Kết quả bóng đá trận AC Nagano Parceiro vs Matsumoto Yamaga FC, 13:00 ngày 18/10/2026

J3 League · 13:00 ngày 18/10/2026
AC Nagano Parceiro
2 Kết thúc HT 2-1 1
Matsumoto Yamaga FC
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

AC Nagano Parceiro Phút Matsumoto Yamaga FC
1 - 0 ⚽2'
Yamanaka R. 2 - 0 ⚽2'
25'⚽ 2 - 1
25'⚽ 2 - 2 Ryo Sato
3 - 2 ⚽30'
Kondo T. (Kiến tạo: Kotaro Fujikawa) 4 - 2 ⚽30'
36'
Morita Daichi 36'
HT 2-1
67'
67' Yuya Taguchi
Fujikawa K. 73'
77'
Kosuke Tanaka 77'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 33
Hòa 00 33
Bại 12 44
Ghi bàn 52 129
Mất bàn 33 1711
Điểm 63 1212

Chủ = AC Nagano Parceiro · Khách = Matsumoto Yamaga FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Nagano Parceiro (11)Hiệp 1 / Cả trậnMatsumoto Yamaga FC (9)
2 (18%)Thắng/Thắng2 (22%)
2 (18%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Thắng/Bại1 (11%)
1 (9%)Hòa/Hòa5 (56%)
2 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (18%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

AC Nagano Parceiro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42025667
Sân nhà210122313
Sân khách21013439

Matsumoto Yamaga FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403156317
Sân nhà201145115
Sân khách202011211

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
5
20
Sút cầu môn
2
6
Sút ngoài cầu môn
3
14
TL kiểm soát bóng
37%
63%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
2
1
Quả ném biên
34
35
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Nagano Parceiro (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Matsumoto Yamaga FC (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

AC Nagano Parceiro Thông tin Matsumoto Yamaga FC
Thành lập 1965
Nagano Minami Sports Park Stad Sân nhà Matsumotodaira Football Stadi
0 Sức chứa 20396
Chikara Fujimoto HLV Tomonobu Hayakawa
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.633.072.100.722.250.900.80-0.250.90
Live3.07 ↑3.11 ↑1.89 ↓0.76 ↑2.250.86 ↓1.01 ↑-0.250.69 ↓
EasybetsSớm3.003.102.170.812.250.950.81-0.250.95
Live1.23 ↓4.40 ↑23.00 ↑1.80 ↑3.500.40 ↓0.45 ↓-0.251.70 ↑
VcbetSớm2.702.802.100.632.250.710.71-0.500.63
Live1.11 ↓5.00 ↑18.00 ↑1.46 ↑3.500.26 ↓1.30 ↑0.000.31 ↓
Mansion88Sớm3.003.252.110.882.250.900.78-0.251.02
Live1.05 ↓7.10 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.03 ↓1.72 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm2.953.052.300.952.500.70---
Live1.10 ↓6.25 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm2.873.202.220.882.250.900.78-0.251.02
Live1.08 ↓6.00 ↑136.00 ↑5.00 ↑3.500.11 ↓1.66 ↑0.000.48 ↓
CrownSớm2.753.302.310.862.250.900.74-0.251.02
Live1.01 ↓13.50 ↑29.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.843.002.190.842.250.960.83-0.250.99
Live1.05 ↓5.30 ↑50.00 ↑3.22 ↑3.500.19 ↓1.75 ↑0.000.45 ↓
LadbrokesSớm2.803.102.251.052.500.70---
Live1.05 ↓8.00 ↑46.00 ↑0.14 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm2.853.102.200.732.250.830.70-0.250.87
Live1.09 ↓5.75 ↑126.00 ↑8.15 ↑3.500.01 ↓1.61 ↑0.000.40 ↓
1xBetSớm2.972.902.321.102.500.621.050.000.65
Live1.03 ↓15.00 ↑77.00 ↑6.31 ↑3.500.07 ↓2.56 ↑0.000.30 ↓
Bet 365Sớm2.803.202.250.832.250.980.83-0.250.98
Live1.03 ↓15.00 ↑81.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AC Nagano Parceiro-1/4103
Matsumoto Yamaga FC+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).