Kết quả bóng đá trận Aarhus Fremad vs Herfolge Boldklub Koge, 19:00 ngày 08/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 08/08/2026
Aarhus Fremad
3 Kết thúc HT 2-0 1
Herfolge Boldklub Koge
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Aarhus Fremad Phút Herfolge Boldklub Koge
Magnus Kaastrup(Assists:Elias Egerton) (Kiến tạo: Elias Egerton) 1 - 0 9'
Magnus Kaastrup(Assists:Elias Egerton) (Kiến tạo: Elias Egerton) 2 - 0 27'
31' Tobias Thomsen
HT 2-0
53' 3 - 0 Andreas Pisani (phản lưới)
▼ Simon Baekgaard55'
58' ▲ Gabriel Larsen ▼ Mads Rasmussen
Alexander Ludwig(Assists:Magnus Kaastrup) (Kiến tạo: Magnus Kaastrup) 4 - 0 62'
▲ Marcus Ryberg ▼ Kasper Lunding Jakobsen63'
69' ▲ Niklas Jakobsen ▼ Rasmus Brodersen
69' ▲ Christian Tue Jensen ▼ Erkan Semovski
79' ▲ Noah Stolshoj ▼ Magnus Warming
▲ Malthe Kjolby ▼ Marcus Kirchheiner79'
79' ▲ Lukas Achton ▼ Viktor Sorensen
▲ Olafur Hjaltason ▼ Carl Nygaard79'
▲ Jashar Beluli ▼ Elias Egerton80'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 13 33
Bại 00 26
Ghi bàn 33 145
Mất bàn 13 716
Điểm 73 186

Chủ = Aarhus Fremad · Khách = Herfolge Boldklub Koge

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aarhus Fremad (20)Hiệp 1 / Cả trậnHerfolge Boldklub Koge (18)
5 (25%)Thắng/Thắng3 (17%)
2 (10%)Thắng/Hòa3 (17%)
2 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (15%)Hòa/Hòa3 (17%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (25%)Bại/Bại5 (28%)

Bảng xếp hạng

Aarhus Fremad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62317595
Sân nhà31114347
Sân khách31203255
6 gần6402104--

Herfolge Boldklub Koge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6024312212
Sân nhà301226112
Sân khách301216111
6 gần610519--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Aarhus Fremad 1 (13%)Hòa 4 (50%)Herfolge Boldklub Koge 3 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D109/05/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge9-5+0.52.75H
DEN D106/04/26Herfolge Boldklub Koge2-0 (0-0)Aarhus Fremad5-1+0.52.75B
DEN D123/11/25Aarhus Fremad2-2 (1-1)Herfolge Boldklub Koge8-6+0.753H
DEN D125/07/25Herfolge Boldklub Koge2-1 (1-0)Aarhus Fremad1-1002.75B
DEN D106/04/08Herfolge Boldklub Koge4-0 (1-0)Aarhus Fremad--12.75B
DEN D104/08/07Aarhus Fremad1-1 (0-1)Herfolge Boldklub Koge--0.253H
DEN D122/04/07Herfolge Boldklub Koge2-2 (0-1)Aarhus Fremad--0.753H
DEN D109/09/06Aarhus Fremad3-1 (1-0)Herfolge Boldklub Koge--0.253T

Thành tích gần đây — Aarhus Fremad

TBTBTTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup05/08/26Ringkobing0-4 (0-3)Aarhus Fremad---T
DEN D131/07/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Aalborg4-4+0.253B
DEN D126/07/26Hobro1-2 (1-2)Aarhus Fremad7-602.5T
INT CF17/07/26Viborg1-0 (1-0)Aarhus Fremad---B
INT CF16/07/26Aarhus Fremad2-0 (1-0)Brabrand11-0+0.752.75T
INT CF08/07/26Aarhus Fremad1-0 (1-0)Silkeborg IF2-2-0.253.25T
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1-0.754B
DEN D130/05/26B93 Copenhagen2-2 (1-2)Aarhus Fremad9-3+0.53H
DEN D122/05/26Aarhus Fremad5-0 (1-0)Aalborg9-4+0.52.75T
DEN D114/05/26Hobro0-3 (0-1)Aarhus Fremad3-602.5T
DEN D109/05/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge9-5+0.52.75H
DEN D101/05/26Middelfart G og0-1 (0-0)Aarhus Fremad5-4+1.252.75T
DEN D126/04/26Aarhus Fremad0-1 (0-1)Hobro7-4+0.52.5B
DEN D122/04/26Aarhus Fremad5-1 (3-1)Middelfart G og8-3+1.252.75T
DEN D118/04/26Aalborg3-1 (3-1)Aarhus Fremad3-13-0.252.75B
DEN D111/04/26Aarhus Fremad3-1 (0-0)B93 Copenhagen9-3+0.753.25T
DEN D106/04/26Herfolge Boldklub Koge2-0 (0-0)Aarhus Fremad5-1+0.52.75B
DEN D121/03/26Hillerod Fodbold1-0 (0-0)Aarhus Fremad6-1102.5B
DEN D114/03/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)AC Horsens4-302.5H

