Kết quả bóng đá trận AC Horsens vs Viborg, 00:00 ngày 29/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 29/08/2026
AC Horsens 2 Kết thúc HT 0-2 3
Viborg
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: CASA Arena Horsens Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
AC Horsens
Viborg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Svend Funder
1'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian Runason Justinussen (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Oliver Bundgaard (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Herdonsson (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Mads Sondergaard (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Srdjan Kuzmic (chân phải) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Sami Jalal Karchoud (chân trái) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
29'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
34'
⚽ BÀN THẮNG - Dorian Hanza 0-1, kiến tạo: Charly Horneman
34'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Julius Madsen
🎯 Dứt điểm - Adrian Runason Justinussen (chân phải) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Oliver Bundgaard (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Charly Horneman 0-2, kiến tạo: Mads Sondergaard
45+1'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🟨 Thẻ vàng - Oliver Bundgaard
⚽ BÀN THẮNG - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan 1-2, kiến tạo: Jimi Tauriainen
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Adrian Runason Justinussen (đánh đầu) — bị cản phá
55'
⚽ BÀN THẮNG - Asker Beck 1-3
55'
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (chân phải) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Sami Jalal Karchoud (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Sami Jalal Karchoud (chân trái) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Hjalte Bidstrup, ra Oliver Bundgaard
68'
🔁 Thay người: vào Adam Kleis-Kristoffersen, ra Dorian Hanza
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Milicevic 2-3, kiến tạo: Jimi Tauriainen
🎯 Dứt điểm - Ivan Milicevic (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Moro, ra Karlo Lusavec
🔁 Thay người: vào Julius Korkko, ra Adrian Runason Justinussen
🎯 Dứt điểm - Jimi Tauriainen (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jimi Tauriainen
🔁 Thay người: vào Yamirou Ouorou, ra Jimi Tauriainen
78'
🔁 Thay người: vào Daniel Anyembe, ra Srdjan Kuzmic
78'
🔁 Thay người: vào Philip Keller, ra Mads Sondergaard
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Adam Herdonsson
🔁 Thay người: vào Kristian Kirkegaard, ra Ivan Milicevic
88'
🔁 Thay người: vào Frederik Damkjer, ra Charly Horneman
🎯 Dứt điểm - Kristian Kirkegaard (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yamirou Ouorou (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| AC Horsens | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Dorian Hanza(Assists:Charly Horneman) (Kiến tạo: Charly Horneman) | |
| Julius Madsen | 34' | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Charly Horneman(Assists:Mads Sondergaard) (Kiến tạo: Mads Sondergaard) | |
| HT 0-2 | ||
| Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan(Assists:Jimi Tauriainen) (Kiến tạo: Jimi Tauriainen) 1 - 2 ⚽ | 47' | |
| 47' | Oliver Bundgaard | |
| 55' | ⚽ 1 - 3 Asker Beck | |
| 68' ⇄ | ▲ Hjalte Bidstrup ▼ Oliver Bundgaard | |
| 68' ⇄ | ▲ Adam Kleis-Kristoffersen ▼ Dorian Hanza | |
| Ivan Milicevic(Assists:Jimi Tauriainen) (Kiến tạo: Jimi Tauriainen) 2 - 3 ⚽ | 71' | |
| ▲ Moro ▼ Karlo Lusavec | 72' ⇄ | |
| ▲ Julius Korkko ▼ Adrian Runason Justinussen | 72' ⇄ | |
| Jimi Tauriainen | 77' | |
| ▲ Yamirou Ouorou ▼ Jimi Tauriainen | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Daniel Anyembe ▼ Srdjan Kuzmic | |
| 78' ⇄ | ▲ Philip Keller ▼ Mads Sondergaard | |
| Adam Herdonsson | 82' | |
| ▲ Kristian Kirkegaard ▼ Ivan Milicevic | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Frederik Damkjer ▼ Charly Horneman | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 18 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 14 |
Chủ = AC Horsens · Khách = Viborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Horsens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
AC Horsens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Viborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AC Horsens 4 (20%)Hòa 3 (15%)Viborg 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/25 | AC Horsens | 0-1 (0-0) | Viborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/09/24 | AC Horsens | 0-4 (0-2) | Viborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/01/24 | Viborg | 4-2 (2-1) | AC Horsens | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/02/23 | AC Horsens | 0-3 (0-3) | Viborg | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/09/22 | Viborg | 2-1 (2-0) | AC Horsens | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/07/22 | Viborg | 5-4 (2-0) | AC Horsens | - | - | B |
| 15/07/19 | AC Horsens | 0-3 (0-0) | Viborg | - | - | B |
| 17/05/17 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Viborg | 0 | 2.5 | T |
