Kết quả bóng đá trận AC Horsens vs Brondby IF, 23:00 ngày 09/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 09/08/2026
AC Horsens
0 Kết thúc HT 0-1 2
Brondby IF
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: CASA Arena Horsens Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

AC HorsensBrondby IF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jacob Karlsen
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Alagie Saine (chân phải) — chệch khung thành
7'
7'
🎯 Dứt điểm - Mats Kohlert (chân trái) — chệch khung thành
11'
Phạt góc
12'
BÀN THẮNG - Marcus Younis 0-1, kiến tạo: Mats Kohlert
12'
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adrian Runason Justinussen (chân phải) — chệch khung thành
19'
Phạt góc
25'
28'
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — bị chặn
29'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ole Martin Kolskogen
34'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan (chân phải) — bị cản phá
37'
🚩 Việt vị
38'
39'
🚩 Việt vị
43'
🟨 Thẻ vàng - Max Ejdum
45'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Younis
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Patrick Mortensen, ra Oskar Fenger
49'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan (chân phải) — bị cản phá
50'
🔁 Thay người: vào Yamirou Ouorou, ra Kristian Kirkegaard
54'
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mortensen (đánh đầu) — bị chặn
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Kupijbida Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
60'
BÀN THẮNG - Own Goal - Mikkel Kupijbida 0-2
🎯 Dứt điểm - Adam Herdonsson (chân trái) — bị cản phá
62'
63'
🔁 Thay người: vào Jacob Ambaek, ra Filip Bundgaard Kristensen
63'
🔁 Thay người: vào Olti Hyseni, ra Marcus Younis
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Julius Madsen (chân trái) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Julius Korkko, ra Adam Herdonsson
71'
🔁 Thay người: vào Jimi Tauriainen, ra Adrian Runason Justinussen
71'
🟨 Thẻ vàng - Moro
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (đánh đầu) Post
🚩 Việt vị
75'
🎯 Dứt điểm - Gudlaugur Victor Palsson (chân phải) — chệch khung thành
76'
80'
🔁 Thay người: vào Raphael Canut, ra Oliver Rose-Villadsen
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Raphael Canut (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
83'
🔁 Thay người: vào Karlo Lusavec, ra Moro
84'
84'
🔁 Thay người: vào Daniel Wass, ra Max Ejdum
🔁 Thay người: vào Ivan Milicevic, ra Ole Martin Kolskogen
84'
87'
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julius Korkko (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Julius Madsen (chân trái) — chệch khung thành
89'
90+5'
🚩 Việt vị
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

AC Horsens Phút Brondby IF
12' 0 - 1 Marcus Younis(Assists:Mats Kohlert) (Kiến tạo: Mats Kohlert)
Ole Martin Kolskogen 34'
39' 0 - 2 Oskar Fenger
43' Max Ejdum
45' Marcus Younis
HT 0-1
46' ▲ Patrick Mortensen ▼ Oskar Fenger
▲ Yamirou Ouorou ▼ Kristian Kirkegaard54'
60' 1 - 2 Mikkel Kupijbida (phản lưới)
62' 1 - 3
63' ▲ Jacob Ambaek ▼ Filip Bundgaard Kristensen
63' ▲ Olti Hyseni ▼ Marcus Younis
▲ Julius Korkko ▼ Adam Herdonsson71'
▲ Jimi Tauriainen ▼ Adrian Runason Justinussen71'
Moro 73'
80' ▲ Raphael Canut ▼ Oliver Rose-Villadsen
▲ Karlo Lusavec ▼ Moro84'
84' ▲ Daniel Wass ▼ Max Ejdum
▲ Ivan Milicevic ▼ Ole Martin Kolskogen84'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 25
Hòa 00 23
Bại 20 62
Ghi bàn 36 1026
Mất bàn 52 1514
Điểm 39 818

Chủ = AC Horsens · Khách = Brondby IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Horsens (13)Hiệp 1 / Cả trậnBrondby IF (17)
2 (15%)Thắng/Thắng5 (29%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Thắng2 (12%)
1 (8%)Hòa/Hòa4 (24%)
2 (15%)Hòa/Bại2 (12%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (38%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

AC Horsens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41124646
Sân nhà201113112
Sân khách21013334
6 gần611469--

