Kết quả bóng đá trận AC Horsens vs Lyngby, 21:00 ngày 23/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 21:00 ngày 23/08/2026
AC Horsens 2 Kết thúc HT 1-0 1
Lyngby
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Địa điểm: CASA Arena Horsens Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| AC Horsens | Phút | |
| Alagie Saine | 5' | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan(Assists:Kristian Kirkegaard) (Kiến tạo: Kristian Kirkegaard) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | 34' | |
| (Reason:Pending VAR - red card) 📺 VAR | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Freyr Kristjansson ▼ Renzo Tytens | |
| 46' ⇄ | ▲ Oliver Hojer ▼ Jens Thomasen | |
| ▲ Adam Herdonsson ▼ Moro | 55' ⇄ | |
| ▲ Julius Korkko ▼ Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | 55' ⇄ | |
| Kristian Kirkegaard | 59' | |
| 66' | ⚽ 2 - 1 Isak Snaer Thorvaldsson(Assists:Simon Colyn) (Kiến tạo: Simon Colyn) | |
| Mikkel Kupijbida | 70' | |
| 72' | ❌ Isak Snaer Thorvaldsson Đá hỏng penalty | |
| 73' | Gustav Fraulo | |
| ▲ Adrian Runason Justinussen ▼ Kristian Kirkegaard | 74' ⇄ | |
| ▲ Jimi Tauriainen ▼ Yamirou Ouorou | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Frederik Gytkjaer ▼ Gustav Fraulo | |
| 79' | Casper Kaarsbo Winther | |
| 81' ⇄ | ▲ Cornelius Allen ▼ Oskar Buur | |
| 89' | Cornelius Allen | |
| Adrian Runason Justinussen 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Asbjorn Bondergaard ▼ Simon Colyn | |
| ▲ Ivan Milicevic ▼ Julius Madsen | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 11 |
Chủ = AC Horsens · Khách = Lyngby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Horsens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
AC Horsens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Lyngby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 11 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AC Horsens 8 (40%)Hòa 5 (25%)Lyngby 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Lyngby | 0-2 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/03/26 | AC Horsens | 1-3 (1-2) | Lyngby | 0 | 2.5 | B |
| 23/08/25 | Lyngby | 0-0 (0-0) | AC Horsens | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/25 | Lyngby | 1-0 (1-0) | AC Horsens | 0 | 3.75 | B |
| 03/06/23 | AC Horsens | 0-0 (0-0) | Lyngby | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/23 | Lyngby | 2-1 (1-1) | AC Horsens | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/23 | Lyngby | 1-1 (1-0) | AC Horsens | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/22 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/22 | AC Horsens | 2-1 (1-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/22 | Lyngby | 1-2 (0-0) | AC Horsens | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/10/21 | AC Horsens | 0-1 (0-0) | Lyngby | 0 | 2.5 | B |
| 29/08/21 | Lyngby | 1-2 (0-2) | AC Horsens | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/21 | Lyngby | 3-4 (0-2) | AC Horsens | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/21 | AC Horsens | 1-3 (0-1) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/21 | AC Horsens | 1-2 (0-2) | Lyngby | 0 | 2.5 | B |
| 21/11/20 | Lyngby | 1-1 (1-1) | AC Horsens | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/10/19 | Lyngby | 2-1 (0-1) | AC Horsens | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/09/19 | AC Horsens | 2-1 (0-1) | Lyngby | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/18 | Lyngby | 1-1 (0-0) | AC Horsens | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — AC Horsens
TBBHBBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Odense BK | 1-2 (1-1) | AC Horsens | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | AC Horsens | 0-2 (0-1) | Brondby IF | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Midtjylland | 2-1 (2-0) | AC Horsens | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AC Horsens | +1 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | AC Horsens | 2-0 (1-0) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | -1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | AC Horsens | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Lyngby | 0-2 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | AC Horsens | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | AC Horsens | 4-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (1-0) | AC Horsens | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | AC Horsens | 4-1 (2-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Hillerod Fodbold | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | AC Horsens | 0-4 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Lyngby
HBHBTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Lyngby | 1-1 (0-0) | Midtjylland | -0.75 | 3 | H |
| 09/08/26 | Randers FC | 2-0 (1-0) | Lyngby | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Lyngby | 2-2 (0-1) | Aarhus AGF | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Hillerod Fodbold | 0-1 (0-1) | Lyngby | +0.5 | 3 | T |
| 10/07/26 | Osters IF | 0-3 (0-1) | Lyngby | - | - | T |
| 04/07/26 | Lyngby | 6-3 (3-2) | B93 Copenhagen | +1 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Lyngby | +0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Lyngby | 0-2 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Kolding IF | 1-3 (1-1) | Lyngby | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hvidovre IF | 0-2 (0-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Lyngby | 1-2 (1-1) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Lyngby | 5-0 (3-0) | Esbjerg | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Hillerod Fodbold | 1-3 (0-0) | Lyngby | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lyngby | 2-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Lyngby | 3-1 (1-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-2 (0-2) | Lyngby | - | - | T |
| 21/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (2-1) | Lyngby | +1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Lyngby | 4-1 (2-1) | Middelfart G og | +1.25 | 3 | T |
Đội hình
AC Horsens
Lyngby
1CMatej Delac24Ole Martin Kolskogen26Gudlaugur Victor Palsson28Alagie Saine35Mikkel Kupijbida16Moro20Karlo Lusavec10Kristian Kirkegaard14Julius Madsen27Yamirou Ouorou11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan31Diego Kochen2Oskar Buur24Munashe Garananga25Renzo Tytens30Mikkel Fischer13CCasper Kaarsbo Winther14Lauge Sandgrav18Jens Thomasen19Gustav Fraulo7Simon Colyn10Isak Snaer Thorvaldsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Matej Delac C8.8
