Kết quả bóng đá trận Aarhus Fremad vs Vejle, 19:00 ngày 30/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 30/08/2026
Aarhus Fremad
0 Kết thúc HT 0-0 0
Vejle
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Aarhus Fremad Phút Vejle
HT 0-0
46' ⇄▲ Bismark Edjeodji ▼ Wahid Faghir
▲ Marcus de Claville Berthelsen ▼ Magnus Kirchheiner46' ⇄
58' ⇄▲ Gustav Marcussen ▼ Abdoulaye Camara
58' ⇄▲ Lucas From ▼ Mikkel Duelund
60' Christian Sorensen
▲ Simon Baekgaard ▼ Marcus Ryberg67' ⇄
▲ Ingimar Arnar Kristjansson ▼ Elias Egerton67' ⇄
▲ Jonas Ostergaard ▼ Carl Nygaard74' ⇄
75' ⇄▲ Max Jensen ▼ Johan Karlsson
77' Thomas Gundelund Nielsen
78' ⇄▲ Mike Vestergaard ▼ Thomas Gundelund Nielsen
Marcus de Claville Berthelsen 79'
▲ Linus Ronnberg ▼ Kasper Lunding Jakobsen85' ⇄
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 44
Hòa 11 43
Bại 22 23
Ghi bàn 14 1219
Mất bàn 56 813
Điểm 11 1615

Chủ = Aarhus Fremad · Khách = Vejle

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aarhus Fremad (21)Hiệp 1 / Cả trậnVejle (18)
5 (24%)Thắng/Thắng5 (28%)
2 (10%)Thắng/Hòa2 (11%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (11%)
3 (14%)Hòa/Hòa4 (22%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (11%)
6 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Aarhus Fremad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62317595
Sân nhà31114347
Sân khách31203255
6 gần6321104--

Vejle

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng64201610141
Sân nhà321011871
Sân khách32105271
6 gần6600208--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Aarhus Fremad 3 (33%)Hòa 1 (11%)Vejle 5 (56%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/02/26Vejle0-3 (0-0)Aarhus Fremad4-2-0.53T
INT CF12/02/23Vejle1-2 (0-1)Aarhus Fremad5-2-0.753.25T
INT CF17/07/22Vejle0-0 (0-0)Aarhus Fremad8-5-1.253.5H
INT CF17/01/21Vejle3-1 (0-1)Aarhus Fremad7-1--B
INT CF17/08/20Vejle3-2 (2-1)Aarhus Fremad4-0-0.53B
INT CF06/02/20Vejle0-1 (0-0)Aarhus Fremad5-3-13T
DEN D108/05/08Aarhus Fremad0-2 (0-2)Vejle--1.253B
INT CF28/02/08Vejle3-0 (1-0)Aarhus Fremad---B
DEN D109/09/07Vejle2-1 (0-0)Aarhus Fremad--1.753.5B

Thành tích gần đây — Aarhus Fremad

THHTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup25/08/26Saedding GIF0-1 (0-0)Aarhus Fremad---T
DEN D122/08/26Fredericia0-0 (0-0)Aarhus Fremad10-6-0.752.75H
DEN D115/08/26Hillerod Fodbold1-1 (0-1)Aarhus Fremad8-402.75H
DEN D108/08/26Aarhus Fremad3-1 (2-0)Herfolge Boldklub Koge1-5+0.52.75T
DAN Cup05/08/26Ringkobing0-4 (0-3)Aarhus Fremad---T
DEN D131/07/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Aalborg4-4+0.253B
DEN D126/07/26Hobro1-2 (1-2)Aarhus Fremad7-602.5T
INT CF17/07/26Viborg1-0 (1-0)Aarhus Fremad---B
INT CF16/07/26Aarhus Fremad2-0 (1-0)Brabrand11-0+0.752.75T
INT CF08/07/26Aarhus Fremad1-0 (1-0)Silkeborg IF2-2-0.253.25T
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1-0.754B
DEN D130/05/26B93 Copenhagen2-2 (1-2)Aarhus Fremad9-3+0.53H
DEN D122/05/26Aarhus Fremad5-0 (1-0)Aalborg9-4+0.52.75T
DEN D114/05/26Hobro0-3 (0-1)Aarhus Fremad3-602.5T
DEN D109/05/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge9-5+0.52.75H
DEN D101/05/26Middelfart G og0-1 (0-0)Aarhus Fremad5-4+1.252.75T
DEN D126/04/26Aarhus Fremad0-1 (0-1)Hobro7-4+0.52.5B
DEN D122/04/26Aarhus Fremad5-1 (3-1)Middelfart G og8-3+1.252.75T
DEN D118/04/26Aalborg3-1 (3-1)Aarhus Fremad3-13-0.252.75B

