Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Gamba Osaka, 20:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 11/07/2026
AC Sparta Prague
3 Kết thúc HT 2-0 0
Gamba Osaka
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

AC Sparta Prague Phút Gamba Osaka
FT 3-0
Ebrima Singhateh 3 - 0 65'
HT 2-0
Lukas Haraslin 2 - 0 39'
Garang Kuol(Assists:Adam Karabec) (Kiến tạo: Adam Karabec) 1 - 0 14'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 85
Hòa 00 13
Bại 01 12
Ghi bàn 94 1914
Mất bàn 23 510
Điểm 96 2518

Chủ = AC Sparta Prague · Khách = Gamba Osaka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Sparta Prague (43)Hiệp 1 / Cả trậnGamba Osaka (15)
17 (40%)Thắng/Thắng6 (40%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (21%)Hòa/Thắng4 (27%)
8 (19%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (7%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích gần đây — AC Sparta Prague

TTTHTBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26AC Sparta Prague4-1 (1-0)Opava7-4+1.753.25T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1+0.752.5T
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10+0.252.5T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4+0.752.75T
CZE D125/04/26Bohemians 19052-0 (0-0)AC Sparta Prague7-4+0.752.75B
CZE D118/04/26AC Sparta Prague3-1 (2-1)Baumit Jablonec6-5+12.75T
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4+0.752.25T
CZE D105/04/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)MFK Karvina14-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26AC Sparta Prague0-4 (0-1)AZ Alkmaar5-7+0.252.5B
CZE D116/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Synot Slovacko4-1+1.752.75T
UEFA ECL13/03/26AZ Alkmaar2-1 (1-0)AC Sparta Prague8-2-0.252.5B
CZE D109/03/26Slavia Praha3-1 (0-1)AC Sparta Prague7-2-0.52.5B
CZEC04/03/26Mlada Boleslav0-0 (0-0)AC Sparta Prague3-10+1.253H
CZE D101/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Banik Ostrava5-3+1.52.75T
CZE D123/02/26FC Viktoria Plzen0-0 (0-0)AC Sparta Prague10-6-0.252.5H
CZE D116/02/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Hradec Kralove6-2+1.252.75T
CZE D108/02/26Tescoma Zlin0-3 (0-0)AC Sparta Prague1-6+0.752.5T
CZE D101/02/26Dukla Prague0-3 (0-1)AC Sparta Prague1-3+12.5T
INT CF22/01/26Legia Warszawa0-1 (0-0)AC Sparta Prague---T

Thành tích gần đây — Gamba Osaka

THTTBBTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D106/06/26Tokyo Verdy2-4 (1-1)Gamba Osaka5-0+0.252T
JPN D130/05/26Gamba Osaka1-1 (1-0)Tokyo Verdy8-6+0.52.25H
JPN D124/05/26Shimizu S-Pulse1-2 (0-0)Gamba Osaka5-102.5T
ACL217/05/26Al-Nassr0-1 (0-1)Gamba Osaka9-3-1.53.25T
JPN D110/05/26Gamba Osaka0-1 (0-0)Hiroshima Sanfrecce3-1-0.252.5B
JPN D106/05/26Nagoya Grampus2-1 (2-0)Gamba Osaka3-402.5B
JPN D102/05/26Gamba Osaka5-0 (2-0)Vissel Kobe3-602.5T
JPN D129/04/26Kyoto Sanga1-1 (0-0)Gamba Osaka7-3-0.252.75H
JPN D125/04/26V-Varen Nagasaki1-1 (0-0)Gamba Osaka7-8+0.52.5H
JPN D122/04/26Gamba Osaka1-2 (1-2)Avispa Fukuoka5-5+0.752.25B
JPN D119/04/26Gamba Osaka2-2 (1-1)Fagiano Okayama9-2+0.52.5H
ACL215/04/26Bangkok United FC0-3 (0-2)Gamba Osaka4-2+0.52.25T
JPN D111/04/26Gamba Osaka0-1 (0-1)Cerezo Osaka3-1+0.252.75B
ACL208/04/26Gamba Osaka0-1 (0-1)Bangkok United FC18-1+1.52.75B
JPN D104/04/26Gamba Osaka2-0 (1-0)Kyoto Sanga5-2+0.252.75T
JPN D121/03/26Avispa Fukuoka2-2 (1-2)Gamba Osaka4-1+0.252.25H
JPN D118/03/26Vissel Kobe2-2 (1-1)Gamba Osaka6-3-0.752.5H
JPN D114/03/26Hiroshima Sanfrecce2-0 (1-0)Gamba Osaka10-3-0.752.75B
ACL211/03/26Ratchaburi FC1-1 (0-1)Gamba Osaka4-12+0.752.75H
JPN D108/03/26Gamba Osaka3-2 (1-2)V-Varen Nagasaki8-2+0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
4
Phạt góc (HT)
5
2
Sút bóng
10
4
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
124
94
Tấn công nguy hiểm
77
45
Sút ngoài cầu môn
6
2
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gamba Osaka (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
30
B.thắng H2
AC Sparta PragueGamba Osaka

