Kết quả bóng đá trận Aarhus AGF vs Odense BK, 19:00 ngày 23/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 23/08/2026
Aarhus AGF 2 Kết thúc HT 1-2 2
Odense BK
🟨 0 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 0
Địa điểm: Aarhus Sports Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Aarhus AGF | Phút | |
| James Bogere(Assists:Sebastian Jorgensen) (Kiến tạo: Sebastian Jorgensen) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Fiete Arp | |
| 📺 VAR | 31' | |
| 42' | ⚽ 1 - 2 Fiete Arp | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Luka Callo ▼ Jacob Andersen | 46' ⇄ | |
| 55' | Rasmus Falk Jensen | |
| ▲ Kristian Malt Arnstad ▼ Markus Solbakken | 64' ⇄ | |
| ▲ Rasmus Carstensen ▼ Frederik Emmery | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Jay Roy Grot ▼ Noah Ganaus | |
| 65' | Peter Therkildsen | |
| 65' ⇄ | ▲ Alex Ahl-Holmstrom ▼ Fiete Arp | |
| 69' | James Gomez | |
| ▲ Janni Serra ▼ James Bogere | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Ulrik Yttergard Jenssen ▼ Peter Therkildsen | |
| Rasmus Carstensen(Assists:Magnus Knudsen) (Kiến tạo: Magnus Knudsen) 2 - 2 ⚽ | 75' | |
| 76' | Ismahila Ouedraogo | |
| ▲ Tobias Molgaard Henriksen ▼ Mouhammade Camara | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Adam Sorensen ▼ Christian Gammelgaard | |
| 82' ⇄ | ▲ Jacob Bonde ▼ Rasmus Falk Jensen | |
| 88' | Topi Keskinen | |
| 90+2' | Alex Ahl-Holmstrom | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 19 | 16 |
| Điểm | 1 | 1 | 12 | 11 |
Chủ = Aarhus AGF · Khách = Odense BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarhus AGF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Aarhus AGF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Odense BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aarhus AGF 11 (55%)Hòa 6 (30%)Odense BK 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-1) | Odense BK | +1 | 2.75 | T |
| 14/12/25 | Aarhus AGF | 3-1 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3 | T |
| 12/12/25 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Aarhus AGF | +0.5 | 3 | B |
| 19/08/25 | Odense BK | 1-5 (1-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/25 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Odense BK | +0.5 | 3 | H |
| 16/01/25 | Aarhus AGF | 4-1 (2-1) | Odense BK | +1 | 3 | T |
| 04/03/24 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Odense BK | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/08/23 | Odense BK | 1-1 (1-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/03/23 | Aarhus AGF | 1-0 (1-0) | Odense BK | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/08/22 | Odense BK | 1-2 (1-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/22 | Odense BK | 1-0 (1-0) | Aarhus AGF | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/04/22 | Aarhus AGF | 1-2 (1-0) | Odense BK | 0 | 2.5 | B |
| 02/11/21 | Odense BK | 0-0 (0-0) | Aarhus AGF | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/08/21 | Aarhus AGF | 2-2 (2-1) | Odense BK | 0 | 2.5 | H |
| 15/02/21 | Odense BK | 0-0 (0-0) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/09/20 | Aarhus AGF | 4-2 (2-1) | Odense BK | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/20 | Aarhus AGF | 2-1 (1-0) | Odense BK | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/06/20 | Aarhus AGF | 1-0 (0-0) | Odense BK | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/11/19 | Aarhus AGF | 1-0 (0-0) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/09/19 | Odense BK | 1-2 (0-1) | Aarhus AGF | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Aarhus AGF
BBBTHTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Benfica | 3-1 (3-1) | Aarhus AGF | -2 | 3.5 | B |
| 15/08/26 | Viborg | 2-1 (1-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Sabah FK Baku | 4-0 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | Aarhus AGF | 2-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Lyngby | 2-2 (0-1) | Aarhus AGF | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | +0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Odense BK
BBTBBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Odense BK | 1-2 (1-1) | AC Horsens | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Silkeborg IF | 1-0 (0-0) | Odense BK | 0 | 3 | B |
| 04/08/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Viborg | 1-0 (0-0) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Brondby IF | 4-0 (2-0) | Odense BK | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Odense BK | 2-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 3 | T |
| 29/06/26 | Odense BK | 2-1 (1-0) | Kolding IF | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Odense BK | 0-1 (0-1) | Vejle | +1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Randers FC | 2-2 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | +0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Fredericia | 0-2 (0-2) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Odense BK | 3-1 (1-0) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Fredericia | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Odense BK | 2-1 (0-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Sonderjyske | 1-0 (1-0) | Odense BK | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Odense BK | 2-2 (1-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Aarhus AGF
Odense BK
21Mads Christiansen19CEric Kahl26Jacob Andersen44Mouhammade Camara4Magnus Knudsen7Markus Solbakken11Gift Links39Frederik Emmery8Sebastian Jorgensen31Tobias Bech28James Bogere16Viljar Myhra2Peter Therkildsen13Julius Askou15Marcus McCoy29James Gomez8CRasmus Falk Jensen22Ismahila Ouedraogo7Fiete Arp9Topi Keskinen14Christian Gammelgaard17Noah Ganaus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Magnus Knudsen🎯 Kiến tạo 75'7.5
- 7Markus Solbakken▼ Rời sân 64'7
- 8Sebastian Jorgensen🎯 Kiến tạo 21'8.6
- 11Gift Links8.9
- 19Eric Kahl C7.8
- 21Mads Christiansen5.6
- 26Jacob Andersen▼ Rời sân 46'6.3
- 28James Bogere⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 72'7.3
- 31Tobias Bech6.9
- 39Frederik Emmery▼ Rời sân 64'7.6
- 44Mouhammade Camara▼ Rời sân 80'6.7
Khách · 4231
