Kết quả bóng đá trận AC Carina vs North Brisbane, 13:00 ngày 21/08/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 13:00 ngày 21/08/2026
AC Carina Sắp đá --:--:--
North Brisbane
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 3 | 35 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 20 |
| Điểm | 9 | 2 | 27 | 9 |
Chủ = AC Carina · Khách = North Brisbane
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Carina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 4 (15%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
AC Carina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 3 | 3 | 76 | 33 | 51 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 46 | 15 | 31 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 30 | 18 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 7 | - | - |
North Brisbane
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 64 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 37 | 11 | 13 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 27 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
AC Carina 3 (100%)Hòa 0 (0%)North Brisbane 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | North Brisbane | 2-6 (1-4) | AC Carina | +2 | 4.5 | T |
| 05/07/25 | AC Carina | 4-0 (2-0) | North Brisbane | - | - | T |
| 04/04/25 | North Brisbane | 0-2 (0-0) | AC Carina | +1 | 4 | T |
Thành tích gần đây — AC Carina
TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | University of Queensland | 1-2 (1-0) | AC Carina | - | - | T |
| 12/08/26 | AC Carina | 7-1 (3-0) | Redcliffe PCYC | +4.5 | 5.75 | T |
| 08/08/26 | AC Carina | 3-2 (2-0) | North Pine United | - | - | T |
| 02/08/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-3 (1-0) | AC Carina | +1.25 | 4 | T |
| 29/07/26 | AC Carina | 2-1 (1-1) | University of Queensland | +3 | 4.75 | T |
| 22/07/26 | AC Carina | 7-1 (1-1) | Logan Roos | +2 | 4.5 | T |
| 18/07/26 | Moggill FC | 2-0 (1-0) | AC Carina | - | - | B |
| 10/07/26 | AC Carina | 3-1 (2-0) | Yeronga Eagles | +0.25 | 4 | T |
| 27/06/26 | AC Carina | 6-1 (3-1) | North Lakes United | - | - | T |
| 21/06/26 | Ipswich knights SC | 0-2 (0-0) | AC Carina | - | - | T |
| 07/06/26 | Springfield United | 1-1 (0-0) | AC Carina | - | - | H |
| 26/05/26 | Caboolture FC | 4-0 (2-0) | AC Carina | -1.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | North Pine United | 2-2 (0-1) | AC Carina | - | - | H |
| 08/05/26 | AC Carina | 3-2 (2-1) | Mount Gravatt Hawks | +1.25 | 4.25 | T |
| 05/05/26 | AC Carina | 2-2 (2-0) | Mudgeeraba | +2.25 | 4.5 | H |
| 24/04/26 | AC Carina | 2-2 (1-0) | Moggill FC | +0.75 | 4 | H |
| 18/04/26 | Yeronga Eagles | 3-2 (1-1) | AC Carina | - | - | B |
| 11/04/26 | AC Carina | 6-2 (0-1) | Newmarket SFC | - | - | T |
| 02/04/26 | Magic United TFA | 0-4 (0-3) | AC Carina | -2.75 | 4.25 | T |
| 28/03/26 | North Lakes United | 1-2 (1-1) | AC Carina | +1.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — North Brisbane
BHHBBHTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | North Pine United | 2-1 (1-1) | North Brisbane | - | - | B |
| 08/08/26 | North Brisbane | 1-1 (1-0) | Mount Gravatt Hawks | - | - | H |
| 25/07/26 | North Brisbane | 1-1 (0-0) | Moggill FC | - | - | H |
| 18/07/26 | Yeronga Eagles | 2-1 (0-1) | North Brisbane | - | - | B |
| 11/07/26 | North Brisbane | 1-5 (0-2) | Newmarket SFC | -2.5 | 4.5 | B |
| 04/07/26 | North Lakes United | 2-2 (1-1) | North Brisbane | - | - | H |
| 28/06/26 | North Brisbane | 2-0 (1-0) | Ipswich knights SC | - | - | T |
| 21/06/26 | North Brisbane | 1-2 (0-1) | Redcliffe PCYC | +0.75 | 4.75 | B |
| 17/06/26 | North Brisbane | 0-4 (0-2) | Springfield United | - | - | B |
| 07/06/26 | Logan Roos | 1-2 (1-1) | North Brisbane | - | - | T |
| 30/05/26 | North Brisbane | 4-2 (0-2) | University of Queensland | - | - | T |
| 23/05/26 | North Brisbane | 2-1 (1-0) | North Pine United | - | - | T |
| 17/05/26 | Mount Gravatt Hawks | 2-2 (0-1) | North Brisbane | - | - | H |
| 02/05/26 | Moggill FC | 7-0 (5-0) | North Brisbane | - | - | B |
| 26/04/26 | North Brisbane | 0-6 (0-3) | Yeronga Eagles | -1.75 | 4.25 | B |
| 18/04/26 | Newmarket SFC | 4-1 (0-0) | North Brisbane | - | - | B |
| 12/04/26 | North Brisbane | 2-4 (2-1) | North Lakes United | -1 | 4 | B |
| 29/03/26 | Ipswich knights SC | 1-2 (0-1) | North Brisbane | -2.25 | 3.75 | T |
| 20/03/26 | Redcliffe PCYC | 1-3 (1-1) | North Brisbane | - | - | T |
| 14/03/26 | North Brisbane | 2-6 (1-4) | AC Carina | -2 | 4.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
67 33
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Carina (28 trận)
Ghi 3.11 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
North Brisbane (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Carina (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 4 (40%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOVO
North Brisbane (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AC Carina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 6.00 | 8.00 | 0.63 | 4.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 10.00 ↑ | 0.64 ↑ | 4.50 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 12.00 | 27.00 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 | 12.00 | 26.00 ↓ | 0.83 | 4.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.04 | 7.40 | 16.00 | 0.80 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 17.00 ↑ | 0.80 | 4.50 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.07 | 7.75 | 10.20 | 0.89 | 4.75 | 0.79 | 0.81 | 3.75 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↑ | 6.70 ↓ | 8.65 ↓ | 0.89 | 4.75 | 0.79 | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 8.00 | 10.00 | 0.10 | 2.50 | 5.00 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↑ | 7.50 ↓ | 10.00 | 0.11 ↑ | 2.50 | 4.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 14.00 | 18.00 | 0.78 | 4.75 | 0.78 | 0.83 | 3.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 | 11.00 ↓ | 21.00 ↑ | 0.81 ↑ | 4.75 | 0.71 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 9.35 | 11.07 | 0.84 | 4.75 | 0.84 | 0.79 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↑ | 10.65 ↑ | 12.79 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.90 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.12 | 8.75 | 11.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↑ | 7.50 ↓ | 10.50 ↓ | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 11.50 | 45.00 | 0.86 | 4.50 | 0.84 | 0.87 | 3.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 | 11.00 ↓ | 55.00 ↑ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.92 ↑ | 0.87 | 3.50 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 15.00 | 29.00 | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.83 | 3.75 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↑ | 11.00 ↓ | 21.00 ↓ | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 8.00 | 13.00 | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.13 | 8.50 ↑ | 11.00 ↓ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.