Kết quả bóng đá trận AC Horsens vs Brondby IF, 23:00 ngày 09/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 09/08/2026
AC Horsens 0 Kết thúc HT 0-1 2
Brondby IF
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: CASA Arena Horsens Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
AC Horsens
Brondby IF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jacob Karlsen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alagie Saine (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Mats Kohlert (chân trái) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
12'
⚽ BÀN THẮNG - Marcus Younis 0-1, kiến tạo: Mats Kohlert
12'
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adrian Runason Justinussen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ole Martin Kolskogen
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
39'
🚩 Việt vị
43'
🟨 Thẻ vàng - Max Ejdum
45'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Younis
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Patrick Mortensen, ra Oskar Fenger
49'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Yamirou Ouorou, ra Kristian Kirkegaard
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Patrick Mortensen (đánh đầu) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Kupijbida Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
60'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Mikkel Kupijbida 0-2
🎯 Dứt điểm - Adam Herdonsson (chân trái) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Jacob Ambaek, ra Filip Bundgaard Kristensen
63'
🔁 Thay người: vào Olti Hyseni, ra Marcus Younis
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julius Madsen (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Julius Korkko, ra Adam Herdonsson
🔁 Thay người: vào Jimi Tauriainen, ra Adrian Runason Justinussen
🟨 Thẻ vàng - Moro
74'
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (đánh đầu) Post
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gudlaugur Victor Palsson (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Raphael Canut, ra Oliver Rose-Villadsen
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Raphael Canut (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Karlo Lusavec, ra Moro
84'
🔁 Thay người: vào Daniel Wass, ra Max Ejdum
🔁 Thay người: vào Ivan Milicevic, ra Ole Martin Kolskogen
87'
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julius Korkko (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julius Madsen (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| AC Horsens | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Marcus Younis(Assists:Mats Kohlert) (Kiến tạo: Mats Kohlert) | |
| Ole Martin Kolskogen | 34' | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Oskar Fenger | |
| 43' | Max Ejdum | |
| 45' | Marcus Younis | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Patrick Mortensen ▼ Oskar Fenger | |
| ▲ Yamirou Ouorou ▼ Kristian Kirkegaard | 54' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 1 - 2 Mikkel Kupijbida (phản lưới) | |
| 62' | ⚽ 1 - 3 | |
| 63' ⇄ | ▲ Jacob Ambaek ▼ Filip Bundgaard Kristensen | |
| 63' ⇄ | ▲ Olti Hyseni ▼ Marcus Younis | |
| ▲ Julius Korkko ▼ Adam Herdonsson | 71' ⇄ | |
| ▲ Jimi Tauriainen ▼ Adrian Runason Justinussen | 71' ⇄ | |
| Moro | 73' | |
| 80' ⇄ | ▲ Raphael Canut ▼ Oliver Rose-Villadsen | |
| ▲ Karlo Lusavec ▼ Moro | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Daniel Wass ▼ Max Ejdum | |
| ▲ Ivan Milicevic ▼ Ole Martin Kolskogen | 84' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 18 |
Chủ = AC Horsens · Khách = Brondby IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Horsens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
AC Horsens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Brondby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AC Horsens 6 (30%)Hòa 4 (20%)Brondby IF 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/23 | Brondby IF | 5-2 (1-2) | AC Horsens | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/09/22 | AC Horsens | 0-2 (0-0) | Brondby IF | 0 | 2.25 | B |
| 21/12/20 | AC Horsens | 1-2 (0-1) | Brondby IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/09/20 | Brondby IF | 2-1 (2-0) | AC Horsens | -1 | 2.75 | B |
| 07/06/20 | AC Horsens | 3-2 (0-1) | Brondby IF | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/08/19 | Brondby IF | 1-2 (1-1) | AC Horsens | -1.25 | 3 | T |
| 17/03/19 | AC Horsens | 1-3 (1-2) | Brondby IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/09/18 | Brondby IF | 1-2 (1-0) | AC Horsens | -1.25 | 3 | T |
| 19/05/18 | AC Horsens | 2-2 (0-2) | Brondby IF | -1.5 | 3.25 | H |
| 08/04/18 | Brondby IF | 5-1 (3-0) | AC Horsens | -1.5 | 3 | B |
| 12/03/18 | AC Horsens | 1-1 (0-1) | Brondby IF | -1 | 2.5 | H |
| 27/08/17 | Brondby IF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | -1 | 2.75 | B |
| 12/03/17 | AC Horsens | 0-2 (0-2) | Brondby IF | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/16 | Brondby IF | 2-2 (1-0) | AC Horsens | -1 | 2.5 | H |
| 20/05/13 | AC Horsens | 0-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/11/12 | Brondby IF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.5 | B |
| 17/09/12 | Brondby IF | 2-2 (0-0) | AC Horsens | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/12 | AC Horsens | 2-0 (1-0) | Brondby IF | 0 | 2.25 | T |
| 29/11/11 | Brondby IF | 0-1 (0-1) | AC Horsens | -0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/11 | Brondby IF | 1-4 (1-1) | AC Horsens | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — AC Horsens
BHBBBTHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Midtjylland | 2-1 (2-0) | AC Horsens | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AC Horsens | +1 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | AC Horsens | 2-0 (1-0) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | -1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | AC Horsens | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Lyngby | 0-2 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | AC Horsens | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | AC Horsens | 4-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (1-0) | AC Horsens | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | AC Horsens | 4-1 (2-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Hillerod Fodbold | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | AC Horsens | 0-4 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.5 | H |
| 10/03/26 | AC Horsens | 1-3 (1-2) | Lyngby | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Brondby IF
THBHTHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Brondby IF | 1-0 (0-0) | Viborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hibernian | 2-1 (2-1) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Brondby IF | 2-2 (2-2) | Nykobing FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Brondby IF | 4-0 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Brondby IF | 8-1 (4-1) | Hvidovre IF | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | -0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Brondby IF | 1-2 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | -0.25 | 3 | B |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | -0.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Viborg | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Midtjylland | 0-0 (0-0) | Brondby IF | -1 | 3 | H |
