Kết quả bóng đá trận Abo Qair Semads vs NBE SC, 00:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 22/08/2026
Abo Qair Semads 1 Kết thúc HT 0-0 0
NBE SC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Abo Qair Semads | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ayman Abdelhamid El Gazar ▼ Favour Akem | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Salah Bouchama ▼ Ahmed Madbouli | |
| ▲ Ali Hussein ▼ Mahmoud Abou-Gouda | 58' ⇄ | |
| ▲ Mostafa Abdelrahim Shehata ▼ Mohamed Ashraf | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Yaw Annor ▼ Mostafa Shalaby | |
| Ali Hussein(Assists:Youssef Hamdi) 1 - 2 ⚽ | 59' | |
| 2 - 2 ⚽ | 59' | |
| 3 - 2 ⚽ | 60' | |
| 65' ⇄ | ▲ Sayed Mohamed ▼ Rashad El Metwaly | |
| ▲ Emad Fathi ▼ Ahmed Khaled | 66' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Karim Hamed ▼ Naser Mohamed | |
| 74' ⇄ | ▲ Cleber Janderson Pereira Reis ▼ Mohamed Reda | |
| ▲ Ramez Milad ▼ Seif Shika | 77' ⇄ | |
| Islam Ashraf | 78' | |
| Ali Hussein | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 3 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 15 |
Chủ = Abo Qair Semads · Khách = NBE SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Abo Qair Semads | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 9 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 13 (31%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Abo Qair Semads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 3 | - | - |
NBE SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 16 | 48 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 15 | 2 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Abo Qair Semads
THTHHHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Abo Qair Semads | 4-0 (1-0) | Raya Ghazl SC | - | - | T |
| 07/05/26 | Tersana SC | 0-0 (0-0) | Abo Qair Semads | +0.5 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Abo Qair Semads | 1-0 (0-0) | Raviena | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Telecom Egypt | 1-1 (1-1) | Abo Qair Semads | - | - | H |
| 16/04/26 | Abo Qair Semads | 1-1 (1-0) | Dayrot | +1 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Proxy SC | 1-1 (0-1) | Abo Qair Semads | 0 | 2 | H |
| 02/04/26 | Abo Qair Semads | 3-0 (1-0) | Aswan | +0.75 | 1.75 | T |
| 26/03/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 0-1 (0-0) | Abo Qair Semads | +0.25 | 2 | T |
| 13/03/26 | Abo Qair Semads | 0-0 (0-0) | El Daklyeh | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Olympic El Qanal | 3-0 (0-0) | Abo Qair Semads | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/02/26 | Abo Qair Semads | 1-1 (1-1) | FC Masar | +0.25 | 1.75 | H |
| 12/02/26 | El Sekka El Hadid | 0-0 (0-0) | Abo Qair Semads | +0.25 | 1.75 | H |
| 05/02/26 | Abo Qair Semads | 1-2 (1-1) | El Entag Al Harby | +0.75 | 2 | B |
| 30/01/26 | Abo Qair Semads | 1-0 (1-0) | Baladiyet El Mahallah | +0.5 | 1.75 | T |
| 22/01/26 | Tanta | 1-1 (0-1) | Abo Qair Semads | +0.25 | 1.5 | H |
| 15/01/26 | Abo Qair Semads | 1-0 (1-0) | Asyut Petroleum | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/01/26 | El Mansoura | 1-1 (1-0) | Abo Qair Semads | +0.25 | 1.75 | H |
| 03/01/26 | Raya Ghazl SC | 1-2 (0-0) | Abo Qair Semads | +0.5 | 1.75 | T |
| 23/12/25 | Ceramica Cleopatra FC | 0-0 (0-0) | Abo Qair Semads | -1.5 | 2.75 | H |
| 17/12/25 | Abo Qair Semads | 0-0 (0-0) | Tersana SC | +0.75 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — NBE SC
HTHBHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | NBE SC | 2-2 (1-2) | Al-Ittihad Alexandria | +0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Pharco | 0-1 (0-0) | NBE SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | NBE SC | 1-1 (0-1) | El Gouna FC | +0.75 | 2 | H |
