Kết quả bóng đá trận Aarhus AGF vs Odense BK, 19:00 ngày 23/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 23/08/2026
Aarhus AGF
2 Kết thúc HT 1-2 2
Odense BK
🟨 0 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 15 - 0
Địa điểm: Aarhus Sports Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Aarhus AGF Phút Odense BK
James Bogere(Assists:Sebastian Jorgensen) (Kiến tạo: Sebastian Jorgensen) 1 - 0 21'
26' 1 - 1 Fiete Arp
📺 VAR31'
42' 1 - 2 Fiete Arp
HT 1-2
▲ Luka Callo ▼ Jacob Andersen46'
55' Rasmus Falk Jensen
▲ Kristian Malt Arnstad ▼ Markus Solbakken64'
▲ Rasmus Carstensen ▼ Frederik Emmery64'
64' ▲ Jay Roy Grot ▼ Noah Ganaus
65' Peter Therkildsen
65' ▲ Alex Ahl-Holmstrom ▼ Fiete Arp
69' James Gomez
▲ Janni Serra ▼ James Bogere72'
74' ▲ Ulrik Yttergard Jenssen ▼ Peter Therkildsen
Rasmus Carstensen(Assists:Magnus Knudsen) (Kiến tạo: Magnus Knudsen) 2 - 2 75'
76' Ismahila Ouedraogo
▲ Tobias Molgaard Henriksen ▼ Mouhammade Camara80'
82' ▲ Adam Sorensen ▼ Christian Gammelgaard
82' ▲ Jacob Bonde ▼ Rasmus Falk Jensen
88' Topi Keskinen
90+2' Alex Ahl-Holmstrom
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 33
Hòa 11 32
Bại 22 45
Ghi bàn 43 1510
Mất bàn 75 1916
Điểm 11 1211

Chủ = Aarhus AGF · Khách = Odense BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aarhus AGF (17)Hiệp 1 / Cả trậnOdense BK (14)
5 (29%)Thắng/Thắng5 (36%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (18%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (12%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (12%)Hòa/Bại3 (21%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (18%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Aarhus AGF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403167310
Sân nhà202033210
Sân khách20113416
6 gần6213912--

Odense BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51134647
Sân nhà21012238
Sân khách30122419
6 gần6105312--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Aarhus AGF 11 (55%)Hòa 6 (30%)Odense BK 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL10/02/26Aarhus AGF2-1 (0-1)Odense BK9-1+12.75T
DAN Cup14/12/25Aarhus AGF3-1 (2-0)Odense BK8-3+0.753T
DAN Cup12/12/25Odense BK1-0 (0-0)Aarhus AGF5-8+0.53B
DEN SASL19/08/25Odense BK1-5 (1-2)Aarhus AGF9-5+0.253T
INT CF06/07/25Aarhus AGF0-0 (0-0)Odense BK10-4+0.53H
INT CF16/01/25Aarhus AGF4-1 (2-1)Odense BK8-4+13T
DEN SASL04/03/24Aarhus AGF1-1 (0-0)Odense BK4-4+0.52.25H
DEN SASL21/08/23Odense BK1-1 (1-1)Aarhus AGF1-6+0.252.5H
DEN SASL19/03/23Aarhus AGF1-0 (1-0)Odense BK5-6+0.52.5T
DEN SASL07/08/22Odense BK1-2 (1-1)Aarhus AGF3-6-0.252.5T
DEN SASL01/05/22Odense BK1-0 (1-0)Aarhus AGF6-5-0.52.5B
DEN SASL24/04/22Aarhus AGF1-2 (1-0)Odense BK2-802.5B
DEN SASL02/11/21Odense BK0-0 (0-0)Aarhus AGF4-4-0.52.5H
DEN SASL29/08/21Aarhus AGF2-2 (2-1)Odense BK4-602.5H
DEN SASL15/02/21Odense BK0-0 (0-0)Aarhus AGF2-6+0.252.5H
DEN SASL27/09/20Aarhus AGF4-2 (2-1)Odense BK1-10+0.52.5T
DEN SASL30/07/20Aarhus AGF2-1 (1-0)Odense BK2-3+0.752.75T
DEN SASL02/06/20Aarhus AGF1-0 (0-0)Odense BK7-5+0.252.5T
DAN Cup01/11/19Aarhus AGF1-0 (0-0)Odense BK6-0+0.252.75T
DEN SASL21/09/19Odense BK1-2 (0-1)Aarhus AGF3-2-0.52.75T

