Kết quả bóng đá trận Aberdeen vs Heart of Midlothian, 23:30 ngày 01/08/2026

Premiership (Scotland) · 23:30 ngày 01/08/2026
Aberdeen
2 Kết thúc HT 0-1 1
Heart of Midlothian
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Pittodrie Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

AberdeenHeart of Midlothian
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
4'
🚩 Việt vị
8'
15'
Phạt góc
🚩 Việt vị
16'
19'
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
25'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
29'
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tony Yogane (chân trái) — bị chặn
30'
🟨 Thẻ vàng - Bradley Lyons
34'
35'
BÀN THẮNG - Oisin McEntee 0-1
35'
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (chân phải) — vào lưới
41'
🟨 Thẻ vàng - Jordi Altena
43'
🎯 Dứt điểm - Laurent Mendy (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Aremu Afeez (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-1)
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
49'
53'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
60'
Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Pierre Kabore, ra Amadou Ba Sy
60'
🎯 Dứt điểm - Stuart Findlay (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Christopher Cadden (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Tony Yogane (chân phải) — bị chặn
70'
72'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Stuart Armstrong, ra Aremu Afeez
72'
72'
🎯 Dứt điểm - Sabah Kerjota (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alexander Briedl, ra Connor Ronan
73'
🔁 Thay người: vào Ayoub Mouloua, ra Christopher Cadden
73'
🔁 Thay người: vào Lewis Smith, ra Tony Yogane
73'
74'
🔁 Thay người: vào Sabri Guendouz, ra Sabah Kerjota
74'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — bị cản phá
75'
Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Jamie McCarthy, ra Laurent Mendy
75'
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (chân phải) — bị chặn
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (chân phải) — bị chặn
76'
80'
🔁 Thay người: vào Tomas Bent Magnusson, ra Blair Spittal
81'
🎯 Dứt điểm - Harry Milne (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gavin Molloy, ra Nesta Guinness-Walker
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Daniel Happe (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
89'
🟨 Thẻ vàng - Harry Milne
BÀN THẮNG - Lewis Mayo 1-1, kiến tạo: Kevin Nisbet
90'
🎯 Dứt điểm - Lewis Mayo (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Lewis Mayo (đánh đầu) — vào lưới
90'
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Stuart Findlay
BÀN THẮNG - Penalty - Kevin Nisbet 2-1
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (chân phải) — vào lưới
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Nisbet
90+6'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Aberdeen Phút Heart of Midlothian
Bradley Lyons 34'
35' 0 - 1 Oisin McEntee
41' Jordi Altena
HT 0-1
60' ▲ Pierre Kabore ▼ Amadou Ba Sy
Aremu Afeez 71'
▲ Stuart Armstrong ▼ Aremu Afeez72'
▲ Alexander Briedl ▼ Connor Ronan73'
▲ Ayoub Mouloua ▼ Christopher Cadden73'
▲ Lewis Smith ▼ Tony Yogane73'
74' ▲ Sabri Guendouz ▼ Sabah Kerjota
75' ▲ Jamie McCarthy ▼ Laurent Mendy
80' ▲ Tomas Bent Magnusson ▼ Blair Spittal
▲ Gavin Molloy ▼ Nesta Guinness-Walker83'
89' Harry Milne
Lewis Mayo(Assists:Kevin Nisbet) (Kiến tạo: Kevin Nisbet) 1 - 1 90'
90+3' Stuart Findlay
Kevin Nisbet 2 - 1 90+5'
Kevin Nisbet 90+6'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 64
Hòa 11 13
Bại 20 33
Ghi bàn 06 1621
Mất bàn 43 918
Điểm 17 1915

Chủ = Aberdeen · Khách = Heart of Midlothian

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aberdeen (14)Hiệp 1 / Cả trậnHeart of Midlothian (15)
5 (36%)Thắng/Thắng6 (40%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
2 (14%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (13%)
3 (21%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Aberdeen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310224310
Sân nhà21012236
Sân khách100102012
6 gần6501168--

