Kết quả bóng đá trận AC Horsens vs Viborg, 00:00 ngày 29/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 29/08/2026
AC Horsens
2 Kết thúc HT 0-2 3
Viborg
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: CASA Arena Horsens Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

AC HorsensViborg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Svend Funder
1'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Adrian Runason Justinussen (chân phải) — chệch khung thành
6'
7'
🎯 Dứt điểm - Oliver Bundgaard (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Herdonsson (chân phải) — bị cản phá
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Mads Sondergaard (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Srdjan Kuzmic (chân phải) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Sami Jalal Karchoud (chân trái) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
29'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
31'
34'
⚽ BÀN THẮNG - Dorian Hanza 0-1, kiến tạo: Charly Horneman
34'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Julius Madsen
34'
🎯 Dứt điểm - Adrian Runason Justinussen (chân phải) — chệch khung thành
35'
41'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Oliver Bundgaard (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Charly Horneman 0-2, kiến tạo: Mads Sondergaard
45+1'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🟨 Thẻ vàng - Oliver Bundgaard
⚽ BÀN THẮNG - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan 1-2, kiến tạo: Jimi Tauriainen
47'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan (chân phải) — vào lưới
47'
🚩 Việt vị
51'
🎯 Dứt điểm - Adrian Runason Justinussen (đánh đầu) — bị cản phá
53'
55'
⚽ BÀN THẮNG - Asker Beck 1-3
55'
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (chân phải) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Sami Jalal Karchoud (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Sami Jalal Karchoud (chân trái) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Hjalte Bidstrup, ra Oliver Bundgaard
68'
🔁 Thay người: vào Adam Kleis-Kristoffersen, ra Dorian Hanza
⛳ Phạt góc
71'
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Milicevic 2-3, kiến tạo: Jimi Tauriainen
71'
🎯 Dứt điểm - Ivan Milicevic (chân trái) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Moro, ra Karlo Lusavec
72'
🔁 Thay người: vào Julius Korkko, ra Adrian Runason Justinussen
72'
🎯 Dứt điểm - Jimi Tauriainen (chân trái) — bị cản phá
75'
🟨 Thẻ vàng - Jimi Tauriainen
77'
🔁 Thay người: vào Yamirou Ouorou, ra Jimi Tauriainen
78'
78'
🔁 Thay người: vào Daniel Anyembe, ra Srdjan Kuzmic
78'
🔁 Thay người: vào Philip Keller, ra Mads Sondergaard
🚩 Việt vị
81'
🟨 Thẻ vàng - Adam Herdonsson
82'
🔁 Thay người: vào Kristian Kirkegaard, ra Ivan Milicevic
88'
88'
🔁 Thay người: vào Frederik Damkjer, ra Charly Horneman
🎯 Dứt điểm - Kristian Kirkegaard (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Yamirou Ouorou (chân phải) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

AC Horsens Phút Viborg
34'⚽ 0 - 1 Dorian Hanza(Assists:Charly Horneman) (Kiến tạo: Charly Horneman)
Julius Madsen 34'
45+1'⚽ 0 - 2 Charly Horneman(Assists:Mads Sondergaard) (Kiến tạo: Mads Sondergaard)
HT 0-2
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan(Assists:Jimi Tauriainen) (Kiến tạo: Jimi Tauriainen) 1 - 2 ⚽47'
47' Oliver Bundgaard
55'⚽ 1 - 3 Asker Beck
68' ⇄▲ Hjalte Bidstrup ▼ Oliver Bundgaard
68' ⇄▲ Adam Kleis-Kristoffersen ▼ Dorian Hanza
Ivan Milicevic(Assists:Jimi Tauriainen) (Kiến tạo: Jimi Tauriainen) 2 - 3 ⚽71'
▲ Moro ▼ Karlo Lusavec72' ⇄
▲ Julius Korkko ▼ Adrian Runason Justinussen72' ⇄
Jimi Tauriainen 77'
▲ Yamirou Ouorou ▼ Jimi Tauriainen78' ⇄
78' ⇄▲ Daniel Anyembe ▼ Srdjan Kuzmic
78' ⇄▲ Philip Keller ▼ Mads Sondergaard
Adam Herdonsson 82'
▲ Kristian Kirkegaard ▼ Ivan Milicevic88' ⇄
88' ⇄▲ Frederik Damkjer ▼ Charly Horneman
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 10 12
Bại 02 44
Ghi bàn 76 1916
Mất bàn 56 1813
Điểm 73 1614