Thành tích gần đây — Aarhus AGF

BBBTHTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL21/08/26Benfica3-1 (3-1)Aarhus AGF11-1-23.5B
DEN SASL15/08/26Viborg2-1 (1-1)Aarhus AGF3-10-0.252.75B
UEFA CL11/08/26Sabah FK Baku4-0 (0-0)Aarhus AGF7-4-0.252.75B
UEFA CL06/08/26Aarhus AGF2-1 (1-0)Sabah FK Baku6-5+0.752.75T
DEN SASL01/08/26Lyngby2-2 (0-1)Aarhus AGF4-2+0.52.5H
UEFA CL30/07/26Lech Poznan0-3 (0-1)Aarhus AGF9-3-0.752.75T
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6+0.252.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2+0.252B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8+1.253T
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1+0.753T
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4+0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2+0.53T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4+0.252.75T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5+13T
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3+0.253H
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5-0.252.75B
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1+0.753H
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2+0.252.75T

Thành tích gần đây — Odense BK

BBTBBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL16/08/26Odense BK1-2 (1-1)AC Horsens9-3+0.752.75B
DEN SASL11/08/26Silkeborg IF1-0 (0-0)Odense BK6-303B
DEN SASL04/08/26Odense BK1-0 (0-0)Sonderjyske7-9+0.53T
DEN SASL25/07/26Viborg1-0 (0-0)Odense BK7-10-0.252.75B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5-1.53.5B
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0-0.753B
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.753T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3+13.25T
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4+13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3-0.252.75H
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3+0.753.25B
DEN SASL26/04/26Fredericia0-2 (0-2)Odense BK4-3+0.253T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11-0.753.25B
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3+0.253B
DEN SASL06/04/26Odense BK1-0 (0-0)Fredericia8-6+13.25T
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7+0.252.75H
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4-0.253T
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8-0.253B
DEN SASL21/02/26Odense BK2-2 (1-0)FC Copenhagen4-4-0.52.75H

Đội hình

Aarhus AGFOdense BK
21Mads Christiansen19CEric Kahl26Jacob Andersen44Mouhammade Camara4Magnus Knudsen7Markus Solbakken11Gift Links39Frederik Emmery8Sebastian Jorgensen31Tobias Bech28James Bogere16Viljar Myhra2Peter Therkildsen13Julius Askou15Marcus McCoy29James Gomez8CRasmus Falk Jensen22Ismahila Ouedraogo7Fiete Arp9Topi Keskinen14Christian Gammelgaard17Noah Ganaus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
15
0
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
0
6
Sút bóng
31
6
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
134
63
Tấn công nguy hiểm
111
29
Sút ngoài cầu môn
13
4
Cản bóng
13
0
Đá phạt trực tiếp
14
2
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
670
278
TL chuyền bóng thành công
89%
75%
Phạm lỗi
2
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
25
13
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
31
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.88
0.81
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3
T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B1
T1 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aarhus AGF (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Odense BK (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aarhus AGF (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Odense BK (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
22
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Aarhus AGFOdense BK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
13
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Aarhus AGFOdense BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
34
Thắng 1
63
Hòa
37
Thua 1
33
Thua 2+
Aarhus AGFOdense BK

Aarhus AGF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Gift Links
Tiền vệ
8.93/067/742
8Sebastian Jorgensen
Tiền đạo
8.614/049/551
19Eric Kahl
Hậu vệ
7.81/089/983
39Frederik Emmery
Tiền đạo
7.65/114/171
4Magnus Knudsen
Tiền vệ
7.510/060/672
28James Bogere
Tiền đạo
7.314/115/180
7Markus Solbakken
Tiền vệ
74/147/502
31Tobias Bech
Tiền đạo
6.91/023/240
44Mouhammade Camara
Hậu vệ
6.70/077/883
26Jacob Andersen
Tiền vệ
6.31/044/470
21Mads Christiansen
Thủ môn
5.60/026/330
29Rasmus Carstensen (dự bị)
Tiền vệ
7.612/110/110
10Kristian Malt Arnstad (dự bị)
Tiền đạo
7.12/121/231
33Luka Callo (dự bị)
Trung vệ
7.11/042/440
13Janni Serra (dự bị)
Tiền đạo
6.83/02/40
14Tobias Molgaard Henriksen (dự bị)
Hậu vệ
-0/012/160