Brondby IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431073101
Sân nhà22004261
Sân khách21103142
6 gần6231128--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AC Horsens 6 (30%)Hòa 4 (20%)Brondby IF 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL20/02/23Brondby IF5-2 (1-2)AC Horsens6-4-0.752.5B
DEN SASL04/09/22AC Horsens0-2 (0-0)Brondby IF5-202.25B
DEN SASL21/12/20AC Horsens1-2 (0-1)Brondby IF6-2-0.752.75B
DEN SASL27/09/20Brondby IF2-1 (2-0)AC Horsens5-5-12.75B
DEN SASL07/06/20AC Horsens3-2 (0-1)Brondby IF4-6-0.52.75T
DEN SASL04/08/19Brondby IF1-2 (1-1)AC Horsens9-7-1.253T
DEN SASL17/03/19AC Horsens1-3 (1-2)Brondby IF6-7-0.52.75B
DEN SASL30/09/18Brondby IF1-2 (1-0)AC Horsens8-2-1.253T
DEN SASL19/05/18AC Horsens2-2 (0-2)Brondby IF3-13-1.53.25H
DEN SASL08/04/18Brondby IF5-1 (3-0)AC Horsens5-3-1.53B
DEN SASL12/03/18AC Horsens1-1 (0-1)Brondby IF3-9-12.5H
DEN SASL27/08/17Brondby IF2-0 (0-0)AC Horsens6-5-12.75B
DEN SASL12/03/17AC Horsens0-2 (0-2)Brondby IF6-5-0.752.5B
DEN SASL31/07/16Brondby IF2-2 (1-0)AC Horsens11-3-12.5H
DEN SASL20/05/13AC Horsens0-1 (0-0)Brondby IF--0.252.5B
DEN SASL26/11/12Brondby IF2-0 (0-0)AC Horsens-02.5B
DEN SASL17/09/12Brondby IF2-2 (0-0)AC Horsens--0.252.5H
DEN SASL15/04/12AC Horsens2-0 (1-0)Brondby IF-02.25T
DEN SASL29/11/11Brondby IF0-1 (0-1)AC Horsens--0.52.75T
DEN SASL31/07/11Brondby IF1-4 (1-1)AC Horsens--0.752.75T

Thành tích gần đây — AC Horsens

BHBBBTHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL02/08/26Midtjylland2-1 (2-0)AC Horsens7-3-1.53B
DEN SASL26/07/26AC Horsens1-1 (1-1)Nordsjaelland4-13-0.52.75H
INT CF18/07/26Vendsyssel1-0 (1-0)AC Horsens1-5+12.75B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8-1.253B
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3-13B
INT CF04/07/26AC Horsens2-0 (1-0)Hobro2-1+0.52.5T
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4-13.25H
DEN D131/05/26AC Horsens1-0 (0-0)Kolding IF9-1+0.52.5T
DEN D125/05/26Lyngby0-2 (0-1)AC Horsens7-502.5T
DEN D116/05/26AC Horsens1-1 (0-1)Hvidovre IF4-2+0.252.25H
DEN D109/05/26AC Horsens4-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.252.25T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25T
DEN D125/04/26Hvidovre IF1-1 (1-0)AC Horsens3-12-0.252.25H
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9+0.252.5T
DEN D118/04/26Kolding IF0-1 (0-0)AC Horsens7-002.25T
DEN D111/04/26Hillerod Fodbold0-0 (0-0)AC Horsens13-002.25H
DEN D104/04/26AC Horsens1-0 (1-0)Lyngby0-6-0.252.5T
DEN D121/03/26AC Horsens0-4 (0-1)Hvidovre IF4-202.5B
DEN D114/03/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)AC Horsens4-302.5H
DEN D110/03/26AC Horsens1-3 (1-2)Lyngby2-502.5B

Thành tích gần đây — Brondby IF

THBHTHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL02/08/26Brondby IF1-0 (0-0)Viborg8-3+0.52.75T
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6-0.252.75H
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4+0.252.75B
INT CF14/07/26Brondby IF2-2 (2-2)Nykobing FC---H
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0+0.753T
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1+0.53.25H
INT CF28/06/26Brondby IF8-1 (4-1)Hvidovre IF5-5+13T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6-0.252.5H
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1-0.753T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4-0.252.75B
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2+0.253H
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6+0.252.75B
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3-0.253T
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9-0.52.75B
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6-0.253B
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5-0.753H
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10+0.252.75B
DEN SASL01/03/26Midtjylland0-0 (0-0)Brondby IF6-2-13H
INT CF24/02/26Brondby IF1-3 (0-2)AB Copenhagen7-4--B

Đội hình

AC HorsensBrondby IF
1CMatej Delac24Ole Martin Kolskogen26Gudlaugur Victor Palsson28Alagie Saine35Mikkel Kupijbida16Moro17Adam Herdonsson10Kristian Kirkegaard14Julius Madsen15Adrian Runason Justinussen11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan1Patrick Pentz2Oliver Rose-Villadsen4CLuis Binks27Mats Kohlert30Jordi Vanlerberghe18Max Ejdum99Bartosz Slisz11Filip Bundgaard Kristensen21Marcus Younis29Mads Frokjaer51Oskar Fenger

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
93
93
Tấn công nguy hiểm
41
50
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
9
18
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
461
421
TL chuyền bóng thành công
84%
82%
Phạm lỗi
18
9
Việt vị
3
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
29
21
Cắt bóng
5
15
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
25
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.45
0.68
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Horsens (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Brondby IF (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Horsens (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Brondby IF (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
AC HorsensBrondby IF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
AC HorsensBrondby IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
43
Thắng 1
67
Hòa
34
Thua 1
33
Thua 2+
AC HorsensBrondby IF