| 14/05/26 | NBE SC | 2-3 (0-1) | Petrojet | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | NBE SC | 0-0 (0-0) | Ismaily | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | NBE SC | 2-1 (0-1) | Future FC | +0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Kahraba Ismailia | 1-3 (0-0) | NBE SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | NBE SC | 2-1 (1-0) | ZED FC | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Wadi Degla SC | 2-0 (1-0) | NBE SC | 0 | 2 | B |
| 14/04/26 | NBE SC | 2-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 2 | T |
| 09/04/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | NBE SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | NBE SC | 4-2 (1-1) | Haras El Hedoud | +1 | 2 | T |
| 22/03/26 | Ghazl El Mahallah | 1-1 (1-0) | NBE SC | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/03/26 | NBE SC | 0-1 (0-0) | Pyramids FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Ceramica Cleopatra FC | 2-2 (0-1) | NBE SC | -0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | NBE SC | 1-3 (1-2) | Smouha SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/02/26 | NBE SC | 1-0 (0-0) | Pharco | +0.75 | 2 | T |
| 17/02/26 | Enppi | 0-0 (0-0) | NBE SC | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/02/26 | NBE SC | 1-1 (1-0) | Al Ahly SC | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | El Mokawloon El Arab | 0-1 (0-0) | NBE SC | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Abo Qair Semads
NBE SC
1Mahmoud Genesh3Gaber Kamel6Mohamed Alaa12Islam Ashraf20Ahmed Awad7Muhammad Osha30CYoussef Hamdi7Mohamed Ocha7Mohamed Ashraf9Abouda Abu Joudeh21Seif El Din Ali Mohamed21Seif Shika22Ahmed Khaled23Favour Akem9Mahmoud Abou-Gouda27Abdelaziz Aziz El Balouti2Mohamed Naser2Mohamed Nasr12Ahmed Meteb17Naser Mohamed33Cyrille Dao14Ali Hamdi8Rashad El Metwaly11Mostafa Shalaby21Ahmed Madbouli70Mohamed Reda70Ahmed Reda70Mohamed Reda29Yasser Rayan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Mahmoud Genesh8.5
- 3Gaber Kamel6.8
- 6Mohamed Alaa7.5
- 7Mohamed Ocha
- 7Muhammad Osha
- 7Mohamed Ashraf▼ Rời sân 58'6.4
- 9Mahmoud Abou-Gouda▼ Rời sân 58'6.5
- 9Abouda Abu Joudeh
- 12Islam Ashraf🟨 Thẻ vàng 78'7.8
- 20Ahmed Awad7.5
- 21Seif El Din Ali Mohamed
- 21Seif Shika▼ Rời sân 77'6.5
- 22Ahmed Khaled▼ Rời sân 66'6.9
- 23Favour Akem▼ Rời sân 46'6.7
- 30Youssef Hamdi C🎯 Kiến tạo 59'7.5
Khách · 4141
- 2Mohamed Naser6.9
- 2Mohamed Nasr7.1
- 8Rashad El Metwaly▼ Rời sân 65'6.2
- 11Mostafa Shalaby▼ Rời sân 58'6.6
- 12Ahmed Meteb6.6
- 14Ali Hamdi8.3
- 17Naser Mohamed▼ Rời sân 74'7.3
- 21Ahmed Madbouli▼ Rời sân 46'6.4
- 27Abdelaziz Aziz El Balouti6.6
- 29Yasser Rayan6.1
- 33Cyrille Dao6.9
- 70Mohamed Reda▼ Rời sân 74'
- 70Ahmed Reda
- 70Mohamed Reda▼ Rời sân 74'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
432
Sút cầu môn
310
Tấn công
6896
Tấn công nguy hiểm
3864
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
615
TL kiểm soát bóng
18%82%
TL kiểm soát bóng (HT)
18%82%
Chuyền bóng
158701
TL chuyền bóng thành công
56%88%
Phạm lỗi
156
Việt vị
02
Cứu thua
92
Tắc bóng
75
Quả ném biên
1322
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
210
Chuyền dài
1349
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.641.84
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Abo Qair Semads (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
NBE SC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Abo Qair Semads
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Mahmoud Genesh | 8.5 | 0/0 | 13/37 | 0 | |||
| 12Islam Ashraf Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 5/10 | 6 | 🟨 | ||
| 20Ahmed Awad Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 30Youssef Hamdi Tiền vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 11/11 | 3 | ||
| 6Mohamed Alaa Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 22Ahmed Khaled Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 3Gaber Kamel Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 23Favour Akem Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 5/10 | 3 | |||
| 21Seif Shika Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 4/7 | 3 | |||