| 12/05/17 | Viborg | 3-0 (1-0) | AC Horsens | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/12/16 | AC Horsens | 1-2 (0-1) | Viborg | 0 | 2.5 | B |
| 10/09/16 | Viborg | 2-4 (2-1) | AC Horsens | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/15 | AC Horsens | 0-0 (0-0) | Viborg | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/11/14 | Viborg | 1-1 (1-1) | AC Horsens | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/14 | Viborg | 1-1 (0-0) | AC Horsens | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/02/14 | Viborg | 1-0 (1-0) | AC Horsens | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/02/13 | AC Horsens | 1-3 (1-3) | Viborg | +0.75 | 3 | B |
| 04/06/10 | Viborg | 1-0 (0-0) | AC Horsens | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/01/10 | Viborg | 1-3 (0-2) | AC Horsens | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/10/09 | AC Horsens | 0-1 (0-1) | Viborg | +0.5 | 3 | B |
| 31/07/09 | Viborg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — AC Horsens
TTBBHBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | AC Horsens | 2-1 (1-0) | Lyngby | 0 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Odense BK | 1-2 (1-1) | AC Horsens | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | AC Horsens | 0-2 (0-1) | Brondby IF | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Midtjylland | 2-1 (2-0) | AC Horsens | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AC Horsens | +1 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | AC Horsens | 2-0 (1-0) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | -1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | AC Horsens | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Lyngby | 0-2 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | AC Horsens | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | AC Horsens | 4-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (1-0) | AC Horsens | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | AC Horsens | 4-1 (2-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Hillerod Fodbold | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Viborg
TTHBTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Viborg | 4-0 (3-0) | FC Copenhagen | -0.25 | 3 | T |
| 15/08/26 | Viborg | 2-1 (1-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Sonderjyske | 0-0 (0-0) | Viborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Brondby IF | 1-0 (0-0) | Viborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Viborg | 1-0 (0-0) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Viborg | 2-0 (0-0) | Notts County | +0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Aalborg | 3-1 (1-1) | Viborg | +1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | +0.75 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Viborg | 1-1 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Viborg | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
AC Horsens
Viborg
1CMatej Delac7Ivan Milicevic24Ole Martin Kolskogen26Gudlaugur Victor Palsson28Alagie Saine17Adam Herdonsson20Karlo Lusavec14Julius Madsen15Adrian Runason Justinussen19Jimi Tauriainen11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan10Mohamed Karchoud20Kasper Kiilerich4Lukas Kirkegaard5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard30Srdjan Kuzmic6Mads Sondergaard8Asker Beck13CJeppe Gronning10Sami Jalal Karchoud11Charly Horneman19Dorian Hanza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Matej Delac C7
- 7Ivan Milicevic⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 88'6.8
- 11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan⚽ Ghi bàn 47'7.2
- 14Julius Madsen🟨 Thẻ vàng 34'6.4
- 15Adrian Runason Justinussen▼ Rời sân 72'6.3
- 17Adam Herdonsson🟨 Thẻ vàng 82'6.7
- 19Jimi Tauriainen🎯 Kiến tạo 47' · 🎯 Kiến tạo 71' · 🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 78'7.5
- 20Karlo Lusavec▼ Rời sân 72'6.7
- 24Ole Martin Kolskogen5.9
- 26Gudlaugur Victor Palsson5.9
- 28Alagie Saine6.3
Khách · 433
- 4Lukas Kirkegaard6.7
- 5Zan Zaletel6.5
- 6Mads Sondergaard🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 78'6.5
- 8Asker Beck⚽ Ghi bàn 55'7.5
- 10Sami Jalal Karchoud7.1
- 10Mohamed Karchoud
- 11Charly Horneman⚽ Ghi bàn 45+1' · 🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 88'9.3
- 13Jeppe Gronning C7.2
- 19Dorian Hanza⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 68'8.2
- 20Kasper Kiilerich6.1
- 23Oliver Bundgaard🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 68'6.5
- 30Srdjan Kuzmic▼ Rời sân 78'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
31
Sút bóng
912
Sút cầu môn
56
Tấn công
10068
Tấn công nguy hiểm
4334
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
439401
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
32
Cứu thua
43
Tắc bóng
106
Quả ném biên
1615
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2122
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81.78
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B7T7 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Horsens (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Viborg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Horsens (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVU
