Kết quả bóng đá trận AB Copenhagen vs Aarhus Fremad, 00:00 ngày 10/10/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 10/10/2026
AB Copenhagen 2 Kết thúc HT 1-0 0
Aarhus Fremad
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| AB Copenhagen | Phút | |
| S.Diop 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 26' | Kirchheiner M. | |
| 27' | Kirchheiner M. | |
| Grening C. | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 10 | 8 |
| Điểm | 9 | 1 | 16 | 16 |
Chủ = AB Copenhagen · Khách = Aarhus Fremad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AB Copenhagen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
AB Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 2 | 4 | 56 | 21 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 12 | 25 | 1 |
Aarhus Fremad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
Đội hình
AB Copenhagen
Aarhus Fremad
54Benediktsson A.4Koudelka Adrien14Gabriel Noga17Stenner M.24Liu Aidan15Ilsoe S.22Vesterholm M.11Grening C.18Milan RasmussenBawa88Mullings O.29S.Diop1Viktor Hojbjerg4Pisani A.6Grube F.10Kirchheiner M.15Carl Nygaard33Ludwig A.7Kaastrup M.11Lunding K.12Ryberg M.27Kirchheiner M.9Sören Andreasen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Koudelka Adrien
- 11Grening C.🟨 Thẻ vàng 42'
- 14Gabriel Noga
- 15Ilsoe S.
- 17Stenner M.
- 18Milan RasmussenBawa
- 22Vesterholm M.
- 24Liu Aidan
- 29S.Diop⚽ Ghi bàn 21'
- 54Benediktsson A.
- 88Mullings O.
Khách · 541
- 1Viktor Hojbjerg
- 4Pisani A.
- 6Grube F.
- 7Kaastrup M.
- 9Sören Andreasen
- 10Kirchheiner M.
- 11Lunding K.
- 12Ryberg M.
- 15Carl Nygaard
- 27Kirchheiner M.🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 27'
- 33Ludwig A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
86
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
157259
TL chuyền bóng thành công
74%82%
Phạm lỗi
54
Việt vị
01
Cứu thua
23
Quả ném biên
119
Chuyền dài
2014
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Aarhus Fremad (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AB Copenhagen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889-2-26 | Thành lập | |
| Gladsaxe Idr?tspark | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fannar Berg Gunnólfsson | HLV | Mathias Damgaard |
| Copenhagen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.80 | 3.10 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.40 | 2.95 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↓ | 3.30 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 2.95 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.60 | 3.10 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.38 | 2.91 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.64 | 3.85 | 1.08 | 2.50 | 0.75 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AB Copenhagen | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Aarhus Fremad | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).