Kết quả bóng đá trận AC Carina vs Redcliffe PCYC, 17:30 ngày 12/08/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 17:30 ngày 12/08/2026
AC Carina Sắp đá --:--:--
Redcliffe PCYC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 27 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 14 | 24 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 14 |
Chủ = AC Carina · Khách = Redcliffe PCYC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Carina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 14 (56%) |
Bảng xếp hạng
AC Carina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 14 | 3 | 3 | 67 | 31 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 1 | 0 | 39 | 14 | 28 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 28 | 17 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 8 | - | - |
Redcliffe PCYC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 2 | 14 | 40 | 76 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 2 | 7 | 25 | 41 | 11 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 15 | 35 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
AC Carina 3 (100%)Hòa 0 (0%)Redcliffe PCYC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Redcliffe PCYC | 2-8 (1-5) | AC Carina | - | - | T |
| 09/08/25 | Redcliffe PCYC | 1-5 (0-0) | AC Carina | - | - | T |
| 05/08/25 | AC Carina | 6-2 (5-1) | Redcliffe PCYC | +1 | 4 | T |
Thành tích gần đây — AC Carina
TTTTBTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | AC Carina | 3-2 (2-0) | North Pine United | - | - | T |
| 02/08/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-3 (1-0) | AC Carina | +1.25 | 4 | T |
| 29/07/26 | AC Carina | 2-1 (1-1) | University of Queensland | +3 | 4.75 | T |
| 22/07/26 | AC Carina | 7-1 (1-1) | Logan Roos | +2 | 4.5 | T |
| 18/07/26 | Moggill FC | 2-0 (1-0) | AC Carina | - | - | B |
| 10/07/26 | AC Carina | 3-1 (2-0) | Yeronga Eagles | +0.25 | 4 | T |
| 27/06/26 | AC Carina | 6-1 (3-1) | North Lakes United | - | - | T |
| 21/06/26 | Ipswich knights SC | 0-2 (0-0) | AC Carina | - | - | T |
| 07/06/26 | Springfield United | 1-1 (0-0) | AC Carina | - | - | H |
| 26/05/26 | Caboolture FC | 4-0 (2-0) | AC Carina | -1.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | North Pine United | 2-2 (0-1) | AC Carina | - | - | H |
| 08/05/26 | AC Carina | 3-2 (2-1) | Mount Gravatt Hawks | +1.25 | 4.25 | T |
| 05/05/26 | AC Carina | 2-2 (2-0) | Mudgeeraba | +2.25 | 4.5 | H |
| 24/04/26 | AC Carina | 2-2 (1-0) | Moggill FC | +0.75 | 4 | H |
| 18/04/26 | Yeronga Eagles | 3-2 (1-1) | AC Carina | - | - | B |
| 11/04/26 | AC Carina | 6-2 (0-1) | Newmarket SFC | - | - | T |
| 02/04/26 | Magic United TFA | 0-4 (0-3) | AC Carina | -2.75 | 4.25 | T |
| 28/03/26 | North Lakes United | 1-2 (1-1) | AC Carina | +1.25 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | AC Carina | 3-1 (0-1) | Ipswich knights SC | +1.25 | 4 | T |
| 14/03/26 | North Brisbane | 2-6 (1-4) | AC Carina | +2 | 4.5 | T |
Thành tích gần đây — Redcliffe PCYC
HBTTTBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Redcliffe PCYC | 3-3 (1-2) | Logan Roos | - | - | H |
| 01/08/26 | Newmarket SFC | 3-0 (2-0) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 25/07/26 | Redcliffe PCYC | 5-2 (4-1) | University of Queensland | - | - | T |
| 18/07/26 | North Lakes United | 1-2 (1-0) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 10/07/26 | Redcliffe PCYC | 4-1 (2-0) | North Pine United | -0.75 | 4 | T |
| 05/07/26 | Ipswich knights SC | 2-0 (2-0) | Redcliffe PCYC | -1.5 | 4.25 | B |
| 28/06/26 | Redcliffe PCYC | 2-4 (0-3) | Mount Gravatt Hawks | - | - | B |
| 21/06/26 | North Brisbane | 1-2 (0-1) | Redcliffe PCYC | -0.75 | 4.75 | T |
| 06/06/26 | Moggill FC | 5-1 (2-0) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 31/05/26 | Redcliffe PCYC | 2-2 (0-1) | Springfield United | - | - | H |
