Kết quả bóng đá trận ABC FC RN (Youth) vs America RN (Youth), 01:00 ngày 13/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 13/08/2026
ABC FC RN (Youth) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
America RN (Youth)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| ABC FC RN (Youth) | Phút | |
| 5' | ||
| 19' | ||
| 40' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 2 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 8 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 15 |
Chủ = ABC FC RN (Youth) · Khách = America RN (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ABC FC RN (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
28
Sút cầu môn
12
Tấn công
2739
Tấn công nguy hiểm
1523
Sút ngoài cầu môn
16
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ABC FC RN (Youth) (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
America RN (Youth) (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ABC FC RN (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.90 ↓ | 2.38 ↓ | 0.79 ↓ | 1.50 | 1.04 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.42 | 2.83 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.97 ↑ | 2.83 ↓ | 2.38 ↓ | 0.80 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.42 | 2.73 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.74 ↑ | 2.67 ↓ | 2.29 ↓ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.60 ↓ | 2.30 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.45 | 2.85 | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.60 ↓ | 2.30 ↓ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.94 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 3.13 ↑ | 2.90 ↓ | 2.40 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.87 ↓ | 2.40 ↓ | 0.78 ↓ | 1.50 | 1.03 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.63 ↓ | 2.30 ↓ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ABC FC RN (Youth) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| America RN (Youth) | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).