Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs Ilves Tampere, 21:00 ngày 02/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 02/08/2026
AC Oulu 1 Kết thúc HT 0-0 0
Ilves Tampere
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Heinapaa PH Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| AC Oulu | Phút | |
| 43' | Sauli Vaisanen | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jardell Kanga ▼ Jesse Kilo | |
| Abdoulaye Kone(Assists:Rasmus Karjalainen) (Kiến tạo: Rasmus Karjalainen) 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 63' ⇄ | ▲ Goudouss Bamba ▼ Sauli Vaisanen | |
| 63' ⇄ | ▲ Oliver Pettersson ▼ Matias Rale | |
| 69' ⇄ | ▲ Sebastian Suvanne ▼ Stanislav Baranov | |
| ▲ Niklas Jokelainen ▼ Abdoulaye Kone | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Lauri Ala Myllymaki ▼ Anton Popovitch | |
| ▲ Matias Ojala ▼ Rasmus Karjalainen | 85' ⇄ | |
| ▲ Iiro Mendolin ▼ Julius Paananen | 85' ⇄ | |
| Johan Lietsa | 86' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 16 | 10 |
| Điểm | 4 | 0 | 9 | 10 |
Chủ = AC Oulu · Khách = Ilves Tampere
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Oulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 15 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Bảng xếp hạng
AC Oulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 25 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 9 | 20 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 13 | - | - |
Ilves Tampere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 4 | 11 | 34 | 37 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 11 | 19 | 7 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17 | 26 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AC Oulu 3 (15%)Hòa 4 (20%)Ilves Tampere 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | B |
| 21/02/26 | Ilves Tampere | 2-2 (1-1) | AC Oulu | -0.5 | 3 | H |
| 16/08/25 | AC Oulu | 0-4 (0-0) | Ilves Tampere | -0.75 | 3 | B |
| 24/05/25 | Ilves Tampere | 0-0 (0-0) | AC Oulu | -1.25 | 3.25 | H |
| 14/03/25 | Ilves Tampere | 3-0 (3-0) | AC Oulu | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/02/25 | AC Oulu | 1-2 (0-2) | Ilves Tampere | -0.75 | 3 | B |
| 04/08/24 | AC Oulu | 0-1 (0-0) | Ilves Tampere | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/05/24 | Ilves Tampere | 3-2 (1-1) | AC Oulu | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/24 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | -0.5 | 3 | B |
| 08/02/24 | AC Oulu | 0-1 (0-1) | Ilves Tampere | 0 | 2.5 | B |
| 06/10/23 | Ilves Tampere | 3-2 (1-0) | AC Oulu | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/08/23 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/08/23 | AC Oulu | 0-3 (0-1) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/23 | Ilves Tampere | 1-2 (1-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/01/23 | AC Oulu | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/10/22 | AC Oulu | 0-2 (0-1) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/22 | Ilves Tampere | 0-2 (0-1) | AC Oulu | -0.75 | 2.25 | T |
| 17/04/22 | AC Oulu | 2-2 (2-0) | Ilves Tampere | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/22 | Ilves Tampere | 3-4 (2-3) | AC Oulu | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/21 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | AC Oulu | -1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — AC Oulu
HBBHBTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | AC Oulu | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | AC Oulu | 0-2 (0-1) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | TPS Turku | 3-0 (3-0) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | AC Oulu | 1-1 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Vaasa VPS | 5-1 (3-1) | AC Oulu | 0 | 2.5 | B |
| 18/06/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | Jaro | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SJK Seinajoen | 0-1 (0-1) | AC Oulu | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | KuPs | 3-2 (1-1) | AC Oulu | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | AC Oulu | 1-2 (0-2) | Jaro | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | AC Oulu | -1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Gnistan Helsinki | 1-5 (1-2) | AC Oulu | 0 | 3 | T |
| 28/03/26 | Jaro | 2-3 (1-1) | AC Oulu | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | AC Oulu | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere
TTBTTHBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 3 | B |
| 20/07/26 | TPS Turku | 1-3 (1-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Ilves Tampere | 3-1 (0-1) | FC Differdange 03 | +1 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | P-Iirot | 0-4 (0-1) | Ilves Tampere | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | T |
Đội hình
AC Oulu
Ilves Tampere
13Miguel Jose Oliveira Silva Santos3Johan Lietsa18Adramane Cassama66Juha Pirinen6Julius Paananen25Markus Arsalo25CMarkus Arsalo7CRasmus Karjalainen11Lamine Ghezali22Tuomas Kaukua27Elias Kallio32Abdoulaye Kone12Faris Krkalic3Matias Rale5CSauli Vaisanen16Tatu Miettunen13Kalle Wallius14Anton Popovitch22Oskari Multala24Ville Kumpu17Stanislav Baranov28Jesse Kilo9Teemu Hytoenen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3241
- 3Johan Lietsa🟨 Thẻ vàng 86'
- 6Julius Paananen▼ Rời sân 85'
- 7Rasmus Karjalainen C🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 85'
- 11Lamine Ghezali
- 13Miguel Jose Oliveira Silva Santos
- 18Adramane Cassama
- 22Tuomas Kaukua
- 25Markus Arsalo
- 25Markus Arsalo C
- 27Elias Kallio
- 32Abdoulaye Kone⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 74'
- 66Juha Pirinen
Khách · 3421
- 3Matias Rale▼ Rời sân 63'
- 5Sauli Vaisanen C🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 63'
- 9Teemu Hytoenen
- 12Faris Krkalic
- 13Kalle Wallius
- 14Anton Popovitch▼ Rời sân 80'
- 16Tatu Miettunen
- 17Stanislav Baranov▼ Rời sân 69'
- 22Oskari Multala
- 24Ville Kumpu
- 28Jesse Kilo▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
916
Sút cầu môn
42
Tấn công
125131
Tấn công nguy hiểm
4956
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
69
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
449517
TL chuyền bóng thành công
76%78%
Phạm lỗi
96
Việt vị
20
Cứu thua
23
Tắc bóng
145
Quả ném biên
1835
Cắt bóng
137
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
1627
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.291.08
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B6T6 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Oulu (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Oulu (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Ilves Tampere (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AC Oulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1970 |
| Heinapaa PH | Sân nhà | Ratinan stadion |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Mikko Isokangas | HLV | Joni Lehtonen |
| Oulu | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 3.55 | 2.43 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.55 | 2.45 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.60 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.55 | 2.52 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.17 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.60 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.18 ↑ | 81.05 ↑ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.55 | 2.52 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.17 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.54 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.32 | 2.60 | 0.91 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 240.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.73 | 2.63 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.25 ↑ | 71.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.60 | 0.78 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.47 | 2.99 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.07 ↑ | 30.62 ↑ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.11 | 3.40 | 2.74 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 0.21 ↓ | 0.75 | 3.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.65 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.67 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Oulu | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ilves Tampere | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).