Kết quả bóng đá trận Aalesund FK vs Valerenga, 19:30 ngày 16/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 19:30 ngày 16/08/2026
Aalesund FK
5 Kết thúc HT 4-2 5
Valerenga
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Color Line Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Diễn biến trận đấu

Aalesund FK Phút Valerenga
Mathias Christensen 1 - 0 3'
13' Lucas Haren Đá hỏng penalty
14' 1 - 1 Mathias Grundetjern
Reed(Assists:Endre Osenbroch) (Kiến tạo: Endre Osenbroch) 2 - 1 16'
Elias Kristoffersen Hagen(Assists:Reed) (Kiến tạo: Reed) 3 - 1 29'
33' 3 - 2 Lucas Haren(Assists:Mathias Grundetjern) (Kiến tạo: Mathias Grundetjern)
Jakob Nyland Orsal 4 - 2 35'
HT 4-2
46' ▲ Magnus Westergaard ▼ Gabriel Rajkovic
46' ▲ Hakon Sjatil ▼ Sebastian Jarl
▲ Kristoffer Nesso ▼ Jakob Nyland Orsal46'
Mathias Christensen(Assists:Uba Charles) (Kiến tạo: Uba Charles) 5 - 2 56'
▲ Kristian Lonebu ▼ Reed60'
63' 5 - 3 Petter Strand(Assists:Mohamed Ofkir) (Kiến tạo: Mohamed Ofkir)
70' 5 - 4 Mathias Grundetjern(Assists:Mohamed Ofkir) (Kiến tạo: Mohamed Ofkir)
73' ▲ Kevin Tshiembe ▼ Ivan Nasberg
▲ Marius Andresen ▼ Uba Charles74'
▲ Philip Sandvik Aukland ▼ Olafur Gudmundsson74'
74' ▲ Ole Christian Saeter ▼ Lucas Haren
76' Kevin Tshiembe
85' 5 - 5 Carl Lange(Assists:Kolbeinn Birgir Finnsson) (Kiến tạo: Kolbeinn Birgir Finnsson)
85' ▲ Ghayas Zahid ▼ Petter Strand
▲ Ivan Djantou ▼ Endre Osenbroch90+4'
FT 5-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 24
Hòa 21 62
Bại 12 24
Ghi bàn 86 2023
Mất bàn 1210 2522
Điểm 21 1214

Chủ = Aalesund FK · Khách = Valerenga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aalesund FK (26)Hiệp 1 / Cả trậnValerenga (34)
3 (12%)Thắng/Thắng11 (32%)
3 (12%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (12%)Hòa/Thắng4 (12%)
5 (19%)Hòa/Hòa2 (6%)
5 (19%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (12%)Bại/Hòa2 (6%)
4 (15%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Aalesund FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1729627411515
Sân nhà101632026915
Sân khách7133715613
6 gần61321016--

Valerenga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1763828342111
Sân nhà941416141311
Sân khách8224122089
6 gần63031313--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Aalesund FK 5 (25%)Hòa 5 (25%)Valerenga 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D117/07/26Valerenga6-1 (3-0)Aalesund FK8-7-0.753.25B
NOR AL25/09/24Valerenga4-1 (2-0)Aalesund FK10-6-1.53.25B
NOR AL11/05/24Aalesund FK0-2 (0-1)Valerenga2-7-0.52.75B
NOR D118/09/23Valerenga3-1 (1-1)Aalesund FK4-7-13B
NOR D110/04/23Aalesund FK0-1 (0-0)Valerenga3-2-0.252.75B
NOR D108/08/22Valerenga4-0 (0-0)Aalesund FK9-3-0.52.5B
NOR D120/06/22Aalesund FK2-2 (1-0)Valerenga2-602.5H
NOR D122/11/20Aalesund FK1-1 (1-0)Valerenga6-6-0.753H
NOR D105/07/20Valerenga2-2 (0-1)Aalesund FK4-3-0.52.75H
NOR D115/10/17Valerenga5-1 (3-1)Aalesund FK4-3-0.752.75B
NOR D113/05/17Aalesund FK0-1 (0-1)Valerenga11-802.75B
NOR D125/09/16Valerenga0-1 (0-1)Aalesund FK14-3-13T
NOR D130/05/16Aalesund FK2-2 (1-0)Valerenga2-6+0.252.75H
NOR D129/08/15Aalesund FK2-0 (2-0)Valerenga5-5-0.252.75T
NOR D130/04/15Valerenga1-2 (1-0)Aalesund FK8-3-13T
NOR D103/11/14Aalesund FK4-1 (2-1)Valerenga9-2+0.253T
NOR D109/06/14Valerenga3-0 (3-0)Aalesund FK2-10-0.752.75B
NOR D104/11/13Aalesund FK1-0 (1-0)Valerenga-+0.52.75T
NOR D127/04/13Valerenga2-1 (1-0)Aalesund FK-02.5B
INT CF01/03/13Aalesund FK1-1 (1-0)Valerenga-02.75H

