Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs HJK Helsinki, 23:00 ngày 09/08/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 09/08/2026
AC Oulu
0 Kết thúc HT 0-1 1
HJK Helsinki
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Heinapaa PH Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

AC Oulu Phút HJK Helsinki
Markus Arsalo 20'
44' 0 - 1 Mouhamed Gueye
HT 0-1
▲ Camilo Triana ▼ Abdoulaye Kone46'
▲ Camilo Triana ▼ Abdoulaye Kone46'
▲ Iiro Mendolin ▼ Markus Arsalo48'
63' Martin Kirilov
▲ Niklas Jokelainen ▼ Lamine Ghezali66'
▲ Kalifa Jatta ▼ Elias Kallio66'
66' ▲ Mads Borchers ▼ Teemu Pukki
66' ▲ Liam Moller ▼ Santeri Haarala
Kalifa Jatta 77'
Miguel Jose Oliveira Silva Santos 79'
79' Ville Tikkanen
80' Lucas Lingman
80' ▲ Toivo Mero ▼ Alfie Cicale
80' ▲ Alex Ring ▼ Mouhamed Gueye
88' ▲ Leonel Montano ▼ Kaius Simojoki
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 10 31
Bại 11 53
Ghi bàn 37 718
Mất bàn 34 1610
Điểm 46 919

Chủ = AC Oulu · Khách = HJK Helsinki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Oulu (32)Hiệp 1 / Cả trậnHJK Helsinki (40)
7 (22%)Thắng/Thắng18 (45%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (5%)
9 (28%)Hòa/Thắng3 (8%)
5 (16%)Hòa/Hòa3 (8%)
1 (3%)Hòa/Bại6 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (5%)
8 (25%)Bại/Bại5 (13%)

Bảng xếp hạng

AC Oulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210482525345
Sân nhà11623129206
Sân khách114251316147
6 gần6123412--

HJK Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211473627373
Sân nhà116231814205
Sân khách115241813173
6 gần6411125--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AC Oulu 5 (25%)Hòa 5 (25%)HJK Helsinki 10 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D111/04/26HJK Helsinki0-1 (0-1)AC Oulu3-4-13.25T
FIN LC14/03/26AC Oulu2-1 (0-0)HJK Helsinki6-9-0.253T
FIN CUP21/08/25HJK Helsinki1-0 (0-0)AC Oulu9-4-1.53.25B
FIN D120/07/25HJK Helsinki3-1 (2-0)AC Oulu4-7-1.53B
FIN D114/06/25AC Oulu0-4 (0-1)HJK Helsinki2-13-0.752.75B
FIN D127/07/24HJK Helsinki3-0 (1-0)AC Oulu6-4-1.252.75B
FIN D101/06/24AC Oulu1-0 (1-0)HJK Helsinki4-4-0.752.75T
FIN D127/08/23AC Oulu1-3 (0-1)HJK Helsinki5-2-0.252.25B
FIN D123/04/23HJK Helsinki1-1 (0-0)AC Oulu2-5-1.252.75H
FIN LC01/04/23HJK Helsinki2-1 (0-0)AC Oulu1-5-1.252.75B
FIN D107/08/22AC Oulu1-1 (0-1)HJK Helsinki5-7-0.752.75H
FIN D118/06/22HJK Helsinki0-1 (0-0)AC Oulu8-1-1.252.75T
FIN D117/07/21AC Oulu2-1 (1-0)HJK Helsinki5-3-1.52.75T
FIN D128/05/21HJK Helsinki3-1 (1-0)AC Oulu5-2-2.53.5B
INT CF13/04/21HJK Helsinki4-0 (3-0)AC Oulu7-2-1.53.5B
FIN D107/08/10AC Oulu1-1 (0-0)HJK Helsinki--12.5H
FIN D110/05/10HJK Helsinki2-0 (1-0)AC Oulu--1.252.5B
FIN D124/10/07AC Oulu0-1 (0-1)HJK Helsinki-02.5B
FIN D126/04/07HJK Helsinki0-0 (0-0)AC Oulu--1.252.75H
FIN LC22/03/07HJK Helsinki2-2 (1-1)AC Oulu--1.252.75H

