Kết quả bóng đá trận Aarhus Fremad vs Kolding IF, 18:00 ngày 06/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 06/09/2026
Aarhus Fremad 2 Kết thúc HT 0-1 1
Kolding IF
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Aarhus Fremad | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Hollsberg H. (Kiến tạo: Markus Soomets) | |
| 32' | Albert Norager | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 8 | 17 |
| Điểm | 1 | 5 | 16 | 13 |
Chủ = Aarhus Fremad · Khách = Kolding IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarhus Fremad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Aarhus Fremad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
Kolding IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 8 |
Đội hình
Aarhus Fremad
Kolding IF
1Viktor Hojbjerg2Kjolby M.4Pisani A.6Grube F.15Carl Nygaard33Ludwig A.7Kaastrup M.11Lunding K.12Ryberg M.28Egerton E.9Sören Andreasen28Adam Danko2Laursen L.3Albert Norager5G.Friberg21Doj M.22Isak Taannander4Lesniak F.7Augustinus-Jensen T.19Hollsberg H.24Soomets M.17Yateke S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Khách · 541
- 2Laursen L.
- 3Albert Norager🟨 Thẻ vàng 32'
- 4Lesniak F.
- 5G.Friberg
- 7Augustinus-Jensen T.
- 17Yateke S.
- 19Hollsberg H.⚽ Ghi bàn 18'
- 21Doj M.
- 22Isak Taannander
- 24Soomets M.🎯 Kiến tạo 18'
- 28Adam Danko
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
66
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
351167
TL chuyền bóng thành công
90%75%
Phạm lỗi
110
Việt vị
32
Cứu thua
01
Quả ném biên
109
Chuyền dài
1414
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarhus Fremad (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kolding IF (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aarhus Fremad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1895-10-15 | |
| Sân nhà | Kolding Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Mathias Damgaard | HLV | Jonas Kamper |
| Khu vực | Kolding |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.80 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.58 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.20 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.28 ↑ | 3.15 ↓ | 2.75 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.58 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.45 | 2.80 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.18 | 2.71 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 240.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.68 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.28 ↓ | 2.62 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.24 | 2.87 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.74 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.27 ↑ | 2.76 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.20 | 2.87 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.85 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 | 2.70 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarhus Fremad | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kolding IF | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).