Kết quả bóng đá trận AC Boise vs AV Alta, 08:00 ngày 18/10/2026
USL League One · 08:00 ngày 18/10/2026
AC Boise 2 Kết thúc HT 1-0 1
AV Alta
🟨 5 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| AC Boise | Phút | |
| Jesús Barea 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 29' | Pajaro M. | |
| Dominic Gasso | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | Bahena Jr C. | |
| Kostyshyn D. | 58' | |
| Ndiaye M. | 59' | |
| 2 - 0 ⚽ | 74' | |
| Jesús Barea 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| 75' | Denzil Smith | |
| 76' | Denzil Smith | |
| 78' | ⚽ 3 - 1 | |
| 78' | ⚽ 3 - 2 Aoumaich A. | |
| Kliewer J. | 90' | |
| 90' | Desdunes J. | |
| 90' | Higareda S. | |
| 90' | Ibarra M. | |
| Jacob Crull | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 11 | 20 |
| Điểm | 7 | 1 | 24 | 4 |
Chủ = AC Boise · Khách = AV Alta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Boise | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
AC Boise
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 5 | 7 | 36 | 33 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 18 | 12 | 23 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 21 | 15 | 5 |
AV Alta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 8 | 9 | 33 | 34 | 32 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 | 12 | 21 | 6 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 22 | 11 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
56
Sút bóng
165
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
401591
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
1813
Việt vị
12
Cứu thua
25
Quả ném biên
1922
Chuyền dài
3137
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Boise (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
AV Alta (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Boise | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.20 | 0.94 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.90 | 5.25 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.63 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 6.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.41 ↑ | 19.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.40 | 6.25 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.60 | 6.55 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 1.06 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.25 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.