Chủ = AC Horsens · Khách = Viborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Horsens (18)Hiệp 1 / Cả trậnViborg (18)
4 (22%)Thắng/Thắng6 (33%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng3 (17%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (11%)Hòa/Bại3 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
7 (39%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

AC Horsens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng621381076
Sân nhà41125748
Sân khách21013336
6 gần621368--

Viborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411104132
Sân nhà33007191
Sân khách31113345
6 gần641182--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AC Horsens 4 (20%)Hòa 3 (15%)Viborg 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup04/09/25AC Horsens0-1 (0-0)Viborg5-6-0.52.75B
DAN Cup05/09/24AC Horsens0-4 (0-2)Viborg4-2-0.252.75B
INT CF25/01/24Viborg4-2 (2-1)AC Horsens5-4-0.752.75B
DEN SASL26/02/23AC Horsens0-3 (0-3)Viborg5-3-0.52.5B
DEN SASL13/09/22Viborg2-1 (2-0)AC Horsens6-3-0.752.5B
INT CF09/07/22Viborg5-4 (2-0)AC Horsens---B
INT CF15/07/19AC Horsens0-3 (0-0)Viborg---B
DEN SASL17/05/17AC Horsens1-0 (1-0)Viborg6-402.5T
DEN SASL12/05/17Viborg3-0 (1-0)AC Horsens5-6-0.52.5B
DEN SASL03/12/16AC Horsens1-2 (0-1)Viborg4-302.5B
DEN SASL10/09/16Viborg2-4 (2-1)AC Horsens4-7-0.52.5T
DEN D125/04/15AC Horsens0-0 (0-0)Viborg5-3-0.52.25H
DEN D111/11/14Viborg1-1 (1-1)AC Horsens8-4-0.52.5H
DEN D127/07/14Viborg1-1 (0-0)AC Horsens5-4-0.52.5H
INT CF11/02/14Viborg1-0 (1-0)AC Horsens--0.253.25B
INT CF01/02/13AC Horsens1-3 (1-3)Viborg-+0.753B
DEN D104/06/10Viborg1-0 (0-0)AC Horsens-+0.252.5B
INT CF29/01/10Viborg1-3 (0-2)AC Horsens-+0.52.5T
DEN D104/10/09AC Horsens0-1 (0-1)Viborg-+0.53B
INT CF31/07/09Viborg0-1 (0-1)AC Horsens-+0.252.75T

Thành tích gần đây — AC Horsens

TTBBHBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL23/08/26AC Horsens2-1 (1-0)Lyngby2-902.75T
DEN SASL16/08/26Odense BK1-2 (1-1)AC Horsens9-3-0.752.75T
DEN SASL09/08/26AC Horsens0-2 (0-1)Brondby IF3-6-0.752.5B
DEN SASL02/08/26Midtjylland2-1 (2-0)AC Horsens7-3-1.53B
DEN SASL26/07/26AC Horsens1-1 (1-1)Nordsjaelland4-13-0.52.75H
INT CF18/07/26Vendsyssel1-0 (1-0)AC Horsens1-5+12.75B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8-1.253B
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3-13B
INT CF04/07/26AC Horsens2-0 (1-0)Hobro2-1+0.52.5T
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4-13.25H
DEN D131/05/26AC Horsens1-0 (0-0)Kolding IF9-1+0.52.5T
DEN D125/05/26Lyngby0-2 (0-1)AC Horsens7-502.5T
DEN D116/05/26AC Horsens1-1 (0-1)Hvidovre IF4-2+0.252.25H
DEN D109/05/26AC Horsens4-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.252.25T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25T
DEN D125/04/26Hvidovre IF1-1 (1-0)AC Horsens3-12-0.252.25H
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9+0.252.5T
DEN D118/04/26Kolding IF0-1 (0-0)AC Horsens7-002.25T
DEN D111/04/26Hillerod Fodbold0-0 (0-0)AC Horsens13-002.25H
DEN D104/04/26AC Horsens1-0 (1-0)Lyngby0-6-0.252.5T

