Kết quả bóng đá trận Aarhus Fremad vs Hillerod Fodbold, 21:00 ngày 01/11/2026
1st Hạng Đan Mạch · 21:00 ngày 01/11/2026
Aarhus Fremad 2 Kết thúc HT 1-0 0
Hillerod Fodbold
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Aarhus Fremad | Phút | |
| Frederik Hgh 0 - 1 ⚽ | 20' | |
| Kirchheiner M. | 26' | |
| 28' | Opoku S. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 14 |
Chủ = Aarhus Fremad · Khách = Hillerod Fodbold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarhus Fremad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Aarhus Fremad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
Hillerod Fodbold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | 12 |
Đội hình
Aarhus Fremad
Hillerod Fodbold
1Viktor Hojbjerg4Pisani A.8Baekgard S.10Kirchheiner M.15Carl Nygaard33Ludwig A.6Grube F.7Kaastrup M.18Abdullahi Y.27Kirchheiner M.9Sören Andreasen1Dithmer A.7Jonathan Witt13Larsen S.17Mads Julo25Glindtvad W.6Derrar H.10Poul Kallsberg11Mikkel Mouritz14Opoku S.8Tobias Arndal24Frederik Hgh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Khách · 442
- 1Dithmer A.
- 6Derrar H.
- 7Jonathan Witt
- 8Tobias Arndal
- 10Poul Kallsberg
- 11Mikkel Mouritz
- 13Larsen S.
- 14Opoku S.🟨 Thẻ vàng 28'
- 17Mads Julo
- 24Frederik Hgh⚽ Phản lưới 20'
- 25Glindtvad W.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
34
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
287176
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
78
Việt vị
02
Cứu thua
01
Quả ném biên
87
Chuyền dài
1513
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarhus Fremad (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Hillerod Fodbold (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aarhus Fremad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mathias Damgaard | HLV | Christian Lonstrup |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.40 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.30 | 2.98 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 ↓ | 3.20 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.35 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.25 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.09 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 288.00 ↑ | 9.38 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarhus Fremad | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Hillerod Fodbold | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).