Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Inter Milan, 18:10 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:10 ngày 05/08/2026
AC Milan 1 Kết thúc HT 0-0 1
Inter Milan
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
AC Milan
Inter Milan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lachlan Keevers
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân trái) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yunus Musah (chân phải) Post
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Barella (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Youssouf Fofana (chân phải) — bị cản phá
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Piotr Zielinski (chân trái) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Yann Bisseck
🎯 Dứt điểm - Fikayo Tomori (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Piotr Zielinski (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Matteo Lavelli, ra Jamal Iddrissou
🔁 Thay người: vào Christopher Nkunku, ra Alphadjo Cisse
🔁 Thay người: vào Pervis Josue Estupinan Tenorio, ra Davide Bartesaghi
46'
🔁 Thay người: vào Henrik Mkhitaryan, ra Aleksandar Stankovic
52'
🎯 Dứt điểm - Andy Diouf (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Federico Dimarco (chân phải) — vào lưới
53'
⚽ BÀN THẮNG - Federico Dimarco 0-1, kiến tạo: Nicolo Barella
🎯 Dứt điểm - Christopher Nkunku (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Federico Dimarco (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Henrik Mkhitaryan (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Goncalo Matias Ramos, ra Francesco Camarda
🔁 Thay người: vào Luka Modric, ra Youssouf Fofana
🔁 Thay người: vào Ardon Jashari, ra Matteo Gabbia
🔁 Thay người: vào Filippo Terracciano, ra Fikayo Tomori
🔁 Thay người: vào Alexis Saelemaekers, ra Yunus Musah
🔁 Thay người: vào Koni De Winter, ra Samuel Chimerenka Chukwueze
🔁 Thay người: vào Rafael Leao, ra Ruben Loftus Cheek
66'
🎯 Dứt điểm - Matteo Lavelli (chân trái) — bị cản phá
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Henrik Mkhitaryan (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Hakan Calhanoglu, ra Piotr Zielinski
70'
🔁 Thay người: vào Ivan Provedel, ra Josep MartInez
70'
🔁 Thay người: vào Ange-Yoan Bonny, ra Francesco Pio Esposito
70'
🔁 Thay người: vào Carlos Augusto, ra Alessandro Bastoni
70'
🔁 Thay người: vào Davide Frattesi, ra Nicolo Barella
71'
🔁 Thay người: vào Luis Henrique Tomaz de Lima, ra Andy Diouf
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Leonardo Bovio, ra Benjamin Pavard
80'
🔁 Thay người: vào Yvan Maye, ra Federico Dimarco
🎯 Dứt điểm - Christopher Nkunku (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Christopher Nkunku 1-1
88'
🎯 Dứt điểm - Ange-Yoan Bonny (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Hakan Calhanoglu (chân phải) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Carlos Augusto (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Pervis Josue Estupinan Tenorio
90+5'
🔁 Thay người: vào Mattia Mosconi, ra Yann Bisseck
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| AC Milan | Phút | |
| 36' | Yann Bisseck | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Matteo Lavelli ▼ Jamal Iddrissou | |
| ▲ Christopher Nkunku ▼ Alphadjo Cisse | 46' ⇄ | |
| ▲ Pervis Josue Estupinan Tenorio ▼ Davide Bartesaghi | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Henrik Mkhitaryan ▼ Aleksandar Stankovic | |
| 53' | ⚽ 0 - 1 Federico Dimarco(Assists:Nicolo Barella) (Kiến tạo: Nicolo Barella) | |
| ▲ Valeri Vladimirov ▼ Starhinja Pavlovic | 63' ⇄ | |
| ▲ Luka Modric ▼ Youssouf Fofana | 63' ⇄ | |
| ▲ Ardon Jashari ▼ Matteo Gabbia | 63' ⇄ | |
| ▲ Filippo Terracciano ▼ Fikayo Tomori | 63' ⇄ | |
| ▲ Alexis Saelemaekers ▼ Yunus Musah | 63' ⇄ | |
| ▲ Koni De Winter ▼ Samuel Chimerenka Chukwueze | 63' ⇄ | |
| ▲ Goncalo Matias Ramos ▼ Francesco Camarda | 63' ⇄ | |
| ▲ Rafael Leao ▼ Ruben Loftus Cheek | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Hakan Calhanoglu ▼ Piotr Zielinski | |
| 70' ⇄ | ▲ Ivan Provedel ▼ Josep MartInez | |
| 70' ⇄ | ▲ Ange-Yoan Bonny ▼ Francesco Pio Esposito | |
| 70' ⇄ | ▲ Carlos Augusto ▼ Alessandro Bastoni | |
| 70' ⇄ | ▲ Davide Frattesi ▼ Nicolo Barella | |
| 71' ⇄ | ▲ Luis Henrique Tomaz de Lima ▼ Andy Diouf | |
| 76' ⇄ | ▲ Leonardo Bovio ▼ Benjamin Pavard | |
| 80' ⇄ | ▲ Yvan Maye ▼ Federico Dimarco | |
| Christopher Nkunku 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| Pervis Josue Estupinan Tenorio | 90+3' | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Mattia Mosconi ▼ Yann Bisseck | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 14 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 24 |
Chủ = AC Milan · Khách = Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Milan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AC Milan 7 (35%)Hòa 4 (20%)Inter Milan 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/11/25 | Inter Milan | 0-1 (0-0) | AC Milan | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/04/25 | Inter Milan | 0-3 (0-1) | AC Milan | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/04/25 | AC Milan | 1-1 (0-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/02/25 | AC Milan | 1-1 (1-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/01/25 | Inter Milan | 2-3 (1-0) | AC Milan | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/09/24 | Inter Milan | 1-2 (1-1) | AC Milan | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/24 | AC Milan | 1-2 (0-1) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/09/23 | Inter Milan | 5-1 (2-0) | AC Milan | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/23 | Inter Milan | 1-0 (0-0) | AC Milan | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/23 | AC Milan | 0-2 (0-2) | Inter Milan | 0 | 2.25 | B |
