Kết quả bóng đá trận Aarhus Fremad vs Herfolge Boldklub Koge, 19:00 ngày 08/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 08/08/2026
Aarhus Fremad 3 Kết thúc HT 2-0 1
Herfolge Boldklub Koge
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Aarhus Fremad | Phút | |
| Magnus Kaastrup(Assists:Elias Egerton) (Kiến tạo: Elias Egerton) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Magnus Kaastrup(Assists:Elias Egerton) (Kiến tạo: Elias Egerton) 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 31' | Tobias Thomsen | |
| HT 2-0 | ||
| 53' | ⚽ 3 - 0 Andreas Pisani (phản lưới) | |
| ▲ ▼ Simon Baekgaard | 55' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Gabriel Larsen ▼ Mads Rasmussen | |
| Alexander Ludwig(Assists:Magnus Kaastrup) (Kiến tạo: Magnus Kaastrup) 4 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Marcus Ryberg ▼ Kasper Lunding Jakobsen | 63' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Niklas Jakobsen ▼ Rasmus Brodersen | |
| 69' ⇄ | ▲ Christian Tue Jensen ▼ Erkan Semovski | |
| 79' ⇄ | ▲ Noah Stolshoj ▼ Magnus Warming | |
| ▲ Malthe Kjolby ▼ Marcus Kirchheiner | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Lukas Achton ▼ Viktor Sorensen | |
| ▲ Olafur Hjaltason ▼ Carl Nygaard | 79' ⇄ | |
| ▲ Jashar Beluli ▼ Elias Egerton | 80' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 6 |
Chủ = Aarhus Fremad · Khách = Herfolge Boldklub Koge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarhus Fremad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Aarhus Fremad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | - | - |
Herfolge Boldklub Koge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Aarhus Fremad 1 (13%)Hòa 4 (50%)Herfolge Boldklub Koge 3 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/11/25 | Aarhus Fremad | 2-2 (1-1) | Herfolge Boldklub Koge | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/25 | Herfolge Boldklub Koge | 2-1 (1-0) | Aarhus Fremad | 0 | 2.75 | B |
| 06/04/08 | Herfolge Boldklub Koge | 4-0 (1-0) | Aarhus Fremad | -1 | 2.75 | B |
| 04/08/07 | Aarhus Fremad | 1-1 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 3 | H |
| 22/04/07 | Herfolge Boldklub Koge | 2-2 (0-1) | Aarhus Fremad | -0.75 | 3 | H |
| 09/09/06 | Aarhus Fremad | 3-1 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Aarhus Fremad
TBTBTTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Ringkobing | 0-4 (0-3) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 31/07/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Aalborg | +0.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Hobro | 1-2 (1-2) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Aarhus Fremad | - | - | B |
| 16/07/26 | Aarhus Fremad | 2-0 (1-0) | Brabrand | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Aarhus Fremad | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Esbjerg | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | - | - | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | -0.75 | 4 | B |
| 30/05/26 | B93 Copenhagen | 2-2 (1-2) | Aarhus Fremad | +0.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | Aarhus Fremad | 5-0 (1-0) | Aalborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Hobro | 0-3 (0-1) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Middelfart G og | 0-1 (0-0) | Aarhus Fremad | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Aarhus Fremad | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Aarhus Fremad | 5-1 (3-1) | Middelfart G og | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Aalborg | 3-1 (3-1) | Aarhus Fremad | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Aarhus Fremad | 3-1 (0-0) | B93 Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-0 (0-0) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Herfolge Boldklub Koge
BBBBTBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/11 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Bronshoj | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-1) | Vejle | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Fredericia | 3-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Naestved | 2-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | - | - | B |
| 11/07/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-0 (1-0) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-1) | Hobro | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Middelfart G og | 0-4 (0-3) | Herfolge Boldklub Koge | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-2 (1-2) | B93 Copenhagen | +0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Aalborg | 0 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Hobro | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | B93 Copenhagen | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 3 | T |
| 10/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Middelfart G og | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (2-1) | Lyngby | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | B93 Copenhagen | 2-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-0) | Esbjerg | -0.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Hobro | 1-1 (1-1) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Aarhus Fremad
Herfolge Boldklub Koge
1Viktor Hojbjerg4Andreas Pisani8Simon Baekgaard10CMarcus Kirchheiner15Carl Nygaard33Alexander Ludwig6Frederik Grube7Magnus Kaastrup11Kasper Lunding Jakobsen27Magnus Kirchheiner28Elias Egerton1Noah Sommergaard4Silas Hald8Marcel Romer22Mattias Jakobsen6Rasmus Brodersen7CMike Lindemann Jensen14Viktor Sorensen24Mads Rasmussen9Tobias Thomsen11Magnus Warming19Erkan Semovski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Viktor Hojbjerg7