- 10Kristian Kirkegaard🎯 Kiến tạo 15' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 74'7.3
- 11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan⚽ Ghi bàn 15' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 55'8
- 14Julius Madsen▼ Rời sân 90+3'6.5
- 16Moro▼ Rời sân 55'6.7
- 20Karlo Lusavec6.9
- 24Ole Martin Kolskogen6
- 26Gudlaugur Victor Palsson6.9
- 27Yamirou Ouorou▼ Rời sân 74'6.9
- 28Alagie Saine🟨 Thẻ vàng 5'6.5
- 35Mikkel Kupijbida🟨 Thẻ vàng 70'6.6
Khách · 442
- 2Oskar Buur▼ Rời sân 81'6.7
- 7Simon Colyn🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 90+2'7.6
- 10Isak Snaer Thorvaldsson⚽ Ghi bàn 66' · ❌ Hỏng pen 72'7.6
- 13Casper Kaarsbo Winther C🟨 Thẻ vàng 79'7.3
- 14Lauge Sandgrav6.6
- 18Jens Thomasen▼ Rời sân 46'6.2
- 19Gustav Fraulo🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 76'7.7
- 24Munashe Garananga6.5
- 25Renzo Tytens▼ Rời sân 46'6.2
- 30Mikkel Fischer7.8
- 31Diego Kochen6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
57
Tấn công
75135
Tấn công nguy hiểm
2885
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1020
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
394549
TL chuyền bóng thành công
79%82%
Phạm lỗi
2110
Việt vị
11
Cứu thua
64
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1424
Cắt bóng
166
Tạt bóng thành công
313
Chuyền dài
2423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72.73
Cơ hội rõ rệt
08
So Sánh Sức Mạnh
45 55
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Horsens (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Lyngby (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Horsens (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVU
Lyngby (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AC Horsens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Matej Delac Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 20/39 | 0 | |||
| 11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 2/2 | 4/8 | 1 | 🟨 | |
| 10Kristian Kirkegaard Tiền đạo | 7.3 | 1 | 0/0 | 7/15 | 4 | 🟨 | |
| 26Gudlaugur Victor Palsson Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 32/40 | 2 | |||
| 20Karlo Lusavec Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 54/61 | 2 | |||
| 27Yamirou Ouorou Tiền đạo | 6.9 | 3/2 | 16/18 | 1 | |||
| 16Moro Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 33/36 | 4 | |||
| 35Mikkel Kupijbida Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 36/39 | 2 | 🟨 | ||
| 14Julius Madsen Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 27/31 | 0 | |||
| 28Alagie Saine Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 31/42 | 1 | 🟨 | ||
| 24Ole Martin Kolskogen Hậu vệ | 6 | 0/0 | 32/36 | 1 | |||
| 15Adrian Runason Justinussen (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 4/5 | 0 | ||
| 17Adam Herdonsson (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 9/14 | 3 | |||
| 19Jimi Tauriainen (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 18Julius Korkko (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 7Ivan Milicevic (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Lyngby
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Mikkel Fischer Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 63/70 | 3 | |||
| 19Gustav Fraulo Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 34/42 | 1 | 🟨 | ||
| 7Simon Colyn Tiền vệ | 7.6 | 1 | 2/0 | 20/27 | 1 | ||
| 10Isak Snaer Thorvaldsson Tiền đạo | 7.6 | 1 | 6/3 | 10/16 | 1 | ||
| 13Casper Kaarsbo Winther Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 49/61 | 1 | 🟨 | ||
| 2Oskar Buur Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 40/47 | 1 | |||
| 14Lauge Sandgrav Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 60/75 | 0 | |||
| 24Munashe Garananga Trung vệ | 6.5 | 3/2 | 47/58 | 1 | |||
| 18Jens Thomasen Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 27/36 | 1 | |||
| 25Renzo Tytens Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 31Diego Kochen Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 6Daniel Freyr Kristjansson (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 29/35 | 6 | |||
| 5Oliver Hojer (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 29/31 | 1 | |||
| 26Frederik Gytkjaer (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 0/2 | 0 | |||
| 4Cornelius Allen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 1 | 🟨 | ||
| 16Asbjorn Bondergaard (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AC Horsens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-1-1 | Thành lập | 1921-3-30 |
| CASA Arena Horsens | Sân nhà | Lyngby Stadion |
| 12000 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | ||
| Horsens | Khu vực | Lyngby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.62 | 3.32 | 2.27 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.32 | 2.10 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.44 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 271.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.40 | 2.44 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.70 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 10.36 ↑ | 1.27 ↓ | 5.09 ↑ | 2.39 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.49 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.65 | 2.42 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.16 | 2.37 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 1.03 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.23 | 2.46 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.18 ↓ | 6.80 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 155.00 ↑ | 11.21 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 3.68 | 2.11 | 0.78 | 2.75 | 1.05 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 14.93 ↑ | 1.14 ↓ | 8.74 ↑ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.30 | 1.99 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 400.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.93 | -0.25 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.45 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.27 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.24 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 3.15 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.25 ↓ | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.