Thành tích gần đây — Aalesund FK

HBHBHTHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D109/08/26Ham-Kam1-1 (0-1)Aalesund FK8-4-0.53H
NOR D102/08/26Aalesund FK2-6 (1-1)Tromso IL9-4-0.52.75B
NOR D127/07/26Aalesund FK1-1 (0-1)Viking4-10-1.253.25H
NOR D117/07/26Valerenga6-1 (3-0)Aalesund FK8-7-0.753.25B
NOR D111/07/26Aalesund FK2-2 (1-2)Molde2-7-0.53H
INT CF27/06/26Kristiansund BK0-3 (0-1)Aalesund FK6-5+0.253T
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4+0.253H
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9-1.253H
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7-0.753.25T
NOR D116/05/26Rosenborg BK2-3 (1-1)Aalesund FK11-0-0.753T
NOR D103/05/26Sandefjord1-0 (0-0)Aalesund FK8-2-0.753B
NOR D126/04/26Aalesund FK1-1 (0-0)Kristiansund BK10-8+0.53H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7-1.253.25B
NOR D118/04/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Aalesund FK11-1-2.254B
NOR D112/04/26Aalesund FK2-2 (1-1)KFUM Oslo8-3-0.252.75H
NOR D108/04/26Aalesund FK2-3 (1-1)Fredrikstad3-502.5B
INT CF01/04/26Hodd1-1 (1-1)Aalesund FK---H
NOR D121/03/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Aalesund FK11-2-0.252.75H
NORC19/03/26Viking1-2 (1-0)Aalesund FK5-5-1.253.25T
NOR D115/03/26Aalesund FK1-3 (1-1)Lillestrom3-7-0.253.25B

Thành tích gần đây — Valerenga

BBTTBTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D108/08/26Valerenga1-2 (0-1)Bodo Glimt8-8-1.253.5B
NOR D101/08/26Valerenga0-3 (0-1)Ham-Kam3-3+0.753B
NOR D126/07/26Brann2-3 (0-3)Valerenga10-6-0.753.25T
NOR D117/07/26Valerenga6-1 (3-0)Aalesund FK8-7+0.753.25T
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7-0.752.75B
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6+0.252.75T
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4-0.253.25H
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6+13.25T
NOR D125/05/26Start Kristiansand2-0 (2-0)Valerenga5-7+0.253B
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0+0.53T
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3+0.53H
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5-0.53B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2-0.253H
NOR D106/04/26Valerenga0-1 (0-1)Viking10-6-0.253.25B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6+0.252.75H
NOR D122/03/26Rosenborg BK0-2 (0-0)Valerenga16-6-0.253.25T
NOR D115/03/26Valerenga1-0 (1-0)Sandefjord7-7+0.253.25T

Đội hình

Aalesund FKValerenga
1Luca Podlech3Olafur Gudmundsson4Simen Vatne Haram14Uba Charles16Jakob Nyland Orsal22Emil Engqvist6Hakon Hammer18Elias Kristoffersen Hagen21CMathias Christensen15Endre Osenbroch27Reed1Oscar Hedvall2Kolbeinn Birgir Finnsson4Aaron Kiil Olsen37CIvan Nasberg55Sebastian Jarl7Mohamed Ofkir10Carl Lange24Petter Strand77Lucas Haren9Gabriel Rajkovic17Mathias Grundetjern

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
5
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
24
22
Sút cầu môn
8
10
Tấn công
83
123
Tấn công nguy hiểm
41
66
Sút ngoài cầu môn
9
7
Cản bóng
7
5
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
284
628
TL chuyền bóng thành công
68%
84%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
1
3
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
19
18
Quả ném biên
12
23
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
14
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.08
3.13
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aalesund FK (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Valerenga (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 5 — Hòa
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aalesund FK (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Valerenga (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
74
1 Bàn
62
2 Bàn
13
3 Bàn
01
4+ Bàn
1013
B.thắng H1
1210
B.thắng H2
Aalesund FKValerenga

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
21
T/H
00
T/B
12
H/T
31
H/H
42
H/B
00
B/T
30
B/H
26
B/B
Aalesund FKValerenga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
33
Thắng 1
94
Hòa
34
Thua 1
45
Thua 2+
Aalesund FKValerenga