Heart of Midlothian

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32017363
Sân nhà22006161
Sân khách100112010
6 gần6303610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Aberdeen 7 (35%)Hòa 6 (30%)Heart of Midlothian 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR28/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Aberdeen7-4-1.252.75B
SCO PR23/11/25Aberdeen1-0 (1-0)Heart of Midlothian6-3-0.52.75T
SCO PR05/08/25Heart of Midlothian2-0 (1-0)Aberdeen3-3-0.252.75B
SCOFAC19/04/25Heart of Midlothian1-1 (1-1)Aberdeen4-8-0.252.5H
SCO PR12/01/25Aberdeen0-0 (0-0)Heart of Midlothian4-302.5H
SCO PR01/12/24Heart of Midlothian1-1 (0-1)Aberdeen9-6-0.252.75H
SCO PR06/10/24Aberdeen3-2 (1-1)Heart of Midlothian2-5+0.52.5T
SCO PR27/01/24Heart of Midlothian2-0 (0-0)Aberdeen7-7-0.252.25B
SCO PR09/12/23Aberdeen2-1 (0-1)Heart of Midlothian3-802.5T
SCO PR16/09/23Heart of Midlothian2-0 (1-0)Aberdeen9-3-0.52.75B
SCO PR20/05/23Heart of Midlothian2-1 (1-1)Aberdeen5-2-0.252.5B
SCO PR18/03/23Aberdeen3-0 (3-0)Heart of Midlothian7-702.5T
SCO PR19/01/23Heart of Midlothian5-0 (4-0)Aberdeen3-8-0.252.5B
SCO PR16/10/22Aberdeen2-0 (0-0)Heart of Midlothian4-102.25T
SCO PR03/03/22Heart of Midlothian2-0 (1-0)Aberdeen6-1-0.52.25B
SCO PR30/10/21Aberdeen2-1 (0-1)Heart of Midlothian5-502.25T
SCO PR22/08/21Heart of Midlothian1-1 (0-0)Aberdeen3-3-0.252.25H
SCO PR29/12/19Heart of Midlothian1-1 (0-0)Aberdeen6-5+0.252.25H
SCO LC26/09/19Heart of Midlothian2-2 (1-2)Aberdeen3-3+0.252.5H
SCO PR04/08/19Aberdeen3-2 (1-0)Heart of Midlothian4-4+0.52.5T

Thành tích gần đây — Aberdeen

TTTTTBBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Aberdeen3-0 (2-0)Kelty Hearts14-0+2.754T
SCO LC23/07/26Queen of South1-4 (1-1)Aberdeen1-16+1.53.25T
SCO LC18/07/26Aberdeen2-1 (2-0)Queen's Park9-2+1.53.25T
SCO LC15/07/26Brora Rangers0-2 (0-1)Aberdeen0-10+34T
INT CF11/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Aberdeen1-4+1.753T
INT CF07/07/26Aberdeen3-6 (0-0)Ross County---B
INT CF04/07/26FC Twente Enschede1-0 (1-0)Aberdeen5-6-1.253.25B
INT CF27/06/26Cove Rangers0-1 (0-1)Aberdeen---T
SCO PR17/05/26Dundee FC3-2 (1-2)Aberdeen7-2-0.252.75B
SCO PR13/05/26Aberdeen0-2 (0-1)Saint Mirren6-1+0.252.5B
SCO PR09/05/26Aberdeen2-0 (1-0)Dundee United4-2+0.252.5T
SCO PR02/05/26Livingston2-2 (0-1)Aberdeen6-3+0.252.5H
SCO PR25/04/26Aberdeen1-0 (1-0)Kilmarnock6-5+0.52.5T
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3-0.52.5T
SCO PR04/04/26Saint Mirren2-0 (1-0)Aberdeen8-5-0.252.5B
SCO PR22/03/26Glasgow Rangers4-1 (1-0)Aberdeen2-4-1.753.25B
SCO PR14/03/26Aberdeen1-1 (0-0)Falkirk4-10-0.252.5H
SCOFAC08/03/26Dunfermline Athletic3-0 (2-0)Aberdeen7-6+0.752.5B
SCO PR05/03/26Aberdeen1-2 (1-1)Celtic FC6-6-1.253B
SCO PR28/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Aberdeen7-4-1.252.75B

