Kết quả bóng đá trận Aalesund FK vs Valerenga, 19:30 ngày 16/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 19:30 ngày 16/08/2026
Aalesund FK 5 Kết thúc HT 4-2 5
Valerenga
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Color Line Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Aalesund FK | Phút | |
| Mathias Christensen 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 13' | ❌ Lucas Haren Đá hỏng penalty | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 Mathias Grundetjern | |
| Reed(Assists:Endre Osenbroch) (Kiến tạo: Endre Osenbroch) 2 - 1 ⚽ | 16' | |
| Elias Kristoffersen Hagen(Assists:Reed) (Kiến tạo: Reed) 3 - 1 ⚽ | 29' | |
| 33' | ⚽ 3 - 2 Lucas Haren(Assists:Mathias Grundetjern) (Kiến tạo: Mathias Grundetjern) | |
| Jakob Nyland Orsal 4 - 2 ⚽ | 35' | |
| HT 4-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Magnus Westergaard ▼ Gabriel Rajkovic | |
| 46' ⇄ | ▲ Hakon Sjatil ▼ Sebastian Jarl | |
| ▲ Kristoffer Nesso ▼ Jakob Nyland Orsal | 46' ⇄ | |
| Mathias Christensen(Assists:Uba Charles) (Kiến tạo: Uba Charles) 5 - 2 ⚽ | 56' | |
| ▲ Kristian Lonebu ▼ Reed | 60' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 5 - 3 Petter Strand(Assists:Mohamed Ofkir) (Kiến tạo: Mohamed Ofkir) | |
| 70' | ⚽ 5 - 4 Mathias Grundetjern(Assists:Mohamed Ofkir) (Kiến tạo: Mohamed Ofkir) | |
| 73' ⇄ | ▲ Kevin Tshiembe ▼ Ivan Nasberg | |
| ▲ Marius Andresen ▼ Uba Charles | 74' ⇄ | |
| ▲ Philip Sandvik Aukland ▼ Olafur Gudmundsson | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Ole Christian Saeter ▼ Lucas Haren | |
| 76' | Kevin Tshiembe | |
| 85' | ⚽ 5 - 5 Carl Lange(Assists:Kolbeinn Birgir Finnsson) (Kiến tạo: Kolbeinn Birgir Finnsson) | |
| 85' ⇄ | ▲ Ghayas Zahid ▼ Petter Strand | |
| ▲ Ivan Djantou ▼ Endre Osenbroch | 90+4' ⇄ | |
| FT 5-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 20 | 23 |
| Mất bàn | 12 | 10 | 25 | 22 |
| Điểm | 2 | 1 | 12 | 14 |
Chủ = Aalesund FK · Khách = Valerenga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aalesund FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 11 (32%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Aalesund FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 9 | 6 | 27 | 41 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 20 | 26 | 9 | 15 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 15 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 16 | - | - |
Valerenga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 28 | 34 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 14 | 13 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 20 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aalesund FK 5 (25%)Hòa 5 (25%)Valerenga 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Valerenga | 6-1 (3-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/09/24 | Valerenga | 4-1 (2-0) | Aalesund FK | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/05/24 | Aalesund FK | 0-2 (0-1) | Valerenga | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/09/23 | Valerenga | 3-1 (1-1) | Aalesund FK | -1 | 3 | B |
| 10/04/23 | Aalesund FK | 0-1 (0-0) | Valerenga | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/22 | Valerenga | 4-0 (0-0) | Aalesund FK | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/22 | Aalesund FK | 2-2 (1-0) | Valerenga | 0 | 2.5 | H |
| 22/11/20 | Aalesund FK | 1-1 (1-0) | Valerenga | -0.75 | 3 | H |
| 05/07/20 | Valerenga | 2-2 (0-1) | Aalesund FK | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/10/17 | Valerenga | 5-1 (3-1) | Aalesund FK | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/17 | Aalesund FK | 0-1 (0-1) | Valerenga | 0 | 2.75 | B |
| 25/09/16 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Aalesund FK | -1 | 3 | T |
| 30/05/16 | Aalesund FK | 2-2 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/08/15 | Aalesund FK | 2-0 (2-0) | Valerenga | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/15 | Valerenga | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | -1 | 3 | T |
| 03/11/14 | Aalesund FK | 4-1 (2-1) | Valerenga | +0.25 | 3 | T |
| 09/06/14 | Valerenga | 3-0 (3-0) | Aalesund FK | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/11/13 | Aalesund FK | 1-0 (1-0) | Valerenga | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/13 | Valerenga | 2-1 (1-0) | Aalesund FK | 0 | 2.5 | B |
| 01/03/13 | Aalesund FK | 1-1 (1-0) | Valerenga | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Aalesund FK
HBHBHTHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ham-Kam | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | -0.5 | 3 | H |