| 06/02/23 | Inter Milan | 1-0 (1-0) | AC Milan | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/01/23 | AC Milan | 0-3 (0-2) | Inter Milan | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/09/22 | AC Milan | 3-2 (1-1) | Inter Milan | 0 | 2.5 | T |
| 20/04/22 | Inter Milan | 3-0 (2-0) | AC Milan | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/22 | AC Milan | 0-0 (0-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/02/22 | Inter Milan | 1-2 (1-0) | AC Milan | -0.75 | 3 | T |
| 08/11/21 | AC Milan | 1-1 (1-1) | Inter Milan | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/21 | AC Milan | 0-3 (0-1) | Inter Milan | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/01/21 | Inter Milan | 2-1 (0-1) | AC Milan | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — AC Milan
HBTBBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | AC Milan | 0 | 3 | H |
| 25/05/26 | AC Milan | 1-2 (1-1) | Cagliari | +1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Genoa | 1-2 (0-0) | AC Milan | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | AC Milan | 2-3 (0-2) | Atalanta | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sassuolo | 2-0 (1-0) | AC Milan | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | AC Milan | 0-0 (0-0) | Juventus | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Verona | 0-1 (0-1) | AC Milan | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | AC Milan | 0-3 (0-2) | Udinese | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Napoli | 1-0 (0-0) | AC Milan | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | AC Milan | 3-2 (1-1) | Torino | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Lazio | 1-0 (1-0) | AC Milan | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Cremonese | 0-2 (0-0) | AC Milan | +1 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | AC Milan | 0-1 (0-0) | Parma | +1.25 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | AC Milan | 1-1 (0-1) | Como | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Pisa | 1-2 (0-1) | AC Milan | +1 | 2.5 | T |
| 04/02/26 | Bologna | 0-3 (0-2) | AC Milan | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/01/26 | AS Roma | 1-1 (0-0) | AC Milan | 0 | 2.25 | H |
| 19/01/26 | AC Milan | 1-0 (0-0) | Lecce | +1.5 | 2.5 | T |
| 16/01/26 | Como | 1-3 (1-1) | AC Milan | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Inter Milan
HTHHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Manchester City | 1-1 (1-1) | Inter Milan | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Karlsruher SC | 1-2 (0-0) | Inter Milan | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Bologna | 3-3 (2-1) | Inter Milan | +0.25 | 3 | H |
| 17/05/26 | Inter Milan | 1-1 (0-0) | Verona | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Lazio | 0-2 (0-2) | Inter Milan | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Lazio | 0-3 (0-2) | Inter Milan | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Parma | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Inter Milan | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Inter Milan | 3-2 (0-1) | Como | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Inter Milan | 3-0 (0-0) | Cagliari | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Como | 3-4 (2-1) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Inter Milan | 5-2 (2-1) | AS Roma | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Fiorentina | 1-1 (0-1) | Inter Milan | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Inter Milan | 1-1 (1-0) | Atalanta | +1 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Como | 0-0 (0-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Genoa | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Inter Milan | 1-2 (0-0) | Bodo Glimt | +2 | 3.75 | B |
| 22/02/26 | Lecce | 0-2 (0-0) | Inter Milan | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Bodo Glimt | 3-1 (1-1) | Inter Milan | +0.5 | 3 | B |
Đội hình
AC Milan
Inter Milan
96Lorenzo Torriani23CFikayo Tomori31Starhinja Pavlovic46Matteo Gabbia19Youssouf Fofana21Samuel Chimerenka Chukwueze33Davide Bartesaghi80Yunus Musah8Ruben Loftus Cheek70Alphadjo Cisse73Francesco Camarda1Josep MartInez28Benjamin Pavard31Yann Bisseck95Alessandro Bastoni5Aleksandar Stankovic7Piotr Zielinski17Andy Diouf23CNicolo Barella32Federico Dimarco52Jamal Iddrissou94Francesco Pio Esposito
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 8Ruben Loftus Cheek▼ Rời sân 63'7.3
- 19Youssouf Fofana▼ Rời sân 63'6.7
- 21Samuel Chimerenka Chukwueze▼ Rời sân 63'6.8
- 23Fikayo Tomori C▼ Rời sân 63'6.6
- 31Starhinja Pavlovic▼ Rời sân 63'6.9
- 33Davide Bartesaghi▼ Rời sân 46'6.9
- 46Matteo Gabbia▼ Rời sân 63'6.3
- 70Alphadjo Cisse▼ Rời sân 46'6.2
- 73Francesco Camarda▼ Rời sân 63'6.6
- 80Yunus Musah▼ Rời sân 63'6.5
- 96Lorenzo Torriani8.4
Khách · 352
- 1Josep MartInez▼ Rời sân 70'7.6
- 5Aleksandar Stankovic▼ Rời sân 46'6.7
- 7Piotr Zielinski▼ Rời sân 70'7.2
- 17Andy Diouf▼ Rời sân 71'6.6
- 23Nicolo Barella C🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 70'7.9
- 28Benjamin Pavard▼ Rời sân 76'7.2
- 31Yann Bisseck🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 90+5'6.6
- 32Federico Dimarco⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 52Jamal Iddrissou▼ Rời sân 46'6.4
- 94Francesco Pio Esposito▼ Rời sân 70'6.3
- 95Alessandro Bastoni▼ Rời sân 70'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
715
Sút cầu môn
36
Tấn công
85100
Tấn công nguy hiểm
2535
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
714
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
471595
TL chuyền bóng thành công
86%89%
Phạm lỗi
148
Việt vị
13
Cứu thua
52
Tắc bóng
124
Quả ném biên
1315
Cắt bóng
1415
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2930
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.392.34
