Kết quả bóng đá trận Aarhus Fremad vs Vejle, 19:00 ngày 30/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 30/08/2026
Aarhus Fremad 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vejle
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Aarhus Fremad | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bismark Edjeodji ▼ Wahid Faghir | |
| ▲ Marcus de Claville Berthelsen ▼ Magnus Kirchheiner | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Gustav Marcussen ▼ Abdoulaye Camara | |
| 58' ⇄ | ▲ Lucas From ▼ Mikkel Duelund | |
| 60' | Christian Sorensen | |
| ▲ Simon Baekgaard ▼ Marcus Ryberg | 67' ⇄ | |
| ▲ Ingimar Arnar Kristjansson ▼ Elias Egerton | 67' ⇄ | |
| ▲ Jonas Ostergaard ▼ Carl Nygaard | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Max Jensen ▼ Johan Karlsson | |
| 77' | Thomas Gundelund Nielsen | |
| 78' ⇄ | ▲ Mike Vestergaard ▼ Thomas Gundelund Nielsen | |
| Marcus de Claville Berthelsen | 79' | |
| ▲ Linus Ronnberg ▼ Kasper Lunding Jakobsen | 85' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 8 | 13 |
| Điểm | 1 | 1 | 16 | 15 |
Chủ = Aarhus Fremad · Khách = Vejle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarhus Fremad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Aarhus Fremad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Vejle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Aarhus Fremad 3 (33%)Hòa 1 (11%)Vejle 5 (56%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/26 | Vejle | 0-3 (0-0) | Aarhus Fremad | -0.5 | 3 | T |
| 12/02/23 | Vejle | 1-2 (0-1) | Aarhus Fremad | -0.75 | 3.25 | T |
| 17/07/22 | Vejle | 0-0 (0-0) | Aarhus Fremad | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/01/21 | Vejle | 3-1 (0-1) | Aarhus Fremad | - | - | B |
| 17/08/20 | Vejle | 3-2 (2-1) | Aarhus Fremad | -0.5 | 3 | B |
| 06/02/20 | Vejle | 0-1 (0-0) | Aarhus Fremad | -1 | 3 | T |
| 08/05/08 | Aarhus Fremad | 0-2 (0-2) | Vejle | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/08 | Vejle | 3-0 (1-0) | Aarhus Fremad | - | - | B |
| 09/09/07 | Vejle | 2-1 (0-0) | Aarhus Fremad | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Aarhus Fremad
THHTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Saedding GIF | 0-1 (0-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 22/08/26 | Fredericia | 0-0 (0-0) | Aarhus Fremad | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-1) | Aarhus Fremad | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Aarhus Fremad | 3-1 (2-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Ringkobing | 0-4 (0-3) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 31/07/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Aalborg | +0.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Hobro | 1-2 (1-2) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Aarhus Fremad | - | - | B |
| 16/07/26 | Aarhus Fremad | 2-0 (1-0) | Brabrand | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Aarhus Fremad | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Esbjerg | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | - | - | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | -0.75 | 4 | B |
| 30/05/26 | B93 Copenhagen | 2-2 (1-2) | Aarhus Fremad | +0.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | Aarhus Fremad | 5-0 (1-0) | Aalborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Hobro | 0-3 (0-1) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Middelfart G og | 0-1 (0-0) | Aarhus Fremad | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Aarhus Fremad | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Aarhus Fremad | 5-1 (3-1) | Middelfart G og | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Aalborg | 3-1 (3-1) | Aarhus Fremad | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Vejle
TTTTTTHHHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Vejle | 3-0 (1-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | Vejle | 4-2 (1-1) | Esbjerg | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Kolding IF | 2-3 (1-1) | Vejle | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Vejle | 5-4 (1-2) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Tarup Paarup IF | 0-3 (0-1) | Vejle | +2 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-1) | Vejle | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Vejle | 2-2 (1-1) | AB Copenhagen | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Vejle | 2-2 (0-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Odense BK | 0-1 (0-1) | Vejle | -1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Vejle | 2-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Vejle | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | -1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Fredericia | 2-2 (1-0) | Vejle | 0 | 3 | H |
| 06/04/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Aarhus Fremad
Vejle
1Viktor Hojbjerg4Andreas Pisani6Frederik Grube10CMarcus Kirchheiner15Carl Nygaard33Alexander Ludwig7Magnus Kaastrup11Kasper Lunding Jakobsen12Marcus Ryberg27Magnus Kirchheiner28Elias Egerton23Karlsson J.31Kasper Thiesson Kristensen3Christian Sorensen5Valdemar Jensen13Stefan Velkov23Johan Karlsson2CThomas Gundelund Nielsen34Lundrim Hetemi10Mikkel Duelund16Tobias Bach20Abdoulaye Camara19Wahid Faghir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Viktor Hojbjerg7.2
- 4Andreas Pisani7
- 6Frederik Grube7.1
- 7Magnus Kaastrup6.1
- 10Marcus Kirchheiner C6.5
- 11Kasper Lunding Jakobsen▼ Rời sân 85'6.6
- 12Marcus Ryberg▼ Rời sân 67'5.9
- 15Carl Nygaard▼ Rời sân 74'6.8
- 27Magnus Kirchheiner▼ Rời sân 46'6.6