Odense BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Fiete Arp
Tiền vệ
822/29/150
29James Gomez
Hậu vệ
70/023/285🟨
13Julius Askou
Hậu vệ
6.70/029/341
9Topi Keskinen
Tiền đạo
6.60/010/162🟨
2Peter Therkildsen
Hậu vệ
6.40/022/294🟨
16Viljar Myhra
Thủ môn
6.20/014/300
22Ismahila Ouedraogo
Tiền vệ
6.20/018/221🟨
15Marcus McCoy
Hậu vệ
6.21/020/261
17Noah Ganaus
Tiền đạo
6.22/04/90
14Christian Gammelgaard
Tiền đạo cánh phải
60/017/200
8Rasmus Falk Jensen
Tiền vệ
5.70/028/312🟨
18Alex Ahl-Holmstrom (dự bị)
Trung phong
6.61/03/60🟨
5Ulrik Yttergard Jenssen (dự bị)
Hậu vệ
6.40/03/51
31Jay Roy Grot (dự bị)
Tiền đạo
6.10/02/20
6Jacob Bonde (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40
3Adam Sorensen (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aarhus AGF Thông tin Odense BK
1880-9-26 Thành lập 1887-7-10
Aarhus Sports Park Sân nhà Fionia Park
20200 Sức chứa 16000
Jakob Poulsen HLV Alexander Zorniger
Arhus Khu vực Odense
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.753.900.782.750.940.910.750.87
Live1.82 ↑3.753.20 ↓0.782.750.941.06 ↑0.750.72 ↓
EasybetsSớm1.634.104.601.003.000.810.930.750.87
Live11.00 ↑1.08 ↓22.00 ↑4.50 ↑4.500.01 ↓4.70 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.653.904.400.913.000.920.850.750.98
Live13.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑2.60 ↑4.500.24 ↓0.35 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.743.904.000.842.751.020.960.750.92
Live10.00 ↑1.04 ↓25.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm1.633.855.000.802.500.901.051.000.70
Live13.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm1.603.804.900.782.500.89---
Live8.61 ↑1.09 ↓21.78 ↑5.36 ↑4.500.10 ↓---
12betSớm1.733.904.100.842.751.020.960.750.92
Live10.00 ↑1.04 ↓25.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm1.753.903.950.852.751.020.960.750.92
Live15.50 ↑1.03 ↓23.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.653.704.061.013.000.850.930.750.95
Live9.80 ↑1.06 ↓18.50 ↑5.88 ↑4.500.07 ↓4.76 ↑0.250.11 ↓
WewbetSớm1.693.683.970.983.000.880.880.751.00
Live7.90 ↑1.12 ↓16.50 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.673.703.900.612.501.20---
Live9.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.554.105.000.873.000.870.931.000.82
Live14.50 ↑1.03 ↓33.00 ↑8.94 ↑4.500.04 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.863.883.710.923.000.880.870.500.94
Live6.24 ↑1.21 ↓13.87 ↑3.56 ↑4.500.22 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
HK Jockey ClubSớm1.603.804.100.732.750.980.880.750.88
Live8.50 ↑1.06 ↓15.50 ↑5.25 ↑4.750.07 ↓1.05 ↑0.750.74 ↓
BwinSớm1.723.904.200.602.501.15---
Live8.50 ↑1.10 ↓19.00 ↑0.71 ↑4.500.98 ↓---
1xBetSớm1.574.205.371.123.250.670.650.751.10
Live11.70 ↑1.06 ↓31.00 ↑6.55 ↑4.500.10 ↓0.33 ↓0.002.40 ↑
SNAISớm1.674.004.25------
Live1.72 ↑4.004.25------
Bet 365Sớm1.494.105.250.883.000.930.881.000.93
Live13.00 ↑1.04 ↓34.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.504.205.001.303.500.570.620.501.15
Live8.00 ↑1.11 ↓19.00 ↑4.80 ↑4.500.11 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aarhus AGF+1100
Odense BK-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).