| 9Mahmoud Abou-Gouda Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 1/5 | 1 | |||
| 7Mohamed Ashraf Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 9/15 | 2 | |||
| 29Ali Hussein (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 2/5 | 0 | 🟨 | |
| 24Ayman Abdelhamid El Gazar (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 17Emad Fathi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 14Ramez Milad (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 11Mostafa Abdelrahim Shehata (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 |
NBE SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Ali Hamdi Tiền vệ | 8.3 | 3/2 | 114/128 | 1 | |||
| 17Naser Mohamed Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 56/66 | 2 | |||
| 2Mohamed Nasr | 7.1 | 3/1 | 83/87 | 3 | |||
| 2Mohamed Naser Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 49/50 | 2 | |||
| 33Cyrille Dao Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 76/82 | 2 | |||
| 27Abdelaziz Aziz El Balouti Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 20/20 | 0 | |||
| 11Mostafa Shalaby Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 33/40 | 0 | |||
| 12Ahmed Meteb Hậu vệ | 6.6 | 2/1 | 64/67 | 2 | |||
| 70Mohamed Reda Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 30/37 | 1 | |||
| 21Ahmed Madbouli Tiền vệ | 6.4 | 3/2 | 17/19 | 0 | |||
| 8Rashad El Metwaly Tiền vệ | 6.2 | 4/0 | 25/33 | 0 | |||
| 29Yasser Rayan Tiền đạo | 6.1 | 7/1 | 10/14 | 0 | |||
| 19Salah Bouchama (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 2/0 | 26/29 | 1 | |||
| 22Cleber Janderson Pereira Reis (dự bị) | 7.1 | 1/1 | 18/24 | 0 | |||
| 10Sayed Mohamed (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 18Karim Hamed (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 30Yaw Annor (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 3/1 | 13/17 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Abo Qair Semads | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Magdy Abdel-Aaty | HLV | Tarek Mostafa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 2.90 | 1.96 | 0.77 | 1.75 | 1.02 | 0.80 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.40 ↑ | 75.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 2.96 | 1.99 | 1.08 | 2.00 | 0.72 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 9.09 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 2.85 | 2.00 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 40.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 2.80 | 1.96 | 0.71 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.80 ↑ | 53.38 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 2.96 | 1.99 | 1.08 | 2.00 | 0.72 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 7.14 ↑ | 0.00 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.98 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.49 | 2.78 | 2.02 | 0.72 | 1.75 | 1.11 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 60.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.28 | 2.87 | 2.02 | 0.81 | 1.75 | 1.03 | 0.84 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 39.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 2.80 | 2.20 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.25 | 0.73 | 1.75 | 1.01 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.31 | 2.91 | 2.00 | 0.76 | 1.75 | 1.01 | 0.75 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.10 ↑ | 30.30 ↑ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 2.80 | 2.05 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 46.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 2.80 | 2.35 | 0.80 | 1.75 | 0.95 | 1.30 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 63.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 2.75 | 2.30 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.15 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 2.80 | 2.00 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.