Kết quả bóng đá trận A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs Melbourne Victory, 16:30 ngày 19/08/2026

Cúp Úc · 16:30 ngày 19/08/2026
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
Sắp đá --:--:--
Melbourne Victory
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 21 24
Bại 01 22
Ghi bàn 44 2220
Mất bàn 21 1410
Điểm 54 2016

Chủ = A.P.I.A. Leichhardt Tigers · Khách = Melbourne Victory

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

A.P.I.A. Leichhardt Tigers (41)Hiệp 1 / Cả trậnMelbourne Victory (29)
18 (44%)Thắng/Thắng6 (21%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (10%)
7 (17%)Hòa/Thắng5 (17%)
4 (10%)Hòa/Hòa5 (17%)
2 (5%)Hòa/Bại3 (10%)
3 (7%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (10%)Bại/Bại6 (21%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

A.P.I.A. Leichhardt Tigers 1 (100%)Hòa 0 (0%)Melbourne Victory 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS CUP21/08/18A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-2 (1-0)Melbourne Victory1-5-13.25T

Thành tích gần đây — A.P.I.A. Leichhardt Tigers

THHTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW15/08/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-1 (3-0)SD Raiders FC4-4+1.253.25T
AUS CUP12/08/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-1 (1-0)Sydney United2-4+0.252.5H
AUS NSW08/08/26St George Saints0-0 (0-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-1+1.253H
AUS NSW02/08/26Sydney Olympic1-3 (1-2)A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-4+1.253.25T
AUS NSW25/07/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers4-1 (2-0)University NSW6-9+1.253.25T
AUS NSW18/07/26Western Sydney Wanderers AM3-5 (3-2)A.P.I.A. Leichhardt Tigers3-9+13.25T
AUS CUP14/07/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-1 (1-0)Peninsula Power9-4+0.753T
AUS NSW11/07/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-1 (1-0)Sydney FC (Youth)2-7+13T
AUS NSW04/07/26Sutherland Sharks3-2 (1-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers4-11+0.752.75B
AUS NSW28/06/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers0-2 (0-1)Rockdale City Suns1-8+0.753.25B
AUS NSW21/06/26Blacktown City Demons1-3 (1-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers7-7+13T
AUS NSW13/06/26Wollongong Wolves0-2 (0-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers4-6+0.752.75T
AUS NSW06/06/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-0 (1-0)Manly United4-2+1.253T
AUS NSW30/05/26NWS Spirit FC1-2 (0-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers6-5+0.53T
AUS CUP27/05/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-0 (0-0)Rockdale City Suns6-6+0.53.25T
AUS NSW24/05/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-1 (0-0)Marconi Stallions3-2+0.252.75H
AUS NSW16/05/26St George City FA2-1 (2-0)A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-5+13B
AUS NSW09/05/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-1 (2-1)Sydney United7-8+0.53T
AUS CUP05/05/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-0 (2-0)Sydney University5-3+3.254.25T
AUS NSW02/05/26SD Raiders FC2-3 (2-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers6-6+13.25T

Thành tích gần đây — Melbourne Victory

HTBTHHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS CUP08/08/26Western Sydney0-0 (0-0)Melbourne Victory5-3+0.253H
AUS CUP26/07/26Kingborough Lions0-4 (0-2)Melbourne Victory4-8+44.75T
AUS D102/05/26Melbourne Victory0-1 (0-0)Sydney FC10-6+0.52.75B
AUS D125/04/26Western Sydney0-2 (0-0)Melbourne Victory4-5+0.253T
AUS D117/04/26Melbourne Victory2-2 (2-1)Newcastle Jets7-3+0.53.5H
AUS D111/04/26Auckland FC2-2 (1-1)Melbourne Victory9-6-0.252.75H
AUS D105/04/26Melbourne Victory0-1 (0-0)Wellington Phoenix7-8+1.253.25B
AUS D121/03/26Melbourne Victory4-1 (0-1)Central Coast Mariners8-4+1.253T
AUS D115/03/26Melbourne Victory4-1 (2-1)FC Macarthur3-3+0.53T
AUS D107/03/26Sydney FC2-2 (0-1)Melbourne Victory12-7-0.253H
AUS D127/02/26Melbourne Victory1-1 (1-1)Adelaide United4-2+13.25H
AUS D121/02/26Melbourne City1-3 (1-1)Melbourne Victory5-502.5T
AUS D114/02/26Melbourne Victory1-1 (1-0)Brisbane Roar8-2+0.752.75H
AUS D106/02/26Wellington Phoenix2-3 (1-2)Melbourne Victory6-7+0.52.75T
AUS D101/02/26Central Coast Mariners1-0 (1-0)Melbourne Victory3-15+0.52.75B
AUS D126/01/26Melbourne Victory4-0 (0-0)Sydney FC11-3+0.252.75T
AUS D117/01/26Adelaide United2-1 (1-0)Melbourne Victory5-1+0.253B
AUS D110/01/26Melbourne Victory0-1 (0-1)Western Sydney7-2+0.52.75B
AUS D102/01/26Melbourne Victory3-2 (1-1)Perth Glory8-3+0.752.75T
AUS D129/12/25Melbourne Victory5-1 (2-1)Wellington Phoenix4-2+0.752.75T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