Thành tích gần đây — AC Oulu

THBBHBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D102/08/26AC Oulu1-0 (0-0)Ilves Tampere5-402.75T
FIN D125/07/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)AC Oulu7-9+12.75H
FIN D118/07/26AC Oulu0-2 (0-1)Gnistan Helsinki10-2+0.252.75B
FIN D111/07/26TPS Turku3-0 (3-0)AC Oulu2-9+0.252.5B
FIN D128/06/26AC Oulu1-1 (0-0)Lahti8-1+0.52.5H
FIN D123/06/26Vaasa VPS5-1 (3-1)AC Oulu2-302.5B
FIN D118/06/26AC Oulu2-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5+1.252.75T
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5-0.752.5H
FIN D131/05/26AC Oulu2-1 (0-0)Jaro6-3+0.752.5T
FIN D123/05/26SJK Seinajoen0-1 (0-1)AC Oulu7-102.75T
FIN D116/05/26AC Oulu1-0 (0-0)TPS Turku6-2+0.752.5T
FIN D108/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)AC Oulu2-503B
FIN D102/05/26AC Oulu2-0 (1-0)KuPs7-9-0.252.75T
FIN D125/04/26Lahti2-1 (2-0)AC Oulu3-5+0.252.5B
FIN D122/04/26KuPs3-2 (1-1)AC Oulu4-3-0.752.75B
FIN D118/04/26AC Oulu1-0 (0-0)Vaasa VPS6-6+0.752.5T
FIN CUP15/04/26AC Oulu1-2 (0-2)Jaro12-5+12.75B
FIN D111/04/26HJK Helsinki0-1 (0-1)AC Oulu3-4-13.25T
FIN D104/04/26Gnistan Helsinki1-5 (1-2)AC Oulu7-203T
INT CF28/03/26Jaro2-3 (1-1)AC Oulu3-5+0.253T

Thành tích gần đây — HJK Helsinki

HBTTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26HJK Helsinki1-1 (0-0)Motherwell5-302.75H
FIN D103/08/26SJK Seinajoen3-0 (0-0)HJK Helsinki6-16+0.253B
UEFA ECL31/07/26Coleraine0-3 (0-2)HJK Helsinki1-5+0.753T
FIN D126/07/26HJK Helsinki1-0 (1-0)TPS Turku4-3+1.253T
UEFA ECL23/07/26HJK Helsinki5-0 (2-0)Coleraine3-4+1.253T
FIN D118/07/26HJK Helsinki2-1 (1-0)Vaasa VPS3-7+0.53T
FIN D111/07/26Lahti2-0 (1-0)HJK Helsinki6-4+0.252.75B
FIN CUP01/07/26HJK Helsinki2-1 (1-0)Ilves Tampere6-3+0.753.25T
FIN D127/06/26HJK Helsinki0-4 (0-1)KuPs8-9+0.252.75B
FIN D124/06/26IFK Mariehamn0-4 (0-1)HJK Helsinki4-7+1.53T
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Jaro2-5 (2-1)HJK Helsinki6-3+0.752.75T
FIN CUP09/06/26Honka Espoo1-7 (1-4)HJK Helsinki1-12+34.25T
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1+1.753.25T
FIN CUP26/05/26HJK Helsinki11-1 (6-0)Mypa13-1+3.755T
FIN D122/05/26Vaasa VPS2-1 (0-1)HJK Helsinki5-4+0.52.5B
FIN D116/05/26HJK Helsinki2-2 (1-1)Ilves Tampere3-4+0.752.75H
FIN CUP13/05/26RoPS Rovaniemi0-4 (0-2)HJK Helsinki1-8+34.25T
FIN D108/05/26TPS Turku1-0 (0-0)HJK Helsinki4-11+0.752.75B
FIN D104/05/26HJK Helsinki1-0 (1-0)Lahti5-9+1.252.75T