Thành tích gần đây — Viborg

TTHBTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL23/08/26Viborg4-0 (3-0)FC Copenhagen1-6-0.253T
DEN SASL15/08/26Viborg2-1 (1-1)Aarhus AGF3-10+0.252.75T
DEN SASL08/08/26Sonderjyske0-0 (0-0)Viborg4-7+0.252.75H
DEN SASL02/08/26Brondby IF1-0 (0-0)Viborg8-3-0.52.75B
DEN SASL25/07/26Viborg1-0 (0-0)Odense BK7-10+0.252.75T
INT CF17/07/26Viborg1-0 (1-0)Aarhus Fremad---T
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1-0.753.25B
INT CF11/07/26Viborg2-0 (0-0)Notts County4-4+0.753T
INT CF03/07/26Aalborg3-1 (1-1)Viborg1-9+13.75B
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4-0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2-0.53B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0+0.753.25B
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0-13H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5+0.253T
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3+0.253B
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4-0.253B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403T
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2-0.252.75B
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6-0.53H
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10-0.252.75T

Đội hình

AC HorsensViborg
1CMatej Delac7Ivan Milicevic24Ole Martin Kolskogen26Gudlaugur Victor Palsson28Alagie Saine17Adam Herdonsson20Karlo Lusavec14Julius Madsen15Adrian Runason Justinussen19Jimi Tauriainen11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan10Mohamed Karchoud20Kasper Kiilerich4Lukas Kirkegaard5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard30Srdjan Kuzmic6Mads Sondergaard8Asker Beck13CJeppe Gronning10Sami Jalal Karchoud11Charly Horneman19Dorian Hanza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
100
68
Tấn công nguy hiểm
43
34
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
439
401
TL chuyền bóng thành công
87%
81%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
3
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
16
15
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
21
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.8
1.78
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B7
T7 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Horsens (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Viborg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Horsens (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVU

Viborg (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
21
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
34
B.thắng H1
33
B.thắng H2
AC HorsensViborg

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
AC HorsensViborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
65
Thắng 1
54
Hòa
36
Thua 1
22
Thua 2+
AC HorsensViborg

AC Horsens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Jimi Tauriainen
Tiền vệ
7.521/119/242🟨
11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Tiền đạo cánh trái
7.211/17/93
1Matej Delac
Thủ môn
70/018/230
7Ivan Milicevic
Hậu vệ
6.811/127/350
17Adam Herdonsson
Tiền vệ
6.71/143/514🟨
20Karlo Lusavec
Tiền vệ
6.70/037/424
14Julius Madsen
Hậu vệ
6.40/033/380🟨
15Adrian Runason Justinussen
Tiền đạo
6.33/112/151
28Alagie Saine
Hậu vệ
6.30/070/771
26Gudlaugur Victor Palsson
Hậu vệ
5.90/034/452
24Ole Martin Kolskogen
Hậu vệ
5.90/052/532
16Moro (dự bị)
Tiền vệ
6.60/021/211
27Yamirou Ouorou (dự bị)
Tiền đạo
6.51/04/40
18Julius Korkko (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/50
10Kristian Kirkegaard (dự bị)
Tiền đạo
-1/02/20

Viborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Charly Horneman
Tiền đạo
9.3112/18/110
19Dorian Hanza
Tiền đạo
8.212/18/101
8Asker Beck
Tiền vệ
7.511/130/341
13Jeppe Gronning
Tiền vệ
7.20/040/496
10Sami Jalal Karchoud
Tiền đạo
7.13/212/152
4Lukas Kirkegaard
Hậu vệ
6.70/058/650
5Zan Zaletel
Hậu vệ
6.50/065/733
23Oliver Bundgaard
Hậu vệ
6.52/023/330🟨
6Mads Sondergaard
Tiền vệ
6.511/017/280
20Kasper Kiilerich
Thủ môn
6.10/024/340
30Srdjan Kuzmic
Hậu vệ
5.91/124/312
36Adam Kleis-Kristoffersen (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/20
34Philip Keller (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/41
24Daniel Anyembe (dự bị)
Hậu vệ
6.40/07/70
26Hjalte Bidstrup (dự bị)
Hậu vệ
60/07/90
33Frederik Damkjer (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AC Horsens Thông tin Viborg
1994-1-1 Thành lập 1896-4-1
CASA Arena Horsens Sân nhà Viborg Stadion
12000 Sức chứa 9796
HLV Nickolai Lund
Horsens Khu vực Viborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.783.781.680.752.750.970.88-0.750.90
Live3.783.781.680.752.750.970.90 ↑-0.750.88 ↓
EasybetsSớm4.003.701.741.013.000.800.88-0.750.93
Live501.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.00 ↑5.500.10 ↓1.04 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm4.603.801.620.872.750.960.98-0.750.86
Live251.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓3.05 ↑5.500.22 ↓1.08 ↑0.000.77 ↓
Mansion88Sớm4.253.801.721.053.000.810.93-0.750.95
Live300.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓9.09 ↑5.500.03 ↓1.02 ↑0.000.88 ↓
InterwettenSớm4.403.951.700.802.500.901.10-0.500.65
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑5.500.04 ↓1.05 ↓-0.500.70 ↑
10BETSớm4.303.851.680.802.500.88---
Live100.00 ↑17.84 ↑1.01 ↓2.54 ↑5.500.29 ↓---
12betSớm4.253.801.721.053.000.810.93-0.750.95
Live300.00 ↑8.30 ↑1.02 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓1.02 ↑0.000.88 ↓
CrownSớm3.953.951.750.822.751.050.93-0.750.95
Live36.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑5.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.063.701.651.003.000.860.95-0.750.93
Live245.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓6.66 ↑5.500.05 ↓0.950.000.95 ↑
WewbetSớm3.993.571.710.882.750.980.96-0.750.92
Live80.00 ↑10.10 ↑1.03 ↓6.65 ↑5.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm4.203.751.610.652.501.10---
Live41.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm4.403.901.660.822.500.920.88-0.750.86
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.614.061.660.832.750.990.97-0.750.85
Live30.59 ↑5.54 ↑1.19 ↓4.28 ↑5.500.18 ↓1.11 ↑0.000.77 ↓
HK Jockey ClubSớm4.253.651.600.852.750.850.87-0.750.89
Live4.35 ↑3.75 ↑1.57 ↓0.81 ↓2.750.89 ↑0.91 ↑-0.750.85 ↓
BwinSớm4.404.001.680.732.500.98---
Live151.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓0.80 ↑5.500.87 ↓---
1xBetSớm4.624.101.670.682.501.120.40-1.501.65
Live375.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.37 ↑5.500.22 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
SNAISớm4.754.001.62------
Live4.25 ↓3.75 ↓1.72 ↑------
Bet 365Sớm4.503.801.670.902.750.900.95-0.750.85
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑5.500.07 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm4.603.801.650.672.501.100.81-0.750.85
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓7.50 ↑5.500.06 ↓0.75 ↓-0.750.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AC Horsens-3/4102
Viborg+3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).