- 2Peter Therkildsen🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 74'6.4
- 7Fiete Arp⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 65'8
- 8Rasmus Falk Jensen C🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 82'5.7
- 9Topi Keskinen🟨 Thẻ vàng 88'6.6
- 13Julius Askou6.7
- 14Christian Gammelgaard▼ Rời sân 82'6
- 15Marcus McCoy6.2
- 16Viljar Myhra6.2
- 17Noah Ganaus▼ Rời sân 64'6.2
- 22Ismahila Ouedraogo🟨 Thẻ vàng 76'6.2
- 29James Gomez🟨 Thẻ vàng 69'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
150
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
06
Sút bóng
316
Sút cầu môn
52
Tấn công
13463
Tấn công nguy hiểm
11129
Sút ngoài cầu môn
134
Cản bóng
130
Đá phạt trực tiếp
142
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
670278
TL chuyền bóng thành công
89%75%
Phạm lỗi
214
Việt vị
01
Cứu thua
03
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2513
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
3118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.880.81
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B1T1 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarhus AGF (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Odense BK (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aarhus AGF (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Odense BK (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aarhus AGF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Gift Links Tiền vệ | 8.9 | 3/0 | 67/74 | 2 | |||
| 8Sebastian Jorgensen Tiền đạo | 8.6 | 1 | 4/0 | 49/55 | 1 | ||
| 19Eric Kahl Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 89/98 | 3 | |||
| 39Frederik Emmery Tiền đạo | 7.6 | 5/1 | 14/17 | 1 | |||
| 4Magnus Knudsen Tiền vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 60/67 | 2 | ||
| 28James Bogere Tiền đạo | 7.3 | 1 | 4/1 | 15/18 | 0 | ||
| 7Markus Solbakken Tiền vệ | 7 | 4/1 | 47/50 | 2 | |||
| 31Tobias Bech Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 23/24 | 0 | |||
| 44Mouhammade Camara Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 77/88 | 3 | |||
| 26Jacob Andersen Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 44/47 | 0 | |||
| 21Mads Christiansen Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 29Rasmus Carstensen (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 10/11 | 0 | ||
| 10Kristian Malt Arnstad (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 21/23 | 1 | |||
| 33Luka Callo (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 42/44 | 0 | |||
| 13Janni Serra (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 2/4 | 0 | |||
| 14Tobias Molgaard Henriksen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 12/16 | 0 |
Odense BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Fiete Arp Tiền vệ | 8 | 2 | 2/2 | 9/15 | 0 | ||
| 29James Gomez Hậu vệ | 7 | 0/0 | 23/28 | 5 | 🟨 | ||
| 13Julius Askou Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 9Topi Keskinen Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 10/16 | 2 | 🟨 | ||
| 2Peter Therkildsen Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 22/29 | 4 | 🟨 | ||
| 16Viljar Myhra Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 14/30 | 0 | |||
| 22Ismahila Ouedraogo Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 18/22 | 1 | 🟨 | ||
| 15Marcus McCoy Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 20/26 | 1 | |||
| 17Noah Ganaus Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 4/9 | 0 | |||
| 14Christian Gammelgaard Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 8Rasmus Falk Jensen Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 28/31 | 2 | 🟨 | ||
| 18Alex Ahl-Holmstrom (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 3/6 | 0 | 🟨 | ||
| 5Ulrik Yttergard Jenssen (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 31Jay Roy Grot (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 6Jacob Bonde (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 3Adam Sorensen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aarhus AGF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880-9-26 | Thành lập | 1887-7-10 |
| Aarhus Sports Park | Sân nhà | Fionia Park |
| 20200 | Sức chứa | 16000 |
| Jakob Poulsen | HLV | Alexander Zorniger |
| Arhus | Khu vực | Odense |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.75 | 3.90 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.75 | 3.20 ↓ | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.60 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 0.93 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.70 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.40 | 0.91 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.00 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.90 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 8.61 ↑ | 1.09 ↓ | 21.78 ↑ | 5.36 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.10 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.95 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.06 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.68 | 3.97 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.12 ↓ | 16.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 3.90 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 8.94 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.88 | 3.71 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 6.24 ↑ | 1.21 ↓ | 13.87 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.10 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.50 ↑ | 5.25 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 19.00 ↑ | 0.71 ↑ | 4.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.37 | 1.12 | 3.25 | 0.67 | 0.65 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 11.70 ↑ | 1.06 ↓ | 31.00 ↑ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 4.00 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.25 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.00 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.62 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 19.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarhus AGF | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Odense BK | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).