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
AC Sparta PragueGamba Osaka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

104
Thắng 2+
33
Thắng 1
37
Hòa
15
Thua 1
31
Thua 2+
AC Sparta PragueGamba Osaka

Thông tin đội bóng

AC Sparta Prague Thông tin Gamba Osaka
1893-11-16 Thành lập 1980-8-1
Jannarali Stadium Sân nhà Panasonic Stadium Suita
20558 Sức chứa 21000
Brian Priske HLV Dani Poyatos
Praha Khu vực Osaka
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.734.003.700.922.750.920.990.750.84
Live1.05 ↓13.00 ↑29.00 ↑0.72 ↓3.001.12 ↑1.09 ↑0.250.74 ↓
VcbetSớm1.803.603.800.822.750.850.900.500.81
Live1.70 ↓3.70 ↑4.20 ↑0.85 ↑2.750.89 ↑0.91 ↑0.750.80 ↓
Mansion88Sớm1.623.704.300.862.750.900.880.750.88
Live1.02 ↓9.10 ↑80.00 ↑1.17 ↑3.250.73 ↓1.08 ↑0.250.82 ↓
InterwettenSớm1.753.853.900.602.501.20---
Live1.03 ↓14.00 ↑70.00 ↑1.40 ↑3.500.50 ↓---
10BETSớm1.614.194.550.942.750.84---
Live1.03 ↓17.68 ↑91.20 ↑1.04 ↑3.250.75 ↓---
12betSớm1.623.704.300.862.750.900.880.750.88
Live1.02 ↓9.10 ↑91.00 ↑0.78 ↓3.001.11 ↑1.09 ↑0.250.81 ↓
CrownSớm1.623.904.100.812.750.950.830.750.93
Live1.03 ↓14.00 ↑29.00 ↑0.74 ↓3.001.12 ↑1.13 ↑0.250.75 ↓
SbobetSớm1.613.534.010.802.750.960.860.750.90
Live1.01 ↓9.80 ↑48.00 ↑0.803.001.02 ↑1.08 ↑0.250.76 ↓
WewbetSớm1.683.794.220.832.750.970.890.750.93
Live1.01 ↓7.90 ↑40.00 ↑0.70 ↓3.001.11 ↑1.04 ↑0.250.78 ↓
LadbrokesSớm2.103.602.750.652.501.15---
Live1.01 ↓12.00 ↑29.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm1.903.803.450.812.750.920.850.500.87
Live1.03 ↓13.00 ↑26.00 ↑0.78 ↓3.250.97 ↑0.95 ↑0.250.80 ↓
PinnacleSớm1.763.493.680.832.750.880.770.500.95
Live1.64 ↓3.81 ↑4.17 ↑0.79 ↓2.750.95 ↑0.82 ↑0.750.92 ↓
BwinSớm2.053.602.750.632.501.10---
Live1.02 ↓13.50 ↑41.00 ↑1.35 ↑3.500.49 ↓---
1xBetSớm2.123.732.700.532.501.270.650.001.06
Live1.04 ↓13.00 ↑26.00 ↑0.91 ↑3.250.89 ↓1.01 ↑0.250.80 ↓
Bet 365Sớm2.103.702.750.902.750.900.930.250.88
Live1.03 ↓13.00 ↑29.00 ↑1.08 ↑3.250.73 ↓1.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm1.753.504.000.652.501.15---
Live1.03 ↓15.00 ↑56.00 ↑1.30 ↑3.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.