Aalesund FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Mathias Christensen
Tiền vệ trung tâm
825/328/383
15Endre Osenbroch
Tiền đạo cánh trái
7.614/019/251
16Jakob Nyland Orsal
Hậu vệ trái
7.511/114/183
27Reed
Tiền đạo
7.3113/29/101
14Uba Charles
Hậu vệ phải
712/110/162
22Emil Engqvist
Trung vệ
6.92/022/303
6Hakon Hammer
Tiền vệ phòng ngự
6.61/024/284
18Elias Kristoffersen Hagen
Tiền vệ phòng ngự
6.313/115/232
3Olafur Gudmundsson
Trung vệ
5.81/018/271
4Simen Vatne Haram
Trung vệ
5.82/013/213
1Luca Podlech
Thủ môn
5.50/09/280
2Marius Andresen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/03/60
39Kristian Lonebu (dự bị)
Trung phong
6.20/03/40
45Philip Sandvik Aukland (dự bị)
Trung vệ
6.10/02/31
7Kristoffer Nesso (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
60/04/70
20Ivan Djantou (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Valerenga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Mathias Grundetjern
Trung phong
9.6216/410/160
7Mohamed Ofkir
Tiền đạo cánh trái
8.323/027/332
2Kolbeinn Birgir Finnsson
Hậu vệ trái
8.212/052/662
10Carl Lange
Tiền vệ tấn công
8.113/282/904
24Petter Strand
Tiền vệ trung tâm
7.313/132/422
55Sebastian Jarl
Trung vệ
7.22/135/402
37Ivan Nasberg
Trung vệ
70/057/673
77Lucas Haren
Tiền đạo cánh phải
6.812/222/313
4Aaron Kiil Olsen
Trung vệ
6.20/080/902
9Gabriel Rajkovic
Tiền đạo cánh phải
5.80/07/100
1Oscar Hedvall
Thủ môn
4.30/026/320
3Hakon Sjatil (dự bị)
Hậu vệ phải
7.11/037/432
5Kevin Tshiembe (dự bị)
Trung vệ
6.80/027/292🟨
28Magnus Westergaard (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/029/310
90Ole Christian Saeter (dự bị)
Trung phong
6.50/03/40
11Ghayas Zahid (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aalesund FK Thông tin Valerenga
1914-6-25 Thành lập 1913-7-19
Color Line Stadion Sân nhà Ullevaal Stadion
6000 Sức chứa 25572
Kjetil Andre Rekdal HLV Geir Bakke
Aalesund Khu vực Oslo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.433.932.180.933.500.790.80-0.250.98
Live2.38 ↓3.70 ↓2.30 ↑0.933.500.790.96 ↑0.000.82 ↓
EasybetsSớm2.703.702.220.773.251.050.85-0.250.98
Live8.80 ↑1.18 ↓8.90 ↑3.30 ↑10.500.15 ↓0.96 ↑0.000.92 ↓
VcbetSớm2.703.802.150.833.251.030.85-0.251.00
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑2.30 ↑10.500.33 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm2.653.802.181.023.500.840.88-0.251.00
Live13.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑6.25 ↑10.500.09 ↓0.94 ↑0.000.98 ↓
InterwettenSớm2.553.702.451.203.500.600.900.000.80
Live28.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑11.00 ↑10.500.01 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.453.552.320.733.000.92---
Live9.03 ↑1.16 ↓9.54 ↑3.64 ↑10.500.17 ↓---
12betSớm2.653.802.181.023.500.840.88-0.251.00
Live12.00 ↑1.10 ↓12.00 ↑9.09 ↑10.500.04 ↓0.94 ↑0.000.98 ↓
CrownSớm2.664.152.301.033.500.830.83-0.251.05
Live16.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑5.88 ↑10.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.693.682.181.073.500.810.89-0.251.01
Live14.50 ↑1.06 ↓14.50 ↑6.66 ↑10.500.07 ↓0.96 ↑0.000.96 ↓
WewbetSớm2.904.102.140.823.251.040.95-0.250.93
Live1.11 ↓7.50 ↑21.00 ↑5.55 ↑10.500.08 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm2.623.702.150.362.501.80---
Live9.00 ↑1.09 ↓9.50 ↑0.01 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm2.453.602.450.823.000.930.870.000.87
Live17.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑9.34 ↑10.500.03 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.663.752.400.873.250.931.010.000.81
Live8.31 ↑1.20 ↓9.03 ↑3.68 ↑10.500.20 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
HK Jockey ClubSớm2.553.752.110.903.500.80---
Live2.553.752.110.903.500.80---
BwinSớm2.753.902.200.933.500.75---
Live10.50 ↑1.11 ↓11.50 ↑1.15 ↑9.500.61 ↓---
1xBetSớm2.633.812.471.273.500.650.960.000.86
Live12.90 ↑1.12 ↓12.20 ↑5.36 ↑10.500.13 ↓0.98 ↑0.000.85 ↓
SNAISớm2.703.752.20------
Live2.703.752.20------
Bet 365Sớm2.633.702.250.883.250.930.78-0.251.03
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.75 ↑10.500.14 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm2.753.602.201.003.500.750.79-0.250.93
Live8.50 ↑1.17 ↓9.00 ↑3.50 ↑10.500.17 ↓0.55 ↓-0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aalesund FK-1/4001
Valerenga+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).