Kết quả bóng đá trận Ả Rập Xê Út vs Iraq, 00:30 ngày 30/09/2026
Gulf Cúp of Nations · 00:30 ngày 30/09/2026
Ả Rập Xê Út 0 Hiệp 1 - 7' HT 0-0 0
Iraq
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 13 | 20 |
| Điểm | 7 | 4 | 12 | 11 |
Chủ = Ả Rập Xê Út · Khách = Iraq
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ả Rập Xê Út | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
4120
TL chuyền bóng thành công
87%53%
Phạm lỗi
10
Quả ném biên
03
Chuyền dài
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ả Rập Xê Út (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Iraq (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ả Rập Xê Út | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1956 | Thành lập | 1948 |
| King Fahd International Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Georgios Donis | HLV | Graham Arnold |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.07 | 3.75 | 0.80 | 2.00 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.00 ↓ | 2.61 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 2.80 | 4.20 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.70 ↓ | 3.00 ↓ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.98 | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.10 | 0.91 | 2.00 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.75 ↓ | 3.00 ↓ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.05 | 3.90 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.58 ↑ | 2.76 ↓ | 2.99 ↓ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 2.90 | 4.60 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.00 ↑ | 2.95 ↓ | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.00 | 3.80 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.56 ↑ | 2.86 ↓ | 2.92 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.09 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.15 | 3.80 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.51 ↑ | 2.67 ↓ | 2.87 ↓ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 2.94 | 3.76 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.61 ↑ | 2.69 ↓ | 2.88 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.70 | 4.00 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 2.70 | 2.80 ↓ | 1.60 ↓ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.60 | 5.25 | 0.86 | 2.00 | 0.86 | 1.01 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.75 ↑ | 3.10 ↓ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 2.70 | 5.16 | 0.69 | 1.75 | 1.10 | 0.65 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 2.64 ↑ | 2.62 ↓ | 3.43 ↓ | 0.78 ↑ | 1.75 | 1.06 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 2.55 | 4.50 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.60 ↑ | 3.20 ↓ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.