Kết quả bóng đá trận A.P.I.A. Leichhardt Tigers vs St George City FA, 12:00 ngày 30/08/2026
NSW Ngoại hạng · 12:00 ngày 30/08/2026
A.P.I.A. Leichhardt Tigers 4 Kết thúc HT 1-0 2
St George City FA
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 2 - 1 | |
| 49' | ⚽ 2 - 2 | |
| 55' | ⚽ 2 - 3 | |
| 55' | ⚽ 2 - 4 | |
| 3 - 4 ⚽ | 60' | |
| 4 - 4 ⚽ | 60' | |
| 5 - 4 ⚽ | 82' | |
| 6 - 4 ⚽ | 82' | |
| 7 - 4 ⚽ | 87' | |
| 8 - 4 ⚽ | 87' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 13 |
Chủ = A.P.I.A. Leichhardt Tigers · Khách = St George City FA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (43%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 66 | 35 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 13 | 1 | 1 | 38 | 17 | 40 | 1 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 | 18 | 28 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 3 | - | - |
St George City FA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 7 | 13 | 30 | 46 | 37 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 16 | 19 | 24 | 7 |
| Sân khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 27 | 13 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
A.P.I.A. Leichhardt Tigers 4 (50%)Hòa 1 (13%)St George City FA 3 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | St George City FA | 2-1 (2-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | B |
| 23/08/25 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | St George City FA | +1 | 3 | T |
| 10/05/25 | St George City FA | 0-0 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.5 | 3 | H |
| 12/06/24 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (3-1) | St George City FA | +1 | 3.5 | T |
| 06/03/24 | St George City FA | 1-0 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.25 | 3 | B |
| 27/08/23 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | St George City FA | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/05/23 | St George City FA | 1-2 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.5 | 3 | T |
| 09/01/21 | St George City FA | 4-1 (4-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — A.P.I.A. Leichhardt Tigers
HHTHHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sydney United | 0-0 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0 | 2.5 | H |
| 19/08/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-0 (0-0) | Melbourne Victory | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 3-1 (3-0) | SD Raiders FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (1-0) | Sydney United | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | St George Saints | 0-0 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | Sydney Olympic | 1-3 (1-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | University NSW | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Western Sydney Wanderers AM | 3-5 (3-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Peninsula Power | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Sutherland Sharks | 3-2 (1-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | T |
| 13/06/26 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (1-0) | Manly United | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | NWS Spirit FC | 1-2 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +0.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (0-0) | Marconi Stallions | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | St George City FA | 2-1 (2-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 3 | B |
| 09/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (2-1) | Sydney United | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — St George City FA
BTTTTBBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sutherland Sharks | 2-1 (2-0) | St George City FA | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/08/26 | Sydney FC (Youth) | 0-2 (0-2) | St George City FA | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | St George City FA | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Marconi Stallions | 0-1 (0-1) | St George City FA | -1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | St George City FA | 1-0 (0-0) | Sydney United | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Blacktown City Demons | 3-0 (2-0) | St George City FA | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | St George City FA | 0-2 (0-1) | University NSW | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Wollongong Wolves | 3-3 (0-2) | St George City FA | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | SD Raiders FC | 3-1 (0-1) | St George City FA | 0 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | St George City FA | 1-0 (0-0) | NWS Spirit FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 1-1 (0-0) | St George City FA | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | St George City FA | 1-1 (0-0) | Sydney Olympic | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | St George Saints | 0-1 (0-0) | St George City FA | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | St George City FA | 1-2 (0-1) | Manly United | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | St George City FA | 2-1 (2-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1 | 3 | T |
| 13/05/26 | St George City FA | 1-2 (1-2) | SD Raiders FC | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | St George City FA | 1-0 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | St George City FA | 0-5 (0-2) | Sydney FC (Youth) | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Camden Tigers SC | 1-5 (0-3) | St George City FA | +3 | 4.25 | T |
| 26/04/26 | Rockdale City Suns | 1-0 (0-0) | St George City FA | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
2115
Sút cầu môn
116
Tấn công
166128
Tấn công nguy hiểm
10065
Sút ngoài cầu môn
109
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
St George City FA (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (52%)Hòa 4 (14%)Bại 10 (34%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (45%)Hòa 4 (14%)Xỉu 12 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
St George City FA (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (38%)Hòa 1 (3%)Xỉu 17 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Franco Parisi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.40 | 5.50 | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.31 | 4.40 | 5.50 | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.87 | 1.25 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 0.83 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.82 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.05 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 1.00 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 106.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 90.00 ↑ | 1.95 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.90 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.81 ↑ | 89.44 ↑ | 2.12 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 1.00 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 106.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 36.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.93 | 4.72 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 75.00 ↑ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.93 | 4.82 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.20 ↑ | 51.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.25 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 107.00 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 5.41 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.15 | 5.05 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 3.07 ↑ | 1.60 ↓ | 7.86 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.35 | 4.55 | 5.80 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.35 | 4.60 ↑ | 5.70 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.68 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.56 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| A.P.I.A. Leichhardt Tigers | +1 | 4 | 0 | 0 |
| St George City FA | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).