| 02/08/26 | Aalesund FK | 2-6 (1-1) | Tromso IL | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-1) | Viking | -1.25 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Valerenga | 6-1 (3-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Molde | -0.5 | 3 | H |
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | +0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3 | H |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | -2.25 | 4 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Hodd | 1-1 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
| 21/03/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Aalesund FK | 1-3 (1-1) | Lillestrom | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Valerenga
BBTTBTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Valerenga | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Valerenga | 0-3 (0-1) | Ham-Kam | +0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Brann | 2-3 (0-3) | Valerenga | -0.75 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | Valerenga | 6-1 (3-0) | Aalesund FK | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Start Kristiansand | 2-0 (2-0) | Valerenga | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | -0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Valerenga | 3-3 (2-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Valerenga | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Sandefjord | +0.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Aalesund FK
Valerenga
1Luca Podlech3Olafur Gudmundsson4Simen Vatne Haram14Uba Charles16Jakob Nyland Orsal22Emil Engqvist6Hakon Hammer18Elias Kristoffersen Hagen21CMathias Christensen15Endre Osenbroch27Reed1Oscar Hedvall2Kolbeinn Birgir Finnsson4Aaron Kiil Olsen37CIvan Nasberg55Sebastian Jarl7Mohamed Ofkir10Carl Lange24Petter Strand77Lucas Haren9Gabriel Rajkovic17Mathias Grundetjern
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Luca Podlech5.5
- 3Olafur Gudmundsson▼ Rời sân 74'5.8
- 4Simen Vatne Haram5.8
- 6Hakon Hammer6.6
- 14Uba Charles🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 74'7
- 15Endre Osenbroch🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 90+4'7.6
- 16Jakob Nyland Orsal⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 46'7.5
- 18Elias Kristoffersen Hagen⚽ Ghi bàn 29'6.3
- 21Mathias Christensen C⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 56'8
- 22Emil Engqvist6.9
- 27Reed⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 60'7.3
Khách · 442
- 1Oscar Hedvall4.3
- 2Kolbeinn Birgir Finnsson🎯 Kiến tạo 85'8.2
- 4Aaron Kiil Olsen6.2
- 7Mohamed Ofkir🎯 Kiến tạo 63' · 🎯 Kiến tạo 70'8.3
- 9Gabriel Rajkovic▼ Rời sân 46'5.8
- 10Carl Lange⚽ Ghi bàn 85'8.1
- 17Mathias Grundetjern⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 33'9.6
- 24Petter Strand⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 85'7.3
- 37Ivan Nasberg C▼ Rời sân 73'7
- 55Sebastian Jarl▼ Rời sân 46'7.2
- 77Lucas Haren⚽ Ghi bàn 33' · ❌ Hỏng pen 13' · ▼ Rời sân 74'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2422
Sút cầu môn
810
Tấn công
83123
Tấn công nguy hiểm
4166
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
284628
TL chuyền bóng thành công
68%84%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
13
Cứu thua
52
Tắc bóng
1918
Quả ném biên
1223
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
1422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.083.13
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aalesund FK (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Valerenga (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 5 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aalesund FK (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Valerenga (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aalesund FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Mathias Christensen Tiền vệ trung tâm | 8 | 2 | 5/3 | 28/38 | 3 | ||
| 15Endre Osenbroch Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 4/0 | 19/25 | 1 | ||
| 16Jakob Nyland Orsal Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 14/18 | 3 | ||
| 27Reed Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1 | 3/2 | 9/10 | 1 | |
| 14Uba Charles Hậu vệ phải | 7 | 1 | 2/1 | 10/16 | 2 | ||
| 22Emil Engqvist Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 22/30 | 3 | |||
| 6Hakon Hammer Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 24/28 | 4 | |||
| 18Elias Kristoffersen Hagen Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1 | 3/1 | 15/23 | 2 | ||
| 3Olafur Gudmundsson Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 18/27 | 1 | |||
