Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs HJK Helsinki, 23:00 ngày 12/10/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 12/10/2026
AC Oulu 3 Kết thúc HT 0-2 4
HJK Helsinki
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| AC Oulu | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Borchers M. (Kiến tạo: Leonel Montano) | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Moller L. (Kiến tạo: Mads Borchers) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 10 | 17 |
Chủ = AC Oulu · Khách = HJK Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Oulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 18 (44%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
AC Oulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 25 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 9 | 20 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | 14 | 7 |
HJK Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 14 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 13 | 17 | 3 |
Đội hình
AC Oulu
HJK Helsinki
13Santos M.5Pitkanen M.16Kemppainen O.22Kaukua T.66Pirinen J.21Mendolin I.25Arsalo M.27Kallio E.36Lotvonen J.7Karjalainen R.10Camilo Triana1Ost J.6Tikkanen V.14Montano L.17Alho N.31Bogicevic M.4Ring A.8P.Mentu22Moller L.7Cicale A.9Borchers M.29Haarala S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 433
- 1Ost J.
- 4Ring A.
- 6Tikkanen V.
- 7Cicale A.
- 8P.Mentu
- 9Borchers M.⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 41'
- 14Montano L.🎯 Kiến tạo 20'
- 17Alho N.
- 22Moller L.⚽ Ghi bàn 41'
- 29Haarala S.
- 31Bogicevic M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
811
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
181305
TL chuyền bóng thành công
87%89%
Phạm lỗi
42
Việt vị
30
Quả ném biên
67
Chuyền dài
614
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Oulu (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Oulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1907-6-19 |
| Heinapaa PH | Sân nhà | Sonera Stadium |
| 3000 | Sức chứa | 10766 |
| Mikko Isokangas | HLV | Joonas Rantanen |
| Oulu | Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.25 | 4.00 | 1.57 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.92 ↓ | 1.55 ↓ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.67 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 506.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.70 | 0.91 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.15 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.76 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.97 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.76 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.66 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 1.04 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.02 | 3.56 | 1.69 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 225.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.73 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.67 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.39 | 3.50 | 1.96 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 1.43 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.98 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.29 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.75 | 1.67 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Oulu | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| HJK Helsinki | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).