Thành tích gần đây — Heart of Midlothian

BTBTTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL29/07/26Heart of Midlothian0-2 (0-0)Sturm Graz8-2+0.53B
INT CF25/07/26Raith Rovers0-1 (0-0)Heart of Midlothian---T
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12-0.52.75B
INT CF18/07/26Heart of Midlothian2-1 (2-0)Rayo Vallecano8-3-0.252.5T
INT CF15/07/26Arbroath1-2 (0-1)Heart of Midlothian---T
INT CF11/07/26Livingston2-1 (2-1)Heart of Midlothian3-3+0.52.75B
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6-13B
SCO PR14/05/26Heart of Midlothian3-0 (2-0)Falkirk5-5+1.252.75T
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75T
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4+0.252.5T
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5+12.75H
SCO PR21/03/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Dundee FC4-7+12.75T
SCO PR15/03/26Kilmarnock1-0 (1-0)Heart of Midlothian2-9+0.752.5B
SCO PR28/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Aberdeen7-4+1.252.75T
SCO PR21/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Falkirk8-4+12.75T
SCO PR15/02/26Glasgow Rangers4-2 (2-2)Heart of Midlothian7-3-0.52.5B
SCO PR11/02/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Hibernian4-8+0.752.5T
SCO PR04/02/26Saint Mirren1-0 (0-0)Heart of Midlothian7-2+0.52.5B

Đội hình

AberdeenHeart of Midlothian
27Marius Muller23Lewis Mayo24Nesta Guinness-Walker26Daniel Happe28Christopher Cadden8Bradley Lyons32Aremu Afeez7Tony Yogane20Olutoyosi Tajudeen Olusanya25Connor Ronan15CKevin Nisbet1Beau Reus6Oisin McEntee17Stuart Findlay18CHarry Milne23Jordi Altena78Laurent Mendy16Blair Spittal78Laurent Mendy7Calvin Miller29Sabah Kerjota10Claudio Braga77Amadou Ba Sy

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4222

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
11
19
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
91
94
Tấn công nguy hiểm
45
59
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
4
8
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
359
350
TL chuyền bóng thành công
76%
73%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
25
32
Cắt bóng
13
6
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
31
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.32
1.34
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0
T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aberdeen (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Heart of Midlothian (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AberdeenHeart of Midlothian

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AberdeenHeart of Midlothian

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
39
Thắng 1
22
Hòa
43
Thua 1
54
Thua 2+
AberdeenHeart of Midlothian

Aberdeen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Kevin Nisbet
Tiền đạo
7.8114/19/140🟨
26Daniel Happe
Trung vệ
7.81/046/562
24Nesta Guinness-Walker
Tiền vệ trái
7.70/029/374
23Lewis Mayo
Trung vệ
7.612/135/413
32Aremu Afeez
Tiền vệ phòng ngự
7.21/031/374🟨
8Bradley Lyons
Tiền vệ trung tâm
7.10/040/486🟨
28Christopher Cadden
Hậu vệ phải
71/114/236
20Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Tiền đạo
70/06/72
25Connor Ronan
Tiền vệ phòng ngự
6.90/025/320
7Tony Yogane
Tiền đạo cánh trái
6.82/04/81
27Marius Muller
Thủ môn
6.70/015/260
17Stuart Armstrong (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/07/82
21Gavin Molloy (dự bị)
Trung vệ
6.70/02/30
10Alexander Briedl (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/04/82
11Lewis Smith (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/03/70
9Ayoub Mouloua (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/40

