Kết quả bóng đá trận A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs Peninsula Power, 16:30 ngày 14/07/2026
Cúp Úc · 16:30 ngày 14/07/2026
A.P.I.A. Leichhardt Tigers Sắp đá --:--:--
Peninsula Power
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 9 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 31 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 11 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 19 | 28 |
Chủ = A.P.I.A. Leichhardt Tigers · Khách = Peninsula Power
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (41%) | Thắng/Thắng | 12 (46%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 8 (31%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích gần đây — A.P.I.A. Leichhardt Tigers
TBBTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Sutherland Sharks | 3-2 (1-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | T |
| 13/06/26 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (1-0) | Manly United | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Spirit FC | 1-2 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (0-0) | Marconi Stallions | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | St George City FA | 2-1 (2-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | B |
| 09/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | Sydney United | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (2-0) | Sydney University | +3.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | SD Raiders FC | 2-3 (2-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (0-0) | St George Saints | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/04/26 | Hearst Neville | 0-3 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | - | - | T |
| 19/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | Sydney Olympic | +2 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | University NSW | 1-1 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1.75 | 3.5 | H |
| 03/04/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | Western Sydney Wanderers AM | +1.5 | 3.5 | T |
| 27/03/26 | Sydney FC (Youth) | 0-2 (0-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (0-1) | Sutherland Sharks | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Peninsula Power
HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Peninsula Power | 0-0 (0-0) | Wynnum Wolves | +1.25 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 1-3 (1-1) | Peninsula Power | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Peninsula Power | 3-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | +1.75 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-3 (0-1) | Peninsula Power | +1 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | North Star | 3-7 (1-2) | Peninsula Power | +2.5 | 4 | T |
| 06/06/26 | Rochedale Rovers | 0-2 (0-1) | Peninsula Power | +1 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Gold Coast United | 0-4 (0-1) | Peninsula Power | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Peninsula Power | 3-2 (1-1) | Magic United TFA | +2.25 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Peninsula Power | 4-1 (2-1) | Moggill FC | +3 | 4.75 | T |
| 15/05/26 | Peninsula Power | 2-0 (1-0) | Gold Coast Knights | +0.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | Brisbane City | 1-4 (1-1) | Peninsula Power | +0.25 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Peninsula Power | 4-0 (2-0) | Newmarket SFC | - | - | T |
| 25/04/26 | Peninsula Power | 3-2 (2-1) | Queensland Lions SC | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Peninsula Power | 1-4 (0-1) | Moreton City Excelsior FC | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | Brisbane Roar (Youth) | 2-1 (2-1) | Peninsula Power | +1.25 | 3.25 | B |
| 01/04/26 | Nerang | 0-4 (0-2) | Peninsula Power | - | - | T |
| 29/03/26 | Peninsula Power | 3-1 (1-0) | Rochedale Rovers | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Peninsula Power | 4-2 (1-1) | Gold Coast United | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | Wynnum Wolves | 2-2 (1-2) | Peninsula Power | +0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | Peninsula Power | 1-1 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | +0.75 | 2.75 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Peninsula Power (26 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 3 (13%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 4 (17%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU
Peninsula Power (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Franco Parisi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.73 | 4.10 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.65 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 4.20 | 3.70 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.43 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.86 ↑ | 3.74 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.50 | 0.78 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.73 ↓ | 4.20 ↑ | 3.70 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.78 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.96 | 3.21 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.75 ↓ | 4.30 ↑ | 3.67 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.67 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.05 ↓ | 3.79 ↑ | 0.70 ↑ | 2.75 | 1.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.73 | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.98 | 0.75 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.90 ↑ | 3.60 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | - | - | - | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.82 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | - | - | - | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.82 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.