Kết quả bóng đá trận AC Carina vs University of Queensland, 17:30 ngày 29/07/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 17:30 ngày 29/07/2026
AC Carina Sắp đá --:--:--
University of Queensland
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 26 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 16 | 28 |
| Điểm | 6 | 1 | 18 | 4 |
Chủ = AC Carina · Khách = University of Queensland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Carina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 13 (30%) |
Bảng xếp hạng
AC Carina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 3 | 3 | 59 | 27 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 34 | 11 | 22 | 2 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 25 | 16 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 6 | - | - |
University of Queensland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 3 | 12 | 27 | 46 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 19 | 14 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 27 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
AC Carina 3 (60%)Hòa 0 (0%)University of Queensland 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/25 | University of Queensland | 2-6 (2-3) | AC Carina | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/25 | AC Carina | 1-2 (0-0) | University of Queensland | +0.75 | 4 | B |
| 21/03/23 | AC Carina | 4-1 (1-1) | University of Queensland | -0.75 | 4.25 | T |
| 22/08/20 | AC Carina | 3-2 (1-1) | University of Queensland | - | - | T |
| 02/08/18 | University of Queensland | 5-0 (3-0) | AC Carina | - | - | B |
Thành tích gần đây — AC Carina
TBTTTHBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/16 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | AC Carina | 7-1 (1-1) | Logan Roos | +2 | 4.5 | T |
| 18/07/26 | Moggill FC | 2-0 (1-0) | AC Carina | - | - | B |
| 10/07/26 | AC Carina | 3-1 (2-0) | Yeronga Eagles | +0.25 | 4 | T |
| 27/06/26 | AC Carina | 6-1 (3-1) | North Lakes United | - | - | T |
| 21/06/26 | Ipswich knights SC | 0-2 (0-0) | AC Carina | - | - | T |
| 07/06/26 | Springfield United | 1-1 (0-0) | AC Carina | - | - | H |
| 26/05/26 | Caboolture FC | 4-0 (2-0) | AC Carina | -1.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | North Pine United | 2-2 (0-1) | AC Carina | - | - | H |
| 08/05/26 | AC Carina | 3-2 (2-1) | Mount Gravatt Hawks | +1.25 | 4.25 | T |
| 05/05/26 | AC Carina | 2-2 (2-0) | Mudgeeraba | +2.25 | 4.5 | H |
| 24/04/26 | AC Carina | 2-2 (1-0) | Moggill FC | +0.75 | 4 | H |
| 18/04/26 | Yeronga Eagles | 3-2 (1-1) | AC Carina | - | - | B |
| 11/04/26 | AC Carina | 6-2 (0-1) | Newmarket SFC | - | - | T |
| 02/04/26 | Magic United TFA | 0-4 (0-3) | AC Carina | -2.75 | 4.25 | T |
| 28/03/26 | North Lakes United | 1-2 (1-1) | AC Carina | +1.25 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | AC Carina | 3-1 (0-1) | Ipswich knights SC | +1.25 | 4 | T |
| 14/03/26 | North Brisbane | 2-6 (1-4) | AC Carina | +2 | 4.5 | T |
| 07/03/26 | Redcliffe PCYC | 2-8 (1-5) | AC Carina | - | - | T |
| 28/02/26 | AC Carina | 4-1 (3-1) | Springfield United | - | - | T |
| 22/02/26 | Logan Roos | 3-2 (2-1) | AC Carina | - | - | B |
Thành tích gần đây — University of Queensland
BBHHBHHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/28 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Redcliffe PCYC | 5-2 (4-1) | University of Queensland | - | - | B |
| 18/07/26 | North Pine United | 1-0 (1-0) | University of Queensland | - | - | B |
| 11/07/26 | University of Queensland | 3-3 (2-1) | Mount Gravatt Hawks | - | - | H |
| 27/06/26 | University of Queensland | 0-0 (0-0) | Moggill FC | - | - | H |
| 19/06/26 | Yeronga Eagles | 3-0 (0-0) | University of Queensland | -1.5 | 4.25 | B |
| 13/06/26 | University of Queensland | 3-3 (1-1) | Newmarket SFC | - | - | H |
