Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs Inter Turku, 23:00 ngày 18/09/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 18/09/2026
AC Oulu 0 Kết thúc HT 0-1 1
Inter Turku
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| AC Oulu | Phút | |
| 15' | Laine J. | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Tuominen J. | |
| Kemppainen O. | 42' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 6 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 18 |
Chủ = AC Oulu · Khách = Inter Turku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Oulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 5 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
AC Oulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 25 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 9 | 20 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | 14 | 7 |
Inter Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 11 | 6 | 20 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 10 | 22 | 1 |
Đội hình
AC Oulu
Inter Turku
13Santos M.5Pitkanen M.16Kemppainen O.18Adramane Cassama66Pirinen J.6Paananen J.7Karjalainen R.22Kaukua T.25Arsalo M.9Riski Ro.1Huuhtanen E.2Niska J.5Granlund A.6Ivanov R.14Laine J.17Bismark Ampofo9Tuominen J.16Jephta C.47Suso M.10A.Conteh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Pitkanen M.
- 6Paananen J.
- 7Karjalainen R.
- 9Riski Ro.
- 13Santos M.
- 16Kemppainen O.🟨 Thẻ vàng 42'
- 18Adramane Cassama
- 22Kaukua T.
- 25Arsalo M.
- 66Pirinen J.
Khách · 231
- 1Huuhtanen E.
- 2Niska J.
- 5Granlund A.
- 6Ivanov R.
- 9Tuominen J.⚽ Ghi bàn 39'
- 10A.Conteh
- 14Laine J.🟨 Thẻ vàng 15'
- 16Jephta C.
- 17Bismark Ampofo
- 47Suso M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
43
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
176283
TL chuyền bóng thành công
80%84%
Phạm lỗi
66
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
83
Chuyền dài
912
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Oulu (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Oulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1990 |
| Heinapaa PH | Sân nhà | Veritas Stadion |
| 3000 | Sức chứa | 9000 |
| Mikko Isokangas | HLV | Vesa Vasara |
| Oulu | Khu vực | Turku |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.35 | 3.17 | 1.96 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.35 | 3.17 | 1.96 | 1.42 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.15 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 1.04 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.30 | 1.83 | 0.85 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.03 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.03 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.08 | 0.90 | 2.25 | 0.97 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.57 | 3.10 | 1.93 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.15 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 64.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.15 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 1.20 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.15 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Oulu | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Inter Turku | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).