Kết quả bóng đá trận Abha vs Al-Ittihad, 19:30 ngày 30/10/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 19:30 ngày 30/10/2026
Abha 0 Hiệp 1 - 47' HT 0-0 0
Al-Ittihad
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Abha | Phút | |
| 8' ⇄ | ▲ Al Ghamdi A. ▼ | |
| Rosier L. | 25' | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 5 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 16 | 10 |
| Điểm | 0 | 9 | 3 | 25 |
Chủ = Abha · Khách = Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Abha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Abha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 34 | 14 | 39 | 2 |
| Sân khách | 17 | 13 | 2 | 2 | 32 | 18 | 41 | 1 |
Al-Ittihad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 5 |
Đội hình
Abha
Al-Ittihad
16Leon D.3Gaari J.19Al Fahad A.23Mohammed Al-Dosari39Al Zaid M.7Firas Alghamdi8Al Daajani N.11Gory A.17Abdulkarim Darisi32Rosier L.20Al-Qahtani K.1Rajkovic P.2Pereira D.6S.Al Mousa13M.Al Shanqeeti25F.Abdi5Richard Rios8Ali M.10Aouar H.21En Nesyri Y.23Wijnaldum G.34Bergwijn S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 3Gaari J.
- 7Firas Alghamdi
- 8Al Daajani N.
- 11Gory A.
- 16Leon D.
- 17Abdulkarim Darisi
- 19Al Fahad A.
- 20Al-Qahtani K.
- 23Mohammed Al-Dosari
- 32Rosier L.🟨 Thẻ vàng 25'
- 39Al Zaid M.
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
02
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
32%68%
Chuyền bóng
71163
TL chuyền bóng thành công
70%87%
Phạm lỗi
24
Cứu thua
10
Quả ném biên
68
Chuyền dài
107
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Abha (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Al-Ittihad (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Abha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927 | |
| Sân nhà | King Abdullah Sports City | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Damir Buric | HLV | Sergio Paulo Marceneiro Conceicao |
| Khu vực | Jeddah |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.48 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.33 ↓ | 0.70 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.55 | 0.87 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.20 ↓ | 1.50 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.69 ↓ | 1.05 ↑ | -0.75 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.55 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.30 ↓ | 1.57 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.90 | 1.74 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 6.20 ↑ | 3.10 ↓ | 1.62 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 1.05 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.67 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 6.75 ↑ | 3.40 ↓ | 1.58 ↓ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | 0.65 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.90 | 1.74 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 6.20 ↑ | 3.10 ↓ | 1.62 ↓ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | 1.05 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 4.05 | 1.65 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 5.80 ↑ | 3.35 ↓ | 1.58 ↓ | 0.81 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 1.03 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.00 | 3.67 | 1.61 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.95 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 5.90 ↑ | 3.26 ↓ | 1.60 ↓ | 1.08 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 1.11 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.61 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 3.50 ↓ | 1.55 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.30 | 1.55 | 0.80 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.30 ↓ | 1.63 ↑ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.95 | 4.54 | 1.55 | 0.65 | 2.75 | 1.16 | 0.67 | -1.25 | 1.12 |
| Live | 8.23 ↑ | 3.67 ↓ | 1.54 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.96 ↓ | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.67 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.61 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Abha | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Ittihad | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).