Thành tích gần đây — Vejle

TTTTTTHHHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup28/08/26Vejle3-0 (1-0)Silkeborg IF3-5+0.252.75T
DEN D121/08/26Vejle4-2 (1-1)Esbjerg4-6+0.753.25T
DEN D115/08/26Kolding IF2-3 (1-1)Vejle6-2+0.52.5T
DEN D109/08/26Vejle5-4 (1-2)Hillerod Fodbold8-3+0.752.75T
DAN Cup05/08/26Tarup Paarup IF0-3 (0-1)Vejle5-8+23.5T
DEN D101/08/26Herfolge Boldklub Koge0-2 (0-1)Vejle10-4+0.752.75T
DEN D124/07/26Vejle2-2 (1-1)AB Copenhagen5-4+0.752.75H
INT CF18/07/26Hvidovre IF1-1 (0-1)Vejle3-6+0.253H
INT CF11/07/26Vejle1-1 (0-1)Hillerod Fodbold3-4+0.52.75H
INT CF03/07/26Vejle2-2 (0-0)Randers FC4-13-0.252.75H
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9+0.253.25H
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4-13T
DEN SASL10/05/26Vejle2-0 (1-0)Fredericia2-703T
DEN SASL03/05/26Randers FC1-0 (0-0)Vejle3-6-0.752.75B
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4-1.753.25B
DEN SASL22/04/26Vejle1-2 (0-0)Silkeborg IF3-403B
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6-13B
DEN SASL14/04/26Fredericia2-2 (1-0)Vejle9-503H
DEN SASL06/04/26Vejle1-1 (0-1)Randers FC3-3-0.252.75H
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7-0.252.75H

Đội hình

Aarhus FremadVejle
1Viktor Hojbjerg4Andreas Pisani6Frederik Grube10CMarcus Kirchheiner15Carl Nygaard33Alexander Ludwig7Magnus Kaastrup11Kasper Lunding Jakobsen12Marcus Ryberg27Magnus Kirchheiner28Elias Egerton23Karlsson J.31Kasper Thiesson Kristensen3Christian Sorensen5Valdemar Jensen13Stefan Velkov23Johan Karlsson2CThomas Gundelund Nielsen34Lundrim Hetemi10Mikkel Duelund16Tobias Bach20Abdoulaye Camara19Wahid Faghir

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
7
13
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
63
108
Tấn công nguy hiểm
37
69
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
13
3
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
511
378
TL chuyền bóng thành công
85%
80%
Phạm lỗi
3
13
Việt vị
3
2
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
11
24
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
14
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.59
0.83
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5
T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aarhus Fremad (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Vejle (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aarhus Fremad (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVO

Vejle (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
20
1 Bàn
12
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
55
B.thắng H1
211
B.thắng H2
Aarhus FremadVejle

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
02
H/T
11
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
Aarhus FremadVejle

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
43
Thắng 1
48
Hòa
42
Thua 1
22
Thua 2+
Aarhus FremadVejle

Aarhus Fremad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Alexander Ludwig
Hậu vệ
7.30/056/692
1Viktor Hojbjerg
Thủ môn
7.20/022/300
6Frederik Grube
Tiền vệ trung tâm
7.10/068/794
4Andreas Pisani
Trung vệ
71/045/560
15Carl Nygaard
Tiền vệ
6.80/025/281
11Kasper Lunding Jakobsen
Tiền đạo cánh phải
6.61/019/201
27Magnus Kirchheiner
Tiền vệ trung tâm
6.62/021/231
10Marcus Kirchheiner
Trung vệ
6.51/050/632
7Magnus Kaastrup
Tiền đạo cánh trái
6.11/039/450
12Marcus Ryberg
Tiền vệ trung tâm
5.90/038/380
28Elias Egerton
Tiền vệ trung tâm
5.80/09/120
22Jonas Ostergaard (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/41
21Marcus de Claville Berthelsen (dự bị)
Tiền vệ phải
6.51/026/271🟨
8Simon Baekgaard (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/014/151
23Ingimar Arnar Kristjansson (dự bị)
Tiền vệ trái
6.10/00/10
14Linus Ronnberg (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/10

