Kết quả bóng đá trận AC Nagano Parceiro vs Fukui United, 17:00 ngày 19/08/2026

Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 19/08/2026
AC Nagano Parceiro
Sắp đá --:--:--
Fukui United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Nagano Minami Sports Park Stad Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 44
Thắng 13 13
Hòa 00 11
Bại 20 20
Ghi bàn 47 49
Mất bàn 70 72
Điểm 39 410

Chủ = AC Nagano Parceiro · Khách = Fukui United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Nagano Parceiro (3)Hiệp 1 / Cả trậnFukui United (4)
1 (33%)Thắng/Thắng1 (25%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (50%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (25%)
1 (33%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — AC Nagano Parceiro

BTBHHHTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D316/08/26Osaka FC4-2 (1-1)AC Nagano Parceiro6-4-0.752.25B
JPN D308/08/26AC Nagano Parceiro1-0 (1-0)Renofa Yamaguchi3-6-0.252.25T
INT CF12/07/26AC Nagano Parceiro1-3 (1-2)Iwaki FC3-3-0.752.75B
JPN D205/06/26Kamatamare Sanuki0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro2-10-0.252.5H
JPN D231/05/26Tochigi SC0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro3-3-0.752.5H
JPN D223/05/26AC Nagano Parceiro0-0 (0-0)Ventforet Kofu9-4-0.752.5H
JPN D217/05/26RB Omiya Ardija1-2 (0-0)AC Nagano Parceiro2-4-1.253.25T
JPN D209/05/26AC Nagano Parceiro2-3 (1-0)FC Gifu5-6-0.752.75B
JPN D206/05/26Consadole Sapporo2-0 (1-0)AC Nagano Parceiro9-1-12.5B
JPN D202/05/26AC Nagano Parceiro0-0 (0-0)Fujieda MYFC3-9-0.52.25H
JPN D229/04/26AC Nagano Parceiro1-3 (0-2)Fukushima United FC3-902.5B
JPN D226/04/26Matsumoto Yamaga FC0-1 (0-0)AC Nagano Parceiro6-5-12.5T
JPN D219/04/26Iwaki FC1-0 (1-0)AC Nagano Parceiro4-2-1.252.75B
JPN D212/04/26AC Nagano Parceiro1-1 (1-1)Jubilo Iwata6-1-0.752.5H
JPN D204/04/26Fujieda MYFC0-2 (0-1)AC Nagano Parceiro4-1-0.752.75T
JPN D228/03/26FC Gifu5-1 (2-0)AC Nagano Parceiro11-1-1.252.75B
JPN D221/03/26AC Nagano Parceiro1-3 (0-0)Iwaki FC7-7-12.5B
JPN D214/03/26AC Nagano Parceiro0-5 (0-4)Matsumoto Yamaga FC4-602.5B
JPN D208/03/26Fukushima United FC4-2 (2-2)AC Nagano Parceiro4-402.75B
JPN D228/02/26AC Nagano Parceiro1-2 (0-0)RB Omiya Ardija6-6-1.53B