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Milan (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Inter Milan (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AC Milan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96Lorenzo Torriani Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 8Ruben Loftus Cheek Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 31Starhinja Pavlovic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 32/36 | 3 | |||
| 33Davide Bartesaghi Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 10/12 | 5 | |||
| 21Samuel Chimerenka Chukwueze Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 19Youssouf Fofana Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 23/27 | 4 | |||
| 23Fikayo Tomori Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 35/39 | 3 | |||
| 73Francesco Camarda Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 80Yunus Musah Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 46Matteo Gabbia Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 29/31 | 4 | |||
| 70Alphadjo Cisse Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 18Christopher Nkunku (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 2/2 | 12/12 | 1 | ||
| 14Luka Modric (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 29/33 | 2 | |||
| 0 (dự bị) | 6.8 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 9Goncalo Matias Ramos (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 42Filippo Terracciano (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 5Koni De Winter (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 18/18 | 1 | |||
| 30Ardon Jashari (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 18/18 | 0 | |||
| 35Valeri Vladimirov (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Rafael Leao (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 21/29 | 1 | |||
| 56Alexis Saelemaekers (dự bị) Tiền vệ phải | 6.3 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 2Pervis Josue Estupinan Tenorio (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 23/26 | 0 | 🟨 |
Inter Milan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Nicolo Barella Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 1/0 | 48/54 | 3 | ||
| 1Josep MartInez Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 35/36 | 0 | |||
| 7Piotr Zielinski Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 57/61 | 2 | |||
| 28Benjamin Pavard Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 48/51 | 1 | |||
| 95Alessandro Bastoni Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 76/78 | 0 | |||
| 32Federico Dimarco Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 2/1 | 43/56 | 4 | ||
| 5Aleksandar Stankovic Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 43/48 | 2 | |||
| 31Yann Bisseck Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 64/68 | 1 | 🟨 | ||
| 17Andy Diouf Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 23/27 | 1 | |||
| 52Jamal Iddrissou Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 94Francesco Pio Esposito Trung phong | 6.3 | 3/1 | 9/19 | 0 | |||
| 20Hakan Calhanoglu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 7/7 | 1 | |||
| 11Luis Henrique Tomaz de Lima (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 53Matteo Lavelli (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 22Henrik Mkhitaryan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 36/43 | 2 | |||
| 49Ivan Provedel (dự bị) Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 14Ange-Yoan Bonny (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 16Davide Frattesi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 46Leonardo Bovio (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 56Yvan Maye (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 30Carlos Augusto (dự bị) Hậu vệ trái | 5.8 | 1/0 | 12/14 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AC Milan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-12-16 | Thành lập | 1908-3-9 |
| San Siro | Sân nhà | Giuseppe Meazza |
| 85000 | Sức chứa | 85000 |
| Rúben Amorim | HLV | Cristian Eugene Chivu |
| Milan | Khu vực | Milan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.71 | 3.45 | 2.15 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.66 ↓ | 3.45 | 2.18 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.18 | 0.84 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.38 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.96 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.22 ↓ | 7.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.40 | 2.08 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.15 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 12.19 ↑ | 1.10 ↓ | 11.46 ↑ | 5.29 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.40 | 2.08 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.60 | 2.11 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.25 | 2.01 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.14 ↓ | 8.60 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.88 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 3.56 | 2.13 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.86 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.15 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.17 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 11.53 ↑ | 1.12 ↓ | 9.81 ↑ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.85 | 3.65 | 1.96 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 3.53 | 2.02 | 0.74 | 2.50 | 0.93 | 1.26 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.05 ↓ | 17.10 ↑ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.70 | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.78 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Milan | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Inter Milan | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).