Vejle

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Christian Sorensen
Hậu vệ trái
7.40/036/445🟨
2Thomas Gundelund Nielsen
Hậu vệ phải
7.32/025/304
34Lundrim Hetemi
Tiền vệ
7.10/052/591
13Stefan Velkov
Trung vệ
6.91/142/490
5Valdemar Jensen
Trung vệ
6.90/036/401
23Johan Karlsson
Hậu vệ phải
6.70/025/250
10Mikkel Duelund
Tiền đạo cánh trái
6.74/010/160
31Kasper Thiesson Kristensen
Thủ môn
6.60/013/240
19Wahid Faghir
Tiền đạo
6.51/04/70
16Tobias Bach
Tiền đạo cánh trái
6.21/019/301
20Abdoulaye Camara
Tiền đạo cánh trái
5.81/011/140
18Gustav Marcussen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.22/111/151
11Lucas From (dự bị)
Tiền đạo
6.81/12/61
6Mike Vestergaard (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/08/80
25Max Jensen (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/70
32Bismark Edjeodji (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aarhus Fremad Thông tin Vejle
Thành lập 1891-5-3
Sân nhà Wegeller Stadium
0 Sức chứa 15332
Mathias Damgaard HLV Claus Norgaard
Khu vực Vejle
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.702.080.853.000.930.98-0.250.81
Live21.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.50 ↑0.500.03 ↓1.80 ↑0.000.39 ↓
VcbetSớm3.103.702.050.883.000.910.95-0.250.82
Live18.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑4.60 ↑0.500.14 ↓1.89 ↑0.000.40 ↓
Mansion88Sớm3.003.501.960.863.000.961.01-0.250.83
Live20.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm3.003.602.101.203.500.550.65-0.501.05
Live21.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑7.00 ↑0.500.03 ↓0.83 ↑-0.500.83 ↓
10BETSớm2.753.702.090.793.000.84---
Live24.27 ↑1.04 ↓12.07 ↑4.54 ↑0.500.09 ↓---
12betSớm3.003.501.960.863.000.961.01-0.250.83
Live20.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
CrownSớm2.913.852.090.913.000.890.94-0.250.88
Live23.00 ↑1.01 ↓19.50 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.863.452.070.893.000.950.95-0.250.91
Live17.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑5.88 ↑0.500.07 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
WewbetSớm2.873.522.070.903.000.920.99-0.250.85
Live15.30 ↑1.11 ↓8.80 ↑4.30 ↑0.500.11 ↓1.78 ↑0.000.44 ↓
LadbrokesSớm3.003.502.000.532.501.37---
Live12.00 ↑1.08 ↓8.50 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.903.702.100.853.000.880.88-0.250.84
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑10.02 ↑0.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.073.802.060.863.000.910.95-0.250.83
Live13.67 ↑1.14 ↓8.25 ↑3.11 ↑0.500.24 ↓1.68 ↑0.000.48 ↓
BwinSớm3.003.602.051.303.500.55---
Live13.00 ↑1.09 ↓8.50 ↑0.95 ↓0.500.68 ↑---
1xBetSớm3.013.802.080.682.751.060.90-0.250.80
Live24.00 ↑1.04 ↓14.60 ↑3.82 ↑0.500.18 ↓1.37 ↑0.000.58 ↓
SNAISớm3.003.602.05------
Live3.003.602.05------
Bet 365Sớm3.103.502.010.853.000.951.00-0.250.80
Live26.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm3.003.502.051.303.500.550.91-0.250.80
Live26.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑8.50 ↑0.500.05 ↓0.85 ↓-0.500.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aarhus Fremad-1/4001
Vejle+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).