| 4Simen Vatne Haram Trung vệ | 5.8 | 2/0 | 13/21 | 3 | |||
| 1Luca Podlech Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 9/28 | 0 | |||
| 2Marius Andresen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 39Kristian Lonebu (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 45Philip Sandvik Aukland (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 7Kristoffer Nesso (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 20Ivan Djantou (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Valerenga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Mathias Grundetjern Trung phong | 9.6 | 2 | 1 | 6/4 | 10/16 | 0 | |
| 7Mohamed Ofkir Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 2 | 3/0 | 27/33 | 2 | ||
| 2Kolbeinn Birgir Finnsson Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 2/0 | 52/66 | 2 | ||
| 10Carl Lange Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 3/2 | 82/90 | 4 | ||
| 24Petter Strand Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 3/1 | 32/42 | 2 | ||
| 55Sebastian Jarl Trung vệ | 7.2 | 2/1 | 35/40 | 2 | |||
| 37Ivan Nasberg Trung vệ | 7 | 0/0 | 57/67 | 3 | |||
| 77Lucas Haren Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 2/2 | 22/31 | 3 | ||
| 4Aaron Kiil Olsen Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 80/90 | 2 | |||
| 9Gabriel Rajkovic Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 1Oscar Hedvall Thủ môn | 4.3 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 3Hakon Sjatil (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 37/43 | 2 | |||
| 5Kevin Tshiembe (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 27/29 | 2 | 🟨 | ||
| 28Magnus Westergaard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 29/31 | 0 | |||
| 90Ole Christian Saeter (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Ghayas Zahid (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aalesund FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-6-25 | Thành lập | 1913-7-19 |
| Color Line Stadion | Sân nhà | Ullevaal Stadion |
| 6000 | Sức chứa | 25572 |
| Kjetil Andre Rekdal | HLV | Geir Bakke |
| Aalesund | Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.93 | 2.18 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.70 ↓ | 2.30 ↑ | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.22 | 0.77 | 3.25 | 1.05 | 0.85 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.18 ↓ | 8.90 ↑ | 3.30 ↑ | 10.50 | 0.15 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.15 | 0.83 | 3.25 | 1.03 | 0.85 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.30 ↑ | 10.50 | 0.33 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.18 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 10.50 | 0.09 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 10.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.32 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 9.03 ↑ | 1.16 ↓ | 9.54 ↑ | 3.64 ↑ | 10.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.18 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 10.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 4.15 | 2.30 | 1.03 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 10.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.68 | 2.18 | 1.07 | 3.50 | 0.81 | 0.89 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 10.50 | 0.07 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 4.10 | 2.14 | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 10.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.70 | 2.15 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 9.34 ↑ | 10.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.75 | 2.40 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 8.31 ↑ | 1.20 ↓ | 9.03 ↑ | 3.68 ↑ | 10.50 | 0.20 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.11 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.75 | 2.11 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.90 | 2.20 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 1.15 ↑ | 9.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 3.81 | 2.47 | 1.27 | 3.50 | 0.65 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.12 ↓ | 12.20 ↑ | 5.36 ↑ | 10.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.75 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.70 | 2.25 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.75 ↑ | 10.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.20 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 ↑ | 10.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aalesund FK | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Valerenga | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).