Kết quả bóng đá trận Aberdeen (W) vs St Johnstone (W), 19:00 ngày 02/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 19:00 ngày 02/08/2026
Aberdeen (W) Sắp đá --:--:--
St Johnstone (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 22 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 7 |
Chủ = Aberdeen (W) · Khách = St Johnstone (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aberdeen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (46%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Aberdeen (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)St Johnstone (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/25 | St Johnstone (W) | 1-4 (1-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aberdeen (W)
BTHTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Hamilton FC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Aberdeen (W) | 5-0 (2-0) | Queen's Park (W) | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Motherwell (W) | 2-2 (1-0) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Aberdeen (W) | 4-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Aberdeen (W) | 0-1 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Montrose LFC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Hamilton FC (W) | 2-3 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Aberdeen (W) | 3-4 (1-2) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Aberdeen (W) | 0-3 (0-0) | Hibernian (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hearts (W) | 6-0 (3-0) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | Hamilton FC (W) | 2-2 (2-1) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Aberdeen (W) | 2-1 (1-0) | Motherwell (W) | +0.25 | 3 | T |
| 18/01/26 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Aberdeen (W) | 0-3 (0-2) | Glasgow Rangers (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 14/12/25 | Celtic (W) | 4-0 (3-0) | Aberdeen (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 23/11/25 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-2) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Partick Thistle (W) | 1-0 (1-0) | Aberdeen (W) | 0 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | Glasgow City (W) | 2-0 (0-0) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Glasgow City (W) | 5-0 (2-0) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Aberdeen (W) | 1-5 (0-2) | Hearts (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — St Johnstone (W)
BTTHBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/40 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | St Johnstone (W) | 2-3 (1-1) | Livingston (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | St Johnstone (W) | 2-1 (1-0) | East Fife (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Stirling University (W) | 4-5 (2-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Spartans (W) | 1-0 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Queen's Park (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | St Johnstone (W) | 2-7 (0-5) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Stirling University (W) | 1-7 (0-2) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Glasgow Rangers (W) | 12-0 (9-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Stirling University (W) | 2-5 (1-3) | St Johnstone (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/25 | Rossvale FC (W) | 0-2 (0-1) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 04/05/25 | Hamilton FC (W) | 6-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 20/04/25 | St Johnstone (W) | 0-5 (0-4) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/03/25 | St Johnstone (W) | 1-4 (1-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 16/02/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-1 (0-0) | St Johnstone (W) | - | - | B |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/02/25 | St Johnstone (W) | 4-2 (0-0) | Elgin City (W) | - | - | T |
| 19/01/25 | St Johnstone (W) | 3-2 (1-1) | Rossvale FC (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aberdeen (W) (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
St Johnstone (W) (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aberdeen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.18 | 5.70 | 6.70 | 0.86 | 4.25 | 0.76 | 0.90 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↑ | 5.20 ↓ | 6.60 ↓ | 0.78 ↓ | 4.00 | 0.84 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.10 | 7.75 | 0.77 | 4.00 | 0.91 | 0.87 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.24 ↑ | 4.91 ↓ | 6.65 ↓ | 0.81 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.50 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 5.50 ↓ | 6.00 ↓ | 0.55 ↑ | 3.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 6.50 | 7.00 | 0.87 | 4.25 | 0.70 | 0.77 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.32 ↑ | 5.50 ↓ | 6.25 ↓ | 0.78 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.12 | 7.45 | 10.30 | 0.92 | 4.50 | 0.79 | 0.83 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.21 ↑ | 6.10 ↓ | 7.62 ↓ | 0.82 ↓ | 4.00 | 0.89 ↑ | 0.83 | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.75 | 7.50 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↑ | 5.50 ↓ | 6.00 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 6.70 | 7.11 | 1.16 | 4.50 | 0.62 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.27 ↑ | 6.25 ↓ | 6.50 ↓ | 0.65 ↓ | 3.75 | 1.09 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.00 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.50 ↓ | 6.00 ↓ | 0.90 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.00 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 5.50 ↓ | 7.00 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.