Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Baumit Jablonec, 23:00 ngày 12/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 23:00 ngày 12/09/2026
AC Sparta Prague 2 Kết thúc HT 1-0 0
Baumit Jablonec
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Jannarali Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| AC Sparta Prague | Phút | |
| Karabec A. 📺 VAR | 6' | |
| Suchomel M. | 8' | |
| Alcocer J. (Kiến tạo: Jonatan Braut Brunes) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 40' | Nelson Okeke | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 2 | 28 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 9 | 4 | 21 | 14 |
Chủ = AC Sparta Prague · Khách = Baumit Jablonec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Sparta Prague | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
AC Sparta Prague
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 73 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
Baumit Jablonec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | 55 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 6 |
Đội hình
AC Sparta Prague
Baumit Jablonec
2Suchomel M.6Kvalvagnes Guddal T.7Alcocer J.10Karabec A.11Rynes M.14Brunes J.17John Mercado22Mbe Soh L.28Macek R.38Sochurek H.44J.Surovčík1Hanus J.4Tekijaski N.6Nelson Okeke7Chanturishvili V.8Zorvan F.13Sedlacek R.15Dusan Pavlovic18Cedidla M.20Slama J.21Polidar M.44Jawo L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Suchomel M.🟨 Thẻ vàng 8'
- 6Kvalvagnes Guddal T.
- 7Alcocer J.⚽ Ghi bàn 19'
- 10Karabec A.
- 11Rynes M.
- 14Brunes J.🎯 Kiến tạo 19'
- 17John Mercado
- 22Mbe Soh L.
- 28Macek R.
- 38Sochurek H.
- 44J.Surovčík
Khách
- 1Hanus J.
- 4Tekijaski N.
- 6Nelson Okeke🟨 Thẻ vàng 40'
- 7Chanturishvili V.
- 8Zorvan F.
- 13Sedlacek R.
- 15Dusan Pavlovic
- 18Cedidla M.
- 20Slama J.
- 21Polidar M.
- 44Jawo L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
143
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
257155
TL chuyền bóng thành công
92%75%
Phạm lỗi
57
Việt vị
20
Cứu thua
14
Quả ném biên
119
Chuyền dài
144
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Sparta Prague | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-11-16 | Thành lập | 1945 |
| Jannarali Stadium | Sân nhà | Stadion Strelnice |
| 20558 | Sức chứa | 4984 |
| Brian Priske | HLV | Lubos Kozel |
| Praha | Khu vực | JABLONEC NAD NISOU |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.40 | 6.10 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.00 | 0.04 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.00 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.85 | 4.45 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.25 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.55 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.79 | 4.77 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.60 ↓ | 4.40 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.30 | 6.00 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.73 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.24 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 6.07 | 0.65 | 2.50 | 1.17 | 0.98 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.69 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Sparta Prague | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Baumit Jablonec | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).