| 24/02/26 | Brondby IF | 1-3 (0-2) | AB Copenhagen | - | - | B |
Đội hình
AC Horsens
Brondby IF
1CMatej Delac24Ole Martin Kolskogen26Gudlaugur Victor Palsson28Alagie Saine35Mikkel Kupijbida16Moro17Adam Herdonsson10Kristian Kirkegaard14Julius Madsen15Adrian Runason Justinussen11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan1Patrick Pentz2Oliver Rose-Villadsen4CLuis Binks27Mats Kohlert30Jordi Vanlerberghe18Max Ejdum99Bartosz Slisz11Filip Bundgaard Kristensen21Marcus Younis29Mads Frokjaer51Oskar Fenger
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Matej Delac C6.2
- 10Kristian Kirkegaard▼ Rời sân 54'5.5
- 11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan6.5
- 14Julius Madsen6.7
- 15Adrian Runason Justinussen▼ Rời sân 71'6
- 16Moro🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 84'6.8
- 17Adam Herdonsson▼ Rời sân 71'5.9
- 24Ole Martin Kolskogen🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 84'5.9
- 26Gudlaugur Victor Palsson6.4
- 28Alagie Saine6.3
- 35Mikkel Kupijbida⚽ Phản lưới 60'6
Khách · 4231
- 1Patrick Pentz7.8
- 2Oliver Rose-Villadsen▼ Rời sân 80'7.5
- 4Luis Binks C7.6
- 11Filip Bundgaard Kristensen▼ Rời sân 63'6.7
- 18Max Ejdum🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 84'6.4
- 21Marcus Younis⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 63'7
- 27Mats Kohlert🎯 Kiến tạo 12'7.8
- 29Mads Frokjaer7.4
- 30Jordi Vanlerberghe7.6
- 51Oskar Fenger▼ Rời sân 46'6.2
- 99Bartosz Slisz6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
109
Sút cầu môn
32
Tấn công
9393
Tấn công nguy hiểm
4150
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
918
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
461421
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
189
Việt vị
32
Cứu thua
13
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2921
Cắt bóng
515
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
2518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.450.68
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Horsens (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Brondby IF (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Horsens (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Brondby IF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AC Horsens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Moro Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 57/61 | 5 | 🟨 | ||
| 14Julius Madsen Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 30/37 | 1 | |||
| 11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/2 | 4/9 | 0 | |||
| 26Gudlaugur Victor Palsson Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 41/49 | 2 | |||
| 28Alagie Saine Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 34/40 | 3 | |||
| 1Matej Delac Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 30/35 | 0 | |||
| 15Adrian Runason Justinussen Tiền đạo | 6 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 35Mikkel Kupijbida Hậu vệ | 6 | 0/0 | 60/70 | 2 | |||
| 24Ole Martin Kolskogen Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 53/57 | 1 | 🟨 | ||
| 17Adam Herdonsson Tiền vệ | 5.9 | 1/1 | 23/32 | 1 | |||
| 10Kristian Kirkegaard Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 18Julius Korkko (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 7/7 | 1 | |||
| 19Jimi Tauriainen (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 27Yamirou Ouorou (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 7Ivan Milicevic (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/9 | 0 | |||
| 20Karlo Lusavec (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 8/8 | 0 |
Brondby IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Patrick Pentz Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 32/37 | 0 | |||
| 27Mats Kohlert Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/0 | 33/38 | 4 | ||
| 30Jordi Vanlerberghe Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 55/64 | 4 | |||
| 4Luis Binks Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 52/59 | 1 | |||
| 2Oliver Rose-Villadsen Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 31/39 | 5 | |||
| 29Mads Frokjaer Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 28/42 | 5 | |||
| 21Marcus Younis Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 7/7 | 1 | 🟨 | |
| 99Bartosz Slisz Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 32/35 | 3 | |||
| 11Filip Bundgaard Kristensen Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 8/12 | 0 | |||
| 18Max Ejdum Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 27/36 | 1 | 🟨 | ||
| 51Oskar Fenger Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 9Patrick Mortensen (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 38Jacob Ambaek (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 7Olti Hyseni (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 5/10 | 0 | |||
| 10Daniel Wass (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 37Raphael Canut (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 12/13 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AC Horsens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-1-1 | Thành lập | 1964-12-3 |
| CASA Arena Horsens | Sân nhà | Brondby Stadion |
| 12000 | Sức chứa | 31748 |
| HLV | Thomas Nörgaard | |
| Horsens | Khu vực | Brondby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.05 | 3.61 | 1.67 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.90 ↑ | 3.60 ↓ | 1.56 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.72 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 146.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.70 | 1.76 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.85 | 1.64 | 0.74 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 39.15 ↑ | 1.01 ↓ | 7.24 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.70 | 1.76 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.75 | 1.76 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 0.89 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.02 | 3.45 | 1.71 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.17 | 3.47 | 1.70 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.95 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.35 ↑ | 1.18 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.64 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.90 | 3.87 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 24.38 ↑ | 5.54 ↑ | 1.20 ↓ | 4.37 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.05 | 3.55 | 1.65 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 1.26 ↑ | -2.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.73 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.63 | 4.00 | 1.68 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 421.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 3.75 | 1.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.62 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Horsens | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Brondby IF | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).