Đội hình

AC OuluHJK Helsinki
13Miguel Jose Oliveira Silva Santos32Abdoulaye Kone3Johan Lietsa18Adramane Cassama22Tuomas Kaukua66Juha Pirinen6Julius Paananen11Lamine Ghezali25CMarkus Arsalo7Rasmus Karjalainen27Elias Kallio32Abdoulaye Kone32Abdoulaye Kone32Abdoulaye Kone44Matej Markovic3Till Cissokho6Ville Tikkanen13Kaius Simojoki28Miska Ylitolva10CLucas Lingman32Mouhamed Gueye32Mouhamed Gueye7Alfie Cicale17Martin Kirilov29Santeri Haarala20Teemu Pukki

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
5
10
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
84
117
Tấn công nguy hiểm
17
47
Sút ngoài cầu môn
2
3
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Chuyền bóng
408
596
TL chuyền bóng thành công
82%
86%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
29
29
Cắt bóng
9
15
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
22
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.24
0.86
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Oulu (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Oulu (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

HJK Helsinki (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUOO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
96
1 Bàn
42
2 Bàn
03
3 Bàn
12
4+ Bàn
711
B.thắng H1
1517
B.thắng H2
AC OuluHJK Helsinki

Chi tiết về HT/FT

46
T/T
00
T/H
01
T/B
51
H/T
22
H/H
12
H/B
01
B/T
12
B/H
53
B/B
AC OuluHJK Helsinki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
85
Thắng 1
33
Hòa
42
Thua 1
33
Thua 2+
AC OuluHJK Helsinki

Thông tin đội bóng

AC Oulu Thông tin HJK Helsinki
2002 Thành lập 1907-6-19
Heinapaa PH Sân nhà Sonera Stadium
3000 Sức chứa 10766
Mikko Isokangas HLV Joonas Rantanen
Oulu Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.853.552.030.892.750.830.93-0.250.85
Live2.75 ↓3.552.08 ↑1.46 ↑1.500.24 ↓1.26 ↑0.000.50 ↓
EasybetsSớm3.103.502.100.912.750.900.98-0.250.84
Live501.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓7.60 ↑1.500.02 ↓1.15 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm3.003.402.100.932.750.900.94-0.250.87
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓4.45 ↑1.500.14 ↓1.38 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm2.963.502.191.023.000.840.79-0.501.09
Live300.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓1.23 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.853.602.250.602.501.200.65-0.501.10
Live70.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.02 ↓0.65-0.501.10
10BETSớm2.853.552.200.943.000.74---
Live100.00 ↑15.65 ↑1.01 ↓3.73 ↑1.500.13 ↓---
12betSớm2.963.502.191.023.000.840.79-0.501.09
Live300.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓1.23 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm3.053.752.061.053.000.821.05-0.250.83
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.043.422.080.872.751.011.00-0.250.90
Live235.00 ↑7.60 ↑1.05 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.02 ↓-0.2510.00 ↑
WewbetSớm3.023.802.170.983.000.880.94-0.250.94
Live72.00 ↑10.10 ↑1.03 ↓7.10 ↑1.500.04 ↓1.21 ↑0.000.72 ↓
LadbrokesSớm3.103.302.050.702.501.05---
Live67.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.853.602.150.732.751.010.86-0.250.86
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓10.73 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.763.761.880.923.000.880.93-0.500.89
Live30.51 ↑6.07 ↑1.15 ↓4.03 ↑1.500.17 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
HK Jockey ClubSớm3.303.501.840.832.750.871.08-0.250.71
Live250.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓7.50 ↑1.750.03 ↓1.12 ↑-1.000.66 ↓
BwinSớm3.203.502.100.682.501.05---
Live101.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓0.95 ↑1.500.73 ↓---
1xBetSớm2.873.552.220.592.501.161.080.000.64
Live468.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.88 ↑1.500.11 ↓1.29 ↑0.000.63 ↓
SNAISớm3.003.602.10------
Live3.003.50 ↓2.20 ↑------
Bet 365Sớm3.003.502.100.953.000.850.95-0.250.85
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm3.003.302.200.572.501.250.82-0.250.90
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.04 ↓0.80 ↓-0.250.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AC Oulu-1/4001
HJK Helsinki+1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).