Thành tích gần đây — Herfolge Boldklub Koge

BBBBTBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/11 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup04/08/26Bronshoj1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge14-1+0.752.75B
DEN D101/08/26Herfolge Boldklub Koge0-2 (0-1)Vejle10-4-0.752.75B
DEN D125/07/26Fredericia3-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge9-5-12.75B
INT CF18/07/26Naestved2-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge---B
INT CF11/07/26Herfolge Boldklub Koge1-0 (1-0)Roskilde4-2+0.752.75T
INT CF03/07/26Hvidovre IF1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge8-3-0.52.75B
DEN D130/05/26Aalborg1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge3-1-0.253B
DEN D124/05/26Herfolge Boldklub Koge0-1 (0-1)Hobro5-1-0.252.5B
DEN D116/05/26Middelfart G og0-4 (0-3)Herfolge Boldklub Koge5-6+12.75T
DEN D109/05/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge9-5-0.52.75H
DEN D101/05/26Herfolge Boldklub Koge3-2 (1-2)B93 Copenhagen5-3+0.53T
DEN D126/04/26Herfolge Boldklub Koge1-1 (1-1)Aalborg2-802.75H
DEN D122/04/26Hobro1-2 (0-1)Herfolge Boldklub Koge4-2-0.252.5T
DEN D118/04/26B93 Copenhagen1-2 (0-1)Herfolge Boldklub Koge4-303T
DEN D110/04/26Herfolge Boldklub Koge2-0 (0-0)Middelfart G og6-4+0.52.75T
DEN D106/04/26Herfolge Boldklub Koge2-0 (0-0)Aarhus Fremad5-1-0.52.75T
DEN D121/03/26Herfolge Boldklub Koge3-3 (2-1)Lyngby3-4-13H
DEN D114/03/26B93 Copenhagen2-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge1-8-0.252.75B
DEN D107/03/26Herfolge Boldklub Koge0-1 (0-0)Esbjerg7-6-0.253B
DEN D128/02/26Hobro1-1 (1-1)Herfolge Boldklub Koge5-1-0.252.75H

Đội hình

Aarhus FremadHerfolge Boldklub Koge
1Viktor Hojbjerg4Andreas Pisani8Simon Baekgaard10CMarcus Kirchheiner15Carl Nygaard33Alexander Ludwig6Frederik Grube7Magnus Kaastrup11Kasper Lunding Jakobsen27Magnus Kirchheiner28Elias Egerton1Noah Sommergaard4Silas Hald8Marcel Romer22Mattias Jakobsen6Rasmus Brodersen7CMike Lindemann Jensen14Viktor Sorensen24Mads Rasmussen9Tobias Thomsen11Magnus Warming19Erkan Semovski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
91
132
Tấn công nguy hiểm
29
50
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
443
470
TL chuyền bóng thành công
81%
81%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
21
19
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
3
10
Chuyền dài
17
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.23
1.07
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B3
T3 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0
T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aarhus Fremad (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Herfolge Boldklub Koge (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aarhus Fremad (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Herfolge Boldklub Koge (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Aarhus FremadHerfolge Boldklub Koge

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Aarhus FremadHerfolge Boldklub Koge

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
34
Thắng 1
34
Hòa
55
Thua 1
34
Thua 2+
Aarhus FremadHerfolge Boldklub Koge

