Kết quả bóng đá trận AB Copenhagen vs Aalborg, 19:00 ngày 05/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 05/09/2026
AB Copenhagen Sắp đá --:--:--
Aalborg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 13 |
| Điểm | 4 | 2 | 16 | 13 |
Chủ = AB Copenhagen · Khách = Aalborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AB Copenhagen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
AB Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 2 | 4 | 56 | 21 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 12 | 25 | 1 |
Aalborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AB Copenhagen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889-2-26 | Thành lập | 1885-5-13 |
| Gladsaxe Idr?tspark | Sân nhà | Aalborg Stadion |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Fannar Berg Gunnólfsson | HLV | Steffen Hojer |
| Copenhagen | Khu vực | Alborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.25 | 3.60 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 0.25 | 0.81 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.45 | 2.77 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.13 | 3.45 | 2.77 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.90 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.35 ↓ | 2.70 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.45 | 2.77 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.13 | 3.45 | 2.77 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.85 | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.80 | 2.59 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.80 | 2.77 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.74 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.20 | 3.30 | 2.74 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.25 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.49 | 2.55 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.46 ↓ | 2.72 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.95 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.70 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.46 | 2.93 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.74 ↑ | 2.88 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.60 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.62 ↓ | 2.85 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 | 2.75 ↑ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.76 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.40 | 2.75 ↑ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AB Copenhagen | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Aalborg | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).