Kết quả bóng đá trận Aarhus AGF vs Midtjylland, 01:00 ngày 03/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 01:00 ngày 03/09/2026
Aarhus AGF 0 Kết thúc HT 0-1 2
Midtjylland
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Aarhus Sports Park Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Aarhus AGF | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Etim F. (Kiến tạo: Phillip Billing) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 19 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 17 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 12 | 24 |
Chủ = Aarhus AGF · Khách = Midtjylland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarhus AGF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 12 (46%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Aarhus AGF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 9 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 8 |
Midtjylland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 2 |
Đội hình
Aarhus AGF
Midtjylland
21Mads Christiansen19Kahl E.25Rosler C.44Mouhammade Camara4Knudsen M.10Arnstad K.26Andersen J.39Emmery F.23Anderson M.27Tchamche S.31Bech T.1Olafsson E.3Risgaard Jensen M.6Erlic M.15Beni D.5Kristensen R.8Billing P.19P.Bravo29Watjen K.21D.Castillo10C. Gue-Sung90Etim F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 3412
- 1Olafsson E.
- 3Risgaard Jensen M.
- 5Kristensen R.
- 6Erlic M.
- 8Billing P.🎯 Kiến tạo 11'
- 10C. Gue-Sung
- 15Beni D.
- 19P.Bravo
- 21D.Castillo
- 29Watjen K.
- 90Etim F.⚽ Ghi bàn 11'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
98
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
194167
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
87
Việt vị
11
Cứu thua
11
Quả ném biên
117
Chuyền dài
413
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarhus AGF (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aarhus AGF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880-9-26 | Thành lập | 1999-7-1 |
| Aarhus Sports Park | Sân nhà | SAS Arena |
| 20200 | Sức chứa | 12500 |
| Jakob Poulsen | HLV | Mike Tullberg |
| Arhus | Khu vực | Herning |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.92 | 3.38 | 2.06 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.73 ↓ | 3.38 | 2.15 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.14 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 111.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.55 | 2.14 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.04 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.50 | 0.88 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.60 ↑ | 2.10 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.55 | 2.14 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.04 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 3.80 | 2.11 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.34 | 2.05 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.43 | 2.31 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.50 ↑ | 2.11 ↓ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 1.01 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.40 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 451.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.03 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.99 | 3.57 | 2.24 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.31 ↑ | 3.73 ↑ | 2.08 ↓ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.81 ↑ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.01 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.85 | 3.50 | 2.01 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | -0.25 | 0.87 | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.37 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.60 | 2.10 ↓ | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.07 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.37 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.75 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.38 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.68 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 | 2.10 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarhus AGF | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Midtjylland | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).