| 09/06/26 | North Lakes United | 1-1 (1-1) | University of Queensland | -0.5 | 4.25 | H |
| 06/06/26 | University of Queensland | 0-5 (0-2) | Ipswich knights SC | +0.75 | 4 | B |
| 30/05/26 | North Brisbane | 4-2 (0-2) | University of Queensland | - | - | B |
| 16/05/26 | University of Queensland | 2-3 (1-1) | Springfield United | +0.25 | 4 | B |
| 10/05/26 | Logan Roos | 2-3 (1-1) | University of Queensland | - | - | T |
| 02/05/26 | University of Queensland | 7-2 (3-1) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 26/04/26 | University of Queensland | 1-1 (0-1) | North Pine United | +0.5 | 4 | H |
| 18/04/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-1 (0-0) | University of Queensland | -0.25 | 4 | H |
| 14/04/26 | University of Queensland | 1-2 (1-2) | North Lakes United | - | - | B |
| 28/03/26 | Moggill FC | 6-3 (3-3) | University of Queensland | - | - | B |
| 21/03/26 | University of Queensland | 6-4 (4-2) | Yeronga Eagles | -0.25 | 4 | T |
| 15/03/26 | Newmarket SFC | 2-2 (0-0) | University of Queensland | -2 | 4.25 | H |
| 01/03/26 | Ipswich knights SC | 4-2 (2-2) | University of Queensland | -1 | 4 | B |
| 21/02/26 | University of Queensland | 4-2 (1-1) | North Brisbane | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
68 32
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Carina (23 trận)
Ghi 3.04 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
University of Queensland (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Carina (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 3 (43%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOVUV
University of Queensland (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AC Carina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 6.50 | 10.00 | 0.69 | 4.75 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↑ | 6.00 ↓ | 10.00 | 0.69 | 4.75 | 0.64 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.09 | 10.00 | 13.00 | 0.75 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.09 | 9.50 ↓ | 15.00 ↑ | 0.75 | 4.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.07 | 7.60 | 10.00 | 0.75 | 4.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↑ | 7.60 | 12.00 ↑ | 0.75 | 4.50 | 0.89 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 9.40 | 13.50 | 0.90 | 4.75 | 0.80 | 0.90 | 3.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 14.50 ↑ | 0.80 ↓ | 4.75 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 6.70 | 16.20 | 0.89 | 4.75 | 0.79 | 0.86 | 3.00 | 0.82 |
| Live | 1.05 | 6.70 | 16.20 | 0.89 | 4.75 | 0.79 | 0.86 | 3.00 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 9.50 | 13.00 | 0.11 | 2.50 | 4.50 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↑ | 9.50 | 12.00 ↓ | 0.12 ↑ | 2.50 | 4.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 8.50 | 14.00 | 0.71 | 4.75 | 0.81 | 0.81 | 3.00 | 0.71 |
| Live | 1.07 ↑ | 9.50 ↑ | 14.50 ↑ | 0.83 ↑ | 4.75 | 0.77 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.06 | 10.22 | 12.49 | 0.77 | 4.50 | 0.93 | 0.93 | 3.00 | 0.75 |
| Live | 1.06 | 10.22 | 12.49 | 0.77 | 4.50 | 0.93 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | |
| Bwin | Sớm | 1.09 | 10.00 | 13.50 | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↑ | 9.50 ↓ | 13.00 ↓ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 9.40 | 25.00 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.57 | 2.50 | 1.25 |
| Live | 1.06 ↑ | 9.40 | 16.50 ↓ | 0.78 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 11.00 | 15.00 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 |
| Live | 1.10 | 11.00 | 15.00 | 0.85 ↓ | 4.75 | 0.95 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 9.00 | 13.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.10 | 9.00 | 13.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.