- 4Andreas Pisani⚽ Phản lưới 53'6.3
- 6Frederik Grube6.4
- 7Magnus Kaastrup⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 27' · 🎯 Kiến tạo 62'9.2
- 8Simon Baekgaard▼ Rời sân 55'6.8
- 10Marcus Kirchheiner C▼ Rời sân 79'7.1
- 11Kasper Lunding Jakobsen▼ Rời sân 63'5.4
- 15Carl Nygaard▼ Rời sân 79'6.6
- 27Magnus Kirchheiner6.6
- 28Elias Egerton🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 33Alexander Ludwig⚽ Ghi bàn 62'8.1
Khách · 343
- 1Noah Sommergaard5.6
- 4Silas Hald7.1
- 6Rasmus Brodersen▼ Rời sân 69'6
- 7Mike Lindemann Jensen C7.4
- 8Marcel Romer7.2
- 9Tobias Thomsen🟨 Thẻ vàng 31'6.2
- 11Magnus Warming▼ Rời sân 79'5.8
- 14Viktor Sorensen▼ Rời sân 79'6.9
- 19Erkan Semovski▼ Rời sân 69'5.7
- 22Mattias Jakobsen6.5
- 24Mads Rasmussen▼ Rời sân 58'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
54
Tấn công
91132
Tấn công nguy hiểm
2950
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
443470
TL chuyền bóng thành công
81%81%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
33
Cứu thua
42
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2119
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
310
Chuyền dài
1722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.231.07
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B3T3 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarhus Fremad (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Herfolge Boldklub Koge (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aarhus Fremad (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Herfolge Boldklub Koge (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aarhus Fremad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Magnus Kaastrup Tiền đạo cánh trái | 9.2 | 2 | 1 | 4/2 | 21/26 | 1 | |
| 33Alexander Ludwig Hậu vệ | 8.1 | 1 | 2/2 | 46/47 | 0 | ||
| 28Elias Egerton Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2 | 2/1 | 18/24 | 1 | ||
| 10Marcus Kirchheiner Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 34/43 | 3 | |||
| 1Viktor Hojbjerg Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/39 | 0 | |||
| 8Simon Baekgaard Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 30/36 | 1 | |||
| 15Carl Nygaard Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 25/29 | 2 | |||
| 27Magnus Kirchheiner Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 42/51 | 3 | |||
| 6Frederik Grube Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 57/62 | 1 | |||
| 4Andreas Pisani Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 36/45 | 1 | |||
| 11Kasper Lunding Jakobsen Tiền đạo cánh phải | 5.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 12Marcus Ryberg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 2Malthe Kjolby (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 20Olafur Hjaltason (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 70Jashar Beluli (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Herfolge Boldklub Koge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Mike Lindemann Jensen Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 4/2 | 39/45 | 2 | |||
| 8Marcel Romer Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 60/78 | 5 | |||
| 4Silas Hald Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 50/60 | 2 | |||
| 14Viktor Sorensen Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 36/47 | 7 | |||
| 22Mattias Jakobsen Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 57/61 | 2 | |||
| 9Tobias Thomsen Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 11/18 | 0 | 🟨 | ||
| 24Mads Rasmussen Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 6Rasmus Brodersen Tiền vệ trái | 6 | 0/0 | 13/19 | 2 | |||
| 11Magnus Warming Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 11/16 | 0 | |||
| 19Erkan Semovski Tiền đạo | 5.7 | 1/1 | 12/15 | 0 | |||
| 1Noah Sommergaard Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 23/36 | 0 | |||
| 21Niklas Jakobsen (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 10Christian Tue Jensen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 28Gabriel Larsen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 17Lukas Achton (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 27Noah Stolshoj (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aarhus Fremad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921-6-3 | |
| Sân nhà | Herfolge Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| Mathias Damgaard | HLV | Nicklas Pedersen |
| Khu vực | Herfolge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.60 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 85.00 ↑ | 8.20 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.60 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.88 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.30 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.65 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.70 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.43 ↑ | 97.78 ↑ | 2.73 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.65 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.04 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.43 | 3.46 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.81 ↑ | 15.70 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.90 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.42 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.76 ↑ | 16.15 ↑ | 3.19 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.88 | 0.64 | 2.50 | 1.08 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.60 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.