Viborg (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AC Horsens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Jimi Tauriainen Tiền vệ | 7.5 | 2 | 1/1 | 19/24 | 2 | 🟨 | |
| 11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 1/1 | 7/9 | 3 | ||
| 1Matej Delac Thủ môn | 7 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 7Ivan Milicevic Hậu vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 27/35 | 0 | ||
| 17Adam Herdonsson Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 43/51 | 4 | 🟨 | ||
| 20Karlo Lusavec Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 37/42 | 4 | |||
| 14Julius Madsen Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 33/38 | 0 | 🟨 | ||
| 15Adrian Runason Justinussen Tiền đạo | 6.3 | 3/1 | 12/15 | 1 | |||
| 28Alagie Saine Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 70/77 | 1 | |||
| 26Gudlaugur Victor Palsson Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 34/45 | 2 | |||
| 24Ole Martin Kolskogen Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 52/53 | 2 | |||
| 16Moro (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 21/21 | 1 | |||
| 27Yamirou Ouorou (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 18Julius Korkko (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 10Kristian Kirkegaard (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Viborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Charly Horneman Tiền đạo | 9.3 | 1 | 1 | 2/1 | 8/11 | 0 | |
| 19Dorian Hanza Tiền đạo | 8.2 | 1 | 2/1 | 8/10 | 1 | ||
| 8Asker Beck Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 30/34 | 1 | ||
| 13Jeppe Gronning Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 40/49 | 6 | |||
| 10Sami Jalal Karchoud Tiền đạo | 7.1 | 3/2 | 12/15 | 2 | |||
| 4Lukas Kirkegaard Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 58/65 | 0 | |||
| 5Zan Zaletel Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 65/73 | 3 | |||
| 23Oliver Bundgaard Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 23/33 | 0 | 🟨 | ||
| 6Mads Sondergaard Tiền vệ | 6.5 | 1 | 1/0 | 17/28 | 0 | ||
| 20Kasper Kiilerich Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 24/34 | 0 | |||
| 30Srdjan Kuzmic Hậu vệ | 5.9 | 1/1 | 24/31 | 2 | |||
| 36Adam Kleis-Kristoffersen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 34Philip Keller (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 24Daniel Anyembe (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 26Hjalte Bidstrup (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 33Frederik Damkjer (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AC Horsens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-1-1 | Thành lập | 1896-4-1 |
| CASA Arena Horsens | Sân nhà | Viborg Stadion |
| 12000 | Sức chứa | 9796 |
| HLV | Nickolai Lund | |
| Horsens | Khu vực | Viborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.78 | 3.78 | 1.68 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.78 | 3.78 | 1.68 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.74 | 1.01 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.62 | 0.87 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.80 | 1.72 | 1.05 | 3.00 | 0.81 | 0.93 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.95 | 1.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↓ | -0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.68 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.84 ↑ | 1.01 ↓ | 2.54 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.80 | 1.72 | 1.05 | 3.00 | 0.81 | 0.93 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.95 | 1.75 | 0.82 | 2.75 | 1.05 | 0.93 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.06 | 3.70 | 1.65 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 0.95 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 245.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.99 | 3.57 | 1.71 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.61 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.66 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.61 | 4.06 | 1.66 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 30.59 ↑ | 5.54 ↑ | 1.19 ↓ | 4.28 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.25 | 3.65 | 1.60 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.35 ↑ | 3.75 ↑ | 1.57 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.68 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 5.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.62 | 4.10 | 1.67 | 0.68 | 2.50 | 1.12 | 0.40 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 375.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.37 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↓ | 3.75 ↓ | 1.72 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.67 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.65 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.81 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Horsens | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
| Viborg | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).