| 23/05/26 | Redcliffe PCYC | 0-3 (0-1) | Yeronga Eagles | - | - | B |
| 17/05/26 | Logan Roos | 2-5 (2-3) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 09/05/26 | Redcliffe PCYC | 1-3 (1-3) | Newmarket SFC | - | - | B |
| 02/05/26 | University of Queensland | 7-2 (3-1) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 26/04/26 | Redcliffe PCYC | 2-4 (1-4) | North Lakes United | - | - | B |
| 17/04/26 | North Pine United | 4-1 (3-0) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 11/04/26 | Redcliffe PCYC | 3-1 (1-1) | Ipswich knights SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Mount Gravatt Hawks | 5-1 (4-0) | Redcliffe PCYC | -2.25 | 4.5 | B |
| 20/03/26 | Redcliffe PCYC | 1-3 (1-1) | North Brisbane | - | - | B |
| 07/03/26 | Redcliffe PCYC | 2-8 (1-5) | AC Carina | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
66 34
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
6.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Carina (26 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Redcliffe PCYC (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 3.28 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Carina (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 4 (44%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOVOV
Redcliffe PCYC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AC Carina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 14.00 | 22.00 | 0.78 | 5.50 | 0.98 | 0.88 | 4.50 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↑ | 10.70 ↓ | 16.00 ↓ | 0.95 ↑ | 5.75 | 0.85 ↓ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 7.00 | 15.00 | 0.71 | 5.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↑ | 7.00 | 11.50 ↓ | 0.68 ↓ | 5.75 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 13.00 | 25.00 | 0.70 | 5.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.75 ↑ | 5.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.02 | 8.60 | 16.00 | 0.81 | 5.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.79 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 13.00 | 17.00 | 0.78 | 5.75 | 0.92 | 0.85 | 4.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 | 13.00 | 17.00 | 0.87 ↑ | 5.75 | 0.83 ↓ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.02 | 19.00 | 23.00 | 0.14 | 3.50 | 4.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 | 17.00 ↓ | 21.00 ↓ | 0.17 ↑ | 3.50 | 3.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 16.00 | 13.50 | 0.71 | 6.00 | 0.81 | 0.76 | 4.50 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↑ | 13.00 ↓ | 17.00 ↑ | 0.84 ↑ | 5.75 | 0.80 ↓ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.04 | 11.95 | 23.82 | 0.78 | 5.50 | 0.91 | 0.81 | 4.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 | 11.38 ↓ | 22.76 ↓ | 0.90 ↑ | 5.75 | 0.81 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.02 | 20.00 | 26.00 | 0.66 | 5.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↑ | 19.50 ↓ | 23.00 ↓ | 0.77 ↑ | 5.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 21.00 | 46.00 | 0.76 | 5.50 | 0.95 | 0.85 | 4.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↑ | 10.50 ↓ | 12.50 ↓ | 0.73 ↓ | 5.50 | 0.97 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 17.00 | 26.00 | 0.95 | 5.75 | 0.85 | 0.90 | 4.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↑ | 11.00 ↓ | 23.00 ↓ | 0.95 | 5.75 | 0.85 | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.04 | 11.00 | 56.00 | 0.85 | 5.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 13.00 ↑ | 23.00 ↓ | 0.75 ↓ | 5.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.76 | 5.75 | 0.92 | 0.78 | 4.50 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.85 ↑ | 5.75 | 0.83 ↓ | 0.84 ↑ | 4.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.