ↓2.250.78 ↑0.980.250.72
SbobetSớm2.222.822.731.012.250.771.020.250.76
Live4.28 ↑1.47 ↓4.75 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓0.93 ↓0.000.91 ↑
WewbetSớm2.383.002.910.982.250.781.020.250.76
Live4.35 ↑1.51 ↓4.47 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓0.92 ↓0.000.90 ↑
LadbrokesSớm2.302.902.901.252.500.57---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.403.003.101.012.250.741.010.250.73
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.22 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5012.11 ↑
PinnacleSớm2.222.963.240.972.250.790.910.250.86
Live1.18 ↓5.49 ↑30.06 ↑3.20 ↑2.500.23 ↓1.03 ↑0.000.79 ↓
BwinSớm2.302.902.901.252.500.57---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑1.20 ↓1.500.53 ↓---
1xBetSớm2.362.903.151.252.500.580.620.001.11
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
Bet 365Sớm2.302.903.001.032.250.781.030.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.93 ↓0.000.88 ↑
William HillSớm2.302.753.101.252.500.55---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑2.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.