Heart of Midlothian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Oisin McEntee
Hậu vệ phải
8.312/136/483
16Blair Spittal
Tiền vệ trung tâm
7.33/135/421
78Laurent Mendy
Trung vệ
6.91/020/272
18Harry Milne
Hậu vệ trái
6.61/029/395🟨
1Beau Reus
Thủ môn
6.30/027/430
10Claudio Braga
Tiền đạo
6.32/020/262
23Jordi Altena
Hậu vệ phải
6.30/023/292🟨
7Calvin Miller
Tiền đạo cánh trái
6.22/121/292
77Amadou Ba Sy
Tiền đạo
6.22/03/51
29Sabah Kerjota
Tiền đạo
6.23/013/161
17Stuart Findlay
Trung vệ
5.81/013/201🟥
19Sabri Guendouz (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/08/121
11Pierre Kabore (dự bị)
Tiền đạo
6.52/14/50
22Tomas Bent Magnusson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/02/30
5Jamie McCarthy (dự bị)
Trung vệ
6.20/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aberdeen Thông tin Heart of Midlothian
1903-3-16 Thành lập 1874-1-1
Pittodrie Stadium Sân nhà Tynecastle Stadium
21421 Sức chứa 17590
Steve Robinson HLV Wouter Vrancken
Aberdeen Khu vực EDINBURGH
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.683.721.720.802.750.920.83-0.750.95
Live2.64 ↓3.40 ↓2.20 ↑1.50 ↑1.500.20 ↓1.08 ↑0.000.68 ↓
EasybetsSớm4.003.701.760.842.750.970.80-0.751.02
Live114.00 ↑7.90 ↑1.07 ↓3.90 ↑1.500.08 ↓1.26 ↑0.000.61 ↓
VcbetSớm4.403.801.670.852.750.980.90-0.750.89
Live19.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.55 ↑1.500.19 ↓1.18 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm3.303.751.960.892.750.950.90-0.500.96
Live141.00 ↑7.40 ↑1.07 ↓2.94 ↑1.500.25 ↓1.31 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm3.603.701.950.702.501.100.83-0.500.95
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm3.403.501.880.812.750.79---
Live100.00 ↑9.29 ↑1.05 ↓3.24 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm3.303.751.960.892.750.950.90-0.500.96
Live200.00 ↑8.20 ↑1.05 ↓9.09 ↑3.750.01 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm3.753.801.750.842.750.960.85-0.750.97
Live16.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm3.543.391.840.862.750.961.00-0.500.84
Live140.00 ↑8.20 ↑1.05 ↓4.00 ↑1.500.17 ↓1.28 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm3.323.511.940.882.750.880.84-0.500.94
Live62.00 ↑8.85 ↑1.05 ↓3.33 ↑1.500.20 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm3.753.701.910.672.501.10---
Live71.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.503.601.900.902.750.840.87-0.500.87
Live18.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓1.67 ↑0.000.45 ↓
PinnacleSớm3.973.731.840.852.750.950.97-0.500.85
Live14.12 ↑1.10 ↓10.91 ↑4.29 ↑1.500.17 ↓1.24 ↑0.000.66 ↓
HK Jockey ClubSớm3.153.351.930.892.750.810.99-0.250.78
Live2.78 ↓3.30 ↓2.13 ↑0.892.750.810.82 ↓-0.250.98 ↑
BwinSớm3.703.601.880.662.501.05---
Live12.50 ↑1.11 ↓9.75 ↑1.15 ↑1.500.60 ↓---
1xBetSớm3.553.651.940.692.501.041.520.000.42
Live76.00 ↑7.50 ↑1.09 ↓2.90 ↑1.500.28 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
Bet 365Sớm3.503.601.950.902.750.950.85-0.501.00
Live23.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓1.70 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.703.402.380.672.501.050.85-0.500.85
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.74 ↓-0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aberdeen-1/2001
Heart of Midlothian+1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).