AC Horsens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Moro
Tiền vệ
6.80/057/615🟨
14Julius Madsen
Hậu vệ
6.72/030/371
11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Tiền đạo cánh trái
6.53/24/90
26Gudlaugur Victor Palsson
Hậu vệ
6.41/041/492
28Alagie Saine
Hậu vệ
6.31/034/403
1Matej Delac
Thủ môn
6.20/030/350
15Adrian Runason Justinussen
Tiền đạo
61/012/151
35Mikkel Kupijbida
Hậu vệ
60/060/702
24Ole Martin Kolskogen
Hậu vệ
5.90/053/571🟨
17Adam Herdonsson
Tiền vệ
5.91/123/321
10Kristian Kirkegaard
Tiền đạo
5.50/016/190
18Julius Korkko (dự bị)
Tiền vệ
6.61/07/71
19Jimi Tauriainen (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/30
27Yamirou Ouorou (dự bị)
Tiền đạo
6.10/06/80
7Ivan Milicevic (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/90
20Karlo Lusavec (dự bị)
Tiền vệ
-0/08/80

Brondby IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Patrick Pentz
Thủ môn
7.80/032/370
27Mats Kohlert
Hậu vệ
7.811/033/384
30Jordi Vanlerberghe
Hậu vệ
7.60/055/644
4Luis Binks
Hậu vệ
7.61/052/591
2Oliver Rose-Villadsen
Hậu vệ
7.50/031/395
29Mads Frokjaer
Tiền vệ
7.40/028/425
21Marcus Younis
Tiền đạo
711/17/71🟨
99Bartosz Slisz
Tiền vệ
6.90/032/353
11Filip Bundgaard Kristensen
Tiền đạo
6.72/08/120
18Max Ejdum
Tiền vệ
6.40/027/361🟨
51Oskar Fenger
Tiền đạo
6.20/01/11
9Patrick Mortensen (dự bị)
Tiền đạo
71/012/150
38Jacob Ambaek (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/40
7Olti Hyseni (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.42/15/100
10Daniel Wass (dự bị)
Tiền vệ
-0/08/90
37Raphael Canut (dự bị)
Hậu vệ
-1/012/131

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AC Horsens Thông tin Brondby IF
1994-1-1 Thành lập 1964-12-3
CASA Arena Horsens Sân nhà Brondby Stadion
12000 Sức chứa 31748
HLV Thomas Nörgaard
Horsens Khu vực Brondby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.053.611.670.782.500.940.84-0.750.94
Live4.90 ↑3.60 ↓1.56 ↓1.38 ↑2.500.32 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm4.503.801.720.822.500.990.85-0.750.95
Live146.00 ↑33.00 ↑1.02 ↓3.80 ↑2.500.05 ↓0.04 ↓-0.254.70 ↑
VcbetSớm4.603.701.650.852.500.980.95-0.750.88
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑2.500.18 ↓1.56 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm4.153.701.760.852.501.010.88-0.751.00
Live250.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓1.37 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm4.603.901.670.752.500.950.65-1.001.10
Live100.00 ↑35.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓0.75 ↑-1.000.95 ↓
10BETSớm4.503.851.640.742.500.93---
Live100.00 ↑39.15 ↑1.01 ↓7.24 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm4.153.701.760.852.501.010.88-0.751.00
Live250.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑2.500.02 ↓1.36 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm4.053.751.760.852.501.020.89-0.750.99
Live29.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.023.451.710.862.501.000.85-0.751.03
Live80.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.05 ↓1.31 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm4.173.471.700.832.501.010.95-0.750.91
Live20.00 ↑5.35 ↑1.18 ↓7.10 ↑2.500.04 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm4.333.401.700.752.500.95---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm4.603.901.640.782.500.970.93-0.750.82
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.903.871.650.852.500.950.97-0.750.85
Live24.38 ↑5.54 ↑1.20 ↓4.37 ↑2.500.17 ↓1.38 ↑0.000.61 ↓
HK Jockey ClubSớm4.053.551.650.902.750.800.80-0.750.97
Live23.00 ↑5.30 ↑1.11 ↓3.60 ↑2.750.14 ↓1.26 ↑-2.000.58 ↓
BwinSớm4.603.601.730.772.500.93---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm4.634.001.680.802.500.950.88-0.750.79
Live421.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.55 ↑2.500.10 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
SNAISớm4.503.751.70------
Live4.75 ↑3.751.70------
Bet 365Sớm4.503.801.620.802.501.000.90-0.750.90
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑2.500.08 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm4.753.601.670.752.500.950.87-0.750.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑2.500.02 ↓0.96 ↑-0.750.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AC Horsens-3/4101
Brondby IF+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).