- 28Elias Egerton▼ Rời sân 67'5.8
- 33Alexander Ludwig7.3
Khách · 4231
- 2Thomas Gundelund Nielsen C🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 78'7.3
- 3Christian Sorensen🟨 Thẻ vàng 60'7.4
- 5Valdemar Jensen6.9
- 10Mikkel Duelund▼ Rời sân 58'6.7
- 13Stefan Velkov6.9
- 16Tobias Bach6.2
- 19Wahid Faghir▼ Rời sân 46'6.5
- 20Abdoulaye Camara▼ Rời sân 58'5.8
- 23Karlsson J.
- 23Johan Karlsson▼ Rời sân 75'6.7
- 31Kasper Thiesson Kristensen6.6
- 34Lundrim Hetemi7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
713
Sút cầu môn
03
Tấn công
63108
Tấn công nguy hiểm
3769
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
133
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
511378
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
313
Việt vị
32
Cứu thua
30
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1124
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.590.83
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarhus Fremad (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Vejle (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aarhus Fremad (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVO
Vejle (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aarhus Fremad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Alexander Ludwig Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 56/69 | 2 | |||
| 1Viktor Hojbjerg Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 6Frederik Grube Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 68/79 | 4 | |||
| 4Andreas Pisani Trung vệ | 7 | 1/0 | 45/56 | 0 | |||
| 15Carl Nygaard Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 25/28 | 1 | |||
| 11Kasper Lunding Jakobsen Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 19/20 | 1 | |||
| 27Magnus Kirchheiner Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 21/23 | 1 | |||
| 10Marcus Kirchheiner Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 50/63 | 2 | |||
| 7Magnus Kaastrup Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 39/45 | 0 | |||
| 12Marcus Ryberg Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 38/38 | 0 | |||
| 28Elias Egerton Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 22Jonas Ostergaard (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 21Marcus de Claville Berthelsen (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 1/0 | 26/27 | 1 | 🟨 | ||
| 8Simon Baekgaard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 23Ingimar Arnar Kristjansson (dự bị) Tiền vệ trái | 6.1 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 14Linus Ronnberg (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Vejle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Christian Sorensen Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 36/44 | 5 | 🟨 | ||
| 2Thomas Gundelund Nielsen Hậu vệ phải | 7.3 | 2/0 | 25/30 | 4 | |||
| 34Lundrim Hetemi Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 52/59 | 1 | |||
| 13Stefan Velkov Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 42/49 | 0 | |||
| 5Valdemar Jensen Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 23Johan Karlsson Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 25/25 | 0 | |||
| 10Mikkel Duelund Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 4/0 | 10/16 | 0 | |||
| 31Kasper Thiesson Kristensen Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 13/24 | 0 | |||
| 19Wahid Faghir Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 16Tobias Bach Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 19/30 | 1 | |||
| 20Abdoulaye Camara Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 18Gustav Marcussen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/1 | 11/15 | 1 | |||
| 11Lucas From (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 2/6 | 1 | |||
| 6Mike Vestergaard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 25Max Jensen (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 32Bismark Edjeodji (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aarhus Fremad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1891-5-3 | |
| Sân nhà | Wegeller Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 15332 |
| Mathias Damgaard | HLV | Claus Norgaard |
| Khu vực | Vejle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.08 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.05 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.96 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.09 | 0.79 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 24.27 ↑ | 1.04 ↓ | 12.07 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.96 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.85 | 2.09 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.45 | 2.07 | 0.89 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 3.52 | 2.07 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.11 ↓ | 8.80 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 10.02 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.80 | 2.06 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 13.67 ↑ | 1.14 ↓ | 8.25 ↑ | 3.11 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 3.80 | 2.08 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.60 ↑ | 3.82 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.60 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.01 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.05 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarhus Fremad | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Vejle | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).