Kết quả bóng đá trận Abo Qair Semads vs Al-Ittihad Alexandria, 00:10 ngày 03/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:10 ngày 03/09/2026
Abo Qair Semads 0 Kết thúc HT 0-0 2
Al-Ittihad Alexandria
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 7 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 12 |
Chủ = Abo Qair Semads · Khách = Al-Ittihad Alexandria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Abo Qair Semads | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 13 (30%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 13 (30%) |
Bảng xếp hạng
Abo Qair Semads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 20 |
Al-Ittihad Alexandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 | 7 |
| Sân khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 6 | 10 | 6 | 10 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Abo Qair Semads (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Al-Ittihad Alexandria (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Abo Qair Semads | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1914 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Magdy Abdel-Aaty | HLV | Gamal Hamza El |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.70 | 2.80 | 0.79 | 1.75 | 0.99 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 85.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 2.75 | 2.38 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 251.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.55 | 3.10 | 0.75 | 1.50 | 0.90 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.55 | 3.00 | 0.71 | 1.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.49 ↓ | 0.75 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 2.75 | 2.51 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 2.78 | 2.63 | 0.93 | 1.75 | 0.94 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 2.70 | 2.45 | 0.84 | 1.75 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.74 | 2.55 | 3.13 | 0.80 | 1.50 | 1.04 | 0.79 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 3.11 ↑ | 2.70 ↑ | 2.56 ↓ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.96 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.60 | 2.90 | 2.40 | 2.50 | 0.28 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.85 | 0.86 | 1.75 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 2.69 | 2.73 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 3.27 ↑ | 2.59 ↓ | 2.71 ↓ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.60 | 2.90 | 0.72 | 1.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 2.65 ↑ | 2.45 ↓ | 0.58 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 2.70 | 3.00 | 0.70 | 1.50 | 1.02 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.75 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.