Kết quả bóng đá trận Aarhus Fremad vs Hvidovre IF, 19:00 ngày 19/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 19/09/2026
Aarhus Fremad 1 Kết thúc HT 0-1 3
Hvidovre IF
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Aarhus Fremad | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Bagou D. | |
| Pisani A. | 37' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 8 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 14 | 24 |
Chủ = Aarhus Fremad · Khách = Hvidovre IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarhus Fremad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Aarhus Fremad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
Hvidovre IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
Đội hình
Aarhus Fremad
Hvidovre IF
1Viktor Hojbjerg4Pisani A.6Grube F.10Kirchheiner M.15Carl Nygaard33Ludwig A.7Kaastrup M.11Lunding K.12Ryberg M.28Egerton E.9Sören Andreasen1Djukic F.3Oliver Juul Jensen15Iljazovski A.23Nicolai Clausen25Kiilerich M.77Abdoulie Njai7Prip L.8Oliver Jensen10Andreas Smed14Kjaergaard O.11Bagou D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Viktor Hojbjerg
- 4Pisani A.🟨 Thẻ vàng 37'
- 6Grube F.
- 7Kaastrup M.
- 9Sören Andreasen
- 10Kirchheiner M.
- 11Lunding K.
- 12Ryberg M.
- 15Carl Nygaard
- 28Egerton E.
- 33Ludwig A.
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
210
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
268198
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
34
Việt vị
11
Cứu thua
40
Quả ném biên
98
Chuyền dài
1012
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarhus Fremad (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Hvidovre IF (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aarhus Fremad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mathias Damgaard | HLV | Martin Retov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.55 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.49 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 152.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.49 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 127.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.08 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.65 | 2.54 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.21 | 2.55 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 135.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.85 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 107.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.88 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.64 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.01 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 401.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarhus Fremad | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hvidovre IF | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).