Aarhus Fremad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Magnus Kaastrup
Tiền đạo cánh trái
9.2214/221/261
33Alexander Ludwig
Hậu vệ
8.112/246/470
28Elias Egerton
Tiền vệ trung tâm
7.622/118/241
10Marcus Kirchheiner
Trung vệ
7.10/034/433
1Viktor Hojbjerg
Thủ môn
70/017/390
8Simon Baekgaard
Tiền vệ trung tâm
6.80/030/361
15Carl Nygaard
Tiền vệ
6.60/025/292
27Magnus Kirchheiner
Tiền vệ trung tâm
6.62/042/513
6Frederik Grube
Tiền vệ trung tâm
6.40/057/621
4Andreas Pisani
Trung vệ
6.30/036/451
11Kasper Lunding Jakobsen
Tiền đạo cánh phải
5.40/06/70
12Marcus Ryberg (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/08/91
2Malthe Kjolby (dự bị)
Trung vệ
6.40/08/90
20Olafur Hjaltason (dự bị)
Trung vệ
6.40/03/60
70Jashar Beluli (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

Herfolge Boldklub Koge

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Mike Lindemann Jensen
Tiền vệ trung tâm
7.44/239/452
8Marcel Romer
Tiền vệ trung tâm
7.20/060/785
4Silas Hald
Trung vệ
7.11/050/602
14Viktor Sorensen
Trung vệ
6.92/036/477
22Mattias Jakobsen
Trung vệ
6.50/057/612
9Tobias Thomsen
Tiền đạo
6.22/011/180🟨
24Mads Rasmussen
Tiền vệ phải
6.10/024/260
6Rasmus Brodersen
Tiền vệ trái
60/013/192
11Magnus Warming
Tiền đạo
5.81/111/160
19Erkan Semovski
Tiền đạo
5.71/112/150
1Noah Sommergaard
Thủ môn
5.60/023/360
21Niklas Jakobsen (dự bị)
Tiền vệ trái
6.60/09/101
10Christian Tue Jensen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/08/90
28Gabriel Larsen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/021/230
17Lukas Achton (dự bị)
Hậu vệ
6.40/07/70
27Noah Stolshoj (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aarhus Fremad Thông tin Herfolge Boldklub Koge
Thành lập 1921-6-3
Sân nhà Herfolge Stadion
0 Sức chứa 8000
Mathias Damgaard HLV Nicklas Pedersen
Khu vực Herfolge
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.693.904.600.892.750.880.880.750.91
Live1.02 ↓23.00 ↑85.00 ↑8.20 ↑4.500.03 ↓0.880.000.98 ↑
VcbetSớm1.653.904.600.892.750.900.850.750.93
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑3.10 ↑4.500.22 ↓0.77 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm1.653.804.000.882.750.940.880.750.96
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.880.001.02 ↑
InterwettenSớm1.703.754.300.652.501.050.650.501.05
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓0.650.501.05
10BETSớm1.823.303.700.782.750.86---
Live1.01 ↓11.43 ↑97.78 ↑2.73 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm1.653.804.000.882.750.940.880.750.96
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.89 ↑0.001.01 ↑
CrownSớm1.873.703.651.032.750.830.870.501.01
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑4.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.643.504.040.922.750.920.940.750.92
Live1.01 ↓11.00 ↑65.00 ↑4.54 ↑4.500.12 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm1.873.433.460.922.750.900.870.500.97
Live1.25 ↓4.81 ↑15.70 ↑7.65 ↑4.500.03 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm1.673.704.000.702.501.05---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.783.703.900.892.750.840.780.500.95
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.664.004.420.963.000.800.850.750.93
Live1.26 ↓4.76 ↑16.15 ↑3.19 ↑4.500.23 ↓0.78 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm1.703.804.100.682.501.05---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑0.95 ↑4.500.68 ↓---
1xBetSớm1.883.403.880.642.501.080.370.001.70
Live1.00 ↓51.00 ↑430.00 ↑5.95 ↑4.500.08 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
SNAISớm1.703.754.25------
Live1.703.754.25------
Bet 365Sớm1.813.603.601.033.000.780.900.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.803.403.800.702.501.000.800.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑4.500.06 ↓0.91 ↑0.750.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.