Thành tích gần đây — Fukui United

TTTHBTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL19/07/26Fukui United3-0 (1-0)FC Matsucelona6-1+3.254.25T
JAP RL12/07/26Hokuriku Electric Power0-2 (0-0)Fukui United5-4+23.5T
JAP RL20/06/26Fukui United2-0 (0-0)Toyama Shinjo)3-5+0.252.75T
JAP RL07/06/26Fukui United2-2 (1-1)Niigata UHW II4-3--H
JAP RL14/09/25Japan Soccer College2-0 (2-0)Fukui United2-6--B
JAP RL06/09/25Fukui United5-2 (3-0)Artista Asama6-5+23.5T
JAP RL27/07/25Niigata Uni of Management II0-3 (0-0)Fukui United3-7+24T
JAP RL13/07/25Hokuriku Electric Power0-1 (0-0)Fukui United0-9--T
JAP RL29/06/25Toyama Shinjo)2-1 (1-1)Fukui United1-6+1.253.5B
JAP RL15/06/25Artista Asama1-1 (0-1)Fukui United1-5--H
JE Cup11/06/25Ventforet Kofu2-1 (1-0)Fukui United3-0-2.253B
JE Cup25/05/25Fukui United1-0 (0-0)Honda FC4-11-0.752.25T
JAP RL18/05/25Niigata University1-3 (0-2)Fukui United5-3--T
JAP RL24/11/24VONDS Ichihara6-3 (2-1)Fukui United7-202.5B
JAP RL22/11/24Porvenir Asuka SC0-3 (0-0)Fukui United3-6-0.252.75T
JAP RL20/11/24Fukui United3-3 (2-3)J Lease FC4-5-0.252.25H
JAP RL15/09/24Niigata University0-4 (0-2)Fukui United1-5--T
JAP RL14/07/24SR Komatsu0-11 (0-4)Fukui United0-18--T
JAP RL30/06/24Japan Soccer College1-3 (1-1)Fukui United4-1--T
JAP RL09/06/24Toyama Shinjo)1-2 (0-1)Fukui United6-8--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

26 74
10% So Sánh Đối đầu 90%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Nagano Parceiro (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Fukui United (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Nagano Parceiro (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Fukui United (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AC Nagano ParceiroFukui United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AC Nagano ParceiroFukui United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

110
Thắng 2+
33
Thắng 1
53
Hòa
32
Thua 1
82
Thua 2+
AC Nagano ParceiroFukui United

Thông tin đội bóng

AC Nagano Parceiro Thông tin Fukui United
Thành lập
Nagano Minami Sports Park Stad Sân nhà
0 Sức chứa 0
Chikara Fujimoto HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.274.356.200.762.750.860.801.250.90
Live1.274.356.200.762.750.860.801.250.90
VcbetSớm1.364.607.000.812.750.990.861.250.93
Live1.33 ↓4.75 ↑7.50 ↑0.82 ↑2.750.98 ↓0.82 ↓1.250.98 ↑
InterwettenSớm1.256.0010.000.552.501.300.901.500.80
Live1.40 ↑4.70 ↓7.00 ↓0.60 ↑2.501.20 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.245.809.600.893.000.82---
Live1.39 ↑4.90 ↓7.00 ↓0.97 ↑3.000.74 ↓---
CrownSớm1.364.656.600.802.750.900.801.250.90
Live1.364.656.600.802.750.900.801.250.90
WewbetSớm1.364.556.950.792.751.010.821.251.00
Live1.37 ↑4.51 ↓6.85 ↓0.81 ↑2.750.99 ↓0.84 ↑1.250.98 ↓
LadbrokesSớm1.225.509.000.532.501.30---
Live1.36 ↑4.60 ↓6.00 ↓0.57 ↑2.501.25 ↓---
18BetSớm1.245.509.000.733.000.990.851.750.85
Live1.41 ↑4.80 ↓6.50 ↓0.77 ↑2.750.96 ↓0.81 ↓1.250.92 ↑
PinnacleSớm1.224.937.630.883.000.780.891.750.76
Live1.34 ↑4.83 ↓4.84 ↓0.74 ↓2.750.92 ↑0.76 ↓1.250.88 ↑
BwinSớm1.235.509.501.303.500.53---
Live1.36 ↑4.60 ↓6.25 ↓0.57 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm1.245.609.400.692.751.090.881.750.86
Live1.34 ↑5.15 ↓7.50 ↓0.80 ↑2.750.96 ↓0.79 ↓1.250.95 ↑
SNAISớm1.305.007.50------
Live1.33 ↑4.75 ↓7.00 ↓------
Bet 365Sớm1.225.509.000.903.000.900.931.750.88
Live1.36 ↑4.75 ↓6.00 ↓1.00 ↑3.000.80 ↓0.80 ↓1.251.00 ↑
William HillSớm1.205.0010.001.303.500.530.851.500.80
Live1.36 ↑4.50 ↓6.00 ↓0.57 ↓2.501.20 ↑0.77 ↓1.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.