A.P.I.A. Leichhardt Tigers (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Melbourne Victory (29 trận)
Ghi 1.66 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

A.P.I.A. Leichhardt Tigers (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (54%)Hòa 3 (11%)Bại 10 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (46%)Hòa 4 (14%)Xỉu 11 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOV

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
42
B.thắng H1
22
B.thắng H2
A.P.I.A. Leichhardt TigersMelbourne Victory

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
A.P.I.A. Leichhardt TigersMelbourne Victory

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
62
Thắng 1
36
Hòa
25
Thua 1
10
Thua 2+
A.P.I.A. Leichhardt TigersMelbourne Victory

Thông tin đội bóng

A.P.I.A. Leichhardt Tigers Thông tin Melbourne Victory
Thành lập 2004
Sân nhà Olympic Park Stadium
0 Sức chứa 18500
Franco Parisi HLV Arthur Diles
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.153.411.760.822.750.800.94-0.500.76
Live3.153.411.760.822.750.800.94-0.500.76
VcbetSớm3.403.501.930.892.750.880.80-0.500.92
Live4.10 ↑3.75 ↑1.70 ↓0.90 ↑2.750.87 ↓0.80-0.750.92
Mansion88Sớm3.703.551.760.942.750.880.83-0.501.01
Live3.703.551.760.942.750.881.08 ↑-0.500.76 ↓
InterwettenSớm3.603.801.850.702.501.050.85-0.500.85
Live3.90 ↑3.50 ↓1.83 ↓0.702.501.050.90 ↑-0.500.80 ↓
10BETSớm3.603.801.860.852.750.85---
Live3.95 ↑3.70 ↓1.83 ↓0.852.750.86 ↑---
12betSớm3.703.551.760.942.750.880.83-0.501.01
Live3.703.551.760.942.750.881.08 ↑-0.500.76 ↓
CrownSớm3.803.851.800.922.750.881.02-0.500.80
Live4.00 ↑3.90 ↑1.75 ↓0.922.750.881.07 ↑-0.500.75 ↓
SbobetSớm3.223.181.940.942.750.860.88-0.500.94
Live3.80 ↑3.34 ↑1.73 ↓0.942.750.860.86 ↓-0.750.96 ↑
WewbetSớm3.253.611.950.882.750.880.83-0.500.95
Live3.90 ↑3.72 ↑1.74 ↓0.92 ↑2.750.84 ↓0.81 ↓-0.750.97 ↑
LadbrokesSớm3.203.601.910.672.501.05---
Live3.80 ↑3.601.75 ↓0.70 ↑2.501.05---
18BetSớm3.503.701.870.802.750.910.91-0.500.80
Live3.90 ↑3.90 ↑1.78 ↓0.90 ↑2.750.83 ↓0.77 ↓-0.750.96 ↑
PinnacleSớm2.673.652.160.942.750.800.81-0.250.93
Live3.70 ↑4.15 ↑1.72 ↓0.89 ↓2.750.89 ↑0.84 ↑-0.750.95 ↑
HK Jockey ClubSớm3.753.651.690.572.501.250.74-0.751.00
Live3.753.651.690.572.501.250.74-0.751.00
BwinSớm3.203.501.900.662.501.05---
Live3.75 ↑3.60 ↑1.73 ↓0.68 ↑2.501.05---
1xBetSớm3.693.951.920.722.501.121.700.000.42
Live4.14 ↑3.84 ↓1.75 ↓0.87 ↑2.750.88 ↓1.32 ↓-0.250.49 ↑
Bet 365Sớm3.403.601.790.902.750.900.90-0.500.90
Live4.10 ↑3.90 ↑1.75 ↓0.93 ↑2.750.88 ↓0.83 ↓-0.750.98 ↑
William HillSớm3.003.701.950.672.501.10---
Live3.90 ↑3.50 ↓1.75 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
A.P.I.A. Leichhardt Tigers-1/2